Nếu hộ chiếu Việt Nam mạnh như Nhật, ta cần thay đổi điều gì ngay từ bây giờ?

Thử tưởng tượng một ngày nào đó, người Việt có thể bước vào gần như mọi quốc gia phát triển trên thế giới — Nhật, Mỹ, Úc, châu Âu — mà không cần xin visa. Không cần xếp hàng lấy lịch hẹn, không cần chuẩn bị hồ sơ dày cộp với thư mời, sao kê tài chính, chứng minh thu nhập. Chỉ cần xách passport lên và đi, giống như cách nhiều công dân Nhật vẫn làm mỗi ngày.

Một hộ chiếu mạnh mang lại nhiều hơn chúng ta nghĩ: tự do di chuyển, chi phí du lịch thấp hơn, cơ hội học tập – việc làm rộng mở, và quan trọng nhất là cảm giác được thế giới tin tưởng. Nhưng với hộ chiếu Việt Nam, hành trình bước ra thế giới lại hoàn toàn khác. Tôi từng phải trải qua quy trình xin visa Nhật Bản với vô số giấy tờ và yêu cầu chứng minh thu nhập, trong khi vợ và con tôi khi sang Việt Nam lại được miễn thị thực hoàn toàn. Sự đối lập ấy càng hiện rõ hơn khi cả gia đình chuẩn bị cho một chuyến du lịch châu Âu: hai người chỉ cần cầm hộ chiếu lên đường, còn tôi phải trải qua quy trình xét duyệt visa đầy bất định và tốn kém. Nếu bạn sống ở tỉnh lẻ, chi phí di chuyển lên Hà Nội hoặc TP.HCM để nộp hồ sơ còn lớn hơn cả giá vé máy bay — chưa kể các khoản phát sinh như đi lại, ăn ở, lưu trú kéo theo một số tiền không nhỏ, và bạn còn phải tạm gác công việc hằng ngày để hoàn tất thủ tục. Lựa chọn khác là dùng dịch vụ visa hoặc mua tour trọn gói của các công ty lữ hành để họ xử lý giấy tờ thay bạn, tránh phải tự mình gánh toàn bộ sự phiền phức. Những chi tiết nhỏ đó khiến chúng ta cảm nhận rất rõ sự bất tiện của một hộ chiếu yếu.

Từ những trải nghiệm rất đời thường ấy, tôi nhận ra rằng sức mạnh hộ chiếu không phải một khái niệm xa vời. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống, khả năng tiếp cận cơ hội quốc tế và thậm chí là cảm giác được tôn trọng khi bước ra khỏi biên giới. Nhưng trước khi mơ về một hộ chiếu mạnh như Nhật Bản, có lẽ chúng ta nên đặt câu hỏi cơ bản hơn: Nhật đang đứng thứ bao nhiêu, Việt Nam đang đứng thứ bao nhiêu — và thước đo hộ chiếu thực chất dựa trên điều gì?

Henley Passport Index (HPI) là bảng xếp hạng phổ biến nhất hiện nay, nhưng cũng là bảng xếp hạng dễ bị hiểu nhầm nhất. Nhiều người cho rằng hộ chiếu mạnh hay yếu phản ánh vị thế quốc gia, sức mạnh kinh tế hay ảnh hưởng địa chính trị. Tuy nhiên, HPI không đo bất kỳ yếu tố nào trong số đó. Nó chỉ đo đúng một thứ: công dân của quốc gia đó có thể đi bao nhiêu nước mà không cần xin visa truyền thống. Miễn visa được cộng điểm. Visa-on-arrival được cộng điểm. eVisa đơn giản được cộng điểm. Còn phải xin visa theo cách truyền thống — tức là chuẩn bị hồ sơ, chờ xét duyệt — thì không được cộng điểm nào cả. Không có khái niệm trừ điểm. Không phân biệt quốc gia giàu hay nghèo.

Khi hiểu cách tính này, chúng ta lập tức nhận ra một sự thật thú vị: sức mạnh hộ chiếu gần như tách biệt hoàn toàn với GDP hay tiềm lực quân sự. Mỹ là cường quốc số một thế giới, nhưng hộ chiếu không nằm trong nhóm mạnh nhất. Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai, nhưng hộ chiếu chỉ ở mức trung bình. Ngược lại, Singapore — một quốc gia nhỏ — lại liên tục đứng đầu nhiều năm liền. Điều HPI phản ánh không phải sức mạnh quốc gia, mà là mức độ thế giới tin tưởng công dân của quốc gia đó.

