Bài 6 – Level 2 (Phần 4): Hán Tự Mở Rộng Trong Họ Người Nhật

Hán tự trong bài:
梅・柏・柳・水・福・秋・春・河・葉・日


① 梅(うめ)

Ý nghĩa: Mơ (quả mơ)
Cách đọc trong họ: Kun – うめ
Họ thường gặp: 梅田(うめだ), 梅本(うめもと), 梅原(うめはら), 梅川(うめかわ)
Cách đọc khác: On – ばい
Ví dụ: 梅林(ばいりん), 梅花(ばいか), 白梅(はくばい)
Ghi chú: Trong đời sống, 梅酒 hầu như luôn đọc là 梅酒(うめしゅ); dạng On 梅酒(ばいしゅ) tồn tại trong từ điển nhưng rất ít dùng khi nói.


② 柏(かしわ)

Ý nghĩa: Cây sồi
Cách đọc trong họ: Kun – かしわ
Họ thường gặp: 柏木(かしわぎ), 柏原(かしわばら), 柏田(かしわだ), 柏谷(かしわたに)
Cách đọc khác: On – はく
Ví dụ: 柏林(はくりん), 柏葉(はくよう), 柏原(はくげん)
Ghi chú: Kun ổn định, hay gặp trong họ gốc địa danh.


③ 柳(やなぎ)

Ý nghĩa: Cây liễu
Cách đọc trong họ: Kun – やなぎ
Họ thường gặp: 柳田(やなぎだ), 柳原(やなぎはら), 柳本(やなぎもと), 柳川(やながわ)
Cách đọc khác: On – りゅう
Ví dụ: 柳葉(りゅうよう), 柳絮(りゅうじょ), 柳風(りゅうふう)
Ghi chú: Nhìn Hán tự là đoán được cách đọc trong họ.


④ 水(みず)

Ý nghĩa: Nước
Cách đọc trong họ: Kun – みず
Họ thường gặp: 水野(みずの), 水本(みずもと), 水谷(みずたに), 水上(みずかみ)
Cách đọc khác: On – すい
Ví dụ: 水族館(すいぞくかん), 水道(すいどう), 水面(すいめん), 水準(すいじゅん)
Ghi chú: Rất phổ biến, cách đọc ổn định.


⑤ 福(ふく)

Ý nghĩa: Phúc, may mắn
Cách đọc trong họ: Kun – ふく
Họ thường gặp: 福田(ふくだ), 福本(ふくもと), 福原(ふくはら), 福山(ふくやま)
Cách đọc khác: Chỉ có một cách đọc là ふく (On = Kun)
Ví dụ: 福祉(ふくし), 幸福(こうふく), 福音(ふくいん), 福袋(ふくぶくろ)
Ghi chú: Đây là Hán tự đặc biệt có On-yomi và Kun-yomi trùng nhau (ふく); không tồn tại cách đọc khác trong tiếng Nhật hiện đại.


⑥ 秋(あき)

Ý nghĩa: Mùa thu
Cách đọc trong họ: Kun – あき
Họ thường gặp: 秋山(あきやま), 秋本(あきもと), 秋田(あきた), 秋元(あきもと)
Cách đọc khác: On – しゅう
Ví dụ: 秋分(しゅうぶん), 秋季(しゅうき), 秋色(しゅうしょく), 晩秋(ばんしゅう)
Ghi chú: Quen mặt, rất dễ nhớ.


⑦ 春(はる)

Ý nghĩa: Mùa xuân
Cách đọc trong họ: Kun – はる
Họ thường gặp: 春日(かすが), 春本(はるもと), 春田(はるた), 春山(はるやま)
Cách đọc khác: On – しゅん
Ví dụ: 春分(しゅんぶん), 春季(しゅんき), 春秋(しゅんじゅう), 新春(しんしゅん)
Ghi chú: Tần suất xuất hiện ổn định trong họ.


⑧ 河(かわ)

Ý nghĩa: Sông
Cách đọc trong họ: Kun – かわ
Họ thường gặp: 河野(かわの), 河合(かわい), 河村(かわむら), 河本(かわもと)
Cách đọc khác: On – か/が
Ví dụ: 河川(かせん), 運河(うんが), 河口(かこう), 河岸(かがん)
Ghi chú: Khác với 川 nhưng cùng hệ ý nghĩa.


⑨ 葉(は)

Ý nghĩa: Lá
Cách đọc trong họ: Kun – は/ば
Họ thường gặp: 葉山(はやま), 千葉(ちば), 葉室(はむろ), 葉田(はだ)
Cách đọc khác: On – よう
Ví dụ: 葉緑素(ようりょくそ), 落葉(らくよう), 新葉(しんよう)
Ghi chú: Rất hay gặp trong họ 千葉(ちば)— đây là ví dụ tiêu biểu cho cách đọc Kun của 葉 trong tên người Nhật, lễ tân gặp rất thường xuyên.


⑩ 日(ひ)

Ý nghĩa: Ngày, mặt trời
Cách đọc trong họ: Kun – ひ
Họ thường gặp: 日野(ひの), 日高(ひだか), 日向(ひなた)
Cách đọc khác: On – にち/じつ
Ví dụ: 日光(にっこう), 日本(にほん), 日程(にってい), 日常(にちじょう), 本日(ほんじつ)
Ghi chú: Riêng 日下(くさか) là cách đọc đặc biệt (熟字訓). Ngoài ra, にっ và に không phải là âm On độc lập, mà là biến thể âm (âm biến hoá) của にち/じつ khi đứng trong từ ghép.


