Ngữ Pháp N3 (99–106) | TRY! N3 – 気味・なんかいられない・さえ・くらい・っぱなし・だらけ・たりして・らしい
Ở bài học này, chúng ta cùng tìm hiểu 8 mẫu ngữ pháp thường xuyên xuất hiện trong đời sống và hội thoại tự nhiên của người Nhật.
Từ những mẫu như ~気味(ぎみ) hay ~っぱなし – diễn tả trạng thái, cảm xúc thường gặp, cho đến ~だらけ và ~らしい – giúp mô tả rõ nét đặc điểm, ấn tượng hoặc phong cách của con người và sự vật.
Đặc biệt, các cấu trúc như ~さえ hay ~くらい không chỉ hay xuất hiện trong văn viết mà còn rất quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày.
Nắm vững nhóm ngữ pháp này, bạn sẽ không chỉ làm tốt phần ngữ pháp trong kỳ thi JLPT N3, mà còn nói tiếng Nhật tự nhiên, linh hoạt hơn trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.
99.~気味(ぎみ)で
Nghĩa:
Dùng khi muốn diễn tả cảm giác hơi có vẻ, có xu hướng gì đó — thường mang nghĩa tiêu cực nhẹ (bị cảm, mệt, lo lắng…).
Tạm dịch: “Hơi…”, “Có vẻ…”
Cấu trúc:
V(bỏ ます)/N + 気味(ぎみ)
Ví dụ:
- 風邪(かぜ)気味で、今日は早(はや)く帰(かえ)ります。
→ Hôm nay tôi hơi cảm nên sẽ về sớm. - 最近(さいきん)少(すこ)し疲(つか)れ気味です。
→ Dạo gần đây tôi thấy hơi mệt. - 野菜(やさい)不足(ぶそく)気味だから、もっと食(た)べるようにしている。
→ Gần đây tôi hơi thiếu rau nên đang cố ăn nhiều hơn.
Ghi chú:
- “気味” thường đi với từ chỉ cảm xúc, sức khỏe, trạng thái: 疲れ気味, 風邪気味, 太(ふと)り気味, 緊張(きんちょう)気味.
- Giống “~っぽい”, nhưng “気味” mang sắc thái khách quan, nhẹ nhàng hơn.
100.~なんかいられない
Nghĩa:
Dùng để phủ định mạnh mẽ một hành động hoặc trạng thái nào đó, mang nghĩa “không thể làm…”, “đâu rảnh mà…”.
Tạm dịch: “Không thể… được đâu”, “Làm gì có chuyện…”
Cấu trúc:
Vて + なんかいられない
Ví dụ:
- こんなに忙(いそが)しくて、寝(ね)てなんかいられない。
→ Bận thế này thì ngủ nghê gì được. - 明日(あした)試験(しけん)だから、遊(あそ)んでなんかいられない。
→ Ngày mai thi rồi, không thể đi chơi được đâu. - お客様(きゃくさま)が来(き)るから、ゆっくりしてなんかいられない。
→ Khách sắp đến, không có thời gian mà thư thả đâu.
Ghi chú:
Có thể dùng thay bằng 「~なんて」「~てられない」 trong văn nói.
101.~さえ
Nghĩa:
Dùng để nhấn mạnh một ví dụ cực đoan — “ngay cả… cũng…”.
Tạm dịch: “Ngay cả… cũng…”, “Thậm chí…”
Cấu trúc:
N +(助詞)+ さえ
Ví dụ:
- 忙(いそが)しすぎて、昼ご飯(ひるごはん)を食(た)べる時間(じかん)さえない。
→ Bận đến mức ngay cả thời gian ăn trưa cũng không có. - 子どもでさえ、この話(はなし)を知(し)っている。
→ Đến cả trẻ con cũng biết chuyện này. - 社長(しゃちょう)でさえ、その情報(じょうほう)を知(し)らなかった。
→ Thậm chí cả giám đốc cũng không biết thông tin đó.
Ghi chú:
- 「~さえ」 nghĩa là “ngay cả… cũng…”, dùng để nhấn mạnh ví dụ cực đoan.
- Khi đi với 「も」 → 「~さえも」 để tăng mức nhấn mạnh.「~さえも」 dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mạnh hơn.
