Tiếng Nhật Giao Tiếp: Cách Xin Nghỉ Phép Trong Công Việc (Hội Thoại Thực Tế)
Mục Tiêu Bài Học: Xin Nghỉ Phép Tự Tin Bằng Tiếng Nhật
Xin nghỉ phép là một tình huống giao tiếp sẽ xảy ra nhiều lần trong năm với nhiều lý do khác nhau. Chỉ cần nắm được cách nói chuẩn và tự nhiên, bạn có thể áp dụng cho hầu hết các trường hợp xin nghỉ trong công việc tại Nhật.
Bài học này tập trung vào một tình huống thực tế để làm mẫu. Các tình huống khác thường chỉ khác nhau ở thời gian, số ngày và lý do, còn cách nói thì gần như giống nhau.
Hội Thoại Mẫu: Xin Nghỉ 2 Ngày Liên Tiếp Trong Công Việc
Bối cảnh: Hiện tại là tháng 1. Nhân viên muốn xin nghỉ 2 ngày liên tiếp trong tháng 2 tới.
Nhân viên
2月のシフトについて、少しご相談してもよろしいでしょうか。
Ni-gatsu no shifuto ni tsuite, sukoshi go-soudan shite mo yoroshii deshou ka.
Quản lý
はい、どうしましたか。
Hai, dou shimashita ka.
Nhân viên
2月10日と11日に、2日続けてお休みをいただきたいのですが、可能でしょうか。
Ni-gatsu tooka to juu-ichi-nichi ni, futsuka tsudzukete oyasumi o itadakitai no desu ga, kanou deshou ka.
Quản lý
その日は、まだシフトは決まっていませんが、理由を聞いてもいいですか。
Sono hi wa, mada shifuto wa kimatte imasen ga, riyuu o kiite mo ii desu ka.
Nhân viên
はい。その期間に、ベトナムから友人が日本に来る予定がありまして…。
Hai. Sono kikan ni, Betonamu kara yuujin ga Nihon ni kuru yotei ga arimashite…
Nhân viên(続けて)
もし10日と11日が難しければ、2月8日から16日の間で、2日続けてお休みをいただける日があれば、ご検討いただけますでしょうか。
Moshi tooka to juu-ichi-nichi ga muzukashikereba, ni-gatsu youka kara juu-roku-nichi no aida de, futsuka tsudzukete oyasumi o itadakeru hi ga areba, go-kentou itadakemasu deshou ka.
Quản lý
わかりました。シフトを確認して、後ほどお知らせしますね。
Wakarimashita. Shifuto o kakunin shite, nochihodo oshirase shimasu ne.
Nhân viên
ありがとうございます。お手数をおかけしますが、よろしくお願いいたします。
Arigatou gozaimasu. O-tesuu o okake shimasu ga, yoroshiku onegai itashimasu.
Dịch Nghĩa Hội Thoại Tiếng Việt
Nhân viên:
Em xin phép trao đổi một chút về lịch làm việc tháng 2 được không ạ?
Quản lý:
Ừ, có chuyện gì vậy?
Nhân viên:
Em muốn xin nghỉ 2 ngày liên tiếp vào ngày 10 và 11 tháng 2, không biết có sắp xếp được không ạ?
Quản lý:
Mấy ngày đó hiện tại vẫn chưa chốt lịch làm việc, nhưng tôi có thể hỏi lý do một chút được không?
Nhân viên:
Dạ, trong thời gian đó có bạn em từ Việt Nam sang Nhật chơi ạ.
Nhân viên (nói thêm):
Nếu ngày 10 và 11 khó sắp xếp, thì trong khoảng từ ngày 8 đến 16 tháng 2, nếu có 2 ngày liên tiếp nào có thể nghỉ, mong anh/chị xem xét giúp ạ.
Quản lý:
Được rồi. Để tôi kiểm tra lịch làm việc rồi sẽ báo lại sau nhé.
Nhân viên:
Dạ, cảm ơn anh/chị. Mong anh/chị giúp đỡ ạ.
Từ Vựng Tiếng Nhật Dùng Khi Xin Nghỉ Phép Trong Công Việc
Phần này tổng hợp toàn bộ từ vựng cần thiết để xin nghỉ phép, được chia theo nhóm để người học dễ ghi nhớ và linh hoạt sử dụng.
