Hội thoại tiếng Nhật tại phòng khám – mô tả triệu chứng và giao tiếp với lễ tân.

Tiếng Nhật Khi Đi Khám: Cách Trình Bày Triệu Chứng & Trao Đổi Với Lễ Tân

🏥 Hội thoại tại quầy lễ tân

👤 ビーン:
こんにちは。ビーンともうします。
土曜日どようびねつが38度ほどありましたが、昨日きのうには下がって、今朝けさは36.7 度くらいです。
最近さいきん発熱はつねつがあったので、ねんのためご報告ほうこくします。

🧑‍💼 受付:
かしこまりました。
では、現在げんざい症状しょうじょうについて教えていただけますか?
のどいたみ、せきはなづまりなどはありますか?

👤 ビーン:
はい、今は発熱はつねつはありませんが、のどが少しいたく、せきが少しあり、はなづまりもあります。
それと、ねんのため インフルエンザの検査けんさと コロナの検査けんさもお願いしたいです。

🧑‍💼 受付:
かしこまりました。
インフルエンザとコロナの検査けんさですね。
最近発熱はつねつがあったかたは、院内いんないではなくくるまの中でおちいただいています。
順番じゅんばんになりましたら、こちらからお電話でんわいたしますので、電話番号でんわばんごうを教えていただけますか?

👤 ビーン:
はい、電話番号でんわばんごう_ です。

🧑‍💼 受付:
ありがとうございます。
では、くるまの中でおちください。
順番じゅんばんになりましたらお電話でんわいたします。

👤 ビーン:
はい、よろしくお願いします。

🏥 Dịch nghĩa — Hội thoại tại quầy lễ tân (trình bày triệu chứng)

👤 Bean:
Xin chào. Em là Binh. Thứ 7 vừa rồi em bị sốt khoảng 38 độ. Hôm qua thì đã hạ, và sáng nay là khoảng 36.7 độ. Vì gần đây từng bị sốt nên em báo lại với phòng khám cho đúng quy định.

🧑‍💼 Lễ tân:
Vâng, em hiểu rồi. Vậy anh có thể cho biết các triệu chứng hiện tại được không ạ? Anh có đau họng, ho hay nghẹt mũi không?

👤 Bean:
Dạ, hiện tại em không còn sốt, nhưng có hơi đau họng, ho nhẹ và nghẹt mũi.
Ngoài ra, để yên tâm hơn thì em muốn làm xét nghiệm cúm (influenza) và xét nghiệm corona.

🧑‍💼 Lễ tân:
Vâng, em đã ghi nhận. Xét nghiệm cúm và corona đúng không ạ. Với những trường hợp gần đây từng có sốt, phòng khám sẽ yêu cầu ngồi đợi trong xe thay vì ở trong phòng khám. Khi đến lượt, bọn em sẽ gọi vào số điện thoại của anh, nên phiền anh cho em xin số điện thoại ạ.

👤 Bean:
Dạ, số điện thoại của em là _.

🧑‍💼 Lễ tân:
Cảm ơn anh. Vậy anh vui lòng ra xe ngồi đợi giúp em. Khi đến lượt khám, bọn em sẽ gọi điện.

👤 Bean:
Dạ, em cảm ơn ạ.

Từ Vựng Quan Trọng

  • 症状しょうじょう (Danh từ): triệu chứng
  • 発熱はつねつ (Danh từ): sốt, tình trạng sốt
  • ねつ (Danh từ): cơn sốt
  • のど痛みいたみ (Danh từ): đau họng
  • せき (Danh từ): ho
  • はなづまり (Danh từ): nghẹt mũi
  • る (Động từ): khám bệnh
  • 検査けんさ (Danh từ): xét nghiệm
  • インフルエンザ (Danh từ): cúm mùa
  • コロナ (Danh từ): corona
  • 来院らいいん (Danh từ/suru): đến khám bệnh
  • 順番じゅんばん (Danh từ): lượt khám / số thứ tự
  • 現在げんざい (Danh từ/Trạng từ): hiện tại
  • 状態じょうたい (Danh từ): tình trạng
  • 報告ほうこく (Danh từ/suru): báo lại, thông báo
  • ねんのため (Trạng từ): để cho chắc / phòng trường hợp

✏️ Ghi chú cách dùng: 念のため(ねんのため)

念のため (trạng từ bổ nghĩa cho hành động) nghĩa là “để cho chắc”, “phòng trường hợp”, “cho yên tâm”.
Cụm từ này dùng khi bạn làm thêm một hành động để đề phòng rủi ro hoặc xác nhận lại.
Đây là một biểu đạt rất tự nhiên và thường xuyên xuất hiện trong đời sống, giao tiếp công việc và đặc biệt là khi đi khám bệnh.

✅ Cách dùng

1) 念のため + động từ

Diễn tả việc làm thêm để chắc chắn.

Ví dụ:

  • 念のため薬を持っていきます。 → Mang thuốc theo cho chắc.
  • 念のため確認します。 → Xác nhận lại cho chắc.
2) 念のために + động từ

Lịch sự hoặc trang trọng hơn.

Ví dụ:

  • 念のために体温を測りました。 → Để cho chắc nên tôi đã đo nhiệt độ.

💡 Ghi nhớ nhanh

念のため = làm thêm để phòng rủi ro → hành động dự phòng.

📘 Ví dụ trong ngữ cảnh khám bệnh

  • 念のため診てもらいたいです。 → Em muốn bác sĩ khám cho chắc.
  • 念のためインフルエンザの検査をお願いします。 → Cho chắc em muốn xét nghiệm cúm.
  • 念のためもう一度測りますね。 → Để cho chắc tôi đo lại thêm lần nữa nhé.

🎯 Tips ghi nhớ

  • Dùng khi bạn muốn đảm bảo an toàn, tránh sai sót.
  • Phù hợp trong mọi bối cảnh: giao tiếp lịch sự, công việc, y tế.
  • Thể hiện sự thận trọng và chu đáo — rất “đúng chất” người Nhật.

🎯 Lời Kết

Trong những tình huống như đi khám bệnh, điều quan trọng nhất là bạn nắm được mẫu câu đúng ngữ cảnh và biết cách mô tả triệu chứng rõ ràng.
Chỉ cần luyện lại hội thoại trong bài vài lần, bạn sẽ dễ dàng áp dụng ngay khi cần dùng thật.

✍️ Biên soạn bởi Bean JP

📚 Xem thêm các bài học trong chuyên mục Tiếng Nhật Giao Tiếp
🌐 Truy cập Trang chủ Bean JP để khám phá thêm nhiều nội dung mới mỗi tuần.

Similar Posts