Từ Vựng Tiếng Nhật Tại Ryokan – Bài 2: Chỉ Thị Công Việc Thường Gặp

Đây là bài thứ hai trong series Ryokan Vocabulary Handbook, tập trung vào các câu chỉ thị công việc thường gặp khi làm việc tại ryokan.

Nội dung bài này giúp thực tập sinh mới nghe hiểu nhanh những yêu cầu cơ bản như mang đồ, dọn dẹp, lau rửa, chuẩn bị dụng cụ, bổ sung đồ dùng, hút bụi, trải futon và phân loại rác trong ca làm hằng ngày.

Bài 2: Chỉ Thị Công Việc Thường Gặp Tại Ryokan

Trong bài này, từ vựng được chia thành hai nhóm chính:

NhómNội dung
A. Chỉ thị công việc cơ bảnCác câu thường dùng khi giao việc chung
B. Vệ sinh, dọn dẹp, futon và phân loại rácCác câu thường gặp trong housekeeping và chuẩn bị phòng

A. Chỉ Thị Công Việc Cơ Bản

Đây là những câu thường nghe khi được đồng nghiệp hoặc supervisor giao việc trong ca làm.

日本語よみかたEnglish中文Tiếng Việt
持ってきてくださいもってきてくださいPlease bring it请拿过来Hãy mang đến
持って行ってくださいもっていってくださいPlease take it there请拿过去Hãy mang đi
置いてくださいおいてくださいPlease put it down / place it请放下 / 请放好Hãy đặt xuống / đặt vào
取ってくださいとってくださいPlease take it / get it请拿一下Hãy lấy
出してくださいだしてくださいPlease take it out / serve it请拿出来 / 请端出来Hãy lấy ra / đưa ra
下げてくださいさげてくださいPlease take it away / clear it请收走 / 请撤下Hãy dọn xuống / mang đi
戻してくださいもどしてくださいPlease put it back请放回去Hãy để lại chỗ cũ
片付けてくださいかたづけてくださいPlease tidy up / put away请收拾Hãy dọn dẹp / cất đi
捨ててくださいすててくださいPlease throw it away请扔掉Hãy vứt đi
運んでくださいはこんでくださいPlease carry / move it请搬运Hãy mang / vận chuyển
入れてくださいいれてくださいPlease put it in请放进去Hãy cho vào
しまってくださいPlease put it away请收起来Hãy cất đi
開けてくださいあけてくださいPlease open it请打开Hãy mở ra
閉めてくださいしめてくださいPlease close it请关上Hãy đóng lại
つけてくださいPlease turn it on请打开Hãy bật lên
消してくださいけしてくださいPlease turn it off请关掉Hãy tắt đi
確認してくださいかくにんしてくださいPlease check请确认Hãy kiểm tra
準備してくださいじゅんびしてくださいPlease prepare请准备Hãy chuẩn bị
用意してくださいよういしてくださいPlease prepare / get ready请准备好Hãy chuẩn bị sẵn
補充してくださいほじゅうしてくださいPlease refill / replenish请补充Hãy bổ sung
交換してくださいこうかんしてくださいPlease replace / exchange it请更换Hãy thay mới / đổi
回収してくださいかいしゅうしてくださいPlease collect them请回收Hãy thu gom
数えてくださいかぞえてくださいPlease count请数一下Hãy đếm
呼んでくださいよんでくださいPlease call someone请叫一下Hãy gọi
教えてくださいおしえてくださいPlease tell me / teach me请告诉我Hãy nói cho tôi / chỉ cho tôi
終わったら教えてくださいおわったらおしえてくださいPlease tell me when you are done做完后请告诉我Xong thì báo cho tôi biết

B. Vệ Sinh, Dọn Dẹp, Futon Và Phân Loại Rác

Đây là nhóm từ rất quan trọng đối với thực tập sinh làm việc tại ryokan, vì công việc hằng ngày thường liên quan nhiều đến vệ sinh, chuẩn bị phòng, thay đồ dùng, trải futon, dọn futon và phân loại rác.

