📝 TRY N3 – Ngữ Pháp 46–50: Mức Độ – Trạng Thái – Hành Động Ngay Lúc

🎯 Mục tiêu bài học

Hiểu và áp dụng 5 mẫu ngữ pháp thể hiện hành động chưa làm, trạng thái giữ nguyên, cách nối mệnh đề, tình huống bất ngờ và mức độ hoàn tất – rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày và môi trường làm việc.


46. ~ずに

🔹 Ý nghĩa: Diễn tả việc “không làm gì đó mà làm việc khác”, tương đương với「~ないで」. Tạm dịch sang tiếng Việt là … mà không…

🔹 Cấu trúc:

  • V(ない形)+ ずに ※「する」→「せずに」

🔸 Cách chia:

  • Nhóm 1: 書かない → 書かずに(viết → không viết mà…)
  • Nhóm 2: 食べない → 食べずに(ăn → không ăn mà…)
  • Nhóm 3: しない → せずに(làm → không làm mà…)

🔹 Ví dụ:

  1. 傘(かさ)を持たずに出かけて、雨(あめ)に降(ふ)られてしまった。
    👉 Ra ngoài mà không mang ô, bị dính mưa mất rồi。
  2. 名前(なまえ)を書かずにテストを出してしまった。
    👉 Nộp bài mà không ghi tên。
  3. 誤(あやま)りの指摘(してき)はせずに、そっとしておいてほしいと彼女(かのじょ)に言(い)われた。
    👉 Cô ấy bảo đừng chỉ ra lỗi, cứ để yên như vậy。
  4. 住所(じゅうしょ)を確認(かくにん)せずに送信(そうしん)してしまった。
    👉 Gửi đi mà không kiểm tra địa chỉ。

🔸 Ứng dụng công việc:

  • メールを確認せずに送信しないでください。
    👉 Đừng gửi mail khi chưa kiểm tra nội dung nhé。

47. ~たまま / ~のまま

🔹 Ý nghĩa: Giữ nguyên trạng thái nào đó mà không thay đổi. Dùng khi điều gì đó vẫn tiếp diễn hoặc chưa được thực hiện dù đáng ra nên làm.

🔹 Cấu trúc:

  • Vた + まま
  • Nの + まま

🔹 Ví dụ:

  1. ポケットにお金(おかね)を入(い)れたまま、洗濯(せんたく)してしまった。
    👉 Giặt luôn cả cái quần có tiền trong túi。
  2. 野菜(やさい)を残(のこ)したままにしないで、全部(ぜんぶ)食(た)べてください。
    👉 Hãy ăn hết rau, đừng để thừa nhé。
  3. お弁当箱を開(あ)けたまま、食(た)べずに寝(ね)ちゃった。
    👉 Mở hộp cơm ra rồi, không ăn mà ngủ mất tiêu。
  4. 昨日(きのう)買った洋服(ようふく)を値札(ねふだ)をつけたまま着(き)て行って、友だちに笑(わら)われた。
    👉 Mặc đồ mới mà quên tháo mác, bị bạn cười cho。

🔸 Ứng dụng công việc:

  • 電気(でんき)をつけたまま、部屋(へや)を出(で)ないでください。
    👉 Đừng ra khỏi phòng mà vẫn để đèn sáng nhé。

48. ~V(ます形) +、…

🔹 Ý nghĩa: Dạng liên kết dùng V(ます形)để thay cho「~て」khi nối 2 động từ liên tiếp trong văn viết, tường thuật hoặc báo cáo.

🔹 Cấu trúc:

  • V(ます形)+、…

🔹 Ví dụ:

  1. アンケートを実施(じっし)し、結果(けっか)をまとめて発表(はっぴょう)する。
    👉 Tiến hành khảo sát, tổng hợp kết quả rồi công bố。
  2. 注意事項(ちゅういじこう)を守(まも)り、安全運転(あんぜんうんてん)をしましょう。
    👉 Tuân thủ các lưu ý và lái xe an toàn nhé。
  3. 高速道路(こうそくどうろ)の料金(りょうきん)を値下(ねさ)げし、利用者(りようしゃ)が増(ふ)えた。
    👉 Giảm phí đường cao tốc, người dùng tăng lên。

🔸 Ứng dụng công việc:

  • チェックインを済(す)ませ、部屋(へや)にご案内(あんない)します。
    👉 Làm thủ tục check-in xong, tôi sẽ đưa bạn lên phòng。

🔸 Ghi chú: Mẫu câu này thường dùng trong văn viết, báo cáo hoặc hướng dẫn trong công việc. Trong hội thoại thường ngày, người ta sẽ dùng dạng đơn giản hơn như ~て、hoặc chia ở thể ngắn. Tuy nhiên, nếu bạn làm việc trong khách sạn, công ty hoặc môi trường dịch vụ thì mẫu này rất hay dùng trong câu nói lịch sự, trang trọng.

‼️ Trong hội thoại thân mật, người ta sẽ nói:

  • チェックインしたら、部屋に案内しますね。
  • まずチェックインして、それからお部屋をご案内します。

49. ~Vる・Vた・Vている + ところ

🔹 Ý nghĩa: Diễn tả hành động ngay thời điểm – như: vừa mới làm xong, đúng lúc đang làm, hoặc sắp sửa làm điều gì đó.

