Đà Nẵng muốn trở thành trung tâm tài chính và công nghệ: tham vọng lớn, nhưng nền móng đang ở đâu?
Đà Nẵng đang bước vào một giai đoạn phát triển với những mục tiêu rất lớn. Trong điều chỉnh Quy hoạch thành phố Đà Nẵng thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, thành phố đồng thời hướng tới vai trò trung tâm về khoa học – công nghệ, khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, du lịch, thương mại, tài chính, logistics, công nghiệp công nghệ cao và công nghệ số. Tầm nhìn đến năm 2050 còn đặt mục tiêu trở thành trung tâm tài chính quốc tế, trung tâm công nghiệp công nghệ cao và một đầu mối logistics có tầm quốc gia, quốc tế.
Riêng Trung tâm tài chính quốc tế tại Đà Nẵng đã đi vào giai đoạn triển khai từ năm 2026, với định hướng hình thành một trung tâm công nghệ tài chính cùng các lĩnh vực như tài sản số, thanh toán số, tài chính thương mại, tài trợ chuỗi cung ứng và tài chính bền vững. Thành phố cũng đang ban hành các chính sách mới về hỗ trợ dự án khởi nghiệp sáng tạo và ưu đãi cho hoạt động đổi mới sáng tạo, bán dẫn và trí tuệ nhân tạo.
Tôi đánh giá cao việc Đà Nẵng chủ động tìm kiếm những động lực tăng trưởng mới. Một thành phố sẽ khó thay đổi vị trí của mình nếu chỉ tiếp tục làm những gì vốn đã quen thuộc. Du lịch và dịch vụ có thể tiếp tục là thế mạnh, nhưng nếu muốn nâng năng suất, tạo việc làm có thu nhập cao và giữ người giỏi, Đà Nẵng rõ ràng cần những ngành kinh tế có giá trị gia tăng lớn hơn.
Tuy nhiên, khi đặt các mục tiêu đó cạnh xuất phát điểm và những năng lực hiện có, điều khiến tôi băn khoăn là khoảng cách giữa tham vọng và nền tảng thực tế của thành phố dường như vẫn còn khá lớn.
Vấn đề, theo tôi, không nằm ở việc Trung tâm tài chính quốc tế đã được khai trương hay chưa, thành phố có thêm bao nhiêu chính sách ưu đãi, hoặc mục tiêu được đặt cho năm 2030 hay kéo dài thêm vài thập kỷ. Nếu những năng lực nền tảng không được tích lũy đúng hướng, thêm thời gian chưa chắc giúp thành phố đến gần mục tiêu hơn.
Một trung tâm tài chính hay công nghệ thường là kết quả của một quá trình tích lũy lâu dài. Phía sau những tòa nhà, khu chức năng và chính sách ưu đãi là chất lượng con người, năng lực quản lý, giáo dục, nghiên cứu, doanh nghiệp, chất lượng đô thị và cuối cùng mới là nguồn vốn. Vì vậy, thay vì vội kết luận Đà Nẵng có thể hay không thể trở thành một trung tâm tài chính – công nghệ, có lẽ nên nhìn kỹ hơn vào chính những nền móng này.
Một nền kinh tế dịch vụ đang muốn bước lên những ngành phức tạp hơn
Dữ liệu hiện tại cho thấy dịch vụ vẫn giữ vai trò chủ lực trong nền kinh tế Đà Nẵng. Theo số liệu GRDP Đà Nẵng năm 2025, kinh tế thành phố tăng 9,18%, quy mô đạt khoảng 316,1 nghìn tỷ đồng; khu vực dịch vụ tiếp tục đóng góp lớn nhất vào tăng trưởng. Sau khi hợp nhất với Quảng Nam, không gian kinh tế của Đà Nẵng đã lớn hơn đáng kể, có thêm Chu Lai, các khu công nghiệp và một nền tảng sản xuất rộng hơn. Nhưng một quyết định hành chính không thể ngay lập tức biến một nền kinh tế thiên về dịch vụ thành một trung tâm sản xuất, công nghệ hay tài chính có chiều sâu.
