Cách Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Nhật Khi Vào Làm Ở Ryokan – Hội Thoại Dễ Hiểu Cùng Bean JP
Giới thiệu bài học
Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật trong ngày đầu vào làm tại một ryokan ở Kinosaki Onsen.
Bối cảnh dựa trên trải nghiệm thực tế của Bean khi làm việc trong môi trường dịch vụ tại Nhật.
Hội thoại mẫu dưới đây giúp bạn:
- Nói lời chào và tự giới thiệu tự nhiên
- Sử dụng kính ngữ đúng bối cảnh
- Hiểu văn hoá giao tiếp cơ bản trong ryokan
Cùng bắt đầu nhé.
Nhân vật trong hội thoại
- 高橋部長(たかはしぶちょう)– Trưởng bộ phận
- ビン – Nhân vật chính, nhân viên mới
- 鈴木(すずき)– Đồng nghiệp hướng dẫn
- 佐藤(さとう)– Đồng nghiệp
Hội thoại mẫu: Giới thiệu bản thân
高橋部長:
おはようございます、皆さん。
今日から新しいスタッフが一人加わりますので、ご紹介します。
こちらはビンさんです。早く仕事に慣れていけるよう、皆さんサポートをお願いします。
ビンさん、ひと言お願いします。
ビン:
おはようございます。
本日からお世話になります、ビンと申します。
ベトナム出身で、豊岡に住んで約2年になります。
これまでホテルの営業部で長く働いてきましたが、旅館でのお仕事は今回が初めてです。
まだ分からないことも多いと思いますので、いろいろご指導いただければうれしいです。
一日も早く皆さんのお役に立てるようがんばります。
どうぞよろしくお願いいたします。
鈴木:
鈴木です。
今日は館内の案内と、基本的な業務の流れを説明しますね。
分からないことがあれば、遠慮なく聞いてください。
ビン:
ありがとうございます。どうぞよろしくお願いします。
佐藤:
佐藤です。ここで働いてもう5年になります。
今週は主に私がビンさんのフォローに入ります。
清掃やお部屋の準備など、基本の業務から一緒にやっていきましょう。
何かあればすぐ声をかけてくださいね。
ビン:
よろしくお願いします。たくさん学ばせていただきます。
高橋部長:
では、今日の流れを説明します。
午前中は鈴木さんと一緒に館内を回って、全体の業務を把握してください。
午後3時になったら、フロントに来てください。
チェックインの様子を見学しながら、
お客様の荷物をお部屋まで運ぶサポートもお願いします。
チェックインが落ち着いたら、
夕食サービスの流れと、食事処の準備について
鈴木さんから説明してもらいます。
ビン:
承知しました。よろしくお願いいたします。
HỘI THOẠI TIẾNG VIỆT
Trưởng bộ phận:
Chào buổi sáng mọi người.
Hôm nay chúng ta có một nhân viên mới gia nhập ryokan.
Đây là Bean. Mọi người cùng hỗ trợ để Bean sớm quen với công việc nhé.
Bean, em giới thiệu một chút đi.
Bean:
Chào mọi người.
Mình là Bean, hôm nay là ngày đầu tiên mình vào làm.
Mình đến từ Việt Nam và đã sống ở Toyooka được gần hai năm.
Trước đây mình đã có kinh nghiệm nhiều năm trong bộ phận kinh doanh ở các khách sạn,
nhưng đây là lần đầu tiên mình làm việc tại ryokan.
Có thể mình còn nhiều điều chưa biết,
nên rất mong được mọi người hướng dẫn và chỉ bảo thêm.
Mình sẽ cố gắng hết sức để sớm hỗ trợ được công việc cùng cả đội.
Rất mong được hợp tác.
Suzuki:
Mình là Suzuki.
Hôm nay mình sẽ dẫn Bean đi một vòng để giới thiệu ryokan và các quy trình cơ bản.
Có thắc mắc gì cứ hỏi nhé.
Bean:
Cảm ơn anh rất nhiều. Mong anh giúp đỡ thêm.
Sato:
Mình là Sato, đã làm việc tại đây gần 5 năm.
Tuần đầu tiên mình sẽ là người hướng dẫn chính cho Bean —
từ khâu dọn vệ sinh, chuẩn bị phòng cho khách đến các công việc hỗ trợ khác.
Cần gì cứ nói, đừng ngại nhé.
Bean:
Vâng, cảm ơn chị. Rất mong được học hỏi thêm từ mọi người.
Trưởng bộ phận:
Vậy lịch hôm nay như sau:
Buổi sáng, Bean cứ đi cùng Suzuki để nắm sơ bộ công việc.
Buổi chiều, lúc 3 giờ, Bean có mặt tại quầy lễ tân để quan sát việc đón khách và hỗ trợ mang hành lý lên phòng.
Sau khi khách đã check-in xong,
Suzuki sẽ hướng dẫn Bean quy trình phục vụ bữa tối và cách chuẩn bị bàn ăn cho khách.
Bean:
Dạ, em rõ rồi ạ. Nhờ mọi người hỗ trợ thêm giúp em.
Từ vựng quan trọng trong hội thoại
Nhóm 1: Từ vựng cơ bản
- 本日(ほんじつ) – hôm nay (lịch sự hơn 今日)
- お世話になります(おせわになります) – rất mong được giúp đỡ
- 申します(もうします) – tôi là… (khiêm nhường ngữ