日本語よみかたEnglish中文Tiếng Việt
掃除そうじCleaning打扫Dọn dẹp / vệ sinh
簡単掃除かんたんそうじLight cleaning / simple cleaning简单打扫Dọn đơn giản / dọn nhanh
フル掃除フルそうじFull cleaning全面打扫Dọn full / dọn toàn bộ
掃除してくださいそうじしてくださいPlease clean请打扫Hãy dọn dẹp / vệ sinh
きれいにしてくださいPlease make it clean请弄干净Hãy làm sạch
洗ってくださいあらってくださいPlease wash it请清洗Hãy rửa
拭いてくださいふいてくださいPlease wipe it请擦一下Hãy lau
乾かしてくださいかわかしてくださいPlease dry it请弄干 / 请晾干Hãy làm khô / phơi khô
並べてくださいならべてくださいPlease arrange / line them up请摆好 / 排好Hãy xếp ngay ngắn
揃えてくださいそろえてくださいPlease align / make them even请整理整齐Hãy xếp cho đều / chỉnh ngay ngắn
分けてくださいわけてくださいPlease separate them请分开Hãy phân loại / tách ra
まとめてくださいPlease gather them together请整理在一起Hãy gom lại
ゴミを捨ててくださいごみをすててくださいPlease throw away the trash请把垃圾扔掉Hãy vứt rác
ゴミを分別してくださいごみをぶんべつしてくださいPlease sort the trash请分类垃圾Hãy phân loại rác
ゴミ袋を交換してくださいごみぶくろをこうかんしてくださいPlease replace the garbage bag请更换垃圾袋Hãy thay túi rác
はたきをかけてくださいPlease dust it请掸灰尘Hãy phủi bụi
掃除機をかけてくださいそうじきをかけてくださいPlease vacuum请吸尘Hãy hút bụi
テーブルを拭いてくださいテーブルをふいてくださいPlease wipe the table请擦桌子Hãy lau bàn
床を拭いてくださいゆかをふいてくださいPlease wipe the floor请擦地板Hãy lau sàn
窓を閉めてくださいまどをしめてくださいPlease close the window请关窗Hãy đóng cửa sổ
電気をつけてくださいでんきをつけてくださいPlease turn on the light请开灯Hãy bật đèn
電気を消してくださいでんきをけしてくださいPlease turn off the light请关灯Hãy tắt đèn
エアコンをつけてくださいPlease turn on the air conditioner请打开空调Hãy bật điều hòa
エアコンを消してくださいPlease turn off the air conditioner请关掉空调Hãy tắt điều hòa
布団を敷いてくださいふとんをしいてくださいPlease lay out the futon请铺被褥Hãy trải nệm futon
布団を上げてくださいふとんをあげてくださいPlease put away the futon请收起被褥Hãy dọn/cất nệm futon
布団を畳んでくださいふとんをたたんでくださいPlease fold the futon请叠被褥Hãy gấp nệm futon
布団を用意してくださいふとんをよういしてくださいPlease prepare the futon请准备被褥Hãy chuẩn bị nệm futon
シーツを交換してくださいシーツをこうかんしてくださいPlease change the sheets请更换床单Hãy thay ga giường
タオルを交換してくださいタオルをこうかんしてくださいPlease change the towels请更换毛巾Hãy thay khăn
アメニティを補充してくださいアメニティをほじゅうしてくださいPlease refill the amenities请补充备品Hãy bổ sung amenities
使ったものを回収してくださいつかったものをかいしゅうしてくださいPlease collect the used items请回收用过的东西Hãy thu gom đồ đã sử dụng

Ghi Chú Thực Tế Khi Làm Việc Tại Ryokan

1. 準備してください và 用意してください

Cả hai đều có nghĩa là “hãy chuẩn bị”, nhưng sắc thái hơi khác nhau.

CâuCách hiểu đơn giản
準備してくださいHãy chuẩn bị nói chung
用意してくださいHãy chuẩn bị sẵn đồ/vật cụ thể

Ví dụ trong công việc:

日本語Tiếng Việt
夕食の準備をしてくださいHãy chuẩn bị bữa tối
タオルを用意してくださいHãy chuẩn bị khăn
掃除道具を用意してくださいHãy chuẩn bị dụng cụ vệ sinh
布団を用意してくださいHãy chuẩn bị nệm futon

Trong ryokan, 用意してください rất hay dùng khi chuẩn bị vật dụng cụ thể như khăn, yukata, dụng cụ vệ sinh, futon hoặc đồ amenities.

2. つけてください và 消してください

Hai câu này rất thường dùng khi liên quan đến thiết bị điện.

日本語Tiếng Việt
電気をつけてくださいHãy bật đèn
電気を消してくださいHãy tắt đèn
エアコンをつけてくださいHãy bật điều hòa
エアコンを消してくださいHãy tắt điều hòa

Với người mới, nên nhớ theo cặp:

つける = bật
消す(けす)= tắt

Đây là nhóm từ rất thực tế vì khi dọn phòng, chuẩn bị phòng hoặc kiểm tra phòng, nhân viên thường phải bật/tắt đèn, điều hòa hoặc các thiết bị điện.

3. 簡単掃除 và フル掃除

Trong công việc housekeeping tại ryokan, 簡単掃除フル掃除 là hai cách nói rất thực tế khi nhận yêu cầu dọn phòng.

日本語Cách hiểu
簡単掃除Dọn đơn giản, dọn nhanh, chỉ làm các phần cơ bản
フル掃除Dọn full, dọn toàn bộ phòng, thường bao gồm thay đồ, vệ sinh kỹ và chuẩn bị lại phòng

Đây có thể là cách gọi nội bộ tuỳ từng ryokan, nhưng rất hữu ích vì thực tập sinh mới sẽ nghe và cần hiểu nhanh mình đang được yêu cầu dọn phòng ở mức độ nào.

