📝 TRY N3 – Ngữ Pháp 57–61: Quan Hệ Tăng Dần, Nguyên Nhân, Liệt Kê, Lặp Lại, Suy Đoán

🎯 Mục tiêu bài học

Hiểu và sử dụng các mẫu ngữ pháp diễn tả mối quan hệ tăng dần, nguyên nhân – kết quả, liệt kê song song, hành động lặp lại và sự suy luận hợp lý.


57. ~ば~ほど

🔹 Ý nghĩa: Mẫu câu diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận – “càng… thì càng…”.

🔹 Cấu trúc:

  • V-ば + V-る ほど
  • い-A ければ + い-Aい ほど
  • な-A/N なら + な-A/N な ほど

🔹 Ví dụ:

  1. 日本語を 勉強すれば するほど、その 国の 理解(りかい)も深(ふか)まると 言われている。
    👉 Càng học tiếng Nhật thì càng hiểu sâu về đất nước đó.
  2. 旅行の荷物(にもつ)は少(すく)なければ少(すく)ないほど、つい持(も)ち物(もの)が増(ふ)えてしまう。
    👉 Càng ít hành lý thì càng dễ mang thêm nhiều đồ.
  3. A: いつ来てもお店が混(こ)んでいますよ。最近、SNSでも話題(わだい)になっていますしね。
    👉 Lúc nào đến cũng đông. Gần đây còn nổi trên mạng xã hội nữa.
    B:早(はや)ければ早(はや)いほど、いい席(せき)が取(と)れますよ。
    👉 Càng đến sớm thì càng dễ chọn được chỗ ngồi tốt.
  4. 同じレシピでも、作(つく)れば作(つく)るほど、自分(じぶん)なりのコツがわかってきます。
    👉 Cùng một công thức nấu ăn, càng làm nhiều càng hiểu được mẹo riêng của mình.

58. ~による/~によって

🔹 Ý nghĩa: Diễn tả nguyên nhân, lý do gây ra một sự việc nào đó. Dịch là “do…”, “bởi…”.

🔹 Cấu trúc:

  • N1 + による + N2
  • N + によって

🔹 Ví dụ:

  1. 午前3時ごろ地震(じしん)が発生(はっせい)しましたが、この地震(じしん)による 津波(つなみ)の心配(しんぱい)はありません。
    👉 Đã xảy ra động đất vào khoảng 3 giờ sáng nhưng không lo bị sóng thần do trận động đất này gây ra.
  2. 大雨(おおあめ)による山崩れ(やまくずれ)で、道路(どうろ)が通行止(つうこうど)めになっている。
    👉 Vì sạc lở đất do mưa lớn gây ra, nên đường đang bị cấm lưu thông.
  3. 無理(むり)なダイエットによって 体調(たいちょう)を崩(くず)す人(ひと)が多(おお)い。
    👉 Do ăn kiêng quá mức mà nhiều người bị suy giảm sức khỏe.

午前3時ごろ地震が発生しましたが、この地震 による 津波の心配は ありません。

✅ So sánh:

Mẫu ngữ phápTính chất nguyên nhânPhạm vi sử dụngVí dụ
~によって/によるNguyên nhân khách quan, mang tính sự kiện hoặc ảnh hưởng lớnVăn viết, thông báo, trang trọng地震によって建物が壊れた。👉 Tòa nhà bị sập do động đất.
~からNguyên nhân chủ quan, cảm xúc cá nhânVăn nói thông thườngお腹が痛いから、早く帰ります。
~のでGiống「から」nhưng mềm hơn, lịch sự hơnDùng được trong cả văn nói và viết雨なので、出かけません。

🧩 Tóm gọn cách nhớ:

  • によって → nguyên nhân có tính hệ thống, tự nhiên, tác động lớn.
  • から/ので → nguyên nhân đời thường, lý do cá nhân.

59. ~ばかりでなく~も

🔹 Ý nghĩa: A + ばかりでなく + B + も là mẫu câu dùng để liệt kê song song, mang nghĩa “không chỉ A mà còn B”.

