Serene Japanese room featuring tatami mats and a glowing lamp with an open view to the garden.

Học Từ Vựng Tiếng Nhật Phòng Ốc Truyền Thống Nhật Bản

Bạn đang làm việc tại một Ryokan hay chuẩn bị trải nghiệm văn hóa nghỉ dưỡng truyền thống Nhật Bản? Để hiểu rõ hơn về không gian, cách bài trí và những vật dụng đặc trưng trong một Ryokan, việc nắm bắt từ vựng liên quan là vô cùng quan trọng!

Bài viết này sẽ giúp bạn:

  • Hiểu rõ tên gọi các vật dụng trong phòng như futon, zabuton, hay tủ oshiire.
  • Nắm chắc cách mô tả không gian từ tatami, shouji đến engawa.
  • Thành thạo các câu giao tiếp cơ bản để giới thiệu phòng ốc đến khách một cách chuyên nghiệp.

Hãy cùng khám phá và trang bị ngay cho mình những từ vựng hữu ích này để nâng cao kỹ năng giao tiếp khi lưu trú hay làm việc tại Ryokan nhé!

Một phòng khách truyền thống Nhật Bản với tầm nhìn rộng mở ra hồ nước và núi non. Nguồn: Internet

Tiện nghi trong phòng (お部屋の設備・備品)

  1. 寝具 (しんぐ) – Bộ đồ giường
    • 布団 (ふとん) – Futon: Nệm kiểu Nhật.
    • 掛け布団 (かけぶとん) – Kakebuton: Chăn.
    • 敷布団 (しきぶとん) – Shikibuton: Nệm lót dưới.
    • 枕 (まくら) – Makura: Gối.
    • 布団カバー (ふとんカバー) – Futon Cover: Vỏ futon.
    • シーツ – Shiitsu: Ga trải giường.
  2. 家具 (かぐ) – Nội thất
    • 座卓 (ざたく) – Zataku: Bàn thấp.
    • 座布団 (ざぶとん) – Zabuton: Đệm ngồi.
    • 椅子 (いす) – Isu: Ghế (có hoặc không có tựa lưng).
    • 襖 (ふすま) – Fusuma: Cửa trượt bằng giấy.
    • 障子 (しょうじ) – Shouji: Cửa trượt bằng giấy washi.
    • 押入れ (おしいれ) – Oshiire: Tủ để cất futon.
  3. 設備 (せつび) – Trang thiết bị
    • エアコン – Eakon: Máy điều hòa không khí.
    • 照明 (しょうめい) – Shoumei: Đèn chiếu sáng.
    • テレビ – Terebi: Ti-vi.
    • 冷蔵庫 (れいぞうこ) – Reizouko: Tủ lạnh.
    • 金庫 (きんこ) – Kinko: Két sắt.
    • Wi-Fi (ワイファイ): Kết nối internet không dây.
  4. お茶セット (おちゃセット) – Bộ trà
    • 急須 (きゅうす) – Kyusu: Ấm trà.
    • 湯呑み (ゆのみ) – Yunomi: Chén trà.
    • お茶 (おちゃ) – Ocha: Trà Nhật (trà xanh).
    • 電気ポット (でんきポット) – Denki potto: Ấm đun nước điện.
  5. 浴衣・アメニティ (ゆかた・アメニティ) – Yukata và đồ dùng cá nhân
    • 浴衣 (ゆかた) – Yukata: Áo kimono nhẹ bằng cotton để ngủ hoặc mặc thư giãn.
    • 帯 (おび) – Obi: Thắt lưng cho yukata.
    • タオル – Taoru: Khăn (khăn tắm và khăn mặt).
    • 歯ブラシセット – Haburashi setto: Bộ bàn chải đánh răng.
    • 石鹸 (せっけん) – Sekken: Xà phòng.
    • シャンプー・リンス – Shanpuu/Rinsu: Dầu gội và dầu xả.
    • 髭剃り (ひげそり) – Higesori: Dao cạo râu.
    • ドライヤー – Doraiyaa: Máy sấy tóc.
  6. 室内装飾 (しつないそうしょく) – Trang trí nội thất
    • 掛け軸 (かけじく) – Kakejiku: Tranh treo tường (tác phẩm nghệ thuật truyền thống).
    • 生け花 (いけばな) – Ikebana: Nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản.
    • 行灯 (あんどん) – Andon: Đèn lồng giấy truyền thống.
  7. その他の設備 (そのたのせつび) – Trang thiết bị khác
    • スリッパ – Surippa: Dép đi trong nhà.
    • ハンガー – Hangaa: Móc treo quần áo.
    • 灰皿 (はいざら) – Haizara: Gạt tàn thuốc (nếu cho phép hút thuốc).
    • ゴミ箱 (ごみばこ) – Gomibako: Thùng rác.
    • 目覚まし時計 (めざましどけい) – Mezamashi dokei: Đồng hồ báo thức.
  8. 温泉セット (おんせんセット) – Bộ dụng cụ Onsen (nếu có)
    • 手提げかご (てさげかご) – Tesagekago: Giỏ nhỏ để mang đồ đến onsen.
    • 温泉タオル – Onsen taoru: Khăn tắm dùng tại onsen.

