Bài 7 – Level 3 (Phần 1): Hán Tự Nâng Cao Trong Họ Người Nhật
Hán tự trong bài: 丘・峰・嶺・堀・溝・池・泉・岩・砂・土
① 丘(おか)
Ý nghĩa: Gò, đồi nhỏ
Cách đọc trong họ: Kun- おか
Họ thường gặp: 丘本(おかもと), 丘田(おかだ), 丘村(おかむら)
Cách đọc khác: On- きゅう
Ví dụ: 丘陵(きゅうりょう), 丘陵地(きゅうりょうち), 丘陵帯(きゅうりょうたい)
Ghi chú: Dễ nhầm với 岡 nhưng 丘 thường chỉ đồi nhỏ, ít gặp hơn trong họ.
② 峰(みね)
Ý nghĩa: Đỉnh núi
Cách đọc trong họ: Kun- みね
Họ thường gặp: 峰岸(みねぎし), 峰村(みねむら), 峰田(みねだ)
Cách đọc khác: On- ほう, ぽう
Ví dụ: 連峰(れんぽう), 霊峰(れいほう), 山峰(さんぽう)
Ghi chú: Xuất hiện trong họ vùng núi, tần suất không cao.
③ 嶺(みね)
Ý nghĩa: Dãy núi, sườn núi
Cách đọc trong họ: Kun- みね
Họ thường gặp: 嶺井(みねい), 嶺村(みねむら)
Cách đọc khác: On- れい
Ví dụ: 山嶺(さんれい), 雪嶺(せつれい), 山岳嶺(さんがくれい), 氷嶺(ひょうれい)
Ghi chú: Ít gặp hơn 峰, chủ yếu xuất hiện trong từ Hán.
※ 高嶺(たかね) là 熟字訓 → chỉ có 1 cách đọc cố định, không đọc theo âm On.
④ 堀(ほり)
Ý nghĩa: Hào, mương, kênh đào
Cách đọc trong họ: Kun- ほり
Họ thường gặp: 堀田(ほりた), 堀川(ほりかわ), 堀口(ほりぐち), 堀内(ほりうち), 堀江(ほりえ)
Cách đọc khác: Không có
Ví dụ: 堀内(ほりうち), 堀越(ほりこし), 堀江(ほりえ), 堀尾(ほりお)
Ghi chú: Rất hay gặp trong họ, đặc biệt ở vùng đô thị cổ.
※ Phân biệt: 堀(ほり) là danh từ chỉ hào, mương và dùng trong họ người Nhật; 掘(くつ) là động từ “đào, khai quật”, không dùng làm họ.
⑤ 溝(みぞ)
Ý nghĩa: Rãnh, mương nhỏ
Cách đọc trong họ: Kun- みぞ
Họ thường gặp: 溝口(みぞぐち), 溝田(みぞた)
Cách đọc khác: On- こう
Ví dụ: 側溝(そっこう), 溝渠(こうきょ), 水溝(すいこう)
Ghi chú: Khi nghe tên, âm みぞ khá rõ nên dễ nhận diện.
⑥ 池(いけ)
Ý nghĩa: Ao, hồ nhỏ
Cách đọc trong họ: Kun- いけ
Họ thường gặp: 池田(いけだ), 池上(いけがみ), 池本(いけもと)
Cách đọc khác: On- ち
Ví dụ: 貯水池(ちょすいち), 池塘(ちとう), 防火池(ぼうかち)
Ghi chú: Rất phổ biến trong họ người Nhật.
⑦ 泉(いずみ)
Ý nghĩa: Suối, mạch nước
Cách đọc trong họ: Kun- いずみ
Họ thường gặp: 泉田(いずみだ), 泉本(いずみもと), 和泉(いずみ)
Cách đọc khác: On- せん
Ví dụ: 温泉(おんせん), 泉水(せんすい), 鉱泉(こうせん)
Ghi chú: Xuất hiện cả trong họ và địa danh.
⑧ 岩(いわ)
Ý nghĩa: Đá, vách đá
Cách đọc trong họ: Kun- いわ
Họ thường gặp: 岩田(いわた), 岩本(いわもと), 岩崎(いわさき)
Cách đọc khác: On- がん
Ví dụ: 岩石(がんせき), 火成岩(かせいがん), 溶岩(ようがん)
Ghi chú: Rất quen mặt trong họ người Nhật.
⑨ 砂(すな)
Ý nghĩa: Cát
Cách đọc trong họ: Kun- すな
Họ thường gặp: 砂田(すなだ), 砂川(すながわ)
Cách đọc khác: On- さ
Ví dụ: 砂漠(さばく), 砂丘(さきゅう), 砂塵(さじん), 砂岩(さがん)
Ghi chú: Ít gặp trong họ hơn 岩・土.
⑩ 土(つち)
Ý nghĩa: Đất
Cách đọc trong họ: Kun- つち
Họ thường gặp: 土田(つちだ), 土屋(つちや), 土井(どい)
Cách đọc khác: On- ど/と
Ví dụ: 土地(とち), 国土(こくど), 土木(どぼく)
Ghi chú: Một số họ có biến âm như 土井(どい) cần ghi nhớ riêng.
Khách đến sớm, nhận giữ hành lý & check-in sau
Khách đến khách sạn trước giờ nhận phòng. Lễ tân thông báo giờ check-in là 3 giờ chiều, đề nghị giữ hành lý trước và hẹn khách quay lại làm thủ tục check-in vào lúc 3:00 PM
Hội thoại mẫu:
(Lễ tân): ご案内ですが、チェックインは午後3時からとなっております。
(Lễ tân): それまでの間、お荷物をお預かりすることができますが、いかがなさいますか。
(Khách): はい、お願いします。
(Lễ tân): かしこまりました。それでは、お荷物をお預かりいたします。午後3時にお戻りいただけましたら、チェックインのお手続きをさせていただきます。
👉 Tiếp tục học trong series:
- Xem toàn bộ series: 120 Hán Tự Trong Họ Người Nhật
- Bài tiếp theo: Bài 8 – Level 3 (Phần 2): Hán Tự Nâng Cao Trong Họ Người Nhật