Từ Vựng Tiếng Nhật Tại Ryokan – Bài 6: Nhà Hàng Và Phục Vụ Bữa Ăn
Đây là bài thứ sáu trong series Ryokan Vocabulary Handbook, tập trung vào các từ vựng thường dùng khi làm việc tại nhà hàng trong ryokan.
Nội dung bài này giúp thực tập sinh mới nhận biết các từ cơ bản khi phục vụ bữa sáng, bữa tối, hướng dẫn khách vào chỗ ngồi, báo số lượng khách cho bếp, chuẩn bị món, mang món ra, dọn món xuống, xử lý đồ uống, dụng cụ ăn uống và các nhóm món trong thực đơn ryokan.
Bài 6: Nhà Hàng Và Phục Vụ Bữa Ăn Tại Ryokan
Trong ryokan, công việc nhà hàng không chỉ là “mang món ăn ra cho khách”. Staff cần nghe hiểu nhiều từ liên quan đến số lượng khách, chỗ ngồi, món ăn, đồ uống, dụng cụ ăn uống, thứ tự món và các yêu cầu như dị ứng, ăn chay hoặc xin thêm đồ uống, cơm, nước.
Một số câu và từ thường nghe:
- 一名様です – Có một khách.
- 二名様です – Có hai khách.
- お飲み物はいかがですか – Quý khách dùng đồ uống gì không?
- お冷やをお願いします – Cho tôi xin nước lạnh.
- おかわりをお願いします – Cho tôi xin thêm.
- 料理を出してください – Hãy mang món ăn ra.
- 下げてもいいですか – Tôi xin phép dọn xuống được không?
Bài này gồm ba nhóm chính:
| Nhóm | Nội dung |
|---|---|
| A. Từ vựng cơ bản cho nhân viên nhà hàng | Từ về khách, số lượng khách, chỗ ngồi và thao tác phục vụ |
| B. Món ăn, đồ uống, nhóm món và nguyên liệu chính | Từ về menu, nhóm món trong course, đồ uống và nguyên liệu dễ liên quan đến dị ứng/ăn kiêng |
| C. Dụng cụ ăn uống và đồ trên bàn | Đĩa, chén, đũa, ly, khay, bếp lẩu và các vật dụng phục vụ |
A. Từ Vựng Cơ Bản Cho Nhân Viên Nhà Hàng
| 日本語 | よみかた | English | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| レストラン | — | Restaurant | Nhà hàng |
| 朝食 | ちょうしょく | Breakfast | Bữa sáng |
| 夕食 | ゆうしょく | Dinner | Bữa tối |
| お客様 | おきゃくさま | Guest / customer | Khách |
| 連泊のお客様 | れんぱくのおきゃくさま | Guest staying multiple nights | Khách lưu trú nhiều đêm |
| 人数 | にんずう | Number of people | Số lượng khách |
| 一名様 | いちめいさま | One guest | Một khách |
| 二名様 | にめいさま | Two guests | Hai khách |
| 三名様 | さんめいさま | Three guests | Ba khách |
| 四名様 | よんめいさま | Four guests | Bốn khách |
| 五名様 | ごめいさま | Five guests | Năm khách |
| 六名様 | ろくめいさま | Six guests | Sáu khách |
| グループ | — | Group | Nhóm khách |
| 席 | せき | Seat | Chỗ ngồi |
| テーブル | — | Table | Bàn |
| ソファ席 | ソファせき | Sofa seat | Chỗ ngồi sofa |
| 窓側の席 | まどがわのせき | Window-side seat | Chỗ ngồi cạnh cửa sổ |
| 入口近くの席 | いりぐちちかくのせき | Seat near the entrance | Chỗ ngồi gần cửa ra vào |
| カウンター席 | カウンターせき | Counter seat | Chỗ ngồi counter |
| 空いている席 | あいているせき | Available seat | Chỗ trống |
| 予約席 | よやくせき | Reserved seat | Chỗ đã đặt trước |
| 案内する | あんないする | To guide / show someone | Hướng dẫn / dẫn khách |
| 用意する | よういする | To prepare | Chuẩn bị |
| 出す | だす | To serve / bring out | Mang ra / phục vụ ra |
| 下げる | さげる | To clear / take away | Dọn xuống / mang đi |
| 持って行く | もっていく | To take something there | Mang đi |
| 持ってくる | もってくる | To bring something here | Mang đến |
| 置く | おく | To place / put | Đặt |
| 並べる | ならべる | To arrange / line up | Xếp / bày ra |