Du lịch là ví dụ rõ nhất. Đà Nẵng đã xây dựng được một thương hiệu điểm đến mạnh. Thành phố có biển, sân bay quốc tế, hệ thống khách sạn và khu nghỉ dưỡng cao cấp, cùng lượng khách rất lớn. Đây là một tài sản đáng giá.
Nhưng một điểm đến mạnh không hoàn toàn giống một nền kinh tế doanh nghiệp mạnh.
Một thành phố có thể rất thành công trong việc thu hút Marriott, Hyatt, Accor hay những tập đoàn lớn đến đầu tư và vận hành tài sản. Nhưng câu hỏi khác là thành phố đã tạo được bao nhiêu thương hiệu của chính mình có khả năng đi ra ngoài địa phương. Có bao nhiêu chuỗi khách sạn, doanh nghiệp quản lý điểm đến, nền tảng công nghệ du lịch, thương hiệu ẩm thực hay sản phẩm dịch vụ được hình thành tại Đà Nẵng rồi mở rộng ra thị trường quốc gia hoặc quốc tế?
Điều này quan trọng bởi một trung tâm tài chính không thể chỉ dựa vào dòng khách và dòng tiền tiêu dùng. Nó cần một lớp doanh nghiệp đủ lớn để tạo ra nhu cầu về vốn, đầu tư, quản lý tài sản, luật, kế toán, kiểm toán, bảo hiểm và hàng loạt dịch vụ chuyên sâu khác.
Nếu nền kinh tế phía sau chưa tạo ra đủ nhu cầu đó, một trung tâm tài chính có thể có trụ sở, văn phòng và cơ chế đặc thù nhưng vẫn thiếu sức hút kinh tế tự thân.
Có ngành công nghệ thông tin chưa đồng nghĩa đã có một nền kinh tế đổi mới sáng tạo
Đà Nẵng có nền tảng công nghệ thật. Thành phố đã hình thành lực lượng lao động công nghệ thông tin tương đối lớn, có các doanh nghiệp phần mềm, trường đại học kỹ thuật, khu công nghệ cao và đang thu hút thêm hoạt động trong bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và công nghệ số.
Đây là lợi thế đáng kể và có lẽ cũng là một trong những nền tảng thực tế nhất để Đà Nẵng tiến lên những ngành có giá trị cao hơn.
Nhưng cần phân biệt giữa có ngành công nghệ thông tin và có một nền kinh tế công nghệ dựa trên nghiên cứu và sản phẩm.
Gia công phần mềm tạo việc làm, giúp kỹ sư tích lũy kinh nghiệm và mang lại doanh thu xuất khẩu. Nhưng trong mô hình này, phần giá trị lớn nhất của sản phẩm, quyền sở hữu trí tuệ và quyết định chiến lược thường nằm ở khách hàng hoặc công ty đặt hàng ở nơi khác. Một trung tâm công nghệ đúng nghĩa cần tiến xa hơn: có công ty sản phẩm, phòng thí nghiệm, nhóm nghiên cứu, bằng sáng chế, công nghệ lõi và doanh nghiệp có khả năng giữ lại tài sản trí tuệ tại địa phương.
Vì vậy, tôi tự hỏi liệu một mục tiêu thực tế hơn đối với Đà Nẵng có phải là: trở thành một trong những nơi tốt nhất Việt Nam để đặt trung tâm nghiên cứu và phát triển, phòng thí nghiệm ứng dụng và xây dựng doanh nghiệp sản phẩm công nghệ.
Mục tiêu này nghe có vẻ ít hào nhoáng hơn “trung tâm tài chính quốc tế”, nhưng lại gần hơn với những gì thành phố đang có. Nghiên cứu và phát triển không nhất thiết đòi hỏi một nền công nghiệp khổng lồ. Nó cần kỹ sư giỏi, đại học tốt, phòng thí nghiệm, khả năng hợp tác giữa doanh nghiệp và học thuật, vốn cho nghiên cứu, bảo vệ sở hữu trí tuệ và một môi trường sống khiến người có kỹ năng cao muốn ở lại.