4. 掃除機 và はたき: Cách nói đầy đủ và cách nói ngắn trong công việc

Trong housekeeping, có hai dụng cụ rất hay gặp:

日本語よみかたTiếng Việt
掃除機そうじきMáy hút bụi
はたきDụng cụ phủi bụi

Cách nói đầy đủ và tự nhiên là:

日本語Tiếng Việt
掃除機をかけてくださいHãy hút bụi
はたきをかけてくださいHãy phủi bụi

Tuy nhiên, trong giao tiếp nội bộ tại ryokan, nhân viên có thể nói ngắn hơn:

日本語Tiếng Việt
掃除機してくださいHãy hút bụi
はたきしてくださいHãy phủi bụi
掃除機しますTôi sẽ hút bụi
はたきしますTôi sẽ phủi bụi

Với tài liệu học, nên nhớ mẫu chuẩn là 掃除機をかけるはたきをかける. Nhưng trong ca làm thực tế, cũng cần nghe hiểu cách nói ngắn 掃除機するはたきする, vì đây là kiểu giao tiếp nội bộ nhanh thường gặp trong công việc.

5. ゴミを分別してください

Ở Nhật, phân loại rác là việc rất quan trọng. Trong công việc tại ryokan, thực tập sinh có thể nghe câu:

ゴミを分別してください。
Hãy phân loại rác.

分別(ぶんべつ) nghĩa là phân loại.

Một số từ liên quan:

日本語よみかたTiếng Việt
ゴミRác
ゴミ袋ごみぶくろTúi rác
分別ぶんべつPhân loại
回収かいしゅうThu gom

6. 布団を敷く và 布団を上げる

Trong ryokan, futon là nhóm từ rất quan trọng vì nhiều phòng kiểu Nhật sử dụng nệm futon.

Hai câu nên nhớ nhất là:

日本語Tiếng Việt
布団を敷いてくださいHãy trải nệm futon
布団を上げてくださいHãy dọn/cất nệm futon

布団を敷く(ふとんをしく) là trải futon ra để khách ngủ.

布団を上げる(ふとんをあげる) là dọn futon lên/cất futon sau khi dùng. Đây là cách nói rất tự nhiên trong bối cảnh nhà Nhật hoặc ryokan.

Ngoài ra, có thể gặp:

日本語Tiếng Việt
布団を畳んでくださいHãy gấp nệm futon
布団を用意してくださいHãy chuẩn bị nệm futon

Nên Học Câu Nào Trước?

Nếu mới bắt đầu làm việc tại ryokan, không cần học thuộc tất cả trong một lần. Trước tiên nên ưu tiên những câu thường nghe nhất trong ca làm.

Ưu tiên日本語Tiếng Việt
1持ってきてくださいHãy mang đến
2置いてくださいHãy đặt xuống / đặt vào
3片付けてくださいHãy dọn dẹp / cất đi
4捨ててくださいHãy vứt đi
5拭いてくださいHãy lau
6洗ってくださいHãy rửa
7掃除してくださいHãy dọn vệ sinh
8掃除機をかけてくださいHãy hút bụi
9補充してくださいHãy bổ sung
10交換してくださいHãy thay mới
11ゴミを分別してくださいHãy phân loại rác
12電気を消してくださいHãy tắt đèn
13エアコンを消してくださいHãy tắt điều hòa
14布団を敷いてくださいHãy trải nệm futon
15布団を上げてくださいHãy dọn/cất nệm futon
16終わったら教えてくださいXong thì báo cho tôi biết

Nếu nghe hiểu được những câu này, thực tập sinh sẽ dễ làm theo chỉ thị hơn trong các công việc vệ sinh, chuẩn bị phòng và hỗ trợ đồng nghiệp.

Ghi Chú Cuối Bài

Trong công việc tại ryokan, nghe hiểu chỉ thị quan trọng không kém việc nói được tiếng Nhật.

Người mới không cần nói câu dài ngay từ đầu, nhưng cần nhận biết nhanh những động từ thường gặp như 持ってくる, 置く, 拭く, 洗う, 捨てる, 補充する, 交換する, 回収する.

Khi chưa hiểu rõ chỉ thị, nên dùng lại các câu đã học ở bài 1:

日本語Tiếng Việt
もう一度お願いしますLàm ơn nói lại lần nữa
ゆっくりお願いしますLàm ơn nói chậm lại
分かりませんTôi không hiểu
確認しますTôi sẽ kiểm tra

Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ học nhóm từ vựng về khu vực trong ryokan, giúp người mới hiểu rõ mình được yêu cầu đi đâu, làm việc ở đâu và lấy đồ ở khu vực nào.


Bài viết này thuộc series Ryokan Vocabulary Handbook – bộ từ vựng tiếng Nhật thực tế theo từng tình huống làm việc tại ryokan.

👉 Xem toàn bộ series tại: Ryokan Vocabulary Handbook
👉 Đọc tiếp: Bài 3 – Khu Vực Trong Ryokan

Similar Posts