Bài 5 – Level 2 (Phần 3): Hán Tự Trong Họ Người Nhật

Hán tự trong bài

青・新・古・長・高・大・小・松・竹・杉


1️⃣ 青(あお)

Ý nghĩa: Xanh, xanh lam
Cách đọc trong họ: Kun- あお
Họ thường gặp: 青木(あおき), 青山(あおやま), 青田(あおた)
Cách đọc khác: On- せい
Ví dụ: 青年(せいねん), 青色(せいしょく), 青春(せいしゅん)
Ghi chú: Hán tự rất phổ biến trong họ liên quan đến cây cối và địa danh.


2️⃣ 新(あら)

Ý nghĩa: Mới
Cách đọc trong họ: Kun- あら
Họ thường gặp: 新井(あらい), 新田(あらた)
Cách đọc khác: On- しん
Ví dụ: 新聞(しんぶん), 新学期(しんがっき), 新商品(しんしょうひん)
Ghi chú: Trong họ thường đọc Kun; On-しん chủ yếu gặp trong từ vựng.


3️⃣ 古(ふる)

Ý nghĩa:
Cách đọc trong họ: Kun- ふる
Họ thường gặp: 古川(ふるかわ), 古田(ふるた)
Cách đọc khác: On- こ
Ví dụ: 古代(こだい), 古文(こぶん), 中古(ちゅうこ)
Ghi chú: Thường xuất hiện trong họ gắn với địa danh cũ.


4️⃣ 長(なが)

Ý nghĩa: Dài, trưởng
Cách đọc trong họ: Kun- なが
Họ thường gặp: 長田(ながた), 長野(ながの), 長尾(ながお)
Cách đọc khác: On- ちょう
Ví dụ: 長期(ちょうき), 成長(せいちょう), 校長(こうちょう)
Ghi chú: Trong họ phổ biến thường đọc Kun-なが.


5️⃣ 高(たか)

Ý nghĩa: Cao
Cách đọc trong họ: Kun- たか
Họ thường gặp: 高橋(たかはし), 高木(たかぎ), 高田(たかだ)
Cách đọc khác: On- こう
Ví dụ: 高校(こうこう), 高速(こうそく), 高級(こうきゅう)
Ghi chú: Một trong những Hán tự xuất hiện nhiều nhất trong họ người Nhật.


6️⃣ 大(おお)

Ý nghĩa: Lớn
Cách đọc trong họ: Kun- おお
Họ thường gặp: 大野(おおの), 大西(おおにし), 大塚(おおつか)
Cách đọc khác: On- だい
Ví dụ: 大学(だいがく), 大事(だいじ), 大会(たいかい)
Ghi chú: Thường đứng đầu họ; cần phân biệt Kun và On.


7️⃣ 小(お/こ)

Ý nghĩa: Nhỏ
Cách đọc trong họ: Kun- お/こ
Họ thường gặp: 小林(こばやし), 小川(おがわ), 小野(おの)
Cách đọc khác: On- しょう
Ví dụ: 小学校(しょうがっこう), 小説(しょうせつ)
Ghi chú: Cách đọc thay đổi tùy cấu trúc họ.


8️⃣ 松(まつ)

Ý nghĩa: Cây thông
Cách đọc trong họ: Kun- まつ
Họ thường gặp: 松本(まつもと), 松田(まつだ), 松村(まつむら)
Cách đọc khác: On- しょう
Ví dụ: 松林(しょうりん), 松竹梅(しょうちくばい), 松脂(しょうし)
Ghi chú: Rất phổ biến trong họ; On-しょう dùng trong từ Hán.


9️⃣ 竹(たけ)

Ý nghĩa: Tre
Cách đọc trong họ: Kun- たけ
Họ thường gặp: 竹内(たけうち), 竹田(たけだ), 竹本(たけもと)
Cách đọc khác: On- ちく
Ví dụ: 竹林(ちくりん), 竹製(ちくせい), 竹器(ちくき)
Ghi chú: Một số từ như 竹刀(しない)cách đọc riêng của cả cụm (熟字訓).


🔟 杉(すぎ)

Ý nghĩa: Cây tuyết tùng
Cách đọc trong họ: Kun- すぎ
Họ thường gặp: 杉本(すぎもと), 杉山(すぎやま), 杉田(すぎた)
Cách đọc khác: On- さん
Ví dụ: 杉林(さんりん), 杉材(さんざい), 杉原(さんげん)
Ghi chú: Ví dụ tập trung vào cách đọc On-さん; trong họ người Nhật thường đọc Kun-すぎ.


🗣️ Xác nhận tên & thông báo đã nhận hành lý trước

Tình huống thực tế: Khi khách đến khách sạn, họ thông báo rằng hôm nay có đặt phòng và hành lý đã được gửi trước bằng dịch vụ bưu điện. Lễ tân hỏi tên để kiểm tra thông tin, xác nhận đúng khách và thông báo rằng khách sạn đã nhận hành lý và chuyển lên phòng. Sau đó, lễ tân xin phép hỗ trợ khách làm thủ tục check-in.

Mẫu câu dùng thực tế:

(Khách)
本日予約している○○です。
荷物を宅配便で先に送っているのですが、届いているかご確認いただけますでしょうか。

(Lễ tân)
○○様ですね。少々お待ちくださいませ。(※ thông tin được kiểm tra)
お荷物はすでにお預かりしており、お部屋にお運びしております。
それでは、チェックインのお手続きをさせていただきます。


👉 Tiếp tục học trong series

Similar Posts