Cổng chùa gỗ cổ và khu vườn thiền Nhật Bản với đá và sỏi trắng dưới bầu trời xanh, bao quanh bởi cây xanh và núi.

🌏 1000+ Từ Vựng Tiếng Nhật Về Du Lịch Nhật Bản Để Tự Tin Giao Tiếp & Làm Việc

Series bài viết tổng hợp những từ ngữ thông dụng, dễ gặp trong guidebook, biển hiệu, nhà hàng, khách sạn và các điểm tham quan tại Nhật.

Đây là bộ từ vựng chuyên sâu dành cho người học tiếng Nhật yêu thích du lịch, làm việc trong ngành dịch vụ – du lịch, hoặc muốn đọc hiểu các tài liệu du lịch Nhật Bản một cách tự nhiên và chính xác.


🍜 Ẩm Thực & Món Đặc Sản

Ẩm thực là phần không thể thiếu trong hành trình du lịch Nhật Bản — từ món ăn truyền thống đến các quán nhỏ địa phương.

👉 Học ngay những từ vựng giúp bạn đọc menu, gọi món, và hiểu cách người Nhật miêu tả ẩm thực.


🚉 Đi Lại & Giao Thông

Hiểu được bảng hướng dẫn, ký hiệu và thông báo tàu là kỹ năng cực kỳ hữu ích khi du lịch Nhật Bản.

👉 Nắm trọn các từ vựng về vé tàu, tuyến đường, thông báo và phương tiện công cộng.


🏨 Lưu Trú & Dịch Vụ

Từ ryokan truyền thống đến khách sạn hiện đại – bạn sẽ gặp nhiều thuật ngữ đặc trưng trong mỗi chuyến đi.

👉 Học cách đọc hiểu bảng thông tin phòng, gói dịch vụ, và quy định khi lưu trú.


🗾 Địa Điểm Tham Quan

Từ đền chùa đến công viên, bảo tàng – mỗi nơi đều có những thuật ngữ đặc trưng trong bảng hướng dẫn và tờ rơi du lịch.

👉 Học từ vựng giúp bạn hiểu rõ lịch sử, quy định và hoạt động tham quan.


🛍️ Mua Sắm & Quà Lưu Niệm

Khám phá văn hóa mua sắm của người Nhật, từ trung tâm thương mại đến khu phố địa phương.

👉 Ghi nhớ các từ liên quan đến sản phẩm, thanh toán và hoàn thuế.


🎉 Lễ Hội & Sự Kiện

Tận hưởng không khí lễ hội Nhật Bản – nơi hội tụ văn hóa, âm nhạc, ẩm thực và niềm vui.

👉 Học những từ vựng giúp bạn hiểu poster, lịch sự kiện và món ăn lễ hội.


🤝 Quy Tắc & Ứng Xử

Người Nhật rất coi trọng phép tắc và hành vi nơi công cộng.

👉 Ghi nhớ những quy tắc, biểu hiện cảm ơn – xin lỗi, và các ký hiệu thường gặp.


📩 Tải Trọn Bộ Glossary (PDF)

Nhận ngay bản tổng hợp “1000+ Từ Vựng Guidebook Thực Tế” gồm ví dụ song ngữ, chia theo chủ đề & cấp độ dễ học.

📬 Đăng ký email để nhận link tải miễn phí!


🧭 Series Liên Quan

Similar Posts

  • Văn Hóa Onsen Ở Nhật Bản

    Đoạn văn: 日本 (にほん) の温泉 (おんせん) 文化 (ぶんか) は古 (ふる) くから続 (つづ) いています。温泉 (おんせん) はリラックスできるだけでなく、健康 (けんこう) にも良 (よ) いと考 (かんが) えられています。多 (おお) くの温泉地 (おんせんち) では、外湯 (そとゆ) や足湯 (あしゆ) を楽し (たの) むことができます。温泉 (おんせん) に入 (はい) る前 (まえ) には、必 (かなら) ず体 (からだ) を洗 (あら) うのがマナーです。また、タオルを湯船 (ゆぶね) に入 (い) れないように注意 (ちゅうい) しましょう。日本 (にほん) の温泉 (おんせん) は、観光客 (かんこうきゃく) にもとても人気…

  • Hội Thoại Tiếng Nhật Khi Thay Lốp Xe Mùa Đông – Mẫu Câu Dễ Hiểu & Dùng Ngay

    Học cách giao tiếp tiếng Nhật khi thay lốp xe mùa đông tại garage ở Nhật. Bài học giúp bạn nắm mẫu câu thực tế, cách dùng đúng 預ける・預かる và từ vựng quan trọng khi xử lý dịch vụ xe cộ.

