Bài 8 – Level 3 (Phần 2): Hán Tự Nâng Cao Trong Họ Người Nhật
Hán tự trong bài
神・寺・門・宮・城・里・町・園・屋
① 神(かみ)
Ý nghĩa: Thần, thần linh
Cách đọc trong họ: Kun – かみ
Họ thường gặp: 神田(かんだ), 神山(かみやま), 神谷(かみや)
Cách đọc khác: On – しん, じん
Ví dụ: 神社(じんじゃ), 精神(せいしん), 神経(しんけい)
Ghi chú: Trong họ thường không đọc しん mà đọc biến âm như かみ/かん
② 寺(てら)
Ý nghĩa: Chùa
Cách đọc trong họ: Kun – てら
Họ thường gặp: 寺田(てらだ), 寺本(てらもと), 寺島(てらしま), 寺西(てらにし)
Cách đọc khác: On – じ
Ví dụ: 寺院(じいん), 東寺(とうじ), 金寺(きんじ)
Ghi chú: Trong họ gần như luôn đọc てら
③ 門(もん)
Ý nghĩa: Cổng
Cách đọc trong họ: On – もん/Kun – かど
Họ thường gặp: 門田(もんだ), 門脇(かどわき), 門倉(かどくら)
Cách đọc khác: Không có
Ví dụ: 正門(せいもん), 専門(せんもん), 門前(もんぜん)
Ghi chú: Trong họ thực tế chỉ dùng 2 cách đọc này (もん/かど). Nếu không xác định được thì nên hỏi lại, không đoán
④ 宮(みや)
Ý nghĩa: Cung, đền
Cách đọc trong họ: Kun – みや
Họ thường gặp: 宮本(みやもと), 宮田(みやた), 宮崎(みやざき), 宮川(みやがわ)
Cách đọc khác: On – きゅう
Ví dụ: 宮殿(きゅうでん), 王宮(おうきゅう)
Ghi chú: Xuất hiện rất nhiều trong họ top phổ biến
⑤ 城(しろ)
Ý nghĩa: Thành, lâu đài
Cách đọc trong họ: Kun – しろ
Họ thường gặp: 城田(しろた), 城島(じょうじま), 城山(しろやま), 城戸(きど)
Cách đọc khác: On – じょう
Ví dụ: 城市(じょうし), 城内(じょうない), 大阪城(おおさかじょう)
Ghi chú: Trong họ thường đọc しろ, nhưng có biến âm じょう. Có một số họ đọc theo cách đọc cố định của cả từ (ví dụ: 城戸=きど), không suy ra từ từng Hán tự.
⑥ 里(さと)
Ý nghĩa: Làng, quê
Cách đọc trong họ: Kun – さと
Họ thường gặp: 里田(さとだ), 里村(さとむら), 大里(おおさと), 里見(さとみ)
Cách đọc khác: On – り
Ví dụ: 郷里(きょうり), 里程(りてい), 里数(りすう)
Ghi chú: 里(さと) thường mang sắc thái quê nhà, nơi sinh sống gắn với gia đình, phạm vi nhỏ và gần gũi. Trong khi đó 村(むら) thiên về đơn vị hành chính – làng xã, phạm vi rõ ràng hơn.
⑦ 町(まち)
Ý nghĩa: Phố, thị trấn
Cách đọc trong họ: Kun – まち
Họ thường gặp: 町田(まちだ), 町村(まちむら), 町野(まちの)
Cách đọc khác: On – ちょう
Ví dụ: 町内(ちょうない), 町長(ちょうちょう)
Ghi chú: 町田 là họ rất quen mặt với lễ tân
⑧ 園(その)
Ý nghĩa: Vườn, khu vực bao quanh
Cách đọc trong họ: Kun – その
Họ thường gặp: 園田(そのだ), 園部(そのべ), 園山(そのやま)
Cách đọc khác: On – えん
Ví dụ: 公園(こうえん), 幼稚園(ようちえん)
Ghi chú: Âm その nghe rõ, dễ xác nhận khi khách xưng tên
⑨ 屋(や)
Ý nghĩa: Nhà, nơi ở, khu nhà
Cách đọc trong họ: Kun – や
Họ thường gặp: 屋代(やしろ), 屋敷(やしき), 屋形(やがた)
Cách đọc khác: Không có
Ví dụ: 本屋(ほんや), 酒屋(さかや)
Ghi chú: Dễ nhầm với hậu tố nghề; trong họ cần nghe kỹ cách khách đọc
Xác nhận giờ ăn tối & ăn sáng
Ngữ cảnh:
Nhân viên lễ tân hỏi nhanh và xác nhận giờ ăn tối trong ngày và giờ ăn sáng hôm sau.
Hội thoại mẫu:
(Lễ tân)
ご夕食のお時間は、17時30分か18時はいかがでしょうか。
(Khách)
18時でお願いします。
(Lễ tân)
かしこまりました。
ご朝食のお時間は、7時30分・8時・8時30分の中からいかがでしょうか。
(Khách)
7時30分でお願いします。
(Lễ tân)
ありがとうございます。
ご夕食は18時、ご朝食は7時30分で承りました。
👉 Tiếp tục học trong series
Xem danh sách đầy đủ tại đây:
👉 120 Hán Tự Trong Họ Người Nhật – Trang Tổng Hợp
Bài tiếp theo:
👉 Bài 9 – Level 3 (Phần 3): Hán Tự Nâng Cao Trong Họ Người Nhật