Từ Vựng Tiếng Nhật Tại Ryokan – Bài 5: Housekeeping, Dụng Cụ Vệ Sinh Và Giặt Ủi
Đây là bài thứ năm trong series Ryokan Vocabulary Handbook, tập trung vào các từ vựng thường dùng trong công việc housekeeping tại ryokan.
Nội dung bài này giúp thực tập sinh mới nhận biết các dụng cụ vệ sinh, chất tẩy rửa, đồ giặt, linen và những câu thường nghe khi dọn phòng, thu gom đồ đã sử dụng hoặc phân loại đồ giặt.
Bài 5: Housekeeping, Dụng Cụ Vệ Sinh Và Giặt Ủi
Trong công việc tại ryokan, housekeeping không chỉ là “dọn phòng”. Công việc này còn bao gồm lau dọn, hút bụi, phủi bụi, thay túi rác, thu gom linen, giặt khăn, phân loại đồ giặt và chuẩn bị lại phòng cho khách mới.
Một số câu thường nghe:
- 掃除機をかけてください – Hãy hút bụi.
- はたきしてください – Hãy phủi bụi.
- ゴミを回収してください – Hãy thu gom rác.
- 使用済みリネンを回収してください – Hãy thu gom linen đã dùng.
- 業者に出すリネンを分けてください – Hãy phân loại linen gửi cho dịch vụ bên ngoài.
Bài này gồm ba nhóm chính:
| Nhóm | Nội dung |
|---|---|
| A. Dụng cụ vệ sinh, vật dụng và chất tẩy rửa | Các dụng cụ và chất tẩy thường dùng khi dọn phòng |
| B. Giặt ủi, linen và đồ đã sử dụng | Đồ giặt, đồ sạch/bẩn, linen tự giặt và gửi bên ngoài |
| C. Cụm câu thường nghe trong housekeeping | Các câu chỉ thị thực tế trong ca làm |
A. Dụng Cụ Vệ Sinh, Vật Dụng Và Chất Tẩy Rửa
| 日本語 | よみかた | English | 中文 | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 掃除道具 | そうじどうぐ | Cleaning tools | 清扫工具 | Dụng cụ vệ sinh |
| 掃除機 | そうじき | Vacuum cleaner | 吸尘器 | Máy hút bụi |
| はたき | — | Duster | 掸子 | Chổi/cây phủi bụi |
| ほうき | — | Broom | 扫帚 | Chổi |
| ちりとり | — | Dustpan | 簸箕 | Đồ hốt rác |
| モップ | — | Mop | 拖把 | Cây lau nhà |
| 雑巾 | ぞうきん | Cleaning cloth | 抹布 | Khăn lau vệ sinh |
| 布巾 | ふきん | Wiping cloth / dish cloth | 抹布 | Khăn lau bàn / khăn lau bếp |
| マイクロファイバークロス | — | Microfiber cloth | 超细纤维布 | Khăn microfiber |
| スポンジ | — | Sponge | 海绵 | Miếng bọt biển |
| ブラシ | — | Brush | 刷子 | Bàn chải / cọ |
| トイレブラシ | — | Toilet brush | 马桶刷 | Cọ toilet |
| バケツ | — | Bucket | 水桶 | Xô |
| カート | — | Cart | 手推车 | Xe đẩy |
| 脚立 | きゃたつ | Stepladder | 脚踏梯 | Thang gấp / thang nhỏ |
| 手袋 | てぶくろ | Gloves | 手套 | Găng tay |
| ゴム手袋 | ゴムてぶくろ | Rubber gloves | 橡胶手套 | Găng tay cao su |
| マスク | — | Mask | 口罩 | Khẩu trang |
| 洗剤 | せんざい | Detergent / cleaner | 清洁剂 | Chất tẩy rửa |
| トイレ洗剤 | トイレせんざい | Toilet cleaner | 马桶清洁剂 | Nước tẩy toilet |
| ガラスクリーナー | — | Glass cleaner | 玻璃清洁剂 | Nước lau kính |
| 消毒液 | しょうどくえき | Disinfectant | 消毒液 | Dung dịch khử trùng |
| アルコールスプレー | — | Alcohol spray | 酒精喷雾 | Xịt cồn khử trùng |
