Hội thoại nhận phòng khách sạn
Giao Tiếp Tiếng Nhật Cơ Bản: Nhận Phòng Khách Sạn 🏨
Tình huống hội thoại:
| Nhân viên (従業員) | Khách (お客様) |
| こんにちは。 (Konnichiwa.) Xin chào. | チェックイン、お願いします。 (Chekkuin, onegaishimasu.) Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng. |
| お名前をお伺いしてもよろしいでしょうか。 (Onamae o o-ukagai shite mo yoroshii deshō ka?) Quý khách vui lòng cho tôi biết tên được không ạ? | レイです。 (Rei desu.) Tôi là Rei. |
| レイ様ですね。少々お待ちください。 (Rei-sama desu ne. Shōshō omachi kudasai.) Quý khách Rei đúng không ạ? Xin vui lòng chờ một chút.本日から2泊、ご予約いただいております。 (Honjitsu kara nihaku, goyoyaku itadaite orimasu.) Quý khách đã đặt phòng 2 đêm, từ hôm nay.こちらにお名前、電話番号、サインをお願いします。 (Kochira ni onamae, denwa bangō, sain o onegaishimasu.) Xin vui lòng điền tên, số điện thoại và ký tên vào đây. | はい。 (Hai.) Vâng. |
| お部屋は203号室です。 (Oheya wa ni-maru-san gōshitsu desu.) Phòng của quý khách là phòng số 203.明日の朝食は7時から10時までです。 (Ashita no chōshoku wa shichi-ji kara jū-ji made desu.) Bữa sáng ngày mai từ 7 giờ đến 10 giờ. レストランは1階にございます。 (Resutoran wa ikkai ni gozaimasu.) Nhà hàng nằm ở tầng 1.チェックアウトは午前12時までにお願いします。 (Chekkuauto wa gozen jūni-ji made ni onegaishimasu.) Vui lòng trả phòng trước 12 giờ trưa. | はい、分かりました。 (Hai, wakarimashita.) Vâng, tôi đã hiểu. |
| なにかご不明な点はございますか。 (Nanika go-fumei na ten wa gozaimasu ka?) Quý khách có thắc mắc gì không? | はい、Wi-Fi。 (Hai, Wi-Fi.) Vâng, Wi-Fi. |
| パスワードはこちらです。 (Pasuwādo wa kochira desu.) Đây là mật khẩu Wi-Fi.ごゆっくりどうぞ。 (Goyukkuri dōzo.) Chúc quý khách có khoảng thời gian thư giãn. | ありがとうございます。 (Arigatō gozaimasu.) . Cảm ơn bạn. |
Xem video và luyện tập:
Tổng hợp từ vựng cần thiết:
Từ vựng để Giao Tiếp Tiếng Nhật Cơ Bản trong khách sạn
| Tiếng Nhật | Phiên âm Furigana | Nghĩa tiếng Việt |
| ホテル | Khách sạn | |
| フロント(デスク) | Lễ tân | |
| チェックイン | Nhận phòng | |
| チェックアウト | Trả phòng | |
| 名前 | なまえ | Tên |
| 予約 | よやく | Đặt phòng |
| 電話番号 | でんわばんごう | Số điện thoại |
| サイン | Chữ ký | |
| お客様 | おきゃくさま | Khách hàng |
| 朝食 | ちょうしょく | Bữa sáng |
| 夕食 | ゆうしょく | Bữa tối |
| 鍵 | かぎ | Chìa khóa |
| 預ける | あずける | Gửi, giao (hành lý) |
| 荷物 | にもつ | Hành lý |
| スーツケース | Vali | |
| ワイファイ | Wi-Fi | |
| パスワード | Mật khẩu | |
| 部屋 | へや | Phòng |
| シングルルーム | Phòng đơn | |
| ツインルーム | Phòng đôi | |
| スイートルーム | Phòng suite | |
| (ヘア)ドライヤー | Máy sấy tóc | |
| アイロン | Bàn ủi | |
| ケトル | Ấm đun nước | |
| クローゼット | Tủ quần áo | |
| デスク | Bàn làm việc | |
| コーヒーメーカー | Máy pha cà phê | |
| セーフティボックス | Két sắt | |
| ミニバー | Tủ lạnh nhỏ (đặt trong phòng khách) | |
| ランドリーサービス | Dịch vụ giặt ủi | |
| ルームサービス | Dịch vụ phòng | |
| エレベーター | Thang máy | |
| シャトルバス | Xe đưa đón | |
| ベビシッター | Dịch vụ giữ trẻ | |
| プール | Hồ bơi | |
| ジム | Phòng tập gym | |
| スパ | Spa | |
| サウナ | Sauna | |
| レストラン | Nhà hàng | |
| バー | Quán bar | |
| 空港送迎サービス | くうこうそうげいサービス | Dịch vụ đưa đón sân bay |
| 請求書 | せいきゅうしょ | Hoá đơn |
| チップ | Tiền típ, tiền boa | |
| 税金 | ぜいきん | Thuế |
| 料金 | りょうきん | Giá cả |
| 支払い | しはらい | Thanh toán |
| クレジットカード | Thẻ tín dụng | |
| 現金 | げんきん | Tiền mặt |
Giao Tiếp Tiếng Nhật Cơ Bản | Các mẫu câu thông dụng:
- 私はホテルにチェックインしました。 (Watashi wa hoteru ni chekkuin shimashita.) – Tôi đã nhận phòng khách sạn.
- 部屋の鍵はどこですか? (Heya no kagi wa doko desuka?) – Chìa khóa phòng ở đâu vậy?
- 朝食は無料ですか? (Chōshoku wa muryō desuka?) – Bữa sáng có miễn phí không?
- Wi-Fiのパスワードを教えてください。 (Wai-Fai no pasuwādo o oshiete kudasai.) – Xin cho tôi biết mật khẩu Wifi.
- 予約をお願いします。 (Yoyaku o onegai shimasu.) – Xin hãy đặt phòng cho tôi.
- チェックインの手続きをお願いします。 (Chekkuin no tetsuzuki o onegai shimasu.) – Xin hãy làm thủ tục nhận phòng cho tôi.
- 部屋の鍵をください。 (Heya no kagi o kudasai.) – Xin hãy cho tôi chìa khóa phòng.
- 朝食はいつからですか? (Chōshoku wa itsu kara desuka?) – Bữa sáng bắt đầu từ khi nào?
- バスタオルをもう一枚お願いできますか?(Bastao ru o mō ichimai onegai dekimasu ka?) – Xin cho tôi thêm một chiếc khăn tắm.
- アイロンを借りられますか? (Airon o kariremasu ka?) – Tôi có thể mượn bàn ủi được không?
- チェックアウトの手続きをお願いします。 (Chekkuauto no tetsuzuki o onegai shimasu.) – Xin làm thủ tục trả phòng cho tôi.
- 請求書をお願いします。(Seikyūsho o onegai shimasu.) – Xin cho tôi hóa đơn.
- 空港までの送迎をお願いできますか? (Kūkō made no sōgei o onegai dekimasu ka?) – Xin cho tôi dịch vụ đưa đón sân bay.
- 温泉を貸切にできますか? (Onsen o kashikiri ni dekimasu ka?): Tôi có thể đặt riêng phòng tắm onsen không?
- シャンプーはどこにありますか? (Shanpū wa doko ni arimasu ka?) – Dầu gội ở đâu vậy?
Đừng quên đăng ký trang để nhận bài học mỗi ngày và chia sẻ nếu bạn thấy nội dung hữu ích!
©2025 Bean JP. All Rights Reserved.