Từ Vựng Cốt Lõi Trong Hội Thoại Xin Nghỉ
- 相談(そうだん|n./する):trao đổi, xin phép bàn bạc
- シフト(n.):ca làm việc, lịch làm việc
- 決まる(きまる|v.):được quyết định, được chốt
- 理由(りゆう|n.):lý do
- 2日続けて(ふつか つづけて|adv.):2 ngày liên tiếp
- 可能(かのう|adj./n.):có thể, khả thi
- 期間(きかん|n.):khoảng thời gian
- 検討(けんとう|n./する):xem xét
- 確認(かくにん|n./する):xác nhận, kiểm tra
- 後ほど(のちほど|adv.):lát nữa, sau đó
- 知らせ(しらせ|n./する):thông báo, tin báo
Từ Vựng Chỉ Lý Do Xin Nghỉ Phép
- 私用(しよう|n.):việc riêng
- 通院(つういん|n.):đi khám bệnh
- 体調不良(たいちょう ふりょう|n.):không khỏe, tình trạng sức khỏe không tốt
- 家族の用事(かぞく の ようじ|n.):việc gia đình
- 子どもが体調を崩して(こども が たいちょう を くずして|v. phr.):con bị ốm
- 家族が入院して(かぞく が にゅういん して|v. phr.):người nhà nhập viện
- 冠婚葬祭(かんこんそうさい|n.):việc cưới hỏi, tang lễ
- 帰国(きこく|n.):về nước
- 旅行(りょこう|n.):đi du lịch
- 友人が来日する予定があり(ゆうじん が らいにち する よてい が あり|v. phr.):bạn bè từ nước ngoài sang Nhật
Mẫu Câu Tiếng Nhật Quan Trọng Khi Xin Nghỉ Phép
- お手数をおかけしますが、よろしくお願いいたします。
→ Em xin lỗi đã làm phiền, mong anh/chị giúp đỡ ạ. (dùng khi nhờ quản lý kiểm tra, sắp xếp, xem xét giúp) - ご相談してもよろしいでしょうか。
→ Em xin phép trao đổi / hỏi ý kiến một chút được không ạ? - お休みをいただきたいのですが。
→ Em muốn xin nghỉ (cách nói lịch sự, dùng trong công việc). - もし難しければ、〜。
→ Nếu (phương án trên) khó sắp xếp thì… (đưa ra phương án thay thế). - ご検討いただけますでしょうか。
→ Mong anh/chị xem xét giúp ạ.
Luyện Tập Nhanh: Ôn Tập Cách Xin Nghỉ Phép
Phần này giúp bạn ôn nhanh lại nội dung vừa học. Hãy đọc kỹ từng câu hỏi và tự chọn đáp án trước, chưa cần xem đáp án ngay.
Câu hỏi luyện tập
Câu 1. Trong các câu sau, câu nào phù hợp nhất để mở lời xin nghỉ phép với quản lý?
A. ちょっと休みます。
B. お休みをいただきたいのですが。
C. 休んでもいいですか。
Câu 2. Khi ngày bạn xin nghỉ không chắc sắp xếp được, câu nào sau đây phù hợp nhất để nói tiếp một cách lịch sự?
A. 無理ならいいです。
B. もし難しければ、別の日でも構いません。
C. できなければ休みません。
Câu 3. Điền các từ vào vị trí A・B・C để hoàn thành câu xin nghỉ một cách tự nhiên trong công việc.
👉 Gợi ý: hãy sắp xếp theo thứ tự thời gian → lý do → xác nhận lịch sự.
( A )お休みをいただきたいのですが、( B )。( C )
Từ gợi ý:
- よろしいでしょうか
- 2日続けて
- 私用でして
Học Thêm Tiếng Nhật Giao Tiếp Trong Công Việc
Nếu bạn muốn luyện thêm các tình huống giao tiếp thực tế khác trong công việc, hãy xem thêm các bài trong chuyên mục:
👉 Tiếng Nhật Giao Tiếp – Bean JP
📌 Đáp án luyện tập: Câu 1 B|Câu 2 B|Câu 3 A=2日続けて・B=私用でして・C=よろしいでしょうか