📘 Try N3 Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 4 – 水泳大会(1)&(2)
Bạn đang học sách Try N3 và cảm thấy phần bài đọc không có chú thích nghĩa từ mới là một rào cản? Bài học này sẽ giúp bạn tổng hợp các từ vựng trọng tâm từ bài đọc 水泳大会 một cách rõ ràng, dễ học và dễ tra cứu ngay trên điện thoại. Cùng ôn tập hiệu quả nhé!
📚 Tổng hợp từ vựng (24 từ)
- 水泳大会(すいえいたいかい)n.: Cuộc thi bơi lội – Swimming competition
- 出る(でる)V2: Tham gia, xuất hiện – To participate, to appear
- 練習(れんしゅう)n./V3: Luyện tập – Practice
- 毎日(まいにち)adv.: Mỗi ngày – Every day
- 頑張る(がんばる)V1: Cố gắng – Try hard
- 応援(おうえん)n./V3: Cổ vũ – Support, cheer
- 忘れる(わすれる)V2: Quên – To forget
- ちゃんと adv.: Nghiêm túc, đàng hoàng – Properly, seriously
- 泳ぐ(およぐ)V1: Bơi – To swim
- 緊張(きんちょう)n./V3: Hồi hộp – Nervousness
- スタート n.: Xuất phát – Start
- 合図(あいず)n.: Tín hiệu – Signal
- 拾う(ひろう)V1: Nhặt – To pick up
- コース n.: Đường bơi, tuyến đường – Course
- 思い出す(おもいだす)V1: Nhớ lại – Recall
- 決勝(けっしょう)n.: Chung kết – Final
- 残る(のこる)V1: Còn lại – To remain
- 勝つ(かつ)V1: Thắng – To win
- 自信(じしん)n.: Tự tin – Confidence
- うれしい adj.: Vui – Happy
- すごい adj.: Tuyệt vời – Amazing
- 言う(いう)V1: Nói – To say
- 聞く(きく)V1: Nghe, hỏi – To hear, to ask
- 話す(はなす)V1: Nói chuyện – To speak
✍️ Mẫu câu ứng dụng từ vựng nổi bật
- 毎日練習してるんだ。 → Tôi đang luyện tập mỗi ngày đó.
- 明日は水泳大会に出るんだ。 → Ngày mai tôi sẽ tham gia cuộc thi bơi.
- 緊張してスタートの合図が聞こえなかった。 → Vì hồi hộp nên tôi không nghe thấy tín hiệu xuất phát.
- 頑張って泳いで決勝まで残った。 → Tôi đã cố gắng bơi và lọt vào vòng chung kết.
- 応援してくれたから自信がついたよ。 → Nhờ được cổ vũ, tôi đã có thêm tự tin.

🔔 Theo dõi fanpage để nhận thêm từ vựng và bài học mới mỗi tuần!
👉 https://www.facebook.com/beanjp.life
📌 Subscribe website để nhận tài liệu học miễn phí và nội dung mới nhất:
👉 https://www.beanjp.com/subscribe
📥 Đừng quên lưu lại danh sách này để ôn tập và chia sẻ với bạn bè cùng học nhé!
© 2025 Bean JP – Bài viết được biên soạn bởi Bean JP. Bạn có thể chia sẻ lại nội dung này để giúp nhiều người học hơn, vui lòng ghi rõ nguồn biên soạn để ủng hộ tác giả nhé!