Quy trình nhận phòng, hướng dẫn onsen & tiện nghi
📝 Đoạn văn tiếng Nhật & Dịch nghĩa
午後3時を過ぎると、続々とお客様がチェックインのためにフロントへいらっしゃいました。
Sau 3 giờ chiều, khách lần lượt đến quầy lễ tân để nhận phòng.
あるご夫婦がフロントに来て、「チェックインをお願いします。」と言いました。
Một cặp vợ chồng bước đến quầy và nói: “Chúng tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.”
私は笑顔で、「かしこまりました。ご予約のお名前を教えていただけますか?」と尋ねました。
Tôi mỉm cười và hỏi: “Vâng, xin quý khách cho tôi biết tên đặt phòng?”
お客様が名前を伝えた後、「パスポートを拝見できますか?」とお願いしました。
Sau khi khách cung cấp tên, tôi tiếp tục: “Xin phép cho tôi kiểm tra hộ chiếu của quý khách.”
パスポートを確認し、予約情報と照らし合わせた後、「ありがとうございます。それでは、こちらの宿泊カードにご記入をお願いいたします。」と伝えました。
Tôi kiểm tra hộ chiếu, đối chiếu với thông tin đặt phòng rồi nói: “Cảm ơn quý khách. Vui lòng điền vào mẫu đăng ký lưu trú này.”
お客様が宿泊カードを書き終えた後、パスポートをスキャンし、お返ししました。
Sau khi khách hoàn thành điền thông tin, tôi scan hộ chiếu và trả lại cho khách.
次に、私は予約内容を再確認し、説明を始めました。
Tiếp theo, tôi xác nhận lại thông tin đặt phòng và giải thích chi tiết:
「お客様のご予約は1泊2食付きのプランでございます。夕食は午後6時から8時の間でご利用いただけます。朝食は7時から9時まででございます。」
“Quý khách đã đặt phòng với gói 1 đêm kèm 2 bữa ăn. Bữa tối được phục vụ từ 6 giờ đến 8 giờ tối, còn bữa sáng từ 7 giờ đến 9 giờ sáng.”
「また、客室内にはお風呂はございませんが、プライベート温泉がございます。事前予約は不要で、空いている場合はご自由にご利用いただけます。ご利用の際は、内側から鍵をかけてください。」
“Ryokan của chúng tôi không có phòng tắm riêng trong phòng khách. Tuy nhiên, quý khách có thể sử dụng onsen riêng tư bất cứ lúc nào nếu phòng còn trống. Nếu cửa mở và không có ai bên trong, quý khách có thể vào tự nhiên. Khi sử dụng, vui lòng khóa cửa bên trong để tránh người khác vào.”
その後、お客様をお部屋までご案内し、設備について説明しました。
Sau đó, tôi dẫn khách lên phòng và giải thích về các tiện nghi:
「こちらがお部屋でございます。こちらがトイレで、こちらが洗面台です。下には小さな冷蔵庫がございます。」
“Đây là phòng của quý khách. Đây là nhà vệ sinh và đây là khu vực đánh răng, rửa mặt. Bên dưới có sẵn một tủ lạnh nhỏ.”
「お部屋にはお茶とコーヒーをご用意しておりますので、ご自由にお召し上がりください。」
“Trong phòng có sẵn trà và cafe để quý khách sử dụng.”
「また、館内の浴場や外の温泉をご利用の際は、こちらのタオルをご使用ください。」
“Hãy sử dụng khăn tắm mà chúng tôi đã dành sẵn cho quý khách khi sử dụng nhà tắm bên trong khách sạn hoặc onsen bên ngoài nhé.”
最後に、鍵をお渡しし、「何かご不明な点がございましたら、お気軽にフロントまでお知らせください。」と伝えました。
Cuối cùng, tôi trao chìa khóa và nói: “Nếu có bất kỳ điều gì thắc mắc, xin vui lòng liên hệ với quầy lễ tân.”
お客様は「ありがとうございます!」と笑顔で応じました。
Khách mỉm cười và nói: “Cảm ơn rất nhiều!”
