Bài 4 – Level 2 (Phần 2): Hán Tự Trong Họ Người Nhật

Hán tự trong bài

上・下・東・西・南・北・金・石・伊・塚


1️⃣ 上(うえ/かみ)

Ý nghĩa: Trên, phía trên
Cách đọc trong họ: Kun- うえ/かみ
Họ thường gặp: 上田(うえだ), 上野(うえの), 上原(うえはら), 上村(うえむら), 上川(かみかわ)
Cách đọc khác: On- じょう
Ví dụ: 上京(じょうきょう), 上場(じょうじょう), 上昇(じょうしょう)
Ghi chú: Rất hay gặp trong họ ghép địa danh, đặc biệt dạng 上 + danh từ.


2️⃣ 下(した/しも)

Ý nghĩa: Dưới, phía dưới
Cách đọc trong họ: Kun- した/しも
Họ thường gặp: 下田(しもだ), 下村(しもむら), 下川(しもかわ), 下山(しもやま)
Cách đọc khác: On- か/げ
Ví dụ: 下降(かこう), 地下(ちか), 下限(かげん)
Ghi chú: Thường đi cặp với 上 trong họ và địa danh.


3️⃣ 東(ひがし)

Ý nghĩa: Đông
Cách đọc trong họ: Kun- ひがし
Họ thường gặp: 東山(ひがしやま), 東田(ひがしだ), 東野(ひがしの)
Cách đọc khác: On- とう
Ví dụ: 東京(とうきょう), 東南(とうなん), 東西(とうざい)
Ghi chú: Hay đứng đầu họ, dễ nhận diện khi nhìn danh sách tên.


4️⃣ 西(にし)

Ý nghĩa: Tây
Cách đọc trong họ: Kun- にし
Họ thường gặp: 西田(にしだ), 西村(にしむら), 西川(にしかわ), 西野(にしの)
Cách đọc khác: On- せい/さい
Ví dụ: 西洋(せいよう), 関西(かんさい)
Ghi chú: Phổ biến và rất ổn định trong họ người Nhật.


5️⃣ 南(みなみ)

Ý nghĩa: Nam
Cách đọc trong họ: Kun- みなみ
Họ thường gặp: 南野(みなみの), 南田(みなみだ), 南川(みなみかわ)
Cách đọc khác: On- なん
Ví dụ: 南口(なんぐち), 南米(なんべい)
Ghi chú: Có gặp trong họ, nhưng ít hơn 東・西・北.


6️⃣ 北(きた)

Ý nghĩa: Bắc
Cách đọc trong họ: Kun- きた
Họ thường gặp: 北村(きたむら), 北川(きたがわ), 北野(きたの)
Cách đọc khác: On- ほく
Ví dụ: 北海道(ほっかいどう), 北口(ほくぐち)
Ghi chú: Thường gặp trong họ và địa danh, dễ đoán cách đọc.


7️⃣ 金(かな/かね)

Ý nghĩa: Kim loại, vàng
Cách đọc trong họ: Kun- かな/かね
Họ thường gặp: 金田(かなだ), 金子(かねこ), 金本(かねもと), 金川(かながわ)
Cách đọc khác: On- きん
Ví dụ: 金額(きんがく), 金属(きんぞく)
Ghi chú: Một trong những Hán tự xuất hiện rất nhiều trong họ.


8️⃣ 石(いし)

Ý nghĩa: Đá
Cách đọc trong họ: Kun- いし
Họ thường gặp: 石田(いしだ), 石川(いしかわ), 石井(いしい), 石原(いしはら)
Cách đọc khác: On- せき/しゃく
Ví dụ: 石油(せきゆ), 宝石(ほうせき)
Ghi chú: Cực kỳ quen mặt, lễ tân gặp rất thường xuyên.


9️⃣ 伊(い)

Ý nghĩa: (Chữ mượn âm, thường dùng trong họ)
Cách đọc trong họ: Kun- い
Họ thường gặp: 伊藤(いとう), 伊東(いとう), 伊原(いはら), 伊田(いだ)
Cách đọc khác: On- い
Ví dụ: 伊勢(いせ), 伊賀(いが)
Ghi chú: Rất quan trọng vì xuất hiện trong nhiều họ top phổ biến.


🔟 塚(つか)

Ý nghĩa: Gò đất, mộ cổ
Cách đọc trong họ: Kun- つか
Họ thường gặp: 塚本(つかもと), 塚田(つかだ), 大塚(おおつか), 塚原(つかはら)
Cách đọc khác: Kun- づか
Ví dụ: 貝塚(かいづか), 古墳塚(こふんづか)
Ghi chú: Rất hay gặp trong họ ghép, dễ nhận diện khi đọc tên.


🗣️ Yêu cầu điền phiếu thông tin khi check-in

Tình huống thực tế: Trước khi làm thủ tục check-in, lễ tân đưa phiếu điền thông tin và yêu cầu khách ghi đầy đủ các thông tin bắt buộc theo quy định lưu trú.

Mẫu câu dùng thực tế:

こちらの用紙にご記入をお願いいたします。
ご住所、お電話番号、それからお名前をご記入ください。


👉 Tiếp tục học trong series

Similar Posts