person about to touch black Android tablet computer

Ngữ Pháp N3 (84–86) | TRY N3 – 最中に, かける, ずにはいられない

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu 3 mẫu ngữ pháp quan trọng trong TRY N3: 〜最中に、〜かけだ/〜かけのN/〜かける、〜ずにはいられない/〜ないではいられない.
Đây đều là những mẫu thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và trong công việc. Hiểu và sử dụng đúng sẽ giúp bạn diễn đạt được:

  • Sự việc xảy ra bất ngờ đúng lúc một hành động đang diễn ra.
  • Hành động còn dang dở, chưa hoàn thành.
  • Cảm xúc hay hành động không thể kìm nén, buộc phải làm.

84. 〜最中に(さいちゅうに)

🔹 Ý nghĩa:

  • Dùng khi muốn nói rằng ngay đúng lúc đang làm việc gì đó thì có chuyện bất ngờ xảy ra.
  • Thường mang sắc thái: “đang dở việc thì bị làm phiền, bị gián đoạn”.

🔹 Cấu trúc:

  • Vている + 最中に
  • Nの + 最中に

🔹 Ví dụ:

  1. 会議(かいぎ)の最中に、携帯電話(けいたいでんわ)が鳴(な)ってしまった。
    👉 Trong lúc đang họp thì điện thoại reo.
  2. ホテルでお客様をチェックインしている最中に、システムがフリーズしてしまった。
    👉 Ngay trong lúc đang làm thủ tục check-in cho khách thì hệ thống bị treo, khiến quá trình bị gián đoạn.
  3. 温泉(おんせん)に入(はい)っている最中に、急(きゅう)に火災報知器(かさいほうちき)が鳴(な)り出(だ)した。
    👉 Đang tắm onsen thì đột nhiên chuông báo cháy reo lên.

🔹 Mẹo nhớ:

  • 最中に nhấn mạnh đúng khoảnh khắc hành động đang diễn ra.
  • Khác với うちに (tranh thủ trong khoảng thời gian).

85. 〜かけだ/〜かけのN/〜かける

🔹 Ý nghĩa:

  • Dùng khi muốn nói việc gì đó bắt đầu làm nhưng chưa xong, còn dang dở.

🔹 Cấu trúc:

  • Vます + かけだ
  • Vます + かけの + N
  • Vます + かける

🔹 Ví dụ:

  1. 読(よ)みかけの本をテーブルの上に置(お)いたままにした。
    👉 Tôi để cuốn sách đang đọc dở trên bàn.
  2. レポートを作成(さくせい)しかけて、システムエラーで保存(ほぞん)できなくなった。
    👉 Đang soạn báo cáo dở thì hệ thống bị lỗi, không lưu được.
  3. 作(つく)りかけの資料(しりょう)を明日(あした)までに完成(かんせい)させます。
    👉 Tài liệu đang làm dở sẽ hoàn thành trước ngày mai.

🔹 Ghi chú bổ sung

  • 〜かける là một động từ được tạo bằng cách gắn hậu tố かける vào Vます bỏ ます.
  • Bản thân かける là động từ nhóm 2 (一段動詞), nên toàn bộ 「Vます+かける」 cũng chia như động từ nhóm 2. 📌 Ví dụ cách chia với 読みかける(đọc dở):
    • 読みかける (từ điển)
    • 読みかけます (lịch sự)
    • 読みかけ (て形)
    • 読みかけ (quá khứ)
    • 読みかけない (phủ định)
    👉 Vì vậy bạn sẽ thấy 〜かける chia giống động từ nhóm 2, và có thể dùng linh hoạt trong các thì/biểu hiện khác nhau.

86. 〜ずにはいられない/〜ないではいられない

🔹 Ý nghĩa:

  • Diễn tả tâm trạng “không thể kiềm chế, cuối cùng cũng làm ~ mất”
  • Dù cố gắng nhịn nhưng không thể không làm.

🔹 Cấu trúc:

  • V(ない形) + ずにはいられない
    • する → せずにはいられない
  • V(ない形 )+ ないではいられない

🔹 Ví dụ:

  1. この映画(えいが)を見ると、涙(なみだ)が出(で)ずにはいられない
    👉 Xem bộ phim này thì không thể không rơi nước mắt.
  2. 美味(おい)しそうなケーキを見ると、食べないではいられない
    👉 Thấy bánh ngon thì không thể không ăn.
  3. ゲームをせずにはいられない。
    👉 Tôi không thể không chơi game.
  4. 好(す)きな歌(うた)を聞(き)くと、一緒(いっしょ)に歌(うた)わずにはいられない。
    👉 Nghe bài hát yêu thích là tôi không thể không hát theo.

🔹 Mẹo nhớ:

  • Cả hai mẫu đều giống nhau về ý nghĩa.
  • ずにはいられない → trang trọng, hay dùng trong văn viết.
  • ないではいられない → dùng nhiều trong văn nói.


Bạn đã học xong các điểm ngữ pháp từ 84–86 trong chương trình TRY N3:

  • 〜最中に
  • 〜かけだ/〜かけのN/〜かける
  • 〜ずにはいられない/〜ないではいられない

👉 Đây là những mẫu giúp bạn miêu tả chính xác tình huống thực tế và cảm xúc tự nhiên trong cuộc sống cũng như công việc.

📩 Theo dõi cập nhật bài học mới:

© 2025 Bean JP – Học tiếng Nhật thực tế, ứng dụng ngay vào công việc và cuộc sống tại Nhật Bản.