- Thường đi kèm các từ chỉ giới hạn cực đoan như: 一分 (một phút), 昼ご飯 (bữa trưa), 社長 (giám đốc), 医者 (bác sĩ), 子ども (trẻ con), 親 (bố mẹ), 名前 (tên), 一言 (một lời), 希望 (hy vọng)…
- Dịch tự nhiên: “Ngay cả… cũng…”, “Thậm chí cả…”, “Chỉ cần…”
102.~くらい/ぐらい
Nghĩa:
Dùng để chỉ mức độ, giới hạn, hoặc ví dụ điển hình, gần giống “~ほど”.
Tạm dịch: “Đến mức…”, “Cỡ như…”, “Khoảng…”
Cấu trúc:
Vる/Vない/Aい/Aな/N + くらい(ぐらい)
Ví dụ:
- 立(た)っていられないくらい痛(いた)かった。
→ Đau đến mức không thể đứng nổi. - 眠(ねむ)くて、立(た)ったまま寝(ね)そうなくらいだ。
→ Buồn ngủ đến mức muốn ngủ đứng luôn. - 田中(たなか)さんは毎日(まいにち)残業(ざんぎょう)するくらい忙(いそが)しい。
→ Anh Tanaka bận đến mức phải tăng ca mỗi ngày.
103.~っぱなし
Nghĩa:
Dùng khi để nguyên trạng thái mà không xử lý tiếp, thường mang nghĩa phàn nàn hoặc trách nhẹ.
Tạm dịch: “Cứ để nguyên…”, “Bỏ mặc…”
Cấu trúc:
V(ます)+ っぱなし
Ví dụ:
- 電気(でんき)をつけっぱなしで寝(ね)てしまった。
→ Ngủ quên mà vẫn để đèn sáng. - コップを出(だ)しっぱなしにしないでください。
→ Đừng để ly ra ngoài mãi như vậy. - 玄関(げんかん)のドアを開(あ)けっぱなしだった。
→ Cửa ra vào bị để mở suốt.
Ghi chú:
Có thể dùng để phàn nàn nhẹ trong sinh hoạt hoặc tại nơi làm việc:
例:冷蔵庫を開けっぱなしにしないでください。
104.~だらけ
Nghĩa:
Diễn tả một thứ xấu hoặc không mong muốn xuất hiện nhiều.
Tạm dịch: “Đầy…”, “Toàn là…”
Cấu trúc:
N + だらけ
Ví dụ:
- この書類(しょるい)は間違(まちが)いだらけです。
→ Tài liệu này đầy lỗi sai. - 彼(かれ)の部屋(へや)はゴミだらけだ。
→ Phòng của anh ta toàn rác. - 白(しろ)いシャツが泥(どろ)だらけになった。
→ Áo trắng dính đầy bùn.
105.~たりして
Nghĩa:
Dùng để diễn đạt phỏng đoán nhẹ, hoặc nói giảm nói tránh, mang sắc thái thân mật.
Tạm dịch: “Hay là…”, “Không chừng…”, “Thỉnh thoảng…”
Cấu trúc:
V(た)+ りして
Ví dụ:
- 彼(かれ)、最近(さいきん)元気(げんき)ないね。恋(こい)でもしてたりして。
→ Gần đây anh ta trông không vui nhỉ. Không chừng đang yêu ai đó. - 今日(きょう)は雨(あめ)が降(ふ)ったりして。
→ Không chừng hôm nay lại mưa đó. - 先生(せんせい)も間違(まちが)えたりしてね。
→ Thầy đôi khi cũng nhầm mà.
106.~らしい
Nghĩa:
Diễn tả đặc điểm, tính chất đúng với bản chất vốn có của sự vật / con người.
Tạm dịch: “Đúng là…”, “Ra dáng…”
Cấu trúc:
N + らしい
Ví dụ:
- 桜(さくら)が咲(さ)いて春(はる)らしくなりました。
→ Hoa anh đào nở, đúng là mùa xuân đã đến. - 彼(かれ)は男(おとこ)らしくてかっこいい。
→ Anh ấy rất nam tính và đẹp trai. - 最近(さいきん)やっと学生(がくせい)らしくなってきたね。
→ Dạo này cuối cùng trông cậu cũng ra dáng sinh viên rồi.
📩 Theo dõi cập nhật bài học mới:
- Đăng ký: https://beanjp.com/vi/dang-ky/
- Fanpage: https://www.facebook.com/page.beanjp
© 2025 Bean JP – Học tiếng Nhật thực tế, ứng dụng ngay vào công việc và cuộc sống tại Nhật Bản.