Vậy Việt Nam đang ở đâu? Năm 2023 và 2024, Việt Nam cùng đạt 55 điểm, đứng lần lượt ở vị trí #88 và #87. Nhưng đến năm 2025, Việt Nam giảm xuống còn 50 điểm và tụt xuống #89. Nghe qua tưởng như thay đổi nhỏ, nhưng thực tế nó cho thấy Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm hộ chiếu “hạn chế”, tức là nhóm mà công dân gần như phải xin visa ở hầu hết các điểm đến quan trọng. Điều đáng nói hơn là 5 điểm bị mất đều rơi vào Argentina, Brazil, Mauritius, Mozambique và Namibia — những nơi người Việt ít có nhu cầu đi lại. Tác động thực tế lên đời sống không lớn. Nhưng sự tụt hạng lại cho thấy một vấn đề nghiêm trọng hơn: Việt Nam không đạt được bất kỳ tiến bộ nào ở các điểm đến quan trọng nhất.

Hãy nhìn vào những nơi người Việt cần đến nhiều nhất: Nhật, Hàn, Mỹ, Úc, châu Âu. Tất cả đều yêu cầu visa truyền thống. Tức là ở những điểm đến có nhu cầu đi lại cao nhất, Việt Nam không có thêm được bất kỳ điểm nào — mọi thứ vẫn phải xin xét duyệt visa theo cách truyền thống. Trong khi đó, các nước trong khu vực như Malaysia hay Thái Lan liên tục mở rộng khả năng miễn thị thực và hưởng lợi lớn trong thương mại quốc tế. Doanh nhân của họ đi lại nhanh hơn, ký kết hợp đồng thuận lợi hơn, còn doanh nhân Việt Nam thì thường bị chậm tiến độ vì phải chờ xét duyệt visa.

Để hiểu vì sao Việt Nam khó cải thiện thứ hạng, cần nhìn vào những câu chuyện đã xuất hiện liên tục trên báo chí quốc tế. Trong nhiều năm liền, người Việt đứng đầu danh sách lưu trú quá hạn tại Nhật Bản. Tại Hàn Quốc, tỷ lệ lao động Việt Nam bỏ trốn dao động 30–34%, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các chương trình visa nới lỏng. Sang đến châu Âu, vụ 39 người Việt tử vong trong xe container ở Anh năm 2019 đã trở thành một điểm đen trong lịch sử di cư bất hợp pháp, khiến EU càng thận trọng trong việc mở cửa visa. Hàn Quốc, Đài Loan từng nhiều lần siết visa vì các đoàn du lịch Việt Nam “trốn lại” sau khi nhập cảnh.

Bên cạnh đó là câu chuyện xuất khẩu lao động. Việt Nam đang đẩy mạnh XKLĐ vì mục tiêu kiều hối, nhưng người lao động phải trả các khoản phí quá lớn — đôi khi lên đến hàng trăm triệu đồng — để được đi làm việc ở nước ngoài. Trong khi đó, mô hình tiếp nhận lao động của Nhật Bản không thu phí môi giới. Câu hỏi đặt ra là: nếu phía Nhật không thu phí, tại sao người lao động Việt Nam phải mang khoản nợ lớn như vậy để rồi phải mất 2–3 năm lao động mới trả xong? Khi hợp đồng bị chấm dứt sớm hoặc thu nhập không như kỳ vọng, họ gần như không thể quay về ngay lập tức. Lưu trú quá hạn trở thành lựa chọn sinh tồn.

Những vấn đề này cho thấy rủi ro công dân Việt Nam vẫn cao trong mắt các nước phát triển. Và khi rủi ro cao, không quốc gia nào sẵn sàng ký kết miễn visa, cho dù kinh tế Việt Nam tăng trưởng nhanh hay quan hệ ngoại giao rộng mở đến đâu. Muốn hộ chiếu mạnh hơn, Việt Nam cần bắt đầu từ gốc: xây dựng cơ sở dữ liệu về công dân ra nước ngoài, siết chặt chất lượng XKLĐ, quy định rõ ràng về phí môi giới, tăng hợp tác an ninh – hồi hương, và minh bạch số liệu di trú. Quan trọng hơn, cần có hệ thống hỗ trợ người lao động khi họ gặp khó khăn ở nước ngoài để họ không rơi vào tình trạng “bơ vơ” và buộc phải lưu trú quá hạn.

Nếu hộ chiếu Việt Nam mạnh như Nhật, cuộc sống của người Việt sẽ khác rất nhiều. Nhưng sức mạnh ấy không đến từ may mắn hay giàu có. Hộ chiếu mạnh không phải đặc quyền của nước giàu — mà là thành quả của quốc gia có công dân đáng tin cậy và một hệ thống chính sách vận hành nhất quán. Muốn thay đổi thứ hạng, chúng ta phải thay đổi cách quản lý, thay đổi cơ chế và quan trọng nhất là thay đổi cách hỗ trợ chính người lao động Việt Nam ở nước ngoài — những người đang đại diện cho hình ảnh quốc gia từng ngày.

— Cà Phê Sáng cùng Bean JP —
Bàn chuyện thời sự và đời sống mỗi ngày.

Similar Posts