Phòng kiểu Nhật sẽ không có giường bố trí sẵn cho khách, mà thay vào đó là các tấm đệm futon. Đệm này sẽ được nhân viên tại Ryokan trải cho khách trước giờ đi ngủ.

Phòng chuẩn bị sẵn sàng để đón khách

Tông màu chủ đạo là nâu gỗ ấm áp, tạo cảm giác thư thái và gần gũi với thiên nhiên. Nguồn: Internet
  1. 座卓 (ざたく) – Zataku
    • Bàn thấp kiểu Nhật để ngồi trên sàn.
    • 「こちらは座卓でございます。お食事やお茶をお楽しみください。」
      Kochira wa zataku de gozaimasu. Oshokuji ya ocha o otanoshimi kudasai.
  2. 座椅子 (ざいす) – Zaisu
    • Ghế ngồi kiểu Nhật không có chân, dùng chung với bàn thấp.
    • 「座椅子をお使いいただくと、長時間座っても楽です。」
      Zaisu o otsukai itadaku to, choujikan suwatte mo raku desu.
  3. 床の間 (とこのま) – Tokonoma
    • Khu vực trang trí có kakejiku (tranh thư pháp) và một lọ hoa hoặc đồ nghệ thuật.
    • 「床の間には季節ごとに掛け軸と花を飾っております。」
      Tokonoma ni wa kisetsu goto ni kakejiku to hana o kazatte orimasu.
  4. 掛け軸 (かけじく) – Kakejiku
    • Tranh thư pháp hoặc hội họa được treo trong tokonoma.
    • 「こちらの掛け軸は地元の芸術家の作品でございます。」
      Kochira no kakejiku wa jimoto no geijutsuka no sakuhin de gozaimasu.
  5. 障子 (しょうじ) – Shouji
    • Cửa trượt bằng gỗ và giấy gạo, giúp ánh sáng dịu nhẹ chiếu vào phòng.
    • 「障子を開けると美しいお庭が見えます。」
      Shouji o akeru to utsukushii oniwa ga miemasu.
  6. 縁側 (えんがわ) – Engawa
    • Hành lang lót gỗ bên ngoài phòng, thường hướng ra khu vườn.
    • 「縁側でゆっくりとお茶をお楽しみください。」
      Engawa de yukkuri to ocha o otanoshimi kudasai.
  7. 庭園 (ていえん) – Teien
    • Khu vườn kiểu Nhật Bản, có cây xanh, đèn đá và tiểu cảnh.
    • 「このお部屋からは美しい庭園がご覧いただけます。」
      Kono oheya kara wa utsukushii teien ga goran itadakemasu.
  8. 行灯 (あんどん) – Andon
    • Đèn lồng kiểu Nhật, thường dùng để trang trí hoặc chiếu sáng nhẹ nhàng.
    • 「こちらの行灯はお部屋を柔らかく照らします。」
      Kochira no andon wa oheya o yawarakaku terashimasu.
  9. 畳 (たたみ) – Tatami
    • Thảm trải sàn truyền thống của Nhật, làm từ rơm ép.
    • 「畳の上ではスリッパを脱いでください。」
      Tatami no ue de wa surippa o nuide kudasai.
  10. 障子窓 (しょうじまど) – Shouji mado
    • Cửa sổ làm bằng shoji giúp căn phòng thoáng sáng.
    • 「障子窓から自然光が入ってきます。」
      Shouji mado kara shizenkou ga haitte kimasu.
  11. 和風照明 (わふうしょうめい) – Wafuu Shoumei
    • Đèn chiếu sáng kiểu Nhật, mang phong cách truyền thống.
    • 「和風照明が部屋の雰囲気を一層引き立てます。」
      Wafuu shoumei ga heya no fun’iki o issou hikitate masu.
  12. 竹 (たけ) – Take
    • Tre, một yếu tố thường thấy trong trang trí vườn Nhật Bản.
    • 「お庭には竹が植えられており、風情があります。」
      Oniwa ni wa take ga uerarete ori, fuzei ga arimasu.
  13. 座布団 (ざぶとん) – Zabuton
    • Đệm lót để ngồi dưới sàn tatami khi dùng bàn thấp.
    • 「座布団を使って快適におくつろぎください。」
      Zabuton o tsukatte kaiteki ni okuturogi kudasai.