| スプレー | — | Spray / spray bottle | 喷雾 / 喷雾瓶 | Bình xịt |
| 漂白剤 | ひょうはくざい | Bleach | 漂白剂 | Thuốc tẩy |
| カビ取り剤 | カビとりざい | Mold remover | 除霉剂 | Chất tẩy mốc |
| 排水口クリーナー | はいすいこうクリーナー | Drain cleaner | 排水口清洁剂 | Chất vệ sinh ống thoát nước |
| ウエットシート | — | Wet wipes | 湿巾 | Khăn ướt lau dọn |
| ペーパータオル | — | Paper towel | 纸巾 / 厨房纸 | Khăn giấy lau |
| ゴミ袋 | ごみぶくろ | Garbage bag | 垃圾袋 | Túi rác |
| 袋 | ふくろ | Bag | 袋子 | Túi |
| 予備 | よび | Spare / extra | 备用 | Đồ dự phòng |
| 交換用 | こうかんよう | Replacement use | 更换用 | Đồ dùng để thay mới |
B. Giặt Ủi, Linen Và Đồ Đã Sử Dụng
| 日本語 | よみかた | English | 中文 | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| リネン | — | Linen | 布草 | Đồ linen |
| 使用済みリネン | しようずみリネン | Used linen | 使用过的布草 | Linen đã dùng |
| 使用済みタオル | しようずみタオル | Used towels | 使用过的毛巾 | Khăn đã dùng |
| 使用済みシーツ | しようずみシーツ | Used sheets | 使用过的床单 | Ga đã dùng |
| 洗濯物 | せんたくもの | Laundry | 要洗的衣物 | Đồ giặt |
| 洗濯 | せんたく | Laundry / washing | 洗衣 | Việc giặt / giặt đồ |
| 洗濯機 | せんたくき | Washing machine | 洗衣机 | Máy giặt |
| 乾燥機 | かんそうき | Dryer | 烘干机 | Máy sấy |
| 洗濯洗剤 | せんたくせんざい | Laundry detergent | 洗衣液 / 洗衣粉 | Bột/nước giặt |
| 柔軟剤 | じゅうなんざい | Fabric softener | 柔顺剂 | Nước xả vải |
| 干す | ほす | To hang out to dry | 晾干 | Phơi |
| 乾かす | かわかす | To dry | 弄干 | Làm khô / sấy khô |
| 乾いたタオル | かわいたタオル | Dry towel | 干毛巾 | Khăn đã khô |
| 濡れたタオル | ぬれたタオル | Wet towel | 湿毛巾 | Khăn bị ướt |
| 汚れたタオル | よごれたタオル | Dirty towel | 脏毛巾 | Khăn bẩn |
| きれいなタオル | — | Clean towel | 干净的毛巾 | Khăn sạch |
| 汚れ | よごれ | Dirt / stain | 污渍 | Vết bẩn |
| シミ | — | Stain | 污渍 | Vết ố / vết bẩn |
| 物干し | ものほし | Drying rack / clothesline | 晾衣架 | Giá phơi / dây phơi |
| 洗濯ネット | せんたくネット | Laundry net | 洗衣网 | Túi lưới giặt |
| 自社洗濯 | じしゃせんたく | In-house laundry | 自家洗涤 | Đồ giặt nội bộ / tự giặt tại ryokan |
| 外注洗濯 | がいちゅうせんたく | Outsourced laundry | 外包洗涤 | Đồ giặt gửi dịch vụ bên ngoài |
| 業者 | ぎょうしゃ | Outside vendor / contractor | 供应商 / 外包公司 | Đơn vị dịch vụ bên ngoài |
| 業者に出すリネン | ぎょうしゃにだすリネン | Linen sent to outside vendor | 交给外包公司的布草 | Linen gửi cho dịch vụ bên ngoài |
| 業者に出すもの | ぎょうしゃにだすもの | Items sent to outside vendor | 交给外包公司的东西 | Đồ gửi cho dịch vụ bên ngoài |
| 自分たちで洗うもの | じぶんたちであらうもの | Items we wash ourselves | 自己洗的东西 | Đồ tự giặt tại ryokan |
| 分ける | わける | To separate | 分开 | Phân loại / tách ra |
| まとめる | — | To gather together | 整理在一起 | Gom lại |
| 回収する | かいしゅうする | To collect | 回收 | Thu gom |
| 補充する | ほじゅうする | To refill / replenish | 补充 | Bổ sung |
| 交換する | こうかんする | To replace / exchange | 更换 | Thay mới |
