📝 TRY N3 – Ngữ Pháp 62–67: Điều kiện, giải thích và gợi ý lịch sự

🎯 Mục tiêu bài học

Nắm vững cách diễn đạt lịch sự và trang trọng trong các tình huống như: tư vấn khách hàng, giải thích lý do, nêu ý kiến một cách khiêm tốn, và diễn tả trạng thái đang thay đổi hoặc bắt đầu.


62. ~ますと/~ですと

🔹 Ý nghĩa: Mẫu câu thường được dùng trong môi trường dịch vụ hoặc hội thoại trang trọng để nêu điều kiện một cách lịch sự. Dịch là: “nếu… thì…”.

🔹 Cấu trúc: Po(thể lịch sự)+ と ※ Chỉ dùng thì hiện tại

🔹 Ví dụ:

  1. 今月中(こんげつちゅう)にご入会(にゅうかい)されますと、1か月分(いっかげつぶん)の会費(かいひ)が無料(むりょう)になります。
    👉 Nếu đăng ký trong tháng này thì sẽ được miễn phí 1 tháng hội phí.
  2. 前日(ぜんじつ)のキャンセルですと、キャンセル料(りょう)が50%かかります。
    👉 Nếu huỷ vào hôm trước thì sẽ bị tính phí huỷ 50%.
  3. お支払い(しはらい)に当店(とうてん)のカードをご利用(りよう)されますと、全商品(ぜんしょうひん)5%引(び)きになります。
    👉 Nếu dùng thẻ của cửa hàng chúng tôi để thanh toán thì tất cả sản phẩm đều được giảm 5%.

63. ~ようなら/~ようだったら

🔹 Ý nghĩa: Dùng để đưa ra giả định dựa trên tình huống hoặc trạng thái hiện tại. Mang tính nhẹ nhàng, lịch sự.

🔹 Cấu trúc: PI + ようなら/ ~ようだったら (なA -な/ Nの)

🔹 Ví dụ:

  1. すみません、仕事(しごと)がまだ終(お)わらなくて、ちょっと遅(おそ)くなりそうなんです。 B:そうですか。じゃ、6時 過(す)ぎるようなら先(さき)に行(い)ってますね。
    👉 Nếu có vẻ sau 6h mới xong thì tôi sẽ đi trước nhé.
  2. 隣(となり)の部屋(へや)の騒音(そうおん)が気(き)になるようなら、部屋(へや)を変(か)えましょうか。
    👉 Nếu bạn cảm thấy tiếng ồn từ phòng bên cạnh làm phiền thì chúng tôi có thể đổi phòng.
  3. 手荷物(てにもつ)が荷物入(にもつい)れに入(はい)らないようだったら、スタッフにお知らせください。
    👉 Nếu hành lý xách tay có vẻ không để vừa khoang hành lý thì hãy báo cho nhân viên.

64. ~てくる

🔹 Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái mới bắt đầu xảy ra hoặc xuất hiện. Dịch là: “đã bắt đầu…”, “đã xuất hiện…”

🔹 Cấu trúc: Vて + くる

🔹 Ví dụ:

  1. 超人気(ちょうにんき)だった番組(ばんぐみ)が終(お)わって、ちょっと寂(さび)しくなってきた。
    👉 Chương trình yêu thích đã kết thúc nên cảm thấy hơi buồn.
  2. 赤(あか)ちゃん、歯(は)が生(は)えてきましたね。
    👉 Bé đã bắt đầu mọc răng rồi nhỉ.
  3. 料理番組(りょうりばんぐみ)を見(み)ていたら、お腹(なか)がすいてきた。
    👉 Đang xem chương trình nấu ăn thì bắt đầu thấy đói bụng.

65. ~ものですから

🔹 Ý nghĩa: Mẫu câu dùng khi muốn đưa ra lý do một cách lịch sự, hay gặp trong tình huống xin lỗi hoặc giải thích với khách hàng. Mẫu câu này thường đi ngay sau lý do trình bày nên tiếng Việt có thể tạm dịch là “vì…”. Ngoài ra, mẫu này hay kết hợp với cấu trúc Vてしまった(Vてしまう)để diễn tả sự tiếc nuối về một điều không mong muốn đã xảy ra.