📖 Từ vựng quan trọng
🏨 Từ vựng về check-in / lễ tân
- 午後3時(ごごさんじ): 3 giờ chiều
- 続々と(ぞくぞくと): lần lượt, liên tiếp
- お客様(おきゃくさま): khách hàng (cách nói kính trọng)
- フロント: quầy lễ tân (front desk)
- チェックイン: làm thủ tục nhận phòng
- ご予約(ごよやく): đặt phòng (kính ngữ)
- お名前(おなまえ): tên (kính ngữ)
- パスポート: hộ chiếu
- 拝見する(はいけんする): xem, kiểm tra (khiêm nhường ngữ)
- 確認する(かくにんする): xác nhận
- 照らし合わせる(てらしあわせる): đối chiếu, so sánh
- 宿泊カード(しゅくはくカード): phiếu đăng ký lưu trú
🍽 Từ vựng về bữa ăn
- 1泊2食付きプラン(いっぱくにしょくつきプラン): gói 1 đêm kèm 2 bữa ăn
- 夕食(ゆうしょく): bữa tối
- 朝食(ちょうしょく): bữa sáng
♨️ Từ vựng về tắm / onsen
- お風呂(おふろ): bồn tắm
- プライベート温泉(ぷらいべーとおんせん): onsen riêng tư
- 事前予約(じぜんよやく): đặt trước
- 空いている(あいている): còn trống, đang rảnh
- 内側(うちがわ): phía bên trong
- 鍵をかける(かぎをかける): khóa cửa
- 浴場(よくじょう): nhà tắm công cộng (public bath)
- タオル: khăn tắm
🛏 Từ vựng về phòng & tiện nghi
- 鍵(かぎ): chìa khóa
- 客室内(きゃくしつない): trong phòng khách
- 設備(せつび): trang thiết bị, tiện nghi
- トイレ: nhà vệ sinh
- 洗面台(せんめんだい): bồn rửa mặt
- 冷蔵庫(れいぞうこ): tủ lạnh
- お茶(おちゃ): trà
- コーヒー: cà phê
- 館内(かんない): trong khuôn viên cơ sở / trong nhà trọ
🔑 Giao tiếp & kết thúc
- ご利用いただけます: có thể sử dụng (kính ngữ)
- ご案内する(ごあんないする): hướng dẫn, dẫn đi
- ご自由に(ごじゆうに): tùy ý, tự do sử dụng
- お召し上がりください(おめしあがりください): xin mời dùng (kính ngữ)
- 不明な点(ふめいなてん): điểm chưa rõ, điều thắc mắc
- お気軽に(おきがるに): cứ thoải mái, đừng ngại
- お知らせください: xin hãy thông báo
- ありがとうございます: cảm ơn
- 笑顔(えがお): nụ cười
🧩 Cấu trúc ngữ pháp ~ いただけます:
Cấu trúc:
- お + V(bỏ ます) + いただけます (dùng cho động từ thông thường)
- ご + danh động từ (Hán tự, dạng nhóm 3) + いただけます (dùng cho danh động từ nhóm 3)
📌 Ý nghĩa:
Đây là một cách nói lịch sự, tôn trọng, thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng như trong Ryokan, nhà hàng, khách sạn, công việc kinh doanh khi hướng dẫn hoặc đề xuất dịch vụ cho khách. Cấu trúc này là dạng kết hợp Teineigo (丁寧語) với Kenjōgo (謙譲語), thể hiện sự nhún nhường của người nói và tôn trọng người nghe.
- いただけます là thể khả năng của いただく, đây là khiêm nhường ngữ (謙譲語 – けんじょうご) của もらう (nhận).
- Khi dùng ở thể khả năng (~いただけます), nó mang nghĩa “có thể nhận được”, “có thể làm” và được sử dụng để diễn đạt một cách lịch sự hơn so với ~できます.
🎯 Ứng dụng cấu trúc ~ いただけます tại Ryokan:
🗣 朝食は7時から9時までお召し上がりいただけます。
(Bữa sáng có thể được thưởng thức từ 7 giờ đến 9 giờ sáng.)
🗣 温泉は予約不要で、空いている場合はご自由にご利用いただけます。
(Onsen không cần đặt trước, nếu trống quý khách có thể sử dụng tự do.)
🗣 お部屋にはお茶とコーヒーをご用意しておりますので、ご自由にお召し上がりいただけます。
(Trong phòng có sẵn trà và cà phê, quý khách có thể tự do thưởng thức.)
🗣 冷蔵庫はご自由にご利用いただけますので、お持ち込みの飲み物なども保存できます。
(Tủ lạnh có thể được sử dụng thoải mái, quý khách cũng có thể bảo quản đồ uống mang theo.)

Đừng quên đăng ký trang để nhận bài học mỗi ngày và chia sẻ nếu bạn thấy nội dung hữu ích!
©2025 Bean JP. All Rights Reserved.