🔹 Cấu trúc:

  • PI (Thể thường) + ばかりでなく + も
  • いA/なA + ばかりでなく + も
  • N1 + ばかりでなく + N2 も (※ Không cần thêm だ)

🔹 Ví dụ:

  1. 漫画(まんが)は最近(さいきん)、お年寄(としよ)りばかりでなく若(わか)い女性(じょせい)にも人気(にんき)が出(で)てきた。
    👉 Gần đây truyện tranh không chỉ được người lớn tuổi yêu thích mà còn cả các cô gái trẻ.
  2. 社内(しゃない)の社員食堂(しゃいんしょくどう)は安(やす)くておいしいばかりでなく、栄養(えいよう)のバランスもいいので評判(ひょうばん)になっている。
    👉 Căng tin công ty không chỉ rẻ và ngon mà còn có dinh dưỡng cân đối nên rất được khen.
  3. スポーツ選手(せんしゅ)は運動(うんどう)するばかりでなく、十分(じゅうぶん)な休養(きゅうよう)をとることも大切(たいせつ)だ。
    👉 Vận động viên không chỉ luyện tập mà còn cần nghỉ ngơi đầy đủ.

🔹 Mẫu tương đương trong văn nói là: ~だけでなく ~も (ít trang trọng hơn)

Giống nhau:

  • Cả hai mẫu đều mang nghĩa: “Không chỉ… mà còn…”
  • Dùng để liệt kê song song hai yếu tố.
  • Cấu trúc giống nhau về hình thức: A + ばかりでなく/だけでなく + B + も

Khác nhau nhẹ về sắc thái:

MẫuSắc thái sử dụngVí dụ
~ばかりでなくVăn viết hơn, trang trọng hơn một chútこの店は味(あじ)ばかりでなく、サービスもいい。👉 Quán này không chỉ ngon mà còn phục vụ tốt.
~だけでなくTrung tính, dùng phổ biến trong văn nói彼は日本語だけでなく英語も話せる。👉 Anh ấy không chỉ nói được tiếng Nhật mà còn cả tiếng Anh.

💡 Gợi ý ghi nhớ:

  • Nếu viết luận, báo chí, hoặc văn trang trọng → ưu tiên dùng 「ばかりでなく」.
  • Nếu giao tiếp đời thường → 「だけでなく」 là lựa chọn tự nhiên hơn.
  • Đây là 2 mẫu trung tính, phù hợp để dùng với cả điều tích cực lẫn tiêu cực.

📌 Plus – Mẫu mở rộng ~ばかりか:

🔹 Ý nghĩa: Mẫu 「~ばかりか」 tương tự với「~ばかりでなく」 nhưng nhấn mạnh mạnh mẽ hơn. Thường dùng khi điều B gây bất ngờ hơn A, theo hướng tiêu cực hoặc ngoài dự đoán

🔹 Ghi nhớ:

  • Dùng trong văn viết hoặc văn nói có cảm xúc mạnh.
  • B thường là điều tiêu cực, vượt ngoài mong đợi so với A.

🔹 Ví dụ:

  1. このレストランは値段(ねだん)が高(たか)いばかりか、味(あじ)も良(よ)くない。
    👉 Nhà hàng này không chỉ đắt mà món ăn còn không ngon.
  2. 彼は遅刻したばかりか、謝りもしなかった。
    👉 Anh ta không chỉ đến muộn mà còn chẳng xin lỗi gì cả.
  3. 今日(きょう)は電車(でんしゃ)で足(あし)を踏(ふ)まれたばかりか、かばんに入(い)れておいたサンドイッチまでつぶされてしまった。
    👉 Hôm nay không chỉ bị giẫm vào chân trên tàu, đến sandwich trong cặp cũng bị đè bẹp. → Dùng「まで」khi người nói muốn thể hiện cảm giác quá mức, không ngờ tới, hoặc bất công. Truyền tải được cảm giác “đã xui còn xui hơn” như khi dùng「まで」.

✅ Kết luận:

まで được dùng thay vì も để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực hoặc bất ngờ theo kiểu “xui hết phần người ta” trong câu này.