Nếu Đà Nẵng làm được điều đó, thành phố có thể từng bước đi từ gia công sang nghiên cứu, từ nghiên cứu sang sản phẩm, từ sản phẩm sang doanh nghiệp, và từ doanh nghiệp sang vốn đầu tư. Đây là một con đường mà tôi thấy tự nhiên hơn so với việc bắt đầu bằng tài chính.
Vấn đề không nằm ở mốc thời gian, mà ở thứ tự phát triển
Một phản biện hợp lý là Đà Nẵng vẫn còn nhiều thời gian. Quy hoạch hiện nay đặt mục tiêu đến năm 2030 và tầm nhìn tới năm 2050. Những trung tâm tài chính hay công nghệ lớn trên thế giới cũng không hình thành trong vài năm.
Nhưng thời gian tự nó không tạo ra năng lực.
Nếu một thành phố đi đúng hướng, mười năm có thể tạo ra khác biệt rất lớn. Nhưng nếu nguồn lực bị phân tán, giáo dục không thay đổi, bộ máy quản lý không nâng được chất lượng, người giỏi tiếp tục rời đi và doanh nghiệp địa phương không lớn lên, thì kéo dài thêm một hay hai thập kỷ chưa chắc làm khoảng cách với mục tiêu ngắn lại.
Điều khiến tôi thận trọng là Đà Nẵng hiện đang theo đuổi khá nhiều động lực tăng trưởng cùng lúc: khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế, logistics, cảng biển, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, kinh tế số, đổi mới sáng tạo và tiếp tục nâng cấp du lịch. Trên lý thuyết, chúng có thể bổ trợ lẫn nhau. Nhưng khi phần lớn các mắt xích vẫn đang trong quá trình xây dựng, chiến lược này đòi hỏi nhiều ngành non trẻ phải cùng trưởng thành.
Một thành phố quy mô vừa luôn có giới hạn về ngân sách, nhân lực quản lý và khả năng tập trung. Tôi có xu hướng cho rằng Đà Nẵng sẽ dễ tạo lợi thế sâu hơn nếu ưu tiên một vài năng lực nền tảng có khả năng lan tỏa lớn, rồi từ đó mở rộng sang những lĩnh vực phức tạp hơn.
Nếu phải hình dung một trình tự, tôi thiên về chuỗi:
giáo dục tốt hơn → nhân lực tốt hơn → bộ máy quản lý tốt hơn → nghiên cứu và doanh nghiệp tốt hơn → việc làm giá trị cao hơn → vốn đầu tư → tài chính phát triển.
Trong cách nhìn này, trung tâm tài chính nằm gần cuối quá trình tích lũy năng lực hơn là ở điểm khởi đầu. Chính sách có thể đi trước để mở đường, nhưng hiệu quả lâu dài của nó vẫn phụ thuộc vào việc nền kinh tế phía sau có thực sự trưởng thành hay không.
Nếu phải chọn một nền móng, tôi sẽ bắt đầu từ giáo dục
Đà Nẵng có một lợi thế mà các đô thị quá lớn khó có được: quy mô vừa phải khiến thành phố có khả năng thử nghiệm chính sách trên phạm vi rộng và theo dõi kết quả tương đối nhanh.
Nếu muốn trở thành một thành phố dựa trên tri thức, theo tôi, giáo dục nên là một trong những nơi đầu tiên để thử nghiệm mạnh hơn.
Một nền kinh tế muốn tiến vào nghiên cứu, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn hay tài chính hiện đại cần những người biết đặt câu hỏi, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm, nghiên cứu, sử dụng ngoại ngữ, tranh luận và tự học. Những năng lực này khó hình thành nếu giáo dục vẫn chủ yếu xoay quanh ghi nhớ, thi cử và thành tích.
Đưa STEM hay trí tuệ nhân tạo vào trường học là một bước đi tích cực, nhưng thêm môn học mới chưa chắc đồng nghĩa với đổi mới giáo dục. Câu hỏi quan trọng hơn là cách học có thay đổi hay không.
