Mùa Xuân Ở Nhật Bản
Đoạn văn:
日本 (にほん) の春 (はる) は、美 (うつく) しい桜 (さくら) と暖 (あたた) かい気候 (きこう) で有名 (ゆうめい) です。春 (はる) になると、全国 (ぜんこく) で桜 (さくら) が咲 (さ) き、人々 (ひとびと) は花見 (はなみ) を楽 (たの) しみます。
花見 (はなみ) は、日本 (にほん) の伝統的 (でんとうてき) な行事 (ぎょうじ) で、家族 (かぞく) や友達 (ともだち) と一緒 (いっしょ) に公園 (こうえん) などで桜 (さくら) を見 (み) ながら、食 (た) べ物 (もの) や飲 (の) み物 (もの) を楽 (たの) しみます。春 (はる) の風 (かぜ) は心地 (ここち) よく、夜 (よる) にはライトアップされた桜 (さくら) も見 (み) ることができます。
また、春 (はる) は新生活 (しんせいかつ) の始 (はじ) まりの季節 (きせつ) でもあります。日本 (にほん) では、4 月 (がつ) から新学期 (しんがっき) や新年度 (しんねんど) が始 (はじ) まり、学生 (がくせい) や新入社員 (しんにゅうしゃいん) は新 (あたら) しい環境 (かんきょう) での生活 (せいかつ) を始 (はじ) めます。この時期 (じき)、入学式 (にゅうがくしき) や入社式 (にゅうしゃしき) が行 (おこな) われ、新 (あたら) しい人生 (じんせい) のスタートを迎 (むか) えます。
春 (はる) は、美 (うつく) しい景色 (けしき) と新 (あたら) しい始 (はじ) まりが重 (かさ) なる、日本 (にほん) で特別 (とくべつ) な季節 (きせつ) です。あなたはどの季節 (きせつ) が好 (す) きですか?
Hình minh họa:

Từ vựng mới:
- 桜(さくら)(n): Hoa anh đào
- 気候(きこう)(n): Khí hậu
- 花見(はなみ)(n): Ngắm hoa anh đào
- 行事(ぎょうじ)(n): Sự kiện, lễ hội
- 心地よい(ここちよい)(i-adj): Dễ chịu, thoải mái
- ライトアップ(n, v): Chiếu sáng, thắp đèn trang trí
- 新生活(しんせいかつ)(n): Cuộc sống mới
- 新学期(しんがっき)(n): Học kỳ mới
- 新年度(しんねんど)(n): Năm tài khóa mới, năm học mới
- 新入社員(しんにゅうしゃいん)(n): Nhân viên mới
- 環境(かんきょう)(n): Môi trường
- 入学式(にゅうがくしき)(n): Lễ nhập học
- 入社式(にゅうしゃしき)(n): Lễ gia nhập công ty
- 季節(きせつ)(n): Mùa, mùa trong năm
- 迎える(むかえる)(v): Đón chào
- 行われる(おこなわれる)(v): Được tổ chức, diễn ra
- 人生(じんせい)(n): Cuộc đời, đời người
Câu hỏi luyện tập:
- 日本の春にはどんな特徴がありますか?
- 花見はどのように楽しむのですか?
- 春は新生活の始まりの季節です。何が始まりますか?
- あなたの好きな季節は何ですか?
So sánh 「始まります」, 「始めます」 và 「始まり」
Cả 「始まります」(はじまります), 「始めます」(はじめます) và 「始まり」(はじまり) đều liên quan đến việc bắt đầu, nhưng chúng có cách dùng khác nhau. Dưới đây là sự khác biệt quan trọng để bạn có thể sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh.
1. 「始まります」(はじまります) – Tự động từ
🔹 Cấu trúc:👉 N + が + 始まります
🔹 Ý nghĩa:
- Một sự việc tự bắt đầu mà không có ai tác động.
- Không có chủ thể thực hiện hành động.
📌 Ví dụ:
- 新学期 (しんがっき) が 始 (はじ) まります。 → “Học kỳ mới bắt đầu.” (Tự bắt đầu theo thời gian.)
- 映画 (えいが) は 10時 (じ) に 始 (はじ) まります。 → “Bộ phim bắt đầu lúc 10 giờ.”
- 会議 (かいぎ) が 始 (はじ) まりました。 → “Cuộc họp đã bắt đầu.”
2. 「始めます」(はじめます) – Tha động từ
🔹 Cấu trúc:👉 N + を + 始めます
🔹 Ý nghĩa:
- Ai đó chủ động bắt đầu một hành động hoặc sự kiện.
- Có chủ thể thực hiện hành động.
📌 Ví dụ:
- 先生 (せんせい) が 授業 (じゅぎょう) を 始 (はじ) めます。 → “Giáo viên bắt đầu buổi học.” (Có người chủ động bắt đầu.)
- 私は 新 (あたら) しい仕事 (しごと) を 始 (はじ) めました。 → “Tôi đã bắt đầu công việc mới.”
- 彼 (かれ) は 勉強 (べんきょう) を 始 (はじ) めました。 → “Anh ấy đã bắt đầu học.”
3. 「始まり」(はじまり) – Danh từ
🔹 Ý nghĩa:
- Là danh từ, có nghĩa là “sự khởi đầu” hoặc “sự bắt đầu” của một sự việc.
- Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện bắt đầu của điều gì đó.
📌 Ví dụ:
- 春 (はる) は 新生活 (しんせいかつ) の 始 (はじ) まり です。 → “Mùa xuân là sự khởi đầu của cuộc sống mới.”
- 新学期 (しんがっき) の 始 (はじ) まり → “Sự khởi đầu của học kỳ mới.”
- 一年 (いちねん) の 始 (はじ) まり は 1月 (いちがつ) です。 → “Sự khởi đầu của một năm là tháng 1.”
4. Bảng So Sánh
| 始まります | 始めます | 始まり | |
| Loại từ | Tự động từ (じどうし) | Tha động từ (たどうし) | Danh từ (N) |
| Có chủ thể thực hiện không? | ❌ Không, sự việc tự xảy ra | ✅ Có, ai đó làm cho sự việc bắt đầu | ❌ Không, chỉ là sự khởi đầu của một sự việc |
| Cấu trúc | N + が + 始まります | N + を + 始めます | N + の 始まり |
| Ví dụ | 会議が始まります (Cuộc họp bắt đầu.) | 社長が会議を始めます (Giám đốc bắt đầu cuộc họp.) | 春は新生活の始まりです (Mùa xuân là sự khởi đầu của cuộc sống mới.) |
5. Tổng kết
✔ 「始まります」 → Sự việc tự bắt đầu (tự động từ).
✔ 「始めます」 → Ai đó chủ động bắt đầu một hành động (tha động từ).
✔ 「始まり」 → Danh từ, chỉ sự khởi đầu của một sự việc.
📌 Bài viết được biên soạn bởi Bean JP.