C. Cụm Câu Thường Nghe Trong Housekeeping
| 日本語 | よみかた | English | 中文 | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 掃除道具を持ってきてください | そうじどうぐをもってきてください | Please bring the cleaning tools | 请把清扫工具拿过来 | Hãy mang dụng cụ vệ sinh đến |
| 掃除機をかけてください | そうじきをかけてください | Please vacuum | 请吸尘 | Hãy hút bụi |
| 掃除機してください | そうじきしてください | Please vacuum | 请吸尘 | Hãy hút bụi |
| はたきをかけてください | — | Please dust | 请掸灰尘 | Hãy phủi bụi |
| はたきしてください | — | Please dust | 请掸灰尘 | Hãy phủi bụi |
| 雑巾で拭いてください | ぞうきんでふいてください | Please wipe with a cleaning cloth | 请用抹布擦 | Hãy lau bằng khăn lau |
| 布巾で拭いてください | ふきんでふいてください | Please wipe with a cloth | 请用抹布擦 | Hãy lau bằng khăn lau |
| トイレを掃除してください | トイレをそうじしてください | Please clean the toilet | 请打扫厕所 | Hãy dọn toilet |
| お手洗いを掃除してください | おてあらいをそうじしてください | Please clean the restroom | 请打扫洗手间 | Hãy dọn nhà vệ sinh |
| ゴミを回収してください | ごみをかいしゅうしてください | Please collect the trash | 请回收垃圾 | Hãy thu gom rác |
| ゴミ袋を交換してください | ごみぶくろをこうかんしてください | Please replace the garbage bag | 请更换垃圾袋 | Hãy thay túi rác |
| 使用済みリネンを回収してください | しようずみリネンをかいしゅうしてください | Please collect the used linen | 请回收使用过的布草 | Hãy thu gom linen đã dùng |
| 使用済みタオルを回収してください | しようずみタオルをかいしゅうしてください | Please collect the used towels | 请回收使用过的毛巾 | Hãy thu gom khăn đã dùng |
| タオルを洗濯してください | タオルをせんたくしてください | Please wash the towels | 请洗毛巾 | Hãy giặt khăn |
| タオルを干してください | タオルをほしてください | Please hang the towels to dry | 请晾毛巾 | Hãy phơi khăn |
| 乾燥機に入れてください | かんそうきにいれてください | Please put it in the dryer | 请放进烘干机 | Hãy cho vào máy sấy |
| 乾いたタオルを畳んでください | かわいたタオルをたたんでください | Please fold the dry towels | 请叠干毛巾 | Hãy gấp khăn đã khô |
| 汚れを確認してください | よごれをかくにんしてください | Please check for stains/dirt | 请检查污渍 | Hãy kiểm tra vết bẩn |
| シミがあります | — | There is a stain | 有污渍 | Có vết ố / vết bẩn |
| 業者に出すリネンを分けてください | ぎょうしゃにだすリネンをわけてください | Please separate the linen for the outside vendor | 请把交给外包公司的布草分出来 | Hãy phân loại linen gửi cho dịch vụ bên ngoài |
| 自分たちで洗うものを分けてください | じぶんたちであらうものをわけてください | Please separate the items we wash ourselves | 请把自己洗的东西分出来 | Hãy phân loại đồ tự giặt tại ryokan |
Ghi Chú Thực Tế Khi Làm Việc Tại Ryokan
1. はたきをかける・はたきする và 掃除機をかける・掃除機する
Trong công việc dọn phòng, phủi bụi và hút bụi thường đi cùng nhau. Thông thường nhân viên sẽ phủi bụi trước rồi hút bụi sau để bụi rơi xuống sàn và được hút sạch.
| Công việc | Cách nói đầy đủ | Cách nói ngắn gọn |
| Phủi bụi | はたきをかける | はたきする |
| Hút bụi | 掃除機をかける | 掃除機する |
Thực tế bạn sẽ nghe cả cách nói đầy đủ và cách nói rút gọn trong giao tiếp nội bộ.