60. ~たびに

🔹 Ý nghĩa: Mẫu câu diễn tả mỗi lần làm gì thì một việc khác lại xảy ra. Tạm dịch là “mỗi lần… thì…”

🔹 Cấu trúc:

  • V-る/Nの + たび(に)

🔹 Ví dụ:

  1. 父(ちち)は出張(しゅっちょう)のたびにお土産(みやげ)を買(か)ってきてくれる。
    👉 Mỗi lần ba đi công tác là lại mua quà về cho tôi.
  2. 知(し)り合(あ)いの子(こ)は会(あ)うたびに大(おお)きくなっていて、びっくりする。
    👉 Đứa trẻ con của một người mà tôi quen biết lần nào gặp cũng lớn nhanh, thật bất ngờ.
  3. ジムに行(い)くたびに、同(おな)じ人(ひと)とすれ違(ちが)う。
    👉 Mỗi lần đến phòng gym là lại vô tình gặp cùng một người.

61. ~はずです

🔹 Ý nghĩa: Mẫu câu dùng để diễn tả suy đoán có cơ sở – “chắc chắn là…”, “hẳn là…”. Cấu trúc này thường sử dụng kết hợp với ~ から (đưa ra lý do cho suy đoán mang tính chủ quan).

🔹 Cấu trúc:

  • PI + はずです
  • なA/N の + はずです (※ Không cần thêm だ)

🔹 Ví dụ:

  1. 彼(かれ)は昨日(きのう)熱(ねつ)があったから、今日は休(やす)むはずです。
    👉 Hôm qua anh ấy bị sốt nên chắc chắn hôm nay sẽ nghỉ.
  2. もうすぐ電車(でんしゃ)が来(く)るはずですよ。時刻表(じこくひょう)では9時(くじ)ですから。
    👉 Theo bảng giờ tàu thì chắc chắn tàu sắp đến.
  3. あのレストランは予約(よやく)が必要(ひつよう)なはずです。前(まえ)に電話(でんわ)で聞(き)いたから。
    👉 Nhà hàng đó chắc chắn cần đặt trước vì tôi đã gọi hỏi rồi.

✅ Tiếp tục hành trình học N3 cùng Bean JP!

Nếu bạn thấy bài học hữu ích, đừng quên đăng ký theo dõi website Bean JP hoặc fanpage Bean JP để nhận thông báo khi có bài mới.

👉 Cùng học đều đặn, từng bước vững chắc, và ứng dụng vào thực tế mỗi ngày nhé!

📘 Bạn có thể mua sách Try N3 bản dịch tiếng Việt tại đây:

https://amzn.to/432G1pM

© 2025 Bean JP – Bài viết được biên soạn bởi Bean JP. Bạn có thể chia sẻ lại nội dung này để giúp nhiều người học hơn, vui lòng ghi rõ nguồn biên soạn để ủng hộ tác giả nhé!

Similar Posts

  • Mùa Xuân Ở Nhật Bản

    Đoạn văn: 日本 (にほん) の春 (はる) は、美 (うつく) しい桜 (さくら) と暖 (あたた) かい気候 (きこう) で有名 (ゆうめい) です。春 (はる) になると、全国 (ぜんこく) で桜 (さくら) が咲 (さ) き、人々 (ひとびと) は花見 (はなみ) を楽 (たの) しみます。 花見 (はなみ) は、日本 (にほん) の伝統的 (でんとうてき) な行事 (ぎょうじ) で、家族 (かぞく) や友達 (ともだち) と一緒 (いっしょ) に公園 (こうえん) などで桜 (さくら) を見 (み) ながら、食 (た) べ物 (もの)…