  • Trải Nghiệm Gọi Món Tại McDonald’s Bằng Máy Tự Động

    📖 Đoạn Văn 今日は、息子(むすこ)と一緒(いっしょ)にマクドナルドに行きました。普段(ふだん)は車に乗ってドライブスルーで注文(ちゅうもん)することが多いですが、日本語でのやり取り(やりとり)が少し難(むずか)しくて、今回は店内(てんない)に入(はい)って注文することにしました。 店内に入ると、大きなセルフオーダー機(き)がありました。画面(がめん)はタッチパネル式(しき)で、日本語と英語(えいご)の選択(せんたく)ができます。私は英語を選んで操作(そうさ)するようにしています。 メニューから好きな商品(しょうひん)やセットを選(えら)んで、画面の案内(あんない)に沿(そ)ってタッチするだけで簡単(かんたん)に注文できます。すべての商品を選び終(お)わったら、「カート」画面に進(すす)み、支払(しはら)い方法(ほうほう)を選びます。この機械(きかい)はキャッシュレス専用(せんよう)なので、現金(げんきん)は使(つか)えません。 今日は PayPay で支払いました。アプリを開(ひら)いて QR コードを表示(ひょうじ)し、機械にかざすと、自動的(じどうてき)に決済(けっさい)されます。そのあと、レシートが出てきます。 注文の最後に、機械の横(よこ)に置(お)いてある番号札(ばんごうふだ)を 1 つ取(と)って、その番号(ばんごう)を画面に入力(にゅうりょく)します。その後(あと)、レシートと一緒に、番号札をテーブルの上に立(た)てて置(お)きます。店員(てんいん)さんはその番号を確認(かくにん)して、料理(りょうり)を席(せき)まで運(はこ)んでくれます。 待(ま)ち時間はたったの数分(すうふん)で、すぐに出来立(できた)ての料理が届(とど)きました。とてもスムーズで便利(べんり)だと思いました。 ただ、日本語を練習(れんしゅう)したい人は、カウンターで直接(ちょくせつ)店員さんに注文するのも良(よ)い経験(けいけん)になると思います。会話(かいわ)を通(とお)じて学(まな)ぶ楽しさもありますよ! 🍔 Hình Minh Họa 📌 Từ Vựng Mới 📝 Câu Hỏi Luyện Tập ✏️ Điểm ngữ pháp nổi bật: ~ようにする/~ようにしています 1. 💡 Ý nghĩa Biểu thị sự cố gắng có chủ ý để thực hiện hoặc tránh thực hiện một hành…

  • ☕ Yashiro Tea & Coffee – Quán Cà Phê Ấm Cúng Gần Aity, Toyooka

    Yashiro Tea & Coffee được một người bạn Nhật giới thiệu cho mình. Đây là một quán cà phê nhỏ, gia đình quản lý, đã hoạt động hơn 20 năm. Ấn tượng ban đầu Từ bên ngoài, quán không quá nổi bật — gam màu tối, hơi khuất sau trung tâm mua sắm Aity. Nhưng…

  • Mua Sắm Trên Amazon Và Giao Hàng Tận Nhà

    Đoạn văn: 日本 でオンラインショッピングをするなら、 アマゾン (Amazon)がとても便利 (べんり) です。私は普段 (ふだん)、ネットショッピングは アマゾン しか使 (つか) いません。アマゾンのサイトは使 (つか) いやすく、英語 の表示 (ひょうじ) もあるので、日本 (にほん) の他 (ほか) の通販サイト (つうはんサイト) より親切 (しんせつ) です。 アマゾンでは、さまざまな支払 (しはら) い方法 (ほうほう) が選 (えら) べます。コンビニの24時間 支払 (しはら) いや、 ペイペイ (PayPay)での決済 (けっさい) も可能 (かのう) です。また、私はベトナムのVisaデビットカードを使って決済 (けっさい) します。アマゾンでは、為替 (かわせ) レートがリアルタイムで表示 (ひょうじ) されるため、安心 (あんしん) して購入 (こうにゅう) できます。 注文 (ちゅうもん) した商品…

  • 📘 Try N3 Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 5 – 手作りハムのレシピ(1)&(2)

    Bạn đang học sách Try N3 và cảm thấy phần bài đọc không có chú thích nghĩa từ mới là một rào cản? Bài học này sẽ giúp bạn tổng hợp các từ vựng trọng tâm từ bài đọc 手作りハムのレシピ một cách rõ ràng, dễ học và dễ tra cứu ngay trên điện thoại. Cùng…