| セットする | — | To set up | Set up / chuẩn bị sẵn |
| 確認する | かくにんする | To check / confirm | Kiểm tra / xác nhận |
| 注文 | ちゅうもん | Order | Order / gọi món |
| 追加注文 | ついかちゅうもん | Additional order | Order thêm |
| おかわり | — | Refill / another serving | Xin thêm / phần thêm |
| アレルギー | — | Allergy | Dị ứng |
| 苦手なもの | にがてなもの | Food someone dislikes / cannot eat well | Món không thích / không ăn được |
| 食べられないもの | たべられないもの | Food someone cannot eat | Món không ăn được |
| ベジタリアン | — | Vegetarian | Người ăn chay |
| ヴィーガン | — | Vegan | Người ăn thuần chay |
| ハラール | — | Halal | Halal |
| 確認済み | かくにんずみ | Already confirmed | Đã xác nhận |
| まだです | — | Not yet | Chưa |
| 先に | さきに | First / in advance | Trước |
| 後で | あとで | Later | Sau / lát nữa |
B. Món Ăn, Đồ Uống, Nhóm Món Và Nguyên Liệu Chính
| 日本語 | よみかた | English | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| メニュー | — | Menu | Thực đơn |
| お品書き | おしながき | Course menu / written menu | Menu món / thực đơn course |
| 和食 | わしょく | Japanese food | Món Nhật |
| 洋食 | ようしょく | Western-style food | Món Âu / món kiểu Tây |
| 和朝食 | わちょうしょく | Japanese breakfast | Bữa sáng kiểu Nhật |
| 洋朝食 | ようちょうしょく | Western breakfast | Bữa sáng kiểu Âu |
| 朝食メニュー | ちょうしょくメニュー | Breakfast menu | Thực đơn bữa sáng |
| 夕食メニュー | ゆうしょくメニュー | Dinner menu | Thực đơn bữa tối |
| コース | — | Course meal | Course / set món |
| 料理 | りょうり | Dish / food | Món ăn |
| 飲み物 | のみもの | Drink | Đồ uống |
| ドリンク | — | Drink | Đồ uống |
| 水 | みず | Water | Nước |
| お冷や | おひや | Cold water | Nước lạnh / cốc nước lạnh |
| 氷 | こおり | Ice | Đá viên |
| お茶 | おちゃ | Tea | Trà |
| ご飯 | ごはん | Rice | Cơm |
| 味噌汁 | みそしる | Miso soup | Súp miso |
| 漬物 | つけもの | Pickles | Dưa muối / đồ ngâm |
| デザート | — | Dessert | Tráng miệng |
| 甘味 | かんみ | Sweet dish / dessert | Món ngọt / tráng miệng |
| 八寸 | はっすん | Seasonal appetizer platter | Khai vị / mâm món theo mùa |
| 椀物 | わんもの | Soup course / lidded bowl dish | Món súp / món trong bát có nắp |
| 造り | つくり | Sashimi | Sashimi |
| 刺身 | さしみ | Sashimi | Sashimi |
| 焼物 | やきもの | Grilled dish | Món nướng |
| 蒸物 | むしもの | Steamed dish | Món hấp |
| 揚物 | あげもの | Fried dish | Món chiên |
| 鍋物 | なべもの | Hot pot dish | Món lẩu |
| 酢物 | すのもの | Vinegared dish | Món giấm / món chua nhẹ |
| 食事 | しょくじ | Rice course / meal | Phần cơm / món cuối |
| 肉 | にく | Meat | Thịt |
| 牛肉 | ぎゅうにく | Beef | Thịt bò |
| 豚肉 | ぶたにく | Pork | Thịt heo |
| 鶏肉 | とりにく | Chicken | Thịt gà |
| 魚 | さかな | Fish | Cá |
| 海鮮 | かいせん | Seafood | Hải sản |
| 蟹 | かに | Crab | Cua |
| 海老 | えび | Shrimp / prawn | Tôm |
| 烏賊 | いか | Squid | Mực |
| 貝 | かい | Shellfish | Sò / nghêu / hải sản có vỏ |
| 卵 | たまご | Egg | Trứng |
| 乳製品 | にゅうせいひん | Dairy products | Sản phẩm từ sữa |
| 牛乳 | ぎゅうにゅう | Milk | Sữa |
| バター | — | Butter | Bơ |
| チーズ | — | Cheese | Phô mai |
| 小麦 | こむぎ | Wheat | Lúa mì |
| そば | — | Buckwheat / soba | Soba / kiều mạch |
| 大豆 | だいず | Soybean | Đậu nành |
| 出汁 | だし | Dashi / broth | Nước dùng |
| 魚の出汁 | さかなのだし | Fish-based broth | Nước dùng cá |
