man hugging his knee statue

Ngữ Pháp N3 (94–98) | TRY! N3 – ことといったら・くせに・っぽい・せいで・ことだから

Ở bài học này, chúng ta cùng tìm hiểu 5 mẫu ngữ pháp rất hay gặp trong hội thoại hằng ngày. Những cấu trúc như 〜くせに hay 〜っぽい mang đậm sắc thái tự nhiên của tiếng Nhật giao tiếp, thường được người bản xứ dùng trong những câu nói hàng ngày – từ khen ngợi, phàn nàn đến suy đoán. Các mẫu 〜ことといったら và 〜ことだから lại giúp bạn thể hiện cảm xúc hoặc suy luận tinh tế hơn, còn 〜せいで giúp nói về nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực. Nắm vững 5 mẫu này sẽ giúp bạn nghe hiểu và diễn đạt tự nhiên hơn rất nhiều trong môi trường đời sống và công việc tại Nhật.


94. ~ことといったら

Nghĩa:

Dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mạnh (ngạc nhiên, ấn tượng, tức giận…) về một sự việc nào đó.

Tạm dịch: “Nói đến… thì thật là…”, “Thật là…”

Cấu trúc:

[いA]/[なA]+ ことといったら [N] + といったら

Ví dụ:

  1. 昨日の試験(しけん)の難(むずか)しいことといったら, 泣きたくなるほどだった。
    → Nói đến độ khó của bài thi hôm qua, khó đến mức muốn khóc luôn.
  2. この温泉(おんせん) の気持ちいいことといったら、まるで天国(てんごく)みたいだ。
    → Nói đến cảm giác dễ chịu của suối nước nóng này, đúng là như thiên đường vậy.
  3. 店長(てんちょう) の話し方のていねいなことといったら, 感心(かんしん)しました。
    → Nói đến cách nói chuyện lịch sự của quản lý, thật khiến người ta khâm phục.
  4. あの部屋(へや) のきれいなことといったら, まるでホテルみたいだ。
    → Nói đến độ sạch đẹp của căn phòng đó, cứ như khách sạn vậy.
  5. この店(みせ) の店員(てんいん)の態度(たいど)といったら、もう二度(にど)と行きたくない。
    → Nói đến thái độ nhân viên ở quán này, thật sự không muốn quay lại lần nữa.
  6. 花見(はなみ) の人の多さといったら、ゆっくり桜も見られないほどだった。
    → Nói đến lượng người đi ngắm hoa thì đông đến mức không thể nhìn được hoa.
  7. 沖縄(おきなわ) の海の青さといったら、まるで映画のワンシーンを見ているようでした。
    → Nói đến màu xanh của biển Okinawa, cứ như đang xem cảnh trong phim vậy.

Ghi chú:

  • Các từ cảm thán thường đi cùng: すばらしい・ひどい・すごい・きれいだ・おいしい など。
  • Với tính từ, có thể chuyển sang danh từ bằng「~さ」 (để biểu thị mức độ, cảm xúc trừu tượng) → 美しさ・すばらしさ・おもしろさ・青さ …
  • Đây là mẫu diễn cảm (表現文型), không dùng trong văn viết trang trọng.

95. ~くせに

Nghĩa:

Dùng khi trách móc, phê phán người khác vì họ có hành động không phù hợp với điều kiện, địa vị, lời nói.

Tạm dịch: “Mặc dù… nhưng…”, “Đã … mà lại …”

Cấu trúc:

[普通形]+くせに

[なA]な+くせに

[N]の+くせに

Ví dụ:

  1. 「今すぐ行きます」って言ったくせに, 1時間たっても来ない。
    → Nói là “tôi đi ngay đây” mà mãi một tiếng vẫn chưa đến.
  2. 若いくせに, すぐ疲れたって言う。
    → Trẻ mà đã than mệt rồi à?
  3. 山田さん、彼女がいるくせに、いつも他の女性に気を使っている。
    → Anh Yamada đã có bạn gái rồi mà vẫn luôn để ý đến các cô gái khác.

Ghi chú:

Có thể dùng cả trong tình huống nhẹ nhàng, đùa cợt (khi thân thiết), nhưng mang sắc thái chỉ trích hoặc mỉa mai.