Đà Nẵng có thể thử nghiệm rộng hơn những mô hình học theo dự án, tăng thực hành, kết nối trường phổ thông với đại học và doanh nghiệp, tạo cơ hội nghiên cứu sớm, nâng mạnh năng lực ngoại ngữ và trao cho một số trường nhiều quyền hơn để thử những phương pháp mới. Điều quan trọng không phải là tạo một mô hình “đẹp” ở vài trường điểm, mà là tìm ra những cách làm có thể nhân rộng trong hệ thống công lập.
Nếu một chính sách giáo dục tốt được duy trì trong mười năm, sản phẩm của nó không phải một tòa nhà hay một lễ khánh thành. Sản phẩm là một thế hệ lao động có năng lực khác.
Đó có thể là loại hạ tầng quan trọng nhất đối với một thành phố muốn cạnh tranh bằng tri thức.
Kéo người giỏi trong nước trước khi nghĩ tới cuộc đua nhân tài toàn cầu
Các chiến lược về trung tâm tài chính và công nghệ thường nói đến thu hút chuyên gia quốc tế. Đây là mục tiêu hợp lý trong dài hạn, nhưng tôi nghĩ Đà Nẵng nên giải một bài toán gần hơn trước:
Làm sao khiến một kỹ sư giỏi, một nhà nghiên cứu, một giám đốc sản phẩm hay một người sáng lập doanh nghiệp đang sống ở Hà Nội hoặc TP.HCM nghiêm túc cân nhắc chuyển tới Đà Nẵng?
Đây là cuộc cạnh tranh thực tế hơn nhiều.
Đà Nẵng có sẵn một số lợi thế: chi phí sống thấp hơn hai đô thị lớn, môi trường tương đối dễ chịu, khoảng cách đi lại ngắn hơn, chất lượng sống hấp dẫn và một nền tảng công nghệ đã hình thành. Thành phố cũng đang có chính sách miễn thuế cho một số hoạt động khởi nghiệp sáng tạo, bán dẫn và trí tuệ nhân tạo; hỗ trợ không hoàn lại cho dự án khởi nghiệp; hỗ trợ đổi mới công nghệ và nhân lực công nghệ số.
Nhưng ưu đãi chỉ là bước đầu. Một công ty có thể đăng ký trụ sở ở Đà Nẵng để hưởng chính sách. Điều đáng quan tâm hơn là đội ngũ của họ có thực sự chuyển tới sống, tuyển người, xây sản phẩm và tiếp tục ở lại sau khi hết hỗ trợ hay không.
Nếu muốn tạo khác biệt, Đà Nẵng có thể đặt một lời hứa đơn giản hơn: trở thành nơi ít trở ngại nhất ở Việt Nam để một người giỏi biến một ý tưởng thành một doanh nghiệp hoặc dự án nghiên cứu thực sự.
Điều đó đòi hỏi không chỉ miễn thuế mà còn một đầu mối hỗ trợ hiệu quả, kết nối doanh nghiệp với trường đại học, phòng thí nghiệm, quỹ đầu tư, nguồn nhân lực và chuyên gia. Khi doanh nghiệp cảm thấy họ làm việc hiệu quả hơn ở Đà Nẵng, chính sách mới bắt đầu biến thành lợi thế cạnh tranh.
Người giỏi không chỉ sống bằng lương
Thu hút được nhân lực mới chỉ là nửa đầu của bài toán. Giữ họ ở lại mười hay hai mươi năm khó hơn nhiều.
Một kỹ sư trẻ độc thân có thể chuyển tới một thành phố vì công việc thú vị và mức lương tốt. Nhưng một chuyên gia 40 tuổi có gia đình sẽ đặt ra những câu hỏi khác: con học ở đâu, chất lượng trường học thế nào, nếu gặp bệnh nghiêm trọng thì hệ thống y tế có đáp ứng được không, người bạn đời có cơ hội nghề nghiệp không, có đủ kết nối hàng không quốc tế không, cộng đồng chuyên môn có đủ lớn để tiếp tục phát triển sự nghiệp không?
Vì vậy, chính sách nhân tài thực chất cũng là chính sách đô thị.