| 昆布出汁 | こんぶだし | Kelp broth | Nước dùng kombu |
| 野菜出汁 | やさいだし | Vegetable broth | Nước dùng rau củ |
| アレルギー対応 | アレルギーたいおう | Allergy support / allergy handling | Xử lý/hỗ trợ dị ứng |
| 食材 | しょくざい | Ingredient | Nguyên liệu |
| 原材料 | げんざいりょう | Raw ingredients | Thành phần nguyên liệu |
| 生ビール | なまビール | Draft beer | Bia tươi |
| 瓶ビール | びんビール | Bottled beer | Bia chai |
| 日本酒 | にほんしゅ | Sake | Rượu sake |
| 熱燗 | あつかん | Hot sake | Sake nóng |
| 冷酒 | れいしゅ | Cold sake | Sake lạnh |
| 常温 | じょうおん | Room temperature | Nhiệt độ phòng |
| ソーダ | — | Soda | Soda |
| ソーダ割 | ソーダわり | Mixed with soda | Pha với soda |
| 水割 | みずわり | Mixed with water | Pha với nước |
| お湯割 | おゆわり | Mixed with hot water | Pha với nước nóng |
| ロック | — | On the rocks | Uống với đá |
| オレンジジュース | — | Orange juice | Nước cam |
| 烏龍茶 | ウーロンちゃ | Oolong tea | Trà ô long |
| 炭酸水 | たんさんすい | Carbonated water | Nước có ga |
C. Dụng Cụ Ăn Uống Và Đồ Trên Bàn
| 日本語 | よみかた | English | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| お皿 | おさら | Plate | Đĩa |
| 小皿 | こざら | Small plate | Đĩa nhỏ |
| 大皿 | おおざら | Large plate | Đĩa lớn |
| 器 | うつわ | Bowl / serving dish | Bát / chén / đồ đựng món |
| 茶碗 | ちゃわん | Rice bowl | Chén cơm |
| お椀 | おわん | Soup bowl | Chén/bát súp |
| 蓋 | ふた | Lid | Nắp |
| 箸 | はし | Chopsticks | Đũa |
| 箸置き | はしおき | Chopstick rest | Gác đũa |
| スプーン | — | Spoon | Muỗng |
| フォーク | — | Fork | Nĩa |
| ナイフ | — | Knife | Dao |
| カトラリー | — | Cutlery | Bộ dao nĩa muỗng |
| グラス | — | Glass | Ly thủy tinh |
| コップ | — | Cup | Ly / cốc |
| 湯のみ | ゆのみ | Japanese teacup | Ly trà kiểu Nhật |
| 急須 | きゅうす | Japanese teapot | Ấm trà |
| おしぼり | — | Wet towel | Khăn ướt lau tay |
| ナプキン | — | Napkin | Khăn giấy ăn |
| お盆 | おぼん | Tray | Khay |
| トレー | — | Tray | Khay |
| ピッチャー | — | Pitcher | Bình nước |
| メニュー | — | Menu | Thực đơn |
| 伝票 | でんぴょう | Bill slip / order slip | Phiếu / hóa đơn nội bộ |
| 卓上POP | たくじょうポップ | Tabletop POP sign | Bảng POP trên bàn |
| コースター | — | Coaster | Lót ly |
| 鍋 | なべ | Pot / hot pot | Nồi / nồi lẩu |
| 鍋蓋 | なべぶた | Pot lid | Nắp nồi |
| コンロ | — | Portable stove | Bếp mini / bếp dùng tại bàn |
| ガスコンロ | — | Gas stove | Bếp gas |
| 固形燃料 | こけいねんりょう | Solid fuel | Cồn khô / nhiên liệu rắn |
| 火 | ひ | Fire / flame | Lửa |
| ライター | — | Lighter | Bật lửa |
| トング | — | Tongs | Kẹp gắp |
| お玉 | おたま | Ladle | Vá / muôi |
| 取り皿 | とりざら | Small serving plate | Đĩa nhỏ để gắp thức ăn |
| 取り箸 | とりばし | Serving chopsticks | Đũa gắp chung |
| 醤油差し | しょうゆさし | Soy sauce dispenser | Bình đựng nước tương |
| 調味料 | ちょうみりょう | Seasoning | Gia vị |
Ghi Chú Thực Tế Khi Phục Vụ Bữa Ăn Tại Ryokan
1. 出す và 下げる
Trong ca nhà hàng, staff thường nghe 出す(だす) và 下げる(さげる) nhiều hơn những từ sách vở như 配膳(はいぜん) hoặc 下膳(げぜん).
出す nghĩa là mang món ra / phục vụ ra.
下げる nghĩa là dọn món xuống / mang đồ đi.
Ví dụ:
- 料理を出してください。
Hãy mang món ăn ra. - お皿を下げてください。
Hãy dọn đĩa xuống.
Khi nói với khách, nên dùng cách lịch sự hơn:
- お下げしてもよろしいですか。
Tôi xin phép dọn xuống được không?