| Cách nói đầy đủ | Cách nói ngắn gọn | Tiếng Việt |
| はたきをかけてください。 | はたきしてください。 | Hãy phủi bụi. |
| 掃除機をかけてください。 | 掃除機してください。 | Hãy hút bụi. |
Với thực tập sinh mới, nên ghi nhớ cả hai cách dùng. Trong môi trường làm việc thực tế, quản lý hoặc đồng nghiệp có thể sử dụng bất kỳ cách nào ở trên và tất cả đều rất phổ biến trong housekeeping.
2. 雑巾 và 布巾
雑巾(ぞうきん) và 布巾(ふきん) đều có thể dịch là khăn lau, nhưng cách dùng khác nhau.
雑巾 thường dùng để lau vệ sinh như lau sàn, lau khu vực bẩn hoặc lau dọn phòng.
布巾 thường dùng trong khu bếp và nhà hàng. Thực tế thường có hai loại: một loại dùng để lau bàn, lau quầy và lau các dụng cụ bếp hoặc dụng cụ phục vụ; một loại khác chỉ chuyên dùng để lau chén, dĩa, ly, tách và các đồ dùng ăn uống sau khi rửa.
Ví dụ:
- 雑巾で拭いてください。
Hãy lau bằng khăn lau vệ sinh. - 布巾でテーブルを拭いてください。
Hãy lau bàn bằng khăn lau.
3. 自社洗濯 và 外注洗濯
Trong housekeeping, có những đồ ryokan tự giặt và có những đồ được gom lại để gửi cho dịch vụ bên ngoài.
自社洗濯(じしゃせんたく) nghĩa là đồ giặt nội bộ, ryokan tự giặt.
外注洗濯(がいちゅうせんたく) nghĩa là đồ giặt gửi dịch vụ bên ngoài.
Một cách nói dễ hiểu hơn trong công việc là:
- 自分たちで洗うもの – Đồ tự giặt tại ryokan.
- 業者に出すリネン – Linen gửi cho dịch vụ bên ngoài.
Ví dụ:
- 業者に出すリネンを分けてください。
Hãy phân loại linen gửi cho dịch vụ bên ngoài. - 自分たちで洗うものを分けてください。
Hãy phân loại đồ tự giặt tại ryokan.
Đây là nhóm từ rất thực tế vì nếu phân loại sai, đồ giặt có thể bị xử lý nhầm.
Ghi Chú Cuối Bài
Trong housekeeping, nghe hiểu tên dụng cụ và vật dụng rất quan trọng. Nếu không biết 掃除機, はたき, 雑巾, 洗剤, 使用済みリネン hoặc 業者に出すリネン, người mới sẽ khó làm theo chỉ thị dù đã hiểu động từ trong câu.
Khi nghe chỉ thị, hãy chú ý ba phần:
| Phần cần nghe | Ví dụ |
|---|---|
| Dụng cụ / vật dụng | 掃除機, 雑巾, 洗剤, ゴミ袋 |
| Đồ cần xử lý | 使用済みリネン, 使用済みタオル, 業者に出すリネン |
| Hành động | 持ってきてください, 回収してください, 分けてください, 洗濯してください |
Ví dụ:
- 掃除機を持ってきてください。
Hãy mang máy hút bụi đến. - 使用済みリネンを回収してください。
Hãy thu gom linen đã dùng. - 業者に出すリネンを分けてください。
Hãy phân loại linen gửi cho dịch vụ bên ngoài.
Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ học nhóm từ vựng về nhà hàng và phục vụ bữa ăn tại ryokan, giúp người mới hiểu các từ thường dùng khi phục vụ bữa sáng, bữa tối, đồ uống và dọn món.
Bài viết này thuộc series Ryokan Vocabulary Handbook – bộ từ vựng tiếng Nhật thực tế theo từng tình huống làm việc tại ryokan.
👉 Xem toàn bộ series tại: Ryokan Vocabulary Handbook
👉 Đọc tiếp: Bài 6 – Nhà Hàng Và Phục Vụ Bữa Ăn Tại Ryokan