A hand holding the Japanese flag pinpoints Japan on a world map alongside China and India flags.

Phân Biệt かしこまりました・承知しました・わかりました・了解しました Trong Giao Tiếp Tiếng Nhật

Đây là nhóm từ biểu thị ý nghĩa “đã hiểu / đã nhận thông tin / đồng ý”, nhưng khác nhau về mức độ lịch sự, vị thế người nói và ngữ cảnh sử dụng.

Trước đây khi mới bắt đầu học tiếng Nhật, mình chỉ biết duy nhất một cách nói 「わかりました」 mỗi khi muốn diễn đạt rằng “Mình đã hiểu rồi.” Nhưng khi bắt đầu đi làm thực tế, mình phát hiện ra rằng người Nhật có rất nhiều cách nói để diễn đạt “đã hiểu”, và việc chọn cách nói nào còn tuỳ tình huống và mức độ trang trọng.

Làm việc ở ryokan, mình nhanh chóng nhận ra: khi tiếp nhận yêu cầu của khách thì câu trả lời chuẩn nhất luôn là 「かしこまりました」. Còn khi nhận tin nhắn qua LINE từ quản lý về lịch làm việc hoặc thông báo quan trọng, người Nhật lại thường dùng 「承知いたしました」 thay vì 「わかりました」. Cách dùng này mình được vợ chỉ cho, và nó đúng là lịch sự, tự nhiên hơn rất nhiều khi nói chuyện với cấp trên.

Riêng 「了解しました」 thì mình thấy đồng nghiệp Nhật dùng khá nhiều trong giao tiếp nội bộ. Lúc mới nghe, mình cũng hiểu là “đã nắm được thông tin”, nhưng không biết tại sao lại dùng nó mà không phải là「わかりました」. Giờ thì mình đã hiểu rõ sự khác nhau rồi. Từ đó, khi trả lời đồng nghiệp, mình cũng chuyển sang dùng 「了解しました」 – và trong trường hợp thân mật thì chỉ cần nói 「了解」 thôi, nghe khá giống “Okay” trong tiếng Anh.


1. かしこまりました(Kashikomarimashita)

  • Nghĩa: “Tôi đã rõ ạ”, “Vâng, tôi xin làm theo.”
  • Là cách nói khiêm nhường (謙譲語) của 「わかりました」, dùng khi nói với khách, cấp trên, đối tác.
  • Thường dùng trong dịch vụ, nhà hàng, khách sạn, CSKH, môi trường tiếp xúc khách.

Ví dụ: Tại quầy lễ tân

お客様おきゃくさま:すみません、朝食ちょうしょく時間じかん7時半しちじはん変更へんこうできますか。
Bean:はい、かしこまりました7時半しちじはん変更へんこういたします。
(Khách: Xin lỗi, tôi có thể đổi giờ ăn sáng sang 7 giờ 30 được không?
Bean: Vâng, tôi đã rõ ạ. Tôi sẽ đổi sang 7 giờ 30 cho quý khách.)

Cách dùng: “かしこまりました” = “Tôi đã hiểu và sẽ xử lý theo yêu cầu.”

2. 承知しました(Shōchi shimashita)

  • Nghĩa: “Đã hiểu rồi ạ”, “Đã tiếp nhận ạ.”
  • Cũng là khiêm nhường ngữ, nhưng sắc thái business, trang trọng và trung tính hơn.
  • Dùng trong email công việc, trao đổi với cấp trên, giao tiếp công sở.

Ví dụ: Tin nhắn từ quản lý qua LINE

管理者かんりしゃ明日あしたのシフトですが、30分さんじゅっぷんはやてもらえますか。
Bean:承知しょうちいたしました。明日あした7時しちじ出勤しゅっきんします。
(Quản lý: Ngày mai bạn có thể đến làm sớm hơn 30 phút được không?
Bean: Tôi đã hiểu ạ. Ngày mai tôi sẽ có mặt lúc 7 giờ.)

Cách dùng: “承知しました” = “Tôi đã tiếp nhận và nắm rõ thông tin.”