Muốn thu hút và giữ những người làm nghiên cứu, công nghệ hay tài chính cấp cao, Đà Nẵng phải coi giáo dục, y tế, nhà ở, giao thông, văn hóa và chất lượng dịch vụ đô thị là một phần của hạ tầng kinh tế.
Khái niệm “thành phố đáng sống” vì thế cũng cần được hiểu rộng hơn. Đối với một gia đình có kỹ năng cao, đáng sống không chỉ là biển đẹp, đường sạch hay ít kẹt xe. Đó phải là nơi họ đủ tin tưởng để cho con học mười năm, chăm sóc gia đình, phát triển nghề nghiệp và xem thành phố như một nơi định cư lâu dài.
Nếu Đà Nẵng xây được lợi thế này, việc thu hút nhân lực quốc tế sau đó sẽ trở nên thực tế hơn rất nhiều.
Muốn quản lý một nền kinh tế phức tạp, bộ máy cũng phải đủ năng lực
Một trong những phần khó nhất của chiến lược này nằm ngay trong bộ máy công quyền.
Một trung tâm tài chính quốc tế liên quan đến quản lý vốn, thuế, tranh chấp thương mại, tài sản số, chống rửa tiền, quản trị rủi ro, tiêu chuẩn quốc tế và hàng loạt lĩnh vực có độ phức tạp cao. Một hệ sinh thái nghiên cứu và công nghệ cũng đòi hỏi người làm chính sách hiểu đủ sâu để biết khi nào nên hỗ trợ, khi nào nên để thị trường tự vận hành và khi nào cần thay đổi một quy định đã lỗi thời.
Nếu Singapore được xem như một hình mẫu tham khảo, tôi nghĩ khoảng cách đáng quan tâm không chỉ nằm ở quy mô vốn hay hạ tầng, mà còn nằm ở chất lượng quản trị và năng lực của bộ máy.
Đà Nẵng đã có truyền thống tương đối tốt về cải cách hành chính và đang tiếp tục đặt mục tiêu thu hút nhân lực chất lượng cao. Nhưng việc tuyển được người có bằng cấp tốt mới là bước đầu. Người có năng lực cần được làm đúng việc, có đủ thẩm quyền, được đánh giá theo kết quả và có không gian để thử nghiệm trong phạm vi kiểm soát.
Nếu một người giỏi bước vào hệ thống nhưng vẫn phải vận hành trong quá nhiều tầng nấc, ưu tiên tránh sai hơn tạo kết quả, hoặc rất khó thay đổi những cách làm kém hiệu quả, thì năng lực cá nhân khó chuyển thành năng lực tổ chức.
Một nền kinh tế tri thức có lẽ cũng đòi hỏi chính quyền phải trở thành một tổ chức biết học hỏi: tiếp nhận chuyên môn mới, thử nghiệm, đo lường kết quả và điều chỉnh khi chính sách không đạt hiệu quả như kỳ vọng.
Theo tôi, đây là một nền móng quan trọng không kém hạ tầng vật chất.
Cảng lớn cũng cần một nền kinh tế đủ lớn phía sau
Câu chuyện logistics cho thấy cùng một vấn đề về thứ tự phát triển.
Sau sáp nhập, Đà Nẵng có một không gian công nghiệp và logistics rộng hơn nhiều so với trước, với Chu Lai, các khu công nghiệp và hệ thống cảng đang được mở rộng. Điều đó tạo cơ sở tốt hơn cho tham vọng trở thành một đầu mối logistics lớn.
Tuy nhiên, một cảng không tự tạo ra hàng hóa. Nó cần một vùng sản xuất, xuất khẩu và chuỗi cung ứng đủ mạnh phía sau.
Vì vậy, thay vì chỉ nhìn công suất thiết kế hay vốn đầu tư vào cảng, những chỉ số quan trọng hơn sẽ là lượng hàng thực tế, số tuyến tàu trực tiếp, số doanh nghiệp sản xuất sử dụng cảng, chi phí logistics và khả năng hình thành các chuỗi cung ứng trong khu vực.
