📝 TRY N3 – Ngữ Pháp 11–16: Mẫu Câu Diễn Tả Cảm Xúc, Sự Việc Bất Ngờ Và Thể Sai Khiến

🎯 Mục tiêu bài học

Bài học này tiếp tục từ giáo trình Try N3, tập trung vào các mẫu câu thường dùng để mô tả cảm xúc, xin phép, bị ép buộc và phản ứng bất ngờ trong giao tiếp thực tế. Các ví dụ đều bám sát môi trường làm việc tại khách sạn, nhà hàng hoặc dịch vụ du lịch để giúp bạn dễ áp dụng.

11. N1 って N2 – Cái gọi là / Cái tên là ~

🔹 Ý nghĩa:Thường được dùng như cách nói ngắn gọn, thân mật của ~という. Dùng khi nhắc lại tên gọi, nội dung hoặc thông tin.

🔹 Cấu trúc:N1 + って + N2

🔹 Ví dụ:

  • バインミーってサンドイッチみたいな食べ物です。→ Bánh mì là món ăn giống như sandwich.
  • 「サトウさんって人がロビーでお待ちです。」→ Có người tên là Satou đang đợi ở sảnh.

🧠 Ghi nhớ:~って dùng nhiều trong văn nói, thân mật. Gần giống ~という nhưng ít trang trọng hơn.

12. Vさせて+もらう/くれる – Xin phép hoặc biết ơn vì được cho phép làm gì

🔹 Ý nghĩa:Diễn đạt sự xin phép làm điều gì đó hoặc bày tỏ sự biết ơn vì được cho phép làm. Dạng kính đáo, khiêm nhường.

🔹 Cấu trúc:Vさせて+もらう/くれる

🔸 Cách chia:

  • Nhóm 1: 行く → 行かせて+もらう/くれる
  • Nhóm 2: 食べる → 食べさせて+もらう/くれる
  • Nhóm 3: する → させて+もらう/くれる、 来る → 来させて+もらう/くれる

🔹 Ví dụ:

  • 面接の前に自己紹介させてもらってもいいですか?→ Trước buổi phỏng vấn, tôi xin phép được giới thiệu bản thân có được không ạ?
  • 明日休ませてもらえますか?→ Tôi xin được phép nghỉ làm vào ngày mai。
  • チェックアウトの後、荷物をホテルに預けさせてもらえますか?→ Sau khi trả phòng tôi xin được phép gửi lại hành lý ở khách sạn。
  • チェックアウト時間は10時ですが、マネージャーに12時まで滞在させてもらいました。→ Thời gian trả phòng là 10 giờ sáng nhưng tôi được quản lý khách sạn cho phép trả phòng trễ đến 12 giờ trưa. (biết ơn vì được phép trả phòng trễ hơn giờ quy định)

🧠 Ghi nhớ:Dùng trong môi trường lịch sự, thể hiện sự tôn trọng và biết ơn khi người khác cho phép mình làm gì. Nếu là trường hợp xin phép làm gì, mẫu này thường kết hợp với thể khả năng như 〜もらえる、〜もいい để tăng tính lịch sự và phù hợp với ngữ cảnh xin phép.

13. Vさせられた – Bị ép buộc làm điều mình không muốn

🔹 Ý nghĩa:Diễn tả hành động bị ép buộc làm một việc không mong muốn, thường có cảm giác tiêu cực hoặc bất mãn nhẹ.

🔹 Cấu trúc:

Chia theo 2 bước:

  1. Chuyển động từ sang thể sai khiến
  2. Từ thể sai khiến, tiếp tục chia sang thể bị động

🔸 Cách chia:

  • Nhóm 1: 行く → 行かせる → 行かせられる
  • Nhóm 2: 食べる → 食べさせる → 食べさせられる
  • Nhóm 3: する → させる → させられる / 来る → 来させる → 来させられる

🔹 Ví dụ:

  • 関係ないのに、この会議に参加させられた。→ Dù không liên quan gì nhưng tôi vẫn phải tham gia cuộc họp này.
  • 週末でも祝日でも、出勤させられました。→ Dù cuối tuần hay ngày lễ, tôi vẫn phải đi làm。
  • 今週ずっと、マネージャーに毎日トイレ掃除をさせられています。→ Nguyên cả tuần nay tôi bị quản lý bắt chùi toilet mỗi ngày.

🧠 Ghi nhớ:Hay dùng để kể lại trải nghiệm không vui, bị bắt buộc dù không muốn.

14. ~がる(がっている/がらない) – Thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng của người khác

🔹 Ý nghĩa:Dùng khi nói về cảm xúc hoặc mong muốn của người khác (không phải bản thân mình).

🔹 Cấu trúc:

い形(bỏ い)+がる/がっている/がらない

な形+がる/がっている/がらない

🔹 Ví dụ:

  • お客様が寒がっているようです。暖房を強くしましょう。→ Có vẻ khách đang cảm thấy lạnh. Hãy tăng nhiệt độ lên.
  • 息子は恥ずかしがって、写真を撮らせてくれませんでした。→ Con trai tôi ngại nên không cho chụp ảnh.

🧠 Ghi nhớ:Không dùng cho chính mình. Đây là mẫu rất hay trong giao tiếp lịch sự khi quan sát cảm xúc người khác.

15. Vたとたん(に) – Ngay sau khi làm gì đó, thì…

🔹 Ý nghĩa:Diễn tả một hành động xảy ra ngay sau khi hành động khác vừa kết thúc. Tình huống thường bất ngờ hoặc ngoài dự đoán.

🔹 Cấu trúc:Vた+とたん(に)

🔹 Ví dụ:

  • ドアを開けたとたん、お客様が倒れました。→ Ngay khi mở cửa thì khách ngã xuống.
  • 掃除を終えたとたん、また別のお客様が来ました。→ Vừa dọn xong thì lại có khách khác đến.

🧠 Ghi nhớ:Vế sau thường là sự việc bất ngờ, không do người nói chủ động gây ra.

16. V(ます)+出す – Đột ngột bắt đầu làm gì đó

🔹 Ý nghĩa:Diễn tả hành động bắt đầu một cách bất ngờ, thường là không có báo trước. Gợi cảm giác tự nhiên, đột ngột.

🔹 Cấu trúc:V(bỏ ます)+ 出す

🔹 Ví dụ:

  • お客様が突然泣き出しました。→ Khách hàng bất ngờ bật khóc.
  • 子どもが走り出して、スタッフがびっくりしました。→ Đứa trẻ bất ngờ chạy đi khiến nhân viên hoảng hốt.

🧠 Ghi nhớ:Không dùng cho hành động có chủ ý rõ ràng từ trước. Tình huống thường diễn ra bất ngờ, ngoài dự đoán.

面接の前に自己紹介させてもらってもいいですか?
Trước buổi phỏng vấn, tôi xin phép được giới thiệu bản thân có được không ạ?

Tiếp tục hành trình học N3 cùng Bean JP!

Nếu bạn thấy bài học hữu ích, đừng quên đăng ký theo dõi website Bean JP hoặc fanpage Bean JP để nhận thông báo khi có bài mới. Những bài tiếp theo sẽ tiếp tục hệ thống ngữ pháp N3 một cách dễ hiểu, thực tế và sát với công việc ngành dịch vụ – du lịch – khách sạn.

👉 Cùng học đều đặn, từng bước vững chắc, và ứng dụng vào thực tế mỗi ngày nhé!

© 2025 Bean JP. All rights reserved.

Similar Posts