Bài 9 – Level 3 (Phần 3): Hán Tự Nâng Cao Trong Họ Người Nhật

Hán tự trong bài

工・作・職・業・家・師・務・所・部


① 工(く/こう)

Ý nghĩa: Công việc, thợ thủ công
Cách đọc trong họ: Kun- く
Họ thường gặp: 工藤(くどう), 大工原(だいくはら)
Cách đọc khác: On- こう
Ví dụ: 工事(こうじ), 工場(こうじょう), 人工(じんこう)
Ghi chú: Trong họ người Nhật, 工 thường đọc là く. Khi đứng trong họ ghép, không nên suy đoán theo âm On.


② 作(さく)

Ý nghĩa: Làm, tạo ra
Cách đọc trong họ: On- さく
Họ thường gặp: 作田(さくだ), 作間(さくま)
Cách đọc khác: Kun- つく(る)
Ví dụ: 作品(さくひん), 作業(さぎょう), 制作(せいさく)
Ghi chú: Trong họ, 作 hầu như đọc theo âm On. Tránh đọc nhầm sang つく.


③ 職(しょく)

Ý nghĩa: Nghề nghiệp, chức vụ
Cách đọc trong họ: On- しょく
Họ thường gặp: 職田(しょくだ), 職間(しょくま)
Cách đọc khác: Chỉ có 1 cách đọc là しょく
Ví dụ: 職業(しょくぎょう), 職場(しょくば), 役職(やくしょく)
Ghi chú: Ngoài しょく, chữ 職 còn có âm Hán cổ しき, nhưng cực hiếm và hầu như không dùng trong tiếng Nhật hiện đại hay trong họ. Khi gặp trong họ, nên xác nhận lại cách đọc.


④ 業(ぎょう)

Ý nghĩa: Nghề nghiệp, ngành nghề
Cách đọc trong họ: On- ぎょう
Họ thường gặp: 業田(ぎょうだ), 業松(ぎょうまつ)
Cách đọc khác: Chỉ có 1 cách đọc là ぎょう
Ví dụ: 営業(えいぎょう), 事業(じぎょう), 業界(ぎょうかい)
Ghi chú: Chữ 業 trong tiếng Nhật hiện đại hầu như chỉ đọc là ぎょう. Trong Hán văn cổ có các cách đọc khác (như ごう), nhưng không dùng trong họ và không cần ghi nhớ. Khi gặp trong họ, cứ hiểu mặc định là ぎょう và nên xác nhận cách đọc đầy đủ.


⑤ 家(いえ/け)

Ý nghĩa: Nhà, gia đình
Cách đọc trong họ: Kun- いえ / On- け
Họ thường gặp: 家田(いえだ), 家本(いえもと), 本家(ほんけ)
Cách đọc khác: On- か(chủ yếu dùng trong từ vựng)
Ví dụ: 家族(かぞく), 家庭(かてい), 作家(さっか)
Ghi chú: Trong họ có thể đọc là いえ hoặc け, không nên đoán theo thói quen từ vựng.


⑥ 師(し)

Ý nghĩa: Thầy, chuyên gia
Cách đọc trong họ: On- し
Họ thường gặp: 師岡(もろおか), 師田(もろた)
Cách đọc khác: Chỉ có 1 cách đọc là
Ví dụ: 医師(いし), 教師(きょうし), 講師(こうし)
Ghi chú: Trong họ, chữ 師 không đọc theo các cách suy đoán thông thường. Khi gặp họ có chữ này, nên xác nhận lại cách đọc đầy đủ.


⑦ 務(つとむ)

Ý nghĩa: Công việc, nhiệm vụ
Cách đọc trong họ: Kun- つとむ
Họ thường gặp: 務台(つとめだい), 務川(つとめがわ)
Cách đọc khác: On- む(không dùng để đọc họ)
Ví dụ: 勤務(きんむ), 事務(じむ), 義務(ぎむ)
Ghi chú: Trong họ, 務 được đọc là つとむ. Âm On chỉ dùng trong từ vựng, không dùng để đọc họ.


⑧ 所(ところ)

Ý nghĩa: Nơi chốn
Cách đọc trong họ: Kun- ところ
Họ thường gặp: 所沢(ところざわ), 所田(ところだ)
Cách đọc khác: On- しょ
Ví dụ: 住所(じゅうしょ), 事務所(じむしょ), 場所(ばしょ)
Ghi chú: Rất quen trong đời sống nhưng dễ đọc sai khi trở thành họ. Luôn xác nhận khi gặp.


