Từ Vựng Tiếng Nhật Tại Ryokan – Bài 3: Khu Vực Và Cách Chỉ Vị Trí Trong Ryokan

Đây là bài thứ ba trong series Ryokan Vocabulary Handbook, tập trung vào các khu vực thường gặp bên trong ryokan và những từ chỉ vị trí, phương hướng khi làm việc.

Nội dung bài này giúp thực tập sinh mới nghe hiểu các yêu cầu như đi đến khu vực nào, lấy đồ ở đâu, dọn phòng nào, hoặc chỉ đường đơn giản cho khách và đồng nghiệp.

Bài 3: Khu Vực Và Cách Chỉ Vị Trí Trong Ryokan

Trong công việc hằng ngày tại ryokan, người mới không chỉ cần biết tên đồ vật hay thao tác, mà còn cần hiểu rõ địa điểm.

Ví dụ:

Câu thường ngheÝ nghĩa
準備室にありますCó ở phòng chuẩn bị
本館の2階ですỞ tầng 2 khu nhà chính
レストランの横ですỞ bên cạnh nhà hàng
1階のお手洗いを掃除してくださいHãy dọn nhà vệ sinh tầng 1
ゴミ置き場に持って行ってくださいHãy mang đến nơi tập kết rác

Bài này chia thành hai phần chính:

PhầnNội dung
A. Khu vực và loại phòng trong ryokanTên các khu vực, phòng, nhà hàng, staff room, kho, phòng chuẩn bị…
B. Từ chỉ vị trí, phương hướng và chỉ đườngTrên, dưới, bên cạnh, phía trong, tầng 1, tầng 2, đi thẳng, rẽ phải…

A. Khu Vực Và Loại Phòng Trong Ryokan

Đây là những từ thường dùng để chỉ các khu vực trong ryokan, nơi làm việc của staff, loại phòng khách và các khu vực liên quan đến housekeeping.

日本語よみかたEnglishTiếng Việt
館内かんないInside the buildingBên trong ryokan / trong tòa nhà
旅館りょかんRyokan / Japanese innRyokan / nhà trọ kiểu Nhật
本館ほんかんMain buildingKhu nhà chính
別館べっかんAnnex / separate buildingKhu nhà phụ / dãy nhà sau
フロントFront deskQuầy lễ tân
ロビーLobbySảnh
ライブラリーLibrary / reading areaKhu đọc sách / library
玄関げんかんEntranceLối vào
靴箱くつばこShoe cabinetTủ giày
客室きゃくしつGuest roomPhòng khách
お部屋おへやRoomPhòng
廊下ろうかHallway / corridorHành lang
階段かいだんStairsCầu thang
トイレToilet / restroomNhà vệ sinh
お手洗いおてあらいRestroom / washroomNhà vệ sinh / phòng vệ sinh
共用トイレきょうようトイレShared restroomNhà vệ sinh chung
1階のトイレいっかいのトイレToilet on the first floorNhà vệ sinh tầng trệt
レストランRestaurantNhà hàng
調理場ちょうりばCooking area / kitchenKhu bếp / khu nấu ăn
キッチンKitchenBếp
洗濯場せんたくばWashing / laundry areaKhu giặt/rửa
倉庫そうこStorage roomKho
準備室じゅんびしつPreparation roomPhòng chuẩn bị / nơi để đồ housekeeping
事務所じむしょOfficeVăn phòng
休憩室きゅうけいしつBreak roomPhòng nghỉ nhân viên
スタッフルームStaff roomPhòng nhân viên
プライベート温泉プライベートおんせんPrivate onsenOnsen riêng
貸切風呂かしきりぶろPrivate bathPhòng tắm riêng
にわGardenVườn
中庭なかにわCourtyard gardenSân vườn bên trong
庭側の部屋にわがわのへやGarden-view roomPhòng hướng vườn
川側の部屋かわがわのへやRiver-view roomPhòng hướng sông
畳の部屋たたみのへやTatami roomPhòng chiếu tatami
ベッドタイプの部屋ベッドタイプのへやBed-type room / Western-style bed roomPhòng kiểu giường Âu
駐車場ちゅうしゃじょうParking lotBãi đậu xe
ゴミ置き場ごみおきばGarbage collection areaNơi tập kết rác
非常口ひじょうぐちEmergency exitLối thoát hiểm

B. Từ Chỉ Vị Trí, Phương Hướng Và Chỉ Đường

Nhóm từ này rất hữu ích khi nghe chỉ dẫn trong công việc. Ví dụ: đồ nằm ở đâu, cần đi tầng mấy, phòng nằm bên trái hay bên phải, hoặc chỉ đường đơn giản cho khách.