Phòng được trải đệm Futon trước giờ khách đi ngủ

Sàn trải chiếu tatami, giường futon, tủ gỗ, cửa trượt shoji, đèn chiếu sáng kiểu Nhật. Nguồn: Internet
  1. 畳 (たたみ) – Tatami
    • Thảm lót sàn làm từ rơm ép truyền thống của Nhật Bản.
    • 「こちらは畳の床でございます。靴を脱いでお上がりください。」
      Kochira wa tatami no yuka de gozaimasu. Kutsu o nuide oagari kudasai.
  2. 布団 (ふとん) – Futon
    • Bộ nệm truyền thống gồm shikibuton (nệm dưới), kakebuton (chăn đắp) và makura (gối).
    • 「夜にはこちらのお布団をお敷きいたします。」
      Yoru ni wa kochira no ofuton o oshiki itashimasu.
  3. 押し入れ (おしいれ) – Oshiire
    • Tủ âm tường dùng để cất futon hoặc đồ dùng.
    • 「押し入れの中に予備のお布団や毛布がございます。」
      Oshiire no naka ni yobi no ofuton ya moufu ga gozaimasu.
  4. 障子 (しょうじ) – Shouji
    • Cửa trượt làm bằng giấy gạo và khung gỗ, cho phép ánh sáng xuyên qua.
    • 「障子を開けるとお庭がご覧いただけます。」
      Shouji o akeru to oniwa ga goran itadakemasu.
  5. 掛け軸 (かけじく) – Kakejiku
    • Tranh hoặc thư pháp treo tường dùng để trang trí trong phòng.
    • 「こちらの掛け軸は季節に合わせて飾っております。」
      Kochira no kakejiku wa kisetsu ni awasete kazatte orimasu.
  6. 座布団 (ざぶとん) – Zabuton
    • Đệm ngồi trên sàn tatami.
    • 「座布団を使って快適にお座りください。」
      Zabuton o tsukatte kaiteki ni osuwari kudasai.
  7. 床の間 (とこのま) – Tokonoma
    • Một không gian nhỏ trang trí trong phòng, thường có kakejiku hoặc hoa.
    • 「こちらが床の間でございます。季節の花を飾っております。」
      Kochira ga tokonoma de gozaimasu. Kisetsu no hana o kazatte orimasu.
  8. 電気スタンド (でんきすたんど) – Denki sutando
    • Đèn bàn hoặc đèn ngủ trong phòng.
    • 「お休みの際はこちらの電気スタンドをご利用ください。」
      Oyasumi no sai wa kochira no denki sutando o goryou kudasai.
  9. 枕 (まくら) – Makura
    • Gối ngủ, như trong hình có hai lớp gối được xếp lên nhau.
    • 「枕は低めと高めのものがございます。」
      Makura wa hikame to takame no mono ga gozaimasu.
  10. 茶器セット (ちゃきせっと) – Chaki setto
    • Bộ ấm và cốc trà dùng để phục vụ khách trong phòng.
    • 「お部屋にはお茶と茶器セットをご用意しております。」
      Oheya ni wa ocha to chaki setto o goyoui shite orimasu.
  11. テレビ (てれび) – Terebi
    • Tivi được đặt trong phòng.
    • 「こちらのテレビは無料でご覧いただけます。」
      Kochira no terebi wa muryou de goran itadakemasu.
  12. エアコン (えあこん) – Eakon
    • Máy điều hòa nhiệt độ.
    • 「エアコンのリモコンはテーブルの上にございます。」
      Eakon no rimokon wa teeburu no ue ni gozaimasu.
  13. 照明 (しょうめい) – Shoumei
    • Đèn trần hoặc đèn chiếu sáng trong phòng.
    • 「お部屋の照明は明るさを調整できます。」
      Oheya no shoumei wa akarusa o chousei dekimasu.