⑨ 部(べ)

Ý nghĩa: Bộ phận, đơn vị
Cách đọc trong họ: On- べ
Họ thường gặp: 部田(べた), 部谷(べたに), 部坂(べさか)
Cách đọc khác: On- ぶ(không dùng để đọc họ)/Kun- へ(không dùng trong họ)
Ví dụ: 部署(ぶしょ), 本部(ほんぶ), 部屋(へや)
Ghi chú: Khi là họ, 部 đọc là . Các cách đọc ぶ/へ chỉ dùng trong từ vựng, không dùng để đọc họ.


💬 Giới Thiệu Private Onsen Tại Khách Sạn

Ngữ cảnh: Sau khi khách hoàn tất thủ tục check-in, nhân viên lễ tân giới thiệu về khu private onsen của khách sạn, bao gồm thời gian hoạt động, cách sử dụng và vị trí các phòng tắm.

貸切温泉は三か所ございます。
ご利用時間は、本日15時から23時まで
明朝は、6時30分から9時まででございます。

ご予約は不要で、空いていればそのままご利用いただけます
中から鍵を掛けてお使いください。

三つとも造りと広さが異なりますので、
このあと場所と使い方をご案内いたします


👉 Tiếp Tục Học

📚 Xem toàn bộ series: 120 Hán Tự Trong Họ Người Nhật
➡️ Bài tiếp theo: Bài 10 – Level 3 (Phần 4): Hán Tự Trong Họ Người Nhật

💡 Mỗi bài học tập trung vào một nhóm Hán tự thường gặp trong họ người Nhật, kèm ghi chú cách đọc thực tế để bạn đọc – nhận diện – xác nhận tên khách chính xác hơn trong công việc lễ tân và dịch vụ.

Similar Posts

  • Giáo Dục Tiểu Học Ở Nhật Bản

    Đoạn văn: 日本 の小学校 (しょうがっこう) は、6年間 の義務教育 (ぎむきょういく) です。子供 たちは、6歳 から小学校 に入学し、12歳 まで勉強 します。 私 の子供 も今 5歳 で、あと1年 で小学校 に入学 します。小学校 に入ることは、子供 にとって大切 (たいせつ) な成長 (せいちょう) の節目 (ふしめ) であり、親 (おや) にとっても特別 (とくべつ) な瞬間 (しゅんかん) です。今 から、夫婦 (ふうふ) でランドセルを選 (えら) び始 (はじ) めました。ランドセルは、日本 の小学生 (しょうがくせい) が6年間 使 (つか) う特別 (とくべつ) なカバンです。 私 が子供 の頃 (ころ)、毎年…

  • Quy trình nhận phòng, hướng dẫn onsen & tiện nghi

    📝 Đoạn văn tiếng Nhật & Dịch nghĩa 午後3時を過ぎると、続々とお客様がチェックインのためにフロントへいらっしゃいました。Sau 3 giờ chiều, khách lần lượt đến quầy lễ tân để nhận phòng. あるご夫婦がフロントに来て、「チェックインをお願いします。」と言いました。Một cặp vợ chồng bước đến quầy và nói: “Chúng tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.” 私は笑顔で、「かしこまりました。ご予約のお名前を教えていただけますか?」と尋ねました。Tôi mỉm cười và hỏi: “Vâng, xin quý khách cho tôi biết tên đặt phòng?” お客様が名前を伝えた後、「パスポートを拝見できますか?」とお願いしました。Sau…

  • Đi Hớt Tóc Ở Nhật Bản

    Đoạn văn: 日本 の理容室 (りようしつ) や美容院 (びよういん) はサービスがとても丁寧 (ていねい) です。私は毎月 一回 (いっかい) 髪 (かみ) を切 (き) ります。でも、時々 (ときどき) 忙 (いそが) しくて、一ヶ月半 (いっかげつはん) ぐらい行 (い) かないこともあります。 日本 では、多 (おお) くの理容室 (りようしつ) で会員カード が作 (つく) られます。このカードには名前 (なまえ) や次 (つぎ) の予約 (よやく) の日 (ひ) が書 (か) かれています。もし予約 (よやく) なしで行 (い) くと、カットしてもらえないことが多 (おお) いです。だから、日本 では、理容室 (りようしつ) に行 (い) く前 (まえ)…

  • Học Tiếng Nhật Qua Tình Huống: Gọi Món Tại Quán Ramen 🍜

    Khi đến quán ramen tại Nhật, bạn sẽ cần biết cách gọi món sao cho tự nhiên. Hãy cùng luyện tập qua đoạn hội thoại sau, rồi xem phần giải thích bên dưới nhé! 🗣 Hội Thoại Hoàn Chỉnh: Gọi Món Tại Quán Ramen 🧑‍💼 Nhân viên: いらっしゃいませ!何名様ですか?(Irasshaimase! Nan-mei-sama desu ka?) → Xin chào quý…