3. わかりました(Wakarimashita)

  • Nghĩa: “Tôi hiểu rồi.”
  • Là cách nói lịch sự (丁寧語) nhưng không mang tính khiêm nhường.
  • Dùng khi nói với người ngang hàng, đồng nghiệp, hoặc cấp trên trong ngữ cảnh thân thiện.

Ví dụ: Senpai giao việc

先輩せんぱい:この書類しょるい午後ごごまでにしておいてね。
Bean:わかりました。すぐに確認かくにんします。
(Senpai: Tài liệu này nhớ nộp trước buổi chiều nhé.
Bean: Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ kiểm tra ngay.)

Cách dùng: Lịch sự, tự nhiên nhưng không trang trọng bằng かしこまりました hay 承知しました.

4. 了解しました(Ryōkai shimashita)

  • Nghĩa: “Đã hiểu”, “Đã nắm được.”
  • Gốc “了解する” mang sắc thái “thông hiểu / chấp nhận”.
  • Phổ biến giữa đồng nghiệp, bạn bè trong môi trường làm việc.
  • Không nên dùng với khách hàng hoặc cấp trên.

Ví dụ: Trao đổi với đồng nghiệp

同僚どうりょう:ビンさん、フロントに荷物にもつあずかりのお客様きゃくさまてますよ。
Bean:了解りょうかいしました。いまきます。
(Đồng nghiệp: Bean ơi, có khách muốn gửi hành lý đang chờ ở quầy lễ tân đó.
Bean: Tôi nắm được rồi. Tôi ra ngay.)

同僚どうりょうあとでこのひょう入力にゅうりょくしておいていい?
Bean:了解りょうかい
(Đồng nghiệp: Lát nữa giúp mình nhập cái bảng này được không?
Bean: Ok!)

Cách dùng: “了解しました” = tương đương “Okay, tôi hiểu rồi.”

5. Luyện tập (Practice)

Hãy chọn câu phù hợp với từng tình huống sau:

  1. 上司から「この書類、午後までにお願いします」と言われました。 → __________
  2. お客様が「荷物を部屋に運んでください」と言いました。 → __________
  3. 同僚が「この資料をコピーしておいて」と頼みました。 → __________
Đáp án 💬

①承知しました
②かしこまりました
③了解しました

6. Phân biệt ý nghĩa & mức độ lịch sự

Cách nóiNghĩaMức độ lịch sựCách dùngSắc thái
かしこまりましたVâng, tôi xin tuân theo⭐⭐⭐⭐⭐Dịch vụ, tiếp khách, chăm sóc khách hàngKhiêm nhường, rất trang trọng
承知しました/承知いたしましたĐã tiếp nhận, đã hiểu⭐⭐⭐⭐☆Email, LINE với cấp trên hoặc đối tácLịch sự, chuẩn business
わかりましたTôi hiểu rồi⭐⭐⭐☆☆Giao tiếp bình thường, với người ngang hàng hoặc sếp thânTrung tính, lịch sự
了解しましたĐã nắm được⭐⭐☆☆☆Với đồng nghiệp, bạn bè công sởThân mật, tự nhiên

7. Mẹo ghi nhớ nhanh

Tình huốngCâu nói phù hợp
Khách yêu cầu đổi giờ ăn sángかしこまりました。7時にご用意いたします。
Nhận tin nhắn từ quản lý: “Ngày mai đổi ca nhé”承知いたしました。ありがとうございます。
Giao tiếp nội bộ giữa nhân viên了解しました!hoặc chỉ 了解!
Trả lời thân thiện nhưng vẫn lịch sựはい、わかりました。
Với bạn bèうん、わかった!

Học cách nói “đã hiểu” trong tiếng Nhật không chỉ là ngữ pháp hay từ vựng, mà còn là cách thể hiện thái độ và sự chuyên nghiệp trong từng tình huống.

Một từ “かしこまりました” đúng lúc có thể tạo ấn tượng rất tốt với khách Nhật – và đó cũng chính là sức mạnh của giao tiếp trong văn hoá omotenashi (おもてなし).


© 2025 Bean JP. Nội dung được biên soạn dành cho người học tiếng Nhật trên Bean JP. Vui lòng dẫn nguồn BeanJP.com nếu bạn trích lại bất kỳ phần nào của bài viết.

Similar Posts