Sophisticated hotel lobby with a reception bell and array of international flags in focus.

Ôn Tập Keigo: お/ご〜する – Khiêm Nhường Ngữ Trong Dịch Vụ

🎯 Ý nghĩa

  • Đây là một dạng khiêm nhường ngữ (謙譲語).
  • Người nói dùng cho hành động của bản thân hoặc “phía mình” khi làm gì đó cho người khác → thể hiện sự nhún nhường, lễ phép.
  • Thường dùng trong dịch vụ, email, giao tiếp công việc.

🔹 Cấu trúc

  • お + động từ gốc Nhật (V-ます bỏ ます) + する
    • お待ちする、お持ちする、お迎えする、お伝えする…
  • ご + danh từ gốc Hán + する
    • ご案内する、ご説明する、ご連絡する、ご協力する…

🔹 Ví dụ

  1. 明日(あした)、駅(えき)までお迎(むか)えします。 👉 Ngày mai tôi sẽ ra ga đón anh/chị.
  2. 詳(くわ)しいことは、後(のち)ほどご説明(せつめい)します。 👉 Chi tiết tôi sẽ giải thích sau.
  3. 新(あたら)しいプランについてご案内(あんない)します。 👉 Tôi sẽ hướng dẫn về kế hoạch mới.
  4. ご来店をお待ちしています。 👉 Chúng tôi đang chờ quý khách ghé thăm.

Khiêm nhường trang trọng (〜いたします/〜しております)

1. 〜いたします

  • khiêm nhường của 〜する.
  • Dùng để diễn đạt hành động chủ động mà bên mình sẽ làm cho khách/đối phương.
  • Tương ứng với 〜します ở mức rất lịch sự.

📌 Ví dụ:

  • ご案内いたします。 👉 Tôi xin phép hướng dẫn quý khách.
  • ご説明いたします。 👉 Tôi xin phép giải thích cho quý khách.
  • 後日、ご連絡いたします。 👉 Tôi sẽ liên lạc lại với quý khách sau.

2. 〜しております

  • khiêm nhường của 〜している (= đang 〜).
  • Dùng để diễn đạt trạng thái đang diễn ra mà bên mình đang làm cho khách.
  • Tương ứng với 〜しています, nhưng trang trọng hơn.

📌 Ví dụ:

  • ただいま、お待ちしております。 👉 Chúng tôi hiện đang chờ đón quý khách.
  • お荷物はフロントでお預かりしております。 👉 Hành lý đang được chúng tôi giữ tại quầy lễ tân.
  • ご予約はすでに承(うけたまわ)りしております。 👉 Chúng tôi đã nhận đặt chỗ rồi ạ.

📌 Khiêm nhường ngữ hay gặp trong dịch vụ

Mỗi cụm có 2 phiên bản: lịch sự chuẩn (〜します) và khiêm nhường trang trọng (〜いたします/〜しております).

Động từ gốcLịch sự chuẩnKhiêm nhường trang trọngVí dụ dịch vụ
待つ (chờ)お待ちしていますお待ちしておりますご来店をお待ちしております。👉 Chúng tôi hân hạnh được đón tiếp quý khách.
迎える (đón)お迎えしますお迎えに参ります明日、駅までお迎えに参ります。👉 Ngày mai tôi sẽ ra ga đón quý khách.
案内する (hướng dẫn)ご案内しますご案内いたします客室(きゃくしつ)へご案内いたします。👉 Tôi xin phép dẫn quý khách về phòng.
預かる (giữ, nhận)お預かりしますお預かりしておりますお荷物はフロントでお預かりしております。👉 Hành lý đang được giữ ở quầy lễ tân.
説明する (giải thích)ご説明しますご説明いたしますプランの詳細をご説明いたします。👉 Tôi xin phép giải thích chi tiết về gói dịch vụ.
連絡する (liên lạc)ご連絡しますご連絡いたします後日、改めてご連絡いたします。👉 Tôi sẽ liên lạc lại vào một ngày khác.
案内する (dẫn đường, hướng dẫn)ご案内しますご案内いたします温泉(おんせん)までご案内いたします。👉 Tôi xin phép dẫn đường ra suối nước nóng.
提案する (đề xuất)ご提案しますご提案いたします新しいメニューをご提案いたします。👉 Tôi xin phép đề xuất thực đơn mới.
紹介する (giới thiệu)ご紹介しますご紹介いたします料理長(りょうりちょう)をご紹介いたします。👉 Tôi xin giới thiệu bếp trưởng.

📌 Lưu ý

  • Cột “Lịch sự chuẩn” (〜します) → hay dùng trong giao tiếp lịch sự hàng ngày.
  • Không phải động từ nào cũng áp dụng được. Ví dụ:
    • ✖ お行きする → phải nói là 参(まい)ります (khiêm nhường đặc biệt của 行く).
    • Một số động từ đã có khiêm nhường đặc biệt sẵn (伺(うかが)う, 拝見(はいけん)する, 申(もう)し上(あ)げる…) thì không dùng お/ご〜する.
  • Cột “Khiêm nhường trang trọng” (〜いたします/〜しております/〜参ります) → dùng trong email, thông báo, dịch vụ cao cấp (ryokan, khách sạn 4-5 sao).

✅ Bạn đã nắm vững cách dùng お/ご〜する – Khiêm Nhường Ngữ trong tiếng Nhật.
👉 Hãy thử áp dụng ngay trong công việc hàng ngày tại khách sạn, nhà hàng hoặc email business để ghi nhớ lâu và sử dụng tự nhiên hơn.

📩 Theo dõi cập nhật bài học mới:

© 2025 Bean JP – Bài viết được biên soạn bởi Bean JP. Bạn có thể chia sẻ lại nội dung này để giúp nhiều người học hơn, vui lòng ghi rõ nguồn.

Similar Posts