Nếu hoạt động kinh tế tăng theo hạ tầng, đầu tư cảng có thể trở thành một đòn bẩy chiến lược. Nhưng nếu hạ tầng đi quá xa trước nhu cầu, lợi thế sẽ chủ yếu tồn tại dưới dạng công suất chưa được sử dụng hết.
Một lần nữa, câu hỏi vẫn là: nền kinh tế thật phía sau đã đủ mạnh chưa?
Trung tâm tài chính nên đứng ở đâu trong câu chuyện này?
Một trung tâm tài chính cuối cùng vẫn là câu chuyện của vốn. Nhưng vốn không đến chỉ vì có ưu đãi. Nó tìm đến nơi có cơ hội sinh lời, doanh nghiệp tốt, giao dịch thật, sự ổn định và niềm tin.
Nếu Đà Nẵng tạo ra được nhiều công ty công nghệ tăng trưởng nhanh, dự án nghiên cứu có khả năng thương mại hóa, doanh nghiệp xuất khẩu, chuỗi cung ứng và một cộng đồng doanh nhân đủ mạnh, vốn đầu tư sẽ có lý do tìm đến.
Khi có doanh nghiệp cần vốn, quỹ đầu tư có thị trường. Khi có giao dịch lớn, các công ty luật, kiểm toán và dịch vụ tài chính sẽ đi theo. Khi có nhiều tài sản cần quản lý, các công ty quản lý tài sản mới có nhu cầu thực. Khi hoạt động xuyên biên giới đủ lớn, thanh toán quốc tế, bảo hiểm, tài trợ thương mại và những sản phẩm tài chính phức tạp hơn mới phát triển.
Chính sách có thể giúp rút ngắn một phần con đường, nhưng rất khó thay thế hoàn toàn nhu cầu kinh tế thực.
Định hướng công nghệ tài chính, tài sản số hay tài chính xanh của Đà Nẵng là một lựa chọn đáng chú ý vì nó tránh phần nào việc cạnh tranh trực diện với những trung tâm tài chính truyền thống. Nhưng ngay cả những lĩnh vực mới này cũng cần một nền công nghệ đủ mạnh, một lớp doanh nghiệp sản phẩm đủ lớn, nhân lực đủ giỏi và môi trường pháp lý đủ đáng tin.
Vì vậy, tôi có xu hướng nhìn Trung tâm tài chính quốc tế như một kết quả cần được nuôi bằng những năng lực phía sau, hơn là một chiếc động cơ có thể tự mình kéo toàn bộ nền kinh tế đi lên.
Có lẽ Đà Nẵng không cần cố trở thành quá nhiều thứ cùng lúc
Quy hoạch có thể và cần nhìn rất rộng. Nhưng lợi thế cạnh tranh thực sự thường được tạo ra bằng sự tập trung sâu trong một thời gian đủ dài.
Điều tôi muốn biết không phải là Đà Nẵng có bao nhiêu lĩnh vực được gọi là “mũi nhọn”, mà là: đâu là năng lực mà thành phố có khả năng trở thành tốt nhất Việt Nam trong mười năm tới?
Nếu phải lựa chọn, tôi sẽ nghiêng về một Đà Nẵng đặt trọng tâm vào giáo dục, nghiên cứu và phát triển, doanh nghiệp công nghệ và chất lượng môi trường sống dành cho nhân lực có kỹ năng cao.
Không nhất thiết phải có nhà máy chip lớn nhất. Thành phố có thể mạnh về thiết kế, nghiên cứu ứng dụng, phần mềm sản phẩm, trí tuệ nhân tạo và phòng thí nghiệm. Không cần ngay lập tức kéo hàng nghìn chuyên gia quốc tế; trước hết hãy khiến những người giỏi ở Hà Nội và TP.HCM muốn đến. Không cần vội chứng minh mình đã là một trung tâm tài chính; trước hết hãy tạo đủ doanh nghiệp tốt để vốn tư nhân tự tìm đến.
Con đường này không tạo nhiều hình ảnh hấp dẫn trong ngắn hạn. Cải cách giáo dục mất nhiều năm mới có kết quả. Xây một hệ sinh thái nghiên cứu cần kiên nhẫn. Cải tổ tuyển dụng khu vực công không có lễ khánh thành. Nâng chất lượng bệnh viện và trường học cũng không tạo ra những tiêu đề truyền thông lớn.