日本語よみかたEnglishTiếng Việt
うえUp / above / onTrên
したDown / below / underDưới
なかInsideBên trong
そとOutsideBên ngoài
まえFront / beforeTrước
後ろうしろBehind / backSau
よこSideBên cạnh
となりNext toKế bên
みぎRightBên phải
ひだりLeftBên trái
入口いりぐちEntranceLối vào
出口でぐちExitLối ra
おくBack / deep insidePhía trong sâu
手前てまえNear side / this sidePhía gần mình
向こうむこうOver there / opposite sidePhía bên kia
こちらThis way / herePhía này / bên này
そちらThat way / therePhía đó / bên đó
あちらOver therePhía kia
まっすぐStraight aheadĐi thẳng
右に曲がるみぎにまがるTurn rightRẽ phải
左に曲がるひだりにまがるTurn leftRẽ trái
上がるあがるGo upĐi lên
下りるおりるGo downĐi xuống
戻るもどるGo back / returnQuay lại
近くちかくNearbyGần đó
遠いとおいFarXa
近いちかいNearGần
1階いっかいFirst floorTầng 1 / tầng trệt
2階にかいSecond floorTầng 2
3階さんかいThird floorTầng 3

Ghi Chú Thực Tế Khi Làm Việc Tại Ryokan

1. 本館 và 別館

Trong ryokan có nhiều khu nhà, 本館(ほんかん)別館(べっかん) là hai từ rất quan trọng.

日本語Tiếng Việt
本館Khu nhà chính
別館Khu nhà phụ / dãy nhà sau

Ví dụ:

日本語Tiếng Việt
本館の2階ですỞ tầng 2 khu nhà chính
別館にありますCó ở khu nhà phụ
本館から別館へ行ってくださいHãy đi từ khu nhà chính sang khu nhà phụ

Với thực tập sinh mới, đây là nhóm từ nên nhớ sớm vì thường xuyên xuất hiện trong chỉ dẫn công việc hằng ngày.

2. トイレ, お手洗い và 共用トイレ

Cả ba từ đều liên quan đến nhà vệ sinh, nhưng cách dùng hơi khác nhau.

日本語Cách dùng
トイレTừ thông dụng, dùng hằng ngày
お手洗いLịch sự hơn, hay dùng khi nói với khách
共用トイレNhà vệ sinh chung / nhà vệ sinh dùng chung

Ví dụ:

日本語Tiếng Việt
1階のトイレを掃除してくださいHãy dọn nhà vệ sinh tầng 1
お手洗いはこちらですNhà vệ sinh ở phía này
共用トイレを確認してくださいHãy kiểm tra nhà vệ sinh chung

Nếu nói với khách, お手洗い nghe lịch sự và tự nhiên hơn トイレ.

3. 調理場 và キッチン

Trong một số ryokan, nhân viên có thể không dùng từ 厨房(ちゅうぼう) nhiều trong giao tiếp hằng ngày. Thay vào đó, có thể thường nghe:

日本語Tiếng Việt
調理場Khu bếp / khu nấu ăn
キッチンBếp

Ví dụ:

日本語Tiếng Việt
調理場に持って行ってくださいHãy mang đến khu bếp
キッチンにありますCó ở trong bếp
調理場で確認してくださいHãy kiểm tra ở khu bếp

Trong handbook này, nên ưu tiên những từ thực tế thường nghe tại nơi làm việc hơn là những từ quá sách vở.

4. 準備室

準備室(じゅんびしつ) là một từ rất quan trọng trong housekeeping.

Đây có thể là nơi để:

  • khăn
  • yukata
  • amenities
  • dụng cụ vệ sinh
  • đồ chuẩn bị cho phòng khách
  • các vật dụng cần bổ sung khi dọn phòng

Ví dụ:

日本語Tiếng Việt
準備室から持ってきてくださいHãy lấy từ phòng chuẩn bị mang đến
準備室に戻してくださいHãy trả lại phòng chuẩn bị
準備室を確認してくださいHãy kiểm tra phòng chuẩn bị

Với thực tập sinh mới, nếu nghe không hiểu từ 準備室, rất dễ bị lúng túng vì đây là khu vực liên quan trực tiếp đến công việc chuẩn bị và dọn phòng.

5. 休憩室 và スタッフルーム

Cả hai từ đều có thể được dùng để chỉ khu vực nghỉ của nhân viên.

日本語Tiếng Việt
休憩室Phòng nghỉ
スタッフルームPhòng nhân viên

Ví dụ:

日本語Tiếng Việt
休憩室で休んでくださいHãy nghỉ ở phòng nghỉ
スタッフルームにありますCó ở phòng nhân viên
スタッフルームに戻してくださいHãy trả lại phòng nhân viên

Nếu nơi làm việc dùng cả hai cách gọi, thực tập sinh nên nhớ cả hai để nghe hiểu trong ca làm.

6. 庭側の部屋 và 川側の部屋

Trong ryokan, phòng khách có thể được phân biệt theo hướng nhìn.