Sử dụng “Từ Vựng Ryokan” để giới thiệu phòng (お部屋の案内 – Oheya no annai)

  1. 「押し入れの中に追加の布団や枕がございますので、ご自由にお使いください。」
    Oshiire no naka ni tsuika no futon ya makura ga gozaimasu node, gojiyuu ni otsukai kudasai.
    Dịch nghĩa: Trong tủ có thêm futon và gối, quý khách có thể sử dụng tùy ý.
  2. 「ご不明な点がございましたら、フロントまでお知らせください。」
    Gofumei na ten ga gozaimashitara, furonto made oshirase kudasai.
    Dịch nghĩa: Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, xin vui lòng liên hệ với quầy lễ tân.
  3. 「こちらのお部屋からは日本庭園をご覧いただけます。」
    Kochira no oheya kara wa Nihon teien o goran itadakemasu.
    Dịch nghĩa: Từ căn phòng này, quý khách có thể ngắm nhìn khu vườn Nhật Bản.
  4. 「畳と座卓の組み合わせは伝統的な和の空間を演出しております。」
    Tatami to zataku no kumiawase wa dentouteki na wa no kuukan o enshutsu shite orimasu.
    Dịch nghĩa: Sự kết hợp giữa tatami và bàn thấp tạo nên không gian đậm chất Nhật Bản truyền thống.
  5. 「ごゆっくりお過ごしくださいませ。」
    Goyukkuri osugoshi kudasaimase.
    Dịch nghĩa: Xin quý khách hãy thoải mái thư giãn và tận hưởng thời gian tại đây.
  6. 「縁側にお座りいただいて、お茶とお庭をお楽しみください。」
    Engawa ni osuwari itadaite, ocha to oniwa o otanoshimi kudasai.
    Dịch nghĩa: Quý khách hãy ngồi ở khu vực engawa và thưởng trà trong khi ngắm nhìn khu vườn.

Đừng quên đăng ký trang để nhận bài học mỗi ngày và chia sẻ nếu bạn thấy nội dung hữu ích!

©2025 Bean JP. All Rights Reserved.

Similar Posts

  • Hơn 50 Từ Vựng Và Mẫu Câu Tiếng Nhật Thông Dụng Về Mua Sắm, Nấu Ăn, Và Lễ Hội

    Bạn đang học tiếng Nhật và muốn cải thiện từ vựng và cách sử dụng thực tế? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững hơn 50 từ vựng và mẫu câu thông dụng liên quan đến mua sắm, nấu ăn, và lễ hội! Đừng quên xem video hướng dẫn để luyện nghe và thực…