Nhưng chính những thứ ít hào nhoáng đó có thể là nền móng quyết định việc một thành phố có thực sự bước lên một nấc phát triển mới hay không.
Tham vọng không sai, nhưng tham vọng không thể thay thế nền móng
Tôi đánh giá cao việc Đà Nẵng đặt ra những mục tiêu lớn. Một thành phố muốn thay đổi vị trí của mình cần một tầm nhìn dài hạn. Tuy nhiên, từ những dữ liệu và lập luận hiện có, tôi vẫn có cảm giác mục tiêu đang đi nhanh hơn quá trình tích lũy năng lực cốt lõi.
Nếu giáo dục không thay đổi đủ mạnh, thành phố sẽ khó tạo nguồn nhân lực cần thiết. Nếu không giữ được người giỏi, sẽ khó hình thành đủ doanh nghiệp và hoạt động nghiên cứu chất lượng cao. Nếu năng lực quản trị không theo kịp, chính sách tốt trên giấy có thể bị giảm hiệu quả khi triển khai. Nếu doanh nghiệp không lớn lên, nền kinh tế sẽ thiếu nhu cầu đủ mạnh để kéo vốn đến. Và nếu vốn chỉ đến vì ưu đãi thay vì vì cơ hội kinh tế, một trung tâm tài chính sẽ khó tạo được sức hút tự thân.
Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc mục tiêu được đặt cho năm 2030 hay kéo dài thêm vài thập kỷ. Nếu những năng lực nền tảng không được tích lũy đúng hướng, thêm thời gian chưa chắc giúp thành phố đến gần mục tiêu hơn.
Từ xuất phát điểm hiện nay, tôi vẫn đánh giá mục tiêu trở thành một trung tâm tài chính và công nghệ có tầm vóc khu vực là một chặng đường rất xa. Điều đó không có nghĩa Đà Nẵng không có cơ hội. Thành phố có những lợi thế đáng kể: chất lượng sống, nền tảng công nghệ thông tin, hệ thống đại học, vị trí ở miền Trung, du lịch mạnh và một không gian kinh tế mới rộng hơn sau sáp nhập.
Nhưng theo cách tôi nhìn vấn đề, cơ hội ấy sẽ trở nên thuyết phục hơn nhiều nếu Đà Nẵng bắt đầu bằng những thứ ít hào nhoáng hơn: đổi mới giáo dục, nâng chất lượng nhân lực, thu hút người giỏi trong nước, xây năng lực nghiên cứu, tạo môi trường cho doanh nghiệp sản phẩm, nâng y tế và dịch vụ đô thị, đồng thời cải tổ bộ máy để những người có năng lực thật sự có thể tham gia vào quá trình quản lý và hoạch định.
Nếu những nền móng đó được xây tốt trong mười hay mười lăm năm, lúc ấy việc nói đến quỹ đầu tư, vốn quốc tế hay một trung tâm tài chính sẽ có cơ sở thực tế hơn nhiều.
Nếu phải tóm lại quan điểm của mình, tôi nghiêng về một logic khá đơn giản: nhân lực tạo ra năng lực; năng lực tạo ra nghiên cứu và doanh nghiệp tốt hơn; từ đó mới hình thành tài lực và một hệ sinh thái tài chính có sức hút thực sự.
Một thành phố không trở thành Singapore chỉ bằng cách tuyên bố muốn trở thành Singapore. Nhưng nếu nó kiên trì xây đúng những nền móng đã từng giúp các thành phố thành công tích lũy năng lực, có lẽ một ngày nào đó việc so sánh sẽ không còn quá xa vời.

Minh bạch về việc sử dụng AI
Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của AI trong quá trình tìm kiếm và tổng hợp dữ liệu, đối chiếu nguồn, gợi ý các hướng phân tích và hỗ trợ biên tập câu chữ. Các câu hỏi, lập luận, quan điểm và kết luận cuối cùng trong bài thể hiện góc nhìn của tác giả.