  • Trải Nghiệm Gọi Món Tại McDonald’s Bằng Máy Tự Động

    📖 Đoạn Văn 今日は、息子(むすこ)と一緒(いっしょ)にマクドナルドに行きました。普段(ふだん)は車に乗ってドライブスルーで注文(ちゅうもん)することが多いですが、日本語でのやり取り(やりとり)が少し難(むずか)しくて、今回は店内(てんない)に入(はい)って注文することにしました。 店内に入ると、大きなセルフオーダー機(き)がありました。画面(がめん)はタッチパネル式(しき)で、日本語と英語(えいご)の選択(せんたく)ができます。私は英語を選んで操作(そうさ)するようにしています。 メニューから好きな商品(しょうひん)やセットを選(えら)んで、画面の案内(あんない)に沿(そ)ってタッチするだけで簡単(かんたん)に注文できます。すべての商品を選び終(お)わったら、「カート」画面に進(すす)み、支払(しはら)い方法(ほうほう)を選びます。この機械(きかい)はキャッシュレス専用(せんよう)なので、現金(げんきん)は使(つか)えません。 今日は PayPay で支払いました。アプリを開(ひら)いて QR コードを表示(ひょうじ)し、機械にかざすと、自動的(じどうてき)に決済(けっさい)されます。そのあと、レシートが出てきます。 注文の最後に、機械の横(よこ)に置(お)いてある番号札(ばんごうふだ)を 1 つ取(と)って、その番号(ばんごう)を画面に入力(にゅうりょく)します。その後(あと)、レシートと一緒に、番号札をテーブルの上に立(た)てて置(お)きます。店員(てんいん)さんはその番号を確認(かくにん)して、料理(りょうり)を席(せき)まで運(はこ)んでくれます。 待(ま)ち時間はたったの数分(すうふん)で、すぐに出来立(できた)ての料理が届(とど)きました。とてもスムーズで便利(べんり)だと思いました。 ただ、日本語を練習(れんしゅう)したい人は、カウンターで直接(ちょくせつ)店員さんに注文するのも良(よ)い経験(けいけん)になると思います。会話(かいわ)を通(とお)じて学(まな)ぶ楽しさもありますよ! 🍔 Hình Minh Họa 📌 Từ Vựng Mới 📝 Câu Hỏi Luyện Tập ✏️ Điểm ngữ pháp nổi bật: ~ようにする/~ようにしています 1. 💡 Ý nghĩa Biểu thị sự cố gắng có chủ ý để thực hiện hoặc tránh thực hiện một hành…

  • 📝 TRY N3 – Ngữ Pháp 17–20: Diễn Tả Cố Gắng, Thói Quen, Và Cảm Giác Bị Làm Phiền

    🎯 Mục tiêu bài học Bài học này tiếp tục hệ thống hóa các mẫu câu từ giáo trình TRY N3, tập trung vào những cách diễn đạt ý chí, thói quen, trạng thái bị động mang cảm xúc và hành động giữ nguyên trạng. Các ví dụ đều bám sát môi trường làm việc…

  • 📘 Try N3 Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 10 – ゆきの選択(1)&(2)

    Bạn đang học sách Try N3 và cảm thấy phần bài đọc không có chú thích nghĩa từ mới là một rào cản? Bài học này sẽ giúp bạn tổng hợp các từ vựng trọng tâm từ bài đọc ゆきの選択 một cách rõ ràng, dễ học và dễ tra cứu ngay trên điện thoại. Cùng…

  • Đi Hớt Tóc Ở Nhật Bản

    Đoạn văn: 日本 の理容室 (りようしつ) や美容院 (びよういん) はサービスがとても丁寧 (ていねい) です。私は毎月 一回 (いっかい) 髪 (かみ) を切 (き) ります。でも、時々 (ときどき) 忙 (いそが) しくて、一ヶ月半 (いっかげつはん) ぐらい行 (い) かないこともあります。 日本 では、多 (おお) くの理容室 (りようしつ) で会員カード が作 (つく) られます。このカードには名前 (なまえ) や次 (つぎ) の予約 (よやく) の日 (ひ) が書 (か) かれています。もし予約 (よやく) なしで行 (い) くと、カットしてもらえないことが多 (おお) いです。だから、日本 では、理容室 (りようしつ) に行 (い) く前 (まえ)…

  • Ngữ Pháp N3 (79–83) | TRY N3 – てからでなければ, かのように, うちに, 向けに, によって

    79. 〜てからでなければ/〜てからでないと 🔹 Ý nghĩa: 🔹 Cấu trúc: 🔹 Ví dụ: 🔹 Mẹo nhớ: “Xong A rồi mới có thể làm B” → nếu chưa có A thì B là không thể. 80. 〜かのように/〜かのような/〜かのようだ 🔹 Ý nghĩa: 🔹 Cấu trúc: 🔹 Ví dụ: 81. 〜うちに 🔹 Ý nghĩa: 🔹 Cấu trúc: 🔹 Ví dụ: 82….