2. 人数 và cách báo số lượng khách
Khi làm trong nhà hàng ryokan, staff cần nắm số lượng khách để báo cho bếp hoặc chuẩn bị món.
人数(にんずう) nghĩa là số lượng khách / số người.
Một số cách đếm lịch sự thường dùng:
| 日本語 | よみかた | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 一名様 | いちめいさま | Một khách |
| 二名様 | にめいさま | Hai khách |
| 三名様 | さんめいさま | Ba khách |
| 四名様 | よんめいさま | Bốn khách |
| 五名様 | ごめいさま | Năm khách |
| 六名様 | ろくめいさま | Sáu khách |
Ví dụ:
- 二名様です。
Có hai khách. - 三名様、来られました。
Ba khách đã đến. - 四名様分、用意してください。
Hãy chuẩn bị phần cho bốn khách.
3. お冷や, 氷 và おかわり
お冷や(おひや) là cách nói thường dùng trong nhà hàng để chỉ nước lạnh. Khách Nhật có thể nói:
- お冷やをお願いします。
Cho tôi xin nước lạnh.
氷(こおり) nghĩa là đá viên. Khi phục vụ đồ uống, staff có thể nghe:
- 氷を入れてください。
Hãy cho đá vào. - 氷なしでお願いします。
Không đá giúp tôi.
おかわり nghĩa là xin thêm / phần thêm. Từ này rất hay gặp khi khách muốn xin thêm cơm, trà, nước hoặc món có thể refill.
Ví dụ:
- ご飯のおかわりをお願いします。
Cho tôi xin thêm cơm. - お茶のおかわりをお願いします。
Cho tôi xin thêm trà.
4. Nhóm món trong thực đơn ryokan
Trong ryokan hoặc Kaiseki, staff không nhất thiết phải nhớ toàn bộ tên từng món dài. Trước tiên, nên nắm nhóm món trong course như 八寸, 椀物, 造り, 焼物, 蒸物, 食事, 甘味.
Các từ này giúp staff hiểu món đang ở giai đoạn nào và có thể giao tiếp với bếp dễ hơn.
Ví dụ:
- 次は焼物です。
Tiếp theo là món nướng. - 甘味を出してください。
Hãy mang món tráng miệng ra. - 椀物はまだです。
Món súp vẫn chưa ra.
5. Dị ứng, ăn kiêng và nguyên liệu chính
Trong nhà hàng ryokan, staff cần nhận biết các từ liên quan đến dị ứng và ăn kiêng như:
- アレルギー – Dị ứng
- ベジタリアン – Người ăn chay
- ヴィーガン – Người ăn thuần chay
- ハラール – Halal
- 食べられないもの – Món không ăn được
- 苦手なもの – Món không thích / không ăn được tốt
Ngoài ra, các nguyên liệu như 卵, 乳製品, 小麦, そば, 大豆, 蟹, 海老, 海鮮, 出汁 cũng rất quan trọng vì có thể liên quan đến dị ứng hoặc yêu cầu ăn kiêng.
Ví dụ:
- 卵アレルギーがあります。
Có dị ứng trứng. - 乳製品は食べられません。
Không ăn được sản phẩm từ sữa. - 魚の出汁は大丈夫ですか。
Nước dùng cá có dùng được không?
Ghi Chú Cuối Bài
Trong công việc nhà hàng tại ryokan, điều quan trọng không chỉ là nhớ tên món ăn, mà là nghe hiểu được:
| Nội dung cần nghe | Ví dụ |
|---|---|
| Số lượng khách | 一名様, 二名様, 三名様 |
| Chỗ ngồi | ソファ席, 窓側の席, 入口近くの席 |
| Hành động | 用意する, 出す, 下げる, 確認する |
| Đồ uống | お冷や, 生ビール, 熱燗, 冷酒, ソーダ |
| Nhóm món | 八寸, 椀物, 焼物, 食事, 甘味 |
| Dụng cụ | お皿, 箸, お盆, 鍋, コンロ |
Ví dụ:
- 二名様分、用意してください。
Hãy chuẩn bị phần cho hai khách. - お冷やを持って行ってください。
Hãy mang nước lạnh ra. - 焼物を出してください。
Hãy mang món nướng ra. - お皿を下げてください。
Hãy dọn đĩa xuống.
Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ học nhóm từ vựng về setup, chuẩn bị trước giờ phục vụ và quy trình công việc trong ryokan, giúp người mới hiểu rõ hơn các thao tác trước – trong – sau ca làm.
Bài viết này thuộc series Ryokan Vocabulary Handbook – bộ từ vựng tiếng Nhật thực tế theo từng tình huống làm việc tại ryokan.
👉 Xem toàn bộ series tại: Ryokan Vocabulary Handbook
👉 Đọc tiếp: Bài 7 – Lễ Tân, Đặt Phòng Và Check-out Tại Ryokan