🔹 Cấu trúc:

  • Vた + ところ → vừa mới xong
  • Vている + ところ → đúng lúc đang
  • Vる + ところ → sắp sửa
  1. 食べているところに電話がかかってきた。
    👉 Đúng lúc đang ăn thì có điện thoại gọi tới。
  2. 面接(めんせつ)が始(はじ)まるところだったのに、電話(でんわ)が鳴(な)ってしまった。
    👉 Đang lúc sắp bắt đầu phỏng vấn thì điện thoại reo。
  3. 掃除(そうじ)しているところにお客様(きゃくさま)が来(き)て、少(すこ)し慌(あわ)てた。
    👉 Đúng lúc đang dọn dẹp thì khách đến, nên hơi luống cuống。
  4. 資料(しりょう)を印刷(いんさつ)したところで、プリンターのインクが切(き)れた。
    👉 Vừa in xong tài liệu thì máy in hết mực。
  5. コピーしているところを上司(じょうし)に話しかけられて、手が止まってしまった。
    👉 Đang sao chép thì bị sếp bắt chuyện, làm mình khựng lại。

🔸 Ghi chú:

  • 「ところ」 là danh từ, có thể đi kèm với 「を」「に」「で」 tùy ngữ cảnh:
    • 「に」 khi hành động khác xảy ra đúng thời điểm. 「~ているところ」 thường đi với 「に」
    • 「を」 khi hành động đang làm bị tác động (thường là bị động).
    • 「で」 nhấn mạnh tính ngay sau khi làm xong, đôi khi hàm ý bất ngờ.
  • Khi dùng 「~ところを」 thì động từ sau thường ở thể bị động, để diễn tả “đang bị gián đoạn hoặc bị tác động”. 
  • 📘 Ví dụ:
    • 書(か)いているところを先生に見(み)られた。
      👉 Đang viết thì bị thầy nhìn thấy. (見られる – bị động)
    • 遊(あそ)んでいるところを親(おや)に注意(ちゅうい)された。
      👉 Đang chơi thì bị bố mẹ nhắc nhở. (注意される – bị động)
    • コピーしているところを上司(じょうし)に話(はな)しかけられた。
      👉 Đang in thì bị sếp bắt chuyện. (話しかけられる – bị động)

50. ~きる / ~きれない

🔹 Ý nghĩa:

  • 「~きる」: Làm xong toàn bộ, hoàn tất (Động từ nhóm 1).
  • 「~きれない」: Không thể làm hết vì quá nhiều hoặc quá sức.

🔹 Cấu trúc:

  • V(ます形)+ きる / きれない

🔹 Ví dụ:

  1. この料理(りょうり)は量(りょう)が多(おお)くて、一人(ひとり)では食(た)べきれません。
    👉 Món này nhiều quá, một mình không ăn hết。
  2. 疲(つか)れきって、もう何(なに)もする気(き)になれない。
    👉 Mệt rã rời rồi, chẳng muốn làm gì nữa。
  3. 問題(もんだい)が多すぎて、時間内(じかんない)に解(と)ききれなかった。
    👉 Bài nhiều quá, không giải hết trong thời gian quy định。

🔸 Ứng dụng công việc:

  • この資料(しりょう)、今日中(きょうじゅう)に読みきれそうにないです。
    👉 Tài liệu này chắc không đọc hết trong hôm nay được đâu。

🔸 Ghi chú:

「~きれそうにない」 = Có vẻ như không thể làm hết → Là mẫu suy đoán theo cảm nhận của người nói (mình nhìn khối lượng, thời gian, cảm giác…). Lịch sự, mềm mại hơn, dùng nhiều trong văn cảnh công việc, báo cáo, hoặc nói khéo.「~きれないそうです」 = Nghe nói không thể làm hết → Nghĩa là: mình nghe từ người khác, chứ không phải cảm nhận của bản thân. Đây là dạng truyền đạt thông tin gián tiếp (trích dẫn lời người khác).

📘 So sánh:

  • 私は今日読みきれそうにないです。→ Tôi cảm thấy không thể đọc hết (cảm nhận cá nhân).
  • 彼は読みきれないそうです。→ Nghe nói anh ấy không đọc hết (ý kiến từ người khác).

食べているところに電話がかかってきた。👉 Đúng lúc đang ăn thì có điện thoại gọi tới。

✅ Tiếp tục hành trình học N3 cùng Bean JP!

Nếu bạn thấy bài học hữu ích, đừng quên đăng ký theo dõi website Bean JP hoặc fanpage Bean JP để nhận thông báo khi có bài mới.

👉 Cùng học đều đặn, từng bước vững chắc, và ứng dụng vào thực tế mỗi ngày nhé!

© 2025 Bean JP – Bài viết được biên soạn bởi Bean JP. Bạn có thể chia sẻ lại nội dung này để giúp nhiều người học hơn, vui lòng ghi rõ nguồn biên soạn để ủng hộ tác giả nhé!

Similar Posts