日本語Tiếng Việt
庭側の部屋Phòng hướng vườn
川側の部屋Phòng hướng sông

Ví dụ:

日本語Tiếng Việt
庭側の部屋を掃除してくださいHãy dọn phòng hướng vườn
川側の部屋に行ってくださいHãy đi đến phòng hướng sông
この部屋は庭側ですPhòng này là phòng hướng vườn

Những từ này không chỉ hữu ích khi dọn phòng, mà còn giúp thực tập sinh hiểu cách staff phân biệt phòng trong ryokan.

7. 畳の部屋 và ベッドタイプの部屋

Một số phòng trong ryokan là phòng kiểu Nhật với chiếu tatami, một số phòng là kiểu giường Âu.

日本語Tiếng Việt
畳の部屋Phòng chiếu tatami
ベッドタイプの部屋Phòng kiểu giường Âu

Ví dụ:

日本語Tiếng Việt
畳の部屋を確認してくださいHãy kiểm tra phòng chiếu tatami
ベッドタイプの部屋を掃除してくださいHãy dọn phòng kiểu giường Âu
この部屋はベッドタイプですPhòng này là kiểu giường Âu

Với ryokan, nhóm từ này rất thực tế vì cách chuẩn bị phòng tatami và phòng có giường có thể khác nhau.

Nên Học Từ Nào Trước?

Nếu mới bắt đầu làm việc tại ryokan, không cần học hết trong một lần. Trước tiên nên ưu tiên những từ thường nghe nhất khi nhận chỉ dẫn công việc.

Ưu tiên日本語Tiếng Việt
1本館Khu nhà chính
2別館Khu nhà phụ / dãy nhà sau
3フロントQuầy lễ tân
4レストランNhà hàng
5客室Phòng khách
6廊下Hành lang
7階段Cầu thang
8準備室Phòng chuẩn bị
9スタッフルームPhòng nhân viên
10調理場Khu bếp / khu nấu ăn
11洗濯場Khu giặt/rửa
12ゴミ置き場Nơi tập kết rác
13お手洗いNhà vệ sinh
14庭側の部屋Phòng hướng vườn
15川側の部屋Phòng hướng sông

Với phần chỉ vị trí, nên nhớ trước các từ sau:

日本語Tiếng Việt
Trên
Dưới
Bên trong
Bên ngoài
Trước
後ろSau
Bên cạnh
Phía trong sâu
Bên phải
Bên trái
まっすぐĐi thẳng
右に曲がるRẽ phải
左に曲がるRẽ trái

Ghi Chú Cuối Bài

Trong công việc tại ryokan, nghe hiểu tên khu vực rất quan trọng. Nếu không biết 準備室, 本館, 別館, 調理場, スタッフルーム hoặc ゴミ置き場, thực tập sinh sẽ khó làm theo chỉ dẫn dù đã hiểu động từ trong câu.

Khi nghe chỉ dẫn, hãy chú ý hai phần:

Phần cần ngheVí dụ
Địa điểm準備室, 本館, レストラン, ゴミ置き場
Vị trí / hướng上, 下, 横, 奥, 右, 左

Ví dụ:

日本語Tiếng Việt
準備室の奥にありますCó ở phía trong phòng chuẩn bị
レストランの横ですỞ bên cạnh nhà hàng
本館の2階にありますCó ở tầng 2 khu nhà chính
ゴミ置き場に持って行ってくださいHãy mang đến nơi tập kết rác

Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ học nhóm từ vựng về dụng cụ và đồ vật dùng hằng ngày tại ryokan, giúp người mới nhận biết các vật dụng thường được yêu cầu lấy, chuẩn bị, lau rửa hoặc bổ sung.

Bài viết này thuộc series Ryokan Vocabulary Handbook – bộ từ vựng tiếng Nhật thực tế theo từng tình huống làm việc tại ryokan.

👉 Xem toàn bộ series tại: Ryokan Vocabulary Handbook
👉 Đọc tiếp: Bài 4 – Dụng Cụ Và Đồ Vật Dùng Hằng Ngày


Tiếp tục học tiếng Nhật cùng Bean JP

Học từ vựng là một phần quan trọng, nhưng để sử dụng tiếng Nhật tự nhiên trong công việc và cuộc sống hằng ngày, bạn cũng cần hiểu cách các mẫu ngữ pháp được sử dụng trong thực tế.

Nếu bạn đang tìm một công cụ để ôn tập ngữ pháp JLPT từ N5 đến N1 một cách có hệ thống, mình đã chia sẻ trải nghiệm sử dụng Bunpo trong bài viết dưới đây:

👉 Bunpo App Review: Có Đáng Dùng Để Học JLPT N5–N1?

Trong bài mình sẽ chia sẻ:

  • Bunpo phù hợp với ai
  • Điểm mạnh và hạn chế của app
  • Cách mình sử dụng Bunpo để ôn tập ngữ pháp hiệu quả hơn

Similar Posts