🔹 Cấu trúc:

  • PI + ものですから(なA/N + な)
  • ~ものだから、~もので là cách nói rút gọn trong giao tiếp.

🔹 Ví dụ:

  1. 遅(おく)れてしまったものですから、ご迷惑(めいわく)をおかけするかもしれませんが、どうぞよろしくお願いします。
    👉 Vì tôi đến muộn nên có thể gây phiền phức, mong anh thông cảm.
  2. 英語(えいご)を言(い)ってしまったものだから、説明(せつめい)の部屋(へや)を間違(まちが)えてしまった。
    👉 Vì lỡ nói tiếng Anh nên đã vào nhầm phòng thuyết minh.
  3. 出張中(しゅっちょうちゅう)だったものですから、先日(せんじつ)の会議(かいぎ)に出席(しゅっせき)できませんでした。
    👉 Vì đang đi công tác nên tôi đã không thể tham dự cuộc họp hôm trước.

66. ~なんか

🔹 Ý nghĩa: Dùng khi muốn đưa ra gợi ý một cách nhẹ nhàng, lịch sự, thường dùng trong bán hàng hoặc tư vấn.

🔹 Cấu trúc: N + なんか

🔹 Ví dụ:

  1. こちらのセーターなんかいかがでしょう。この色(いろ)は今年(ことし)の流行(りゅうこう)色ですよ。
    👉 Cái áo len này thì sao ạ? Màu này đang rất thịnh hành năm nay đó.
  2. 温泉旅行(おんせんりょこう)のプレゼントなんかもお年寄(としよ)りにとても喜(よろこ)ばれますよ。
    👉 Quà tặng là chuyến đi suối nước nóng cũng được người lớn tuổi rất yêu thích đấy.
  3. ボウリングなんかいいんじゃない?
    👉 Bowling chẳng phải là lựa chọn hay sao?

67. ~かと思う

🔹 Ý nghĩa: Cách nói khiêm nhường để đưa ra ý kiến của mình một cách lịch sự, đặc biệt dùng trong tình huống phục vụ khách hàng.

🔹 Cấu trúc: PI + かと思う(なA /N

🔹 Ví dụ:

  1. 今週(こんしゅう)はちょっと難(むずか)しいですが、来週(らいしゅう)なら時間(じかん)が取(と)れるかと思います。
    👉 Tuần này hơi khó nhưng nếu là tuần sau thì tôi nghĩ có thể sắp xếp được thời gian.
  2. こちらのほうが似合(にあ)うかと思いますよ。
    👉 Tôi nghĩ cái này hợp với bạn hơn đó.
  3. このプランで問題(もんだい)はないかと思いますが、いかがでしょうか。
    👉 Tôi nghĩ kế hoạch này không có vấn đề gì, bạn thấy thế nào?
👉 Cùng học đều đặn, từng bước vững chắc, và ứng dụng vào thực tế mỗi ngày!
👉 Cùng học đều đặn, từng bước vững chắc, và ứng dụng vào thực tế mỗi ngày!

✅ Bạn đã hoàn thành các điểm ngữ pháp từ 62–67 trong chương trình TRY N3. Nếu bạn thấy bài học hữu ích, đừng quên chia sẻ lại cho bạn bè cùng học và theo dõi fanpage Bean JP để nhận thêm nhiều bài học miễn phí nhé!

📘 Bạn có thể mua sách Try N3 bản dịch tiếng Việt tại đây: https://amzn.to/432G1pM

📩 Theo dõi cập nhật bài học mới tại:

© 2025 Bean JP

Similar Posts

  • Văn Hóa Onsen Ở Nhật Bản

    Đoạn văn: 日本 (にほん) の温泉 (おんせん) 文化 (ぶんか) は古 (ふる) くから続 (つづ) いています。温泉 (おんせん) はリラックスできるだけでなく、健康 (けんこう) にも良 (よ) いと考 (かんが) えられています。多 (おお) くの温泉地 (おんせんち) では、外湯 (そとゆ) や足湯 (あしゆ) を楽し (たの) むことができます。温泉 (おんせん) に入 (はい) る前 (まえ) には、必 (かなら) ず体 (からだ) を洗 (あら) うのがマナーです。また、タオルを湯船 (ゆぶね) に入 (い) れないように注意 (ちゅうい) しましょう。日本 (にほん) の温泉 (おんせん) は、観光客 (かんこうきゃく) にもとても人気…

