TRY! N5 – Bài 1: あいさつ (Lời chào)

Lời chào là phần cơ bản nhất nhưng cũng quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Nhật.
Trong bài này, Bean JP tổng hợp các câu chào N5 thường gặp, kết hợp với cách dùng thực tế trong môi trường dịch vụ và ryokan, giúp bạn không chỉ học để thi mà còn nghe – hiểu – dùng được khi đi làm.

1️⃣ Lời chào khi gặp lần đầu

  • はじめまして。
    → Rất hân hạnh được gặp bạn (lần đầu)
  • 〜です。
    → Tôi là …
  • どうぞ よろしく おねがいします。
    → Mong được giúp đỡ / hợp tác
  • こちらこそ。
    → Tôi cũng vậy (đáp lại)

2️⃣ Lời chào hằng ngày

Khi gặp nhau

  • おはようございます。 → Chào buổi sáng
  • こんにちは。 → Chào buổi trưa / ban ngày
  • こんばんは。 → Chào buổi tối

📌 Ghi chú thực tế (môi trường làm việc theo ca):
Trong ryokan / nhà hàng ở Nhật, dù là ca chiều hoặc ca tối, nếu lần đầu gặp đồng nghiệp trong ngày, nhiều người vẫn chào:

  • おはようございます。

Đây là cách chào mang nghĩa “chào lần đầu trong ngày làm việc”, không hoàn toàn phụ thuộc vào buổi sáng – trưa – tối.
👉 Không phải ai cũng dùng như vậy, nhưng nghe thấy thì không phải là sai.

Khi chia tay

  • さようなら。 → Tạm biệt (trang trọng, lâu không gặp)
  • じゃ、また。 → Hẹn gặp lại (thân mật)

Trước khi ngủ

  • おやすみなさい。 → Chúc ngủ ngon

3️⃣ Lời cảm ơn – đáp lại

  • ありがとうございます。 → Cảm ơn (lịch sự)
  • どういたしまして。 → Không có gì

4️⃣ Lời chào khi ăn uống

  • いただきます。
    → Nói trước khi ăn, mang nghĩa xin phép dùng bữa / cảm ơn vì bữa ăn
  • ごちそうさまでした。
    → Nói sau khi ăn xong, mang nghĩa cảm ơn về bữa ăn

5️⃣ Khi thăm nhà / vào không gian của người khác

  • おじゃまします。
    → Xin phép làm phiền
  • いらっしゃい。
    → Chào mừng (chủ nhà)

6️⃣ Khi nhờ vả, yêu cầu

  • おねがいします。
    → Làm ơn / nhờ bạn

7️⃣ Khi hỏi thăm / nói “không sao”

  • だいじょうぶですか。 → Bạn ổn không?
  • だいじょうぶです。 → Tôi ổn / Không sao

8️⃣ Các câu rất hay dùng trong dịch vụ – công việc

  • いらっしゃいませ。
    → Xin chào quý khách / Mời quý khách vào trong
  • ありがとうございました。
    → Xin cảm ơn (khi tiễn khách)
  • お待たせしました。
    → Xin lỗi đã để quý khách chờ
  • どうぞ。
    → Xin mời (mời ngồi, mời dùng, đưa đồ)
  • 行ってらっしゃいませ。
    → Chúc quý khách đi vui vẻ / Hẹn gặp lại quý khách (khi khách ra ngoài và sẽ quay lại)

⭐ Ghi chú cá nhân của Bean JP (ngoài sách)

お疲れ様です(おつかれさまです)

→ Câu chào cửa miệng trong công việc

Dùng khi:

  • Gặp đồng nghiệp
  • Bắt đầu / kết thúc ca làm
  • Gửi tin nhắn công việc
  • Nói chuyện trong cùng môi trường làm việc

Ý nghĩa gần đúng:

  • Anh/chị vất vả rồi
  • Chào anh/chị (trong công việc)
  • Cảm ơn vì đã làm việc

📌 Không dùng với khách hàng, chủ yếu dùng nội bộ


📝 Ghi nhớ nhanh

  • Nhớ câu + hoàn cảnh sử dụng
  • Không dịch từng chữ
  • Với môi trường dịch vụ:
    いらっしゃいませ / ありがとうございました / お疲れ様です là 3 câu dùng nhiều nhất mỗi ngày

📘 Giáo trình tham khảo cho loạt bài TRY N5

Giáo trình TRY N5 (bản tiếng Việt) – Fahasa
Các bài học TRY N5 trên blog là tổng hợp và ghi chú cá nhân trong quá trình học của Bean JP, nhằm giúp bạn nắm nhanh trọng tâm và dễ ôn tập.
Nếu bạn muốn học đầy đủ, có hệ thống và luyện tập bài bản theo giáo trình chính thức, bạn có thể tham khảo sách TRY N5 bản tiếng Việt do Fahasa phát hành tại đây:

👉 https://s.shopee.vn/AKTndRlFJV

Lưu ý: Đây là link tiếp thị liên kết. Nếu bạn mua sách qua link này, mình có thể nhận được một khoản hoa hồng nhỏ từ Shopee. Giá sách không thay đổi và khoản này giúp mình duy trì, tiếp tục phát triển nội dung học tiếng Nhật miễn phí trên blog.

Similar Posts