🗣️ Nhận lại hành lý sau check-out

Tình huống: Khách đã check-out, gửi hành lý tại khách sạn để đi tham quan, sau đó quay lại nhận hành lý.
お名前をお伺いしてもよろしいでしょうか。
hoặc: お荷物のお預かり票をお持ちでしょうか。
○○様ですね。少々お待ちください。
○○様のお荷物でお間違いないでしょうか。
こちらがお預かりしていたお荷物でございます。
ありがとうございました。


Tiếp tục học trong series

Similar Posts

  • 📝 TRY N3 – Ngữ Pháp 42–45: So sánh, Thay thế, Đánh giá trong giao tiếp

    🎯 Mục tiêu bài học Bài học này sẽ giúp bạn luyện tập các mẫu ngữ pháp miêu tả tình huống tương tự, so sánh, thể hiện sự đánh giá hay thay thế trong giao tiếp thường ngày. 42. 「~ように/ ような + N」 🔹 Ý nghĩa: Dùng khi diễn tả hình dáng, trạng thái hoặc…

  • Tiếng Nhật Giao Tiếp: Từ Vựng & Mẫu Câu Chọn Chỗ Ngồi (Nhà Hàng / Ryokan)

    Học từ vựng và mẫu câu tiếng Nhật chọn chỗ ngồi trong nhà hàng, ryokan. Nội dung thực tế, dễ áp dụng ngay trong công việc phục vụ khách.

  • Ngữ Pháp N3 (84–86) | TRY N3 – 最中に, かける, ずにはいられない

    Bài học TRY N3 (84–86) tổng hợp 3 mẫu ngữ pháp quan trọng: 最中に, かける, ずにはいられない — giúp bạn diễn tả tình huống xảy ra giữa chừng, hành động còn dang dở và cảm xúc không thể kìm nén. Có ví dụ thực tế trong giao tiếp và công việc dịch vụ tại Nhật.

  • Trải Nghiệm Gọi Món Tại McDonald’s Bằng Máy Tự Động

    📖 Đoạn Văn 今日は、息子(むすこ)と一緒(いっしょ)にマクドナルドに行きました。普段(ふだん)は車に乗ってドライブスルーで注文(ちゅうもん)することが多いですが、日本語でのやり取り(やりとり)が少し難(むずか)しくて、今回は店内(てんない)に入(はい)って注文することにしました。 店内に入ると、大きなセルフオーダー機(き)がありました。画面(がめん)はタッチパネル式(しき)で、日本語と英語(えいご)の選択(せんたく)ができます。私は英語を選んで操作(そうさ)するようにしています。 メニューから好きな商品(しょうひん)やセットを選(えら)んで、画面の案内(あんない)に沿(そ)ってタッチするだけで簡単(かんたん)に注文できます。すべての商品を選び終(お)わったら、「カート」画面に進(すす)み、支払(しはら)い方法(ほうほう)を選びます。この機械(きかい)はキャッシュレス専用(せんよう)なので、現金(げんきん)は使(つか)えません。 今日は PayPay で支払いました。アプリを開(ひら)いて QR コードを表示(ひょうじ)し、機械にかざすと、自動的(じどうてき)に決済(けっさい)されます。そのあと、レシートが出てきます。 注文の最後に、機械の横(よこ)に置(お)いてある番号札(ばんごうふだ)を 1 つ取(と)って、その番号(ばんごう)を画面に入力(にゅうりょく)します。その後(あと)、レシートと一緒に、番号札をテーブルの上に立(た)てて置(お)きます。店員(てんいん)さんはその番号を確認(かくにん)して、料理(りょうり)を席(せき)まで運(はこ)んでくれます。 待(ま)ち時間はたったの数分(すうふん)で、すぐに出来立(できた)ての料理が届(とど)きました。とてもスムーズで便利(べんり)だと思いました。 ただ、日本語を練習(れんしゅう)したい人は、カウンターで直接(ちょくせつ)店員さんに注文するのも良(よ)い経験(けいけん)になると思います。会話(かいわ)を通(とお)じて学(まな)ぶ楽しさもありますよ! 🍔 Hình Minh Họa 📌 Từ Vựng Mới 📝 Câu Hỏi Luyện Tập ✏️ Điểm ngữ pháp nổi bật: ~ようにする/~ようにしています 1. 💡 Ý nghĩa Biểu thị sự cố gắng có chủ ý để thực hiện hoặc tránh thực hiện một hành…

  • Phân Loại Rác Ở Nhật Bản

    Đoạn văn: 日本 では、ゴミの分別 (ぶんべつ) がとても重要 (じゅうよう) です。多 くの地域 (ちいき) では、燃 (も) えるゴミ、燃 えないゴミ、資源 (しげん) ゴミの3種類 (しゅるい) に分 (わ) けます。例えば、紙 (かみ) や生ごみ (なまごみ) は燃えるゴミ、ガラスや金属 (きんぞく) は燃えないゴミ、ペットボトルや缶 (かん) は資源ゴミになります。さらに、ゴミを出 す曜日 も決 (き) まっているため、注意 (ちゅうい) が必要 (ひつよう) です。職場 (しょくば) や家庭 (かてい) でも、ルールを守 (まも) ってゴミを分別することが求 (もと) められています。 Hình minh họa: Từ vựng mới: Câu hỏi luyện tập: Giải…

  • 📘 Try N3 Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 2 – ぼくの犬、クロ(1)&(2)

    Bạn đang học sách Try N3 và cảm thấy phần bài đọc không có chú thích nghĩa từ mới là một rào cản? Bài học này sẽ giúp bạn tổng hợp các từ vựng trọng tâm từ bài đọc ぼくの犬、クロ một cách rõ ràng, dễ học và dễ tra cứu ngay trên điện thoại. Cùng…