📘 Try N3 Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 2 – ぼくの犬、クロ(1)&(2)

Bạn đang học sách Try N3 và cảm thấy phần bài đọc không có chú thích nghĩa từ mới là một rào cản? Bài học này sẽ giúp bạn tổng hợp các từ vựng trọng tâm từ bài đọc ぼくの犬、クロ một cách rõ ràng, dễ học và dễ tra cứu ngay trên điện thoại. Cùng ôn tập hiệu quả nhé!

📚 Tổng hợp từ vựng (25 từ)

  1. 散歩(さんぽ)n.: Dạo, đi dạo – Walk
  2. 飼う(かう)V1: Nuôi – To keep (a pet)
  3. 反対(はんたい)n./V3: Phản đối – Opposition / To oppose
  4. 頼む(たのむ)V1: Nhờ vả – To ask (a favor)
  5. 約束させる(やくそくさせる)V2: Bắt hứa – To make someone promise
  6. 尻尾(しっぽ)n.: Cái đuôi – Tail
  7. 振る(ふる)V1: Vẫy – To shake / wag
  8. 引っ張る(ひっぱる)V1: Kéo – To pull
  9. 全速力(ぜんそくりょく)n.: Hết tốc lực – Full speed
  10. 出す(だす)V1: Bắt đầu làm / xuất phát – To set out
  11. 回る(まわる)V1: Đi vòng quanh – Go around
  12. 嫌がる(いやがる)V1: Ghét, không thích – Dislike
  13. ズボン n.: Quần – Pants
  14. ポケット n.: Túi quần – Pocket
  15. 入れる(いれる)V2: Bỏ vào – To put in
  16. 取る(とる)V1: Lấy ra – To take out
  17. 喜ぶ(よろこぶ)V1: Vui mừng – To be glad
  18. 飛ぶ(とぶ)V1: Nhảy lên – To jump
  19. 寄る(よる)V1: Ghé vào – To stop by
  20. 待たせる(またせる)V2: Để ai đó đợi – To make someone wait
  21. 顔中(かおじゅう)n.: Cả khuôn mặt – Entire face
  22. 舐める(なめる)V2: Liếm – To lick
  23. すぐ adv.: Ngay lập tức – Immediately
  24. ぐったり adv.: Rũ rượi – Exhaustedly
  25. 可愛い(かわいい)adj.: Dễ thương – Cute

✍️ Mẫu câu ứng dụng từ vựng nổi bật

  1. クロを飼い始めたのは3年前だ。→ Tôi bắt đầu nuôi Kuro từ 3 năm trước.
  2. 毎日散歩に連れて行くと約束させられた。→ Tôi đã bị bắt phải hứa dắt đi dạo mỗi ngày.
  3. クロは全速力で走り出す。→ Kuro lao đi hết tốc lực.
  4. クッキーを取ると、クロは喜んで飛びつく。→ Khi lấy bánh ra, Kuro nhảy lên một cách vui mừng.
  5. コンビニに寄って買い物することもある。→ Thỉnh thoảng tôi ghé cửa hàng tiện lợi để mua đồ.
  6. 僕は顔中舐められてしまう。→ Tôi bị liếm khắp mặt luôn.
  7. すぐにぐったりするけれど、クロは本当に可愛い。→ Dù nhanh chóng kiệt sức, nhưng Kuro thật sự rất dễ thương.
クロを飼い始めたのは3年前だ。→ Tôi bắt đầu nuôi Kuro từ 3 năm trước.

🔔 Theo dõi fanpage để nhận thêm từ vựng và bài học mới mỗi tuần!

👉 https://www.facebook.com/beanjp.life

📌 Subscribe website để nhận tài liệu học miễn phí và nội dung mới nhất:

👉 https://www.beanjp.com/subscribe

📥 Đừng quên lưu lại danh sách này để ôn tập và chia sẻ với bạn bè cùng học nhé!

© 2025 Bean JP – Bài viết được biên soạn bởi Bean JP. Bạn có thể chia sẻ lại nội dung này để giúp nhiều người học hơn, vui lòng ghi rõ nguồn biên soạn để ủng hộ tác giả nhé!

Similar Posts

  • Hơn 50 Từ Vựng Và Mẫu Câu Tiếng Nhật Thông Dụng Về Mua Sắm, Nấu Ăn, Và Lễ Hội

    Bạn đang học tiếng Nhật và muốn cải thiện từ vựng và cách sử dụng thực tế? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững hơn 50 từ vựng và mẫu câu thông dụng liên quan đến mua sắm, nấu ăn, và lễ hội! Đừng quên xem video hướng dẫn để luyện nghe và thực…

  • 📝 TRY N3 – Ngữ Pháp 62–67: Điều kiện, giải thích và gợi ý lịch sự

    🎯 Mục tiêu bài học Nắm vững cách diễn đạt lịch sự và trang trọng trong các tình huống như: tư vấn khách hàng, giải thích lý do, nêu ý kiến một cách khiêm tốn, và diễn tả trạng thái đang thay đổi hoặc bắt đầu. 62. ~ますと/~ですと 🔹 Ý nghĩa: Mẫu câu thường được…