Similar Posts

  • 📝 TRY N3 – Ngữ Pháp 21–25: Phương Tiện, Thái Độ, Nguyên Nhân Và Sự Chính Xác

    🎯 Mục tiêu bài học Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các mẫu câu dùng để mô tả phương tiện thực hiện hành động, thái độ hướng đến đối tượng, nguyên nhân, lý do, và sự trùng khớp với dự đoán hoặc mô tả. Tất cả đều được giải thích rõ ràng và…

  • 📘 Try N3 Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 7 – 不動産屋で(1)&(2)

    Bạn đang học sách Try N3 và cảm thấy phần bài đọc không có chú thích nghĩa từ mới là một rào cản? Bài học này sẽ giúp bạn tổng hợp các từ vựng trọng tâm từ bài đọc 不動産屋で một cách rõ ràng, dễ học và dễ tra cứu ngay trên điện thoại. Cùng…

  • Trải Nghiệm Gọi Món Tại McDonald’s Bằng Máy Tự Động

    📖 Đoạn Văn 今日は、息子(むすこ)と一緒(いっしょ)にマクドナルドに行きました。普段(ふだん)は車に乗ってドライブスルーで注文(ちゅうもん)することが多いですが、日本語でのやり取り(やりとり)が少し難(むずか)しくて、今回は店内(てんない)に入(はい)って注文することにしました。 店内に入ると、大きなセルフオーダー機(き)がありました。画面(がめん)はタッチパネル式(しき)で、日本語と英語(えいご)の選択(せんたく)ができます。私は英語を選んで操作(そうさ)するようにしています。 メニューから好きな商品(しょうひん)やセットを選(えら)んで、画面の案内(あんない)に沿(そ)ってタッチするだけで簡単(かんたん)に注文できます。すべての商品を選び終(お)わったら、「カート」画面に進(すす)み、支払(しはら)い方法(ほうほう)を選びます。この機械(きかい)はキャッシュレス専用(せんよう)なので、現金(げんきん)は使(つか)えません。 今日は PayPay で支払いました。アプリを開(ひら)いて QR コードを表示(ひょうじ)し、機械にかざすと、自動的(じどうてき)に決済(けっさい)されます。そのあと、レシートが出てきます。 注文の最後に、機械の横(よこ)に置(お)いてある番号札(ばんごうふだ)を 1 つ取(と)って、その番号(ばんごう)を画面に入力(にゅうりょく)します。その後(あと)、レシートと一緒に、番号札をテーブルの上に立(た)てて置(お)きます。店員(てんいん)さんはその番号を確認(かくにん)して、料理(りょうり)を席(せき)まで運(はこ)んでくれます。 待(ま)ち時間はたったの数分(すうふん)で、すぐに出来立(できた)ての料理が届(とど)きました。とてもスムーズで便利(べんり)だと思いました。 ただ、日本語を練習(れんしゅう)したい人は、カウンターで直接(ちょくせつ)店員さんに注文するのも良(よ)い経験(けいけん)になると思います。会話(かいわ)を通(とお)じて学(まな)ぶ楽しさもありますよ! 🍔 Hình Minh Họa 📌 Từ Vựng Mới 📝 Câu Hỏi Luyện Tập ✏️ Điểm ngữ pháp nổi bật: ~ようにする/~ようにしています 1. 💡 Ý nghĩa Biểu thị sự cố gắng có chủ ý để thực hiện hoặc tránh thực hiện một hành…

  • 📝 TRY N3 – Ngữ Pháp 11–16: Mẫu Câu Diễn Tả Cảm Xúc, Sự Việc Bất Ngờ Và Thể Sai Khiến

    🎯 Mục tiêu bài học Bài học này tiếp tục từ giáo trình Try N3, tập trung vào các mẫu câu thường dùng để mô tả cảm xúc, xin phép, bị ép buộc và phản ứng bất ngờ trong giao tiếp thực tế. Các ví dụ đều bám sát môi trường làm việc tại khách…

  • Cửa Hàng Tiện Lợi Ở Nhật Bản

    Đoạn văn: 日本のコンビニはとても便利 (べんり) です。24時間 営業 (えいぎょう) しているため、夜 (よる) 遅 (おそ) くても買 い物ができます。コンビニでは、お弁当 (べんとう)、飲 み物 、雑誌 (ざっし) など、さまざまな商品 (しょうひん) が売 (う) られています。また、ATMやコピー機 (き) もあるので、お金 を引 (ひ) き出 (だ) したり、書類 (しょるい) をコピーしたりすることができます。最近 (さいきん) は、スマートフォンで支払 (しはら) いができるキャッシュレス決済 (けっさい) も増 (ふ) えています。コンビニは、忙 (いそが) しい現代人 (げんだいじん) にとって、なくてはならない存在 (そんざい) です。 Hình minh họa: Từ vựng mới: Câu hỏi luyện tập:…

  • 📝 TRY N3 – Ngữ Pháp 72–78: Kính Ngữ & Khiêm Nhường Trong Dịch Vụ

    🎯 Mục tiêu bài học Nắm vững các mẫu kính ngữ/khiêm nhường thường dùng trong công việc dịch vụ (ryokan/nhà hàng): お/ご〜いただく・くださる, rút gọn 〜てます, các động từ khiêm nhường đặc biệt, mẫu おV-ますです/ごNです, câu hỏi lịch sự 〜でしょうか, tôn kính 〜ていらっしゃる/〜でいらっしゃる, và 〜させていただく. 72. お/ご〜いただく・くださる(「〜てもらう/〜てくれる」の lịch sự) Ý nghĩa: Cấu trúc: Ví dụ (dịch…