96. ~っぽい

Nghĩa:

Diễn tả cảm giác, ấn tượng giống như… hoặc tính cách có xu hướng như…

Tạm dịch: “Trông có vẻ…”, “Giống như…”, “Có tính…”

Cấu trúc:

N + っぽい

Ví dụ:

  1. このスープ、牛乳(ぎゅうにゅう)っぽい味(あじ)がするね。
    → Món súp này có vị giống như sữa.
  2. 彼(かれ)は最近(さいきん)、忘(わす)れっぽくなった。
    → Dạo gần đây anh ấy hay quên.
  3. この部屋(へや)、ホテルっぽい雰囲気(ふんいき)で落(お)ち着(つ)くね。
    → Căn phòng này có không khí giống khách sạn, dễ chịu thật.

Ghi chú:

  • Thường dùng với các từ chỉ tính chất: 子どもっぽい (trẻ con), 男っぽい (nam tính), 水っぽい (loãng), 忘れっぽい (dễ quên).
  • Mang sắc thái thân mật, thường dùng trong hội thoại.

97. ~せい(で)

Nghĩa:

Dùng khi đổ lỗi, quy nguyên nhân cho điều gì đó dẫn đến kết quả xấu.

Tạm dịch: “Tại vì…”, “Do… mà…”

Cấu trúc:

[普通形]+せい(で)

[なA]な+せい(で)

[N]の+せい(で)

Ví dụ:

  1. 昨日(きのう)の暑(あつ)さのせいで、庭(にわ)の花(はな)が全部(ぜんぶ)枯(か)れてしまった
    → Tại trời nóng hôm qua, nên hoa trong vườn héo hết.
  2. 部屋(へや)のエアコンのせいで、音(おと)がうるさくて眠(ねむ)れない。
    → Do máy lạnh trong phòng, ồn quá nên không ngủ được.
  3. 僕(ぼく)のせいで、皆(みな)に迷惑(めいわく)をかけちゃって。
    → Tại tôi mà gây phiền phức cho mọi người.

Ghi chú:

Khi không chắc chắn nguyên nhân, dùng dạng 「~せいか」 (“Không biết có phải do… không mà…”). Ví dụ: 天気(てんき)のせいか、今日は少(すこ)しだるい。
-> Không biết có phải do thời tiết không mà hôm nay hơi mệt.


98. ~ことだから

Nghĩa:

Dùng khi đưa ra lý do dựa trên tính cách, đặc điểm quen thuộc của ai đó và suy đoán kết quả.

Tạm dịch: “Vì là người như… nên chắc là…”, “Do… nên hẳn là…”

Cấu trúc:

N+のことだから

Ví dụ:

  1. 彼のことだから、今日もきっと遅刻(ちこく)するよ。
    → Vì tính anh ấy mà, hôm nay chắc lại đến muộn rồi.
  2. シェフの田中さんのことだから, 食材(しょくざい)の扱(あつか)いはとても丁寧(ていねい)にしているはずです。
    → Vì là đầu bếp Tanaka, nên chắc chắn anh ấy rất cẩn thận khi xử lý nguyên liệu.

Ghi chú:

  • Chỉ dùng với danh từ chỉ người hoặc tổ chức quen thuộc.
  • Mẫu câu thường dùng trong hội thoại, khi người đoán thể hiện sự tin tưởng vào suy đoán của chính mình.

Như vậy, qua 5 cấu trúc ngữ pháp trên, bạn có thể thấy rõ sự khác biệt giữa ngữ pháp giao tiếp tự nhiên và ngữ pháp thi JLPT thuần túy. Các mẫu như 〜っぽい hay 〜くせに là “vũ khí” quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Nhật — đặc biệt trong môi trường làm việc, nhà hàng, ryokan hay khi nói chuyện thân mật với đồng nghiệp. Hãy thử ghi chú lại những câu mẫu mà bạn dễ dùng nhất và luyện tập phản xạ theo ngữ cảnh thực tế để biến chúng thành thói quen nói tự nhiên nhé!


📩 Theo dõi cập nhật bài học mới:

© 2025 Bean JP – Học tiếng Nhật thực tế, ứng dụng ngay vào công việc và cuộc sống tại Nhật Bản.

Similar Posts