Bài 11 – Level 3 (Phần 5): Hán Tự Nâng Cao Trong Họ Người Nhật
Hán tự trong bài
米・麦・茶・塩・酒・斎・飯・油・豆・酢
① 米(こめ)
Ý nghĩa: Gạo
Cách đọc trong họ: Kun- こめ
Họ thường gặp: 米田(こめだ), 米本(こめもと), 米村(こめむら), 米谷(こめたに), 米沢(こめざわ)
Cách đọc khác: On- べい
Ví dụ: 米国(べいこく), 新米(しんまい), 日米(にちべい)
Ghi chú: 米 trong họ hầu như luôn đọc là こめ, không đọc theo âm On.
② 麦(むぎ)
Ý nghĩa: Lúa mạch
Cách đọc trong họ: Kun- むぎ
Họ thường gặp: 麦田(むぎた), 麦本(むぎもと), 麦谷(むぎたに), 麦島(むぎしま)
Cách đọc khác: On- ばく
Ví dụ: 小麦(こむぎ), 麦茶(むぎちゃ), 大麦(おおむぎ)
Ghi chú: Trong họ, 麦 thường đọc là むぎ, ít khi dùng âm On.
③ 茶(ちゃ)
Ý nghĩa: Trà
Cách đọc trong họ: Kun- ちゃ
Họ thường gặp: 茶谷(ちゃたに), 茶木(ちゃき), 茶川(ちゃかわ), 茶山(ちゃやま)
Cách đọc khác: Chỉ có 1 cách đọc là ちゃ
Ví dụ: 茶道(さどう), お茶(おちゃ), 緑茶(りょくちゃ)
Ghi chú: Chữ 茶 quen mặt, dễ đọc, thường xuất hiện trong họ dạng địa danh.
④ 塩(しお)
Ý nghĩa: Muối
Cách đọc trong họ: Kun- しお
Họ thường gặp: 塩田(しおだ), 塩谷(しおたに), 塩川(しおかわ), 塩本(しおもと)
Cách đọc khác: On- えん
Ví dụ: 塩分(えんぶん), 食塩(しょくえん), 岩塩(がんえん)
Ghi chú: Trong họ người Nhật, 塩 thường đọc là しお, không đọc theo âm On.
⑤ 酒(さけ/さか)
Ý nghĩa: Rượu
Cách đọc trong họ: Kun- さか
Họ thường gặp: 酒井(さかい), 酒田(さかた), 酒本(さかもと), 酒向(さこう)
Cách đọc khác: On- しゅ
Ví dụ: 日本酒(にほんしゅ), 酒類(しゅるい), 清酒(せいしゅ)
Ghi chú: Trong họ, 酒 thường đọc là さか, đặc biệt gặp nhiều ở 酒井.
⑥ 斎(さい)
Ý nghĩa: Trai giới, thanh tịnh
Cách đọc trong họ: On- さい
Họ thường gặp: 斎藤(さいとう), 斎木(さいき), 斎田(さいだ), 斎川(さいかわ)
Cách đọc khác: Dị thể: 斉・齋
Ví dụ: 斎場(さいじょう), 斎戒(さいかい)
Ghi chú: 斎 có nhiều dị thể, khi đọc họ cần chú ý hình dạng chữ.
⑦ 飯(いい)
Ý nghĩa: Cơm
Cách đọc trong họ: On- いい
Họ thường gặp: 飯田(いいだ), 飯島(いいじま), 飯野(いいの), 飯村(いいむら)
Cách đọc khác: Kun- めし
Ví dụ: 朝飯(あさめし), 飯盒(はんごう)
Ghi chú: Trong họ, 飯 hầu như luôn đọc là いい, không đọc めし.
⑧ 油(あぶら)
Ý nghĩa: Dầu
Cách đọc trong họ: Kun- あぶら
Họ thường gặp: 油井(あぶらい), 油谷(あぶらたに/ゆたに), 油田(あぶらだ)
Cách đọc khác: Chỉ có 1 cách đọc là あぶら
Ví dụ: 石油(せきゆ), 油断(ゆだん), 食用油(しょくようあぶら)
Ghi chú: Dù ít gặp, 油 có xuất hiện trong họ dạng địa danh.
⑨ 豆(まめ)
Ý nghĩa: Đậu
Cách đọc trong họ: Kun- まめ
Họ thường gặp: 豆田(まめだ), 豆谷(まめたに), 豆本(まめもと)
Cách đọc khác: On- とう
Ví dụ: 大豆(だいず), 豆腐(とうふ), 納豆(なっとう)
Ghi chú: Trong họ, 豆 thường đọc là まめ, xuất hiện trong họ địa danh.
⑩ 酢(す)
Ý nghĩa: Giấm
Cách đọc trong họ: Kun- す
Họ thường gặp: 酢谷(すたに), 酢田(すだ), 酢屋(すや)
Cách đọc khác: Chỉ có 1 cách đọc là す
Ví dụ: 酢飯(すめし), 酢の物(すのもの)
Ghi chú: 酢 ít gặp nhưng có thật trong họ, giá trị học cao vì dễ bị bỏ sót.
Thông Báo Giờ Check-out & Sử Dụng Onsen
Ngữ cảnh: Nhân viên lễ tân thông báo giờ check-out và hướng dẫn khách có nhu cầu sử dụng public onsen sau khi trả phòng.
チェックアウトのお時間は、午前10時でございます。
チェックアウト後も、13時まで外湯をご利用いただけます。
その場合、お荷物はフロントでお預かりいたしますので、ご安心ください。
タオルが必要でしたら、新しいものをご用意いたします。
🔔 Tiếp Tục Học
- Xem toàn bộ series: 120 Hán Tự Trong Họ Người Nhật
- Bài tiếp theo: Bài 12 – Level 3: Hán Tự Nâng Cao Trong Họ Người Nhật