A Japanese prohibition sign in front of a building at night in an urban setting.

Cách Đọc Hiểu Biển Báo Cấm Trong Tiếng Nhật (禁止・厳禁)

Khám phá cách đọc hiểu các biển báo cấm trong tiếng Nhật như 禁止・厳禁, kèm ví dụ thực tế tại khách sạn, tàu điện, bảo tàng và đời sống hằng ngày.

禁止(きんし)- Cấm, không được phép.

  • Dùng phổ biến nhất trong biển báo, luật lệ, quy định chung.
  • Ví dụ: 撮影禁止(さつえいきんし)– cấm chụp hình.

HÁN TỰ 禁止(きんし) thường đi kèm thành các cụm từ cố định, nhất là trong biển báo, quy định, khách sạn, nhà hàng. Mình liệt kê vài cụm hay gặp:

  • 喫煙禁止 (cấm hút thuốc)
  • 撮影禁止 (cấm chụp hình/quay phim)
  • 飲食禁止 (cấm ăn uống)
  • 立入禁止 (cấm vào)
  • 使用禁止 (cấm sử dụng)
  • 携帯電話使用禁止 (cấm dùng điện thoại)
  • 遊泳禁止 (cấm bơi lội)
  • 大声禁止 / 騒音禁止 (cấm làm ồn)
  • 唾吐き禁止 (cấm khạc nhổ)
  • ごみ捨て禁止 (cấm xả rác)
  • 走ること禁止 (cấm chạy nhảy)
  • 持込禁止 (cấm mang vào)

📌 Các cụm từ thường dùng với 禁止

禁止 thường đi sau một danh động từ (喫煙する, 撮影する, 飲食する, 使用する…) để biến thành “cấm …”. Khi kết hợp chúng ta chỉ cần giữ lại gốc Hán Tự (bỏ する) như các ví dụ dưới đây:

  1. 喫煙禁止(きつえんきんし) — Cấm hút thuốc
    このホテルは全館(ぜんかん)喫煙禁止です。
    Khách sạn này cấm hút thuốc toàn bộ.
  2. 撮影禁止(さつえいきんし) — Cấm chụp hình / quay phim
    美術館(びじゅつかん)では撮影禁止です。
    Trong bảo tàng cấm chụp hình.
  3. 飲食禁止(いんしょくきんし) — Cấm ăn uống
    電車(でんしゃ)内(ない)では飲食禁止です。
    Trên tàu điện cấm ăn uống.
  4. 立入禁止(たちいりきんし) — Cấm vào
    工事中(こうじちゅう)のため、このエリアは立入禁止です。
    Vì đang thi công, khu vực này cấm vào.
  5. 使用禁止(しようきんし) — Cấm sử dụng
    このエレベーターは現在(げんざい)使用禁止です。
    Thang máy này hiện không được sử dụng.
  6. 携帯電話使用禁止(けいたいでんわしようきんし) — Cấm dùng điện thoại
    病院(びょういん)では携帯電話使用禁止です。
    Trong bệnh viện cấm sử dụng điện thoại.
  7. 大声禁止(おおごえきんし) — Cấm nói to, làm ồn
    図書館(としょかん)では大声禁止です。
    Trong thư viện cấm nói to.
  8. 騒音禁止(そうおんきんし) — Cấm gây ồn ào
    ホテルの廊下(ろうか)では騒音禁止です。
    Ở hành lang khách sạn cấm gây ồn ào.
  9. 唾吐き禁止(つばはききんし) — Cấm khạc nhổ
    公園(こうえん)での唾吐きは禁止されています。
    Trong công viên cấm khạc nhổ.
  10. ごみ捨て禁止(ごみすてきんし) — Cấm xả rác
    このエリアはごみ捨て禁止です。
    Khu vực này cấm xả rác.
  11. 走ること禁止(はしることきんし) — Cấm chạy nhảy
    美術館(びじゅつかん)内(ない)では走ることは禁止です。
    Trong bảo tàng cấm chạy nhảy.
  12. 持込禁止(もちこみきんし) — Cấm mang vào
    飲食物・ペット・危険物の持込は禁止されています。
    Một số nơi cấm mang đồ ăn, đồ uống, thú nuôi, hoặc vật dụng nguy hiểm từ ngoài vào.

📌 厳禁(げんきん) – Nghiêm cấm, tuyệt đối không được phép.

  • Mạnh hơn 禁止, thường dùng khi hành vi đó gây nguy hiểm hoặc hậu quả nghiêm trọng.
  • Ví dụ: 火気厳禁(かきげんきん)— Cấm lửa / Nghiêm cấm sử dụng lửa
    • 火気(かき)= lửa, nguồn lửa (bao gồm cả thuốc lá, bật lửa, bếp ga…)
    • 厳禁(げんきん)= nghiêm cấm, cấm tuyệt đối
  • 👉 Cảm giác: mức cấm mạnh nhất, tuyệt đối không được vi phạm.
    この場所(ばしょ)は火気厳禁(かきげんきん)です。→ Khu vực này cấm lửa tuyệt đối.

🔑 Mẹo nhớ

  • 禁止 = cấm nói chung, phổ biến. Gặp biển báo ở Nhật, cứ thấy …禁止 = “CẤM …”.
  • 厳禁 = cấm tuyệt đối, nguy hiểm, nhấn mạnh. Ví dụ đối chiếu để thấy rõ:
    • 喫煙禁止 → Cấm hút thuốc (quy định chung).
    • 喫煙厳禁 → Tuyệt đối cấm hút thuốc (khu vực dễ cháy nổ).

Như vậy, chỉ cần ghi nhớ quy tắc đơn giản: hễ thấy …禁止 là ‘CẤM’, còn …厳禁 là ‘TUYỆT ĐỐI CẤM’. Hy vọng bảng tổng hợp trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gặp các biển báo ở Nhật, đặc biệt trong khách sạn, tàu điện hay không gian công cộng.

Similar Posts