  • 📝 TRY N3 – Ngữ Pháp 6–10: Những Mẫu Câu N3 Giúp Nắm Chắc JLPT Qua Tình Huống Thực Tế

    🎯 Mục tiêu bài học Tiếp nối nội dung từ sách Try N3, bài học này sẽ giúp bạn nắm vững thêm 5 mẫu ngữ pháp quan trọng với nhiều ví dụ liên quan đến môi trường làm việc trong lĩnh vực dịch vụ, khách sạn và du lịch. Mỗi mẫu câu đều được trình…

  • Mua Sắm Trên Amazon Và Giao Hàng Tận Nhà

    Đoạn văn: 日本 でオンラインショッピングをするなら、 アマゾン (Amazon)がとても便利 (べんり) です。私は普段 (ふだん)、ネットショッピングは アマゾン しか使 (つか) いません。アマゾンのサイトは使 (つか) いやすく、英語 の表示 (ひょうじ) もあるので、日本 (にほん) の他 (ほか) の通販サイト (つうはんサイト) より親切 (しんせつ) です。 アマゾンでは、さまざまな支払 (しはら) い方法 (ほうほう) が選 (えら) べます。コンビニの24時間 支払 (しはら) いや、 ペイペイ (PayPay)での決済 (けっさい) も可能 (かのう) です。また、私はベトナムのVisaデビットカードを使って決済 (けっさい) します。アマゾンでは、為替 (かわせ) レートがリアルタイムで表示 (ひょうじ) されるため、安心 (あんしん) して購入 (こうにゅう) できます。 注文 (ちゅうもん) した商品…

  • Trải Nghiệm Ăn Tại Sukiya

    Đoạn văn: 昨日 (きのう)、私は「すき家 」という日本 のファストフードチェーンに行 きました。すき家では、よく 牛丼 (ぎゅうどん) を注文 (ちゅうもん) します。今回 も牛丼 (ぎゅうどん) を頼 (たの) むと、一緒 (いっしょ) に 生卵 (なまたまご) が付 (つ) いてきました。日本 の牛丼 (ぎゅうどん) では、生卵 (なまたまご) を入れて食べることが一般的 (いっぱんてき) です。 私は卵 を割 (わ) って、専用 (せんよう) の器 (うつわ) で 白身 (しろみ) と 黄身 (きみ) を分けました。それから、黄身 (きみ) だけを牛丼 (ぎゅうどん) の上 に入 れ、かき混 (ま) ぜて食 べました。とても濃厚 (のうこう) で美味しかったです! すき家 では、単品 (たんぴん)…

  • Giáo Dục Tiểu Học Ở Nhật Bản

    Đoạn văn: 日本 の小学校 (しょうがっこう) は、6年間 の義務教育 (ぎむきょういく) です。子供 たちは、6歳 から小学校 に入学し、12歳 まで勉強 します。 私 の子供 も今 5歳 で、あと1年 で小学校 に入学 します。小学校 に入ることは、子供 にとって大切 (たいせつ) な成長 (せいちょう) の節目 (ふしめ) であり、親 (おや) にとっても特別 (とくべつ) な瞬間 (しゅんかん) です。今 から、夫婦 (ふうふ) でランドセルを選 (えら) び始 (はじ) めました。ランドセルは、日本 の小学生 (しょうがくせい) が6年間 使 (つか) う特別 (とくべつ) なカバンです。 私 が子供 の頃 (ころ)、毎年…

  • Cách dùng くださる trong giao tiếp lịch sự và khi nào nên dùng いただく thay thế?

    くださる là một động từ đặc biệt (特殊動詞), không theo đúng nhóm 1 (五段) hay nhóm 2 (一段) thông thường. Vì vậy cách chia của nó cũng hơi đặc biệt một chút. Cấu trúc: Cách chia & ví dụ động từ くださる Thể Cách chia Ví dụ Dịch nghĩa Từ điển(辞書形) くださる 先生(せんせい)がわざわざ来(き)てくださるそうです。 Nghe nói…