  • Hội thoại nhận phòng khách sạn

    Giao Tiếp Tiếng Nhật Cơ Bản: Nhận Phòng Khách Sạn 🏨 Tình huống hội thoại: Nhân viên (従業員) Khách (お客様) こんにちは。(Konnichiwa.) Xin chào. チェックイン、お願いします。(Chekkuin, onegaishimasu.) Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng. お名前をお伺いしてもよろしいでしょうか。(Onamae o o-ukagai shite mo yoroshii deshō ka?) Quý khách vui lòng cho tôi biết tên được không ạ? レイです。(Rei desu.) Tôi là…

  • Natto – Món Đậu Lên Men Đặc Trưng Của Nhật Bản

    Đoạn văn: 日本 (にほん) の伝統的 (でんとうてき) な食 (た) べ物 (もの) の一 (ひと) つに 納豆 (なっとう) があります。納豆 (なっとう) は、大豆 (だいず) を発酵 (はっこう) させた食品 (しょくひん) で、ねばねばした食感 (しょっかん) と独特 (どくとく) のにおいが特徴 (とくちょう) です。 日本 (にほん) では、納豆 (なっとう) を朝 (あさ) ごはんとして食 (た) べる人 (ひと) が多 (おお) く、まず納豆 (なっとう) に醤油 (しょうゆ) やからしを混 (ま) ぜてから食 (た) べます。その後 (あと)、ご飯 (ごはん) の上 (うえ) にのせて、混 (ま)…

  • Giáo Dục Tiểu Học Ở Nhật Bản

    Đoạn văn: 日本 の小学校 (しょうがっこう) は、6年間 の義務教育 (ぎむきょういく) です。子供 たちは、6歳 から小学校 に入学し、12歳 まで勉強 します。 私 の子供 も今 5歳 で、あと1年 で小学校 に入学 します。小学校 に入ることは、子供 にとって大切 (たいせつ) な成長 (せいちょう) の節目 (ふしめ) であり、親 (おや) にとっても特別 (とくべつ) な瞬間 (しゅんかん) です。今 から、夫婦 (ふうふ) でランドセルを選 (えら) び始 (はじ) めました。ランドセルは、日本 の小学生 (しょうがくせい) が6年間 使 (つか) う特別 (とくべつ) なカバンです。 私 が子供 の頃 (ころ)、毎年…

  • Trải Nghiệm Gọi Món Tại McDonald’s Bằng Máy Tự Động

    📖 Đoạn Văn 今日は、息子(むすこ)と一緒(いっしょ)にマクドナルドに行きました。普段(ふだん)は車に乗ってドライブスルーで注文(ちゅうもん)することが多いですが、日本語でのやり取り(やりとり)が少し難(むずか)しくて、今回は店内(てんない)に入(はい)って注文することにしました。 店内に入ると、大きなセルフオーダー機(き)がありました。画面(がめん)はタッチパネル式(しき)で、日本語と英語(えいご)の選択(せんたく)ができます。私は英語を選んで操作(そうさ)するようにしています。 メニューから好きな商品(しょうひん)やセットを選(えら)んで、画面の案内(あんない)に沿(そ)ってタッチするだけで簡単(かんたん)に注文できます。すべての商品を選び終(お)わったら、「カート」画面に進(すす)み、支払(しはら)い方法(ほうほう)を選びます。この機械(きかい)はキャッシュレス専用(せんよう)なので、現金(げんきん)は使(つか)えません。 今日は PayPay で支払いました。アプリを開(ひら)いて QR コードを表示(ひょうじ)し、機械にかざすと、自動的(じどうてき)に決済(けっさい)されます。そのあと、レシートが出てきます。 注文の最後に、機械の横(よこ)に置(お)いてある番号札(ばんごうふだ)を 1 つ取(と)って、その番号(ばんごう)を画面に入力(にゅうりょく)します。その後(あと)、レシートと一緒に、番号札をテーブルの上に立(た)てて置(お)きます。店員(てんいん)さんはその番号を確認(かくにん)して、料理(りょうり)を席(せき)まで運(はこ)んでくれます。 待(ま)ち時間はたったの数分(すうふん)で、すぐに出来立(できた)ての料理が届(とど)きました。とてもスムーズで便利(べんり)だと思いました。 ただ、日本語を練習(れんしゅう)したい人は、カウンターで直接(ちょくせつ)店員さんに注文するのも良(よ)い経験(けいけん)になると思います。会話(かいわ)を通(とお)じて学(まな)ぶ楽しさもありますよ! 🍔 Hình Minh Họa 📌 Từ Vựng Mới 📝 Câu Hỏi Luyện Tập ✏️ Điểm ngữ pháp nổi bật: ~ようにする/~ようにしています 1. 💡 Ý nghĩa Biểu thị sự cố gắng có chủ ý để thực hiện hoặc tránh thực hiện một hành…