  • Trải Nghiệm Gọi Món Tại McDonald’s Bằng Máy Tự Động

    📖 Đoạn Văn 今日は、息子(むすこ)と一緒(いっしょ)にマクドナルドに行きました。普段(ふだん)は車に乗ってドライブスルーで注文(ちゅうもん)することが多いですが、日本語でのやり取り(やりとり)が少し難(むずか)しくて、今回は店内(てんない)に入(はい)って注文することにしました。 店内に入ると、大きなセルフオーダー機(き)がありました。画面(がめん)はタッチパネル式(しき)で、日本語と英語(えいご)の選択(せんたく)ができます。私は英語を選んで操作(そうさ)するようにしています。 メニューから好きな商品(しょうひん)やセットを選(えら)んで、画面の案内(あんない)に沿(そ)ってタッチするだけで簡単(かんたん)に注文できます。すべての商品を選び終(お)わったら、「カート」画面に進(すす)み、支払(しはら)い方法(ほうほう)を選びます。この機械(きかい)はキャッシュレス専用(せんよう)なので、現金(げんきん)は使(つか)えません。 今日は PayPay で支払いました。アプリを開(ひら)いて QR コードを表示(ひょうじ)し、機械にかざすと、自動的(じどうてき)に決済(けっさい)されます。そのあと、レシートが出てきます。 注文の最後に、機械の横(よこ)に置(お)いてある番号札(ばんごうふだ)を 1 つ取(と)って、その番号(ばんごう)を画面に入力(にゅうりょく)します。その後(あと)、レシートと一緒に、番号札をテーブルの上に立(た)てて置(お)きます。店員(てんいん)さんはその番号を確認(かくにん)して、料理(りょうり)を席(せき)まで運(はこ)んでくれます。 待(ま)ち時間はたったの数分(すうふん)で、すぐに出来立(できた)ての料理が届(とど)きました。とてもスムーズで便利(べんり)だと思いました。 ただ、日本語を練習(れんしゅう)したい人は、カウンターで直接(ちょくせつ)店員さんに注文するのも良(よ)い経験(けいけん)になると思います。会話(かいわ)を通(とお)じて学(まな)ぶ楽しさもありますよ! 🍔 Hình Minh Họa 📌 Từ Vựng Mới 📝 Câu Hỏi Luyện Tập ✏️ Điểm ngữ pháp nổi bật: ~ようにする/~ようにしています 1. 💡 Ý nghĩa Biểu thị sự cố gắng có chủ ý để thực hiện hoặc tránh thực hiện một hành…

  • Quy trình nhận phòng, hướng dẫn onsen & tiện nghi

    📝 Đoạn văn tiếng Nhật & Dịch nghĩa 午後3時を過ぎると、続々とお客様がチェックインのためにフロントへいらっしゃいました。Sau 3 giờ chiều, khách lần lượt đến quầy lễ tân để nhận phòng. あるご夫婦がフロントに来て、「チェックインをお願いします。」と言いました。Một cặp vợ chồng bước đến quầy và nói: “Chúng tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.” 私は笑顔で、「かしこまりました。ご予約のお名前を教えていただけますか?」と尋ねました。Tôi mỉm cười và hỏi: “Vâng, xin quý khách cho tôi biết tên đặt phòng?” お客様が名前を伝えた後、「パスポートを拝見できますか?」とお願いしました。Sau…

  • 📝 TRY N3 – Ngữ Pháp 62–67: Điều kiện, giải thích và gợi ý lịch sự

    🎯 Mục tiêu bài học Nắm vững cách diễn đạt lịch sự và trang trọng trong các tình huống như: tư vấn khách hàng, giải thích lý do, nêu ý kiến một cách khiêm tốn, và diễn tả trạng thái đang thay đổi hoặc bắt đầu. 62. ~ますと/~ですと 🔹 Ý nghĩa: Mẫu câu thường được…

  • 📝 TRY N3 – Ngữ Pháp 17–20: Diễn Tả Cố Gắng, Thói Quen, Và Cảm Giác Bị Làm Phiền

    🎯 Mục tiêu bài học Bài học này tiếp tục hệ thống hóa các mẫu câu từ giáo trình TRY N3, tập trung vào những cách diễn đạt ý chí, thói quen, trạng thái bị động mang cảm xúc và hành động giữ nguyên trạng. Các ví dụ đều bám sát môi trường làm việc…

  • 120 Hán Tự Cốt Lõi Trong Họ Người Nhật

    Bộ 120 Hán tự cốt lõi giúp bạn nhận diện và đối chiếu khoảng 1.000 họ người Nhật thường gặp trong đời sống và công việc. Series được thiết kế theo từng level, tập trung vào cách đọc xuất hiện trong họ và các cách đọc khác kèm ví dụ, phù hợp cho người đi làm và người học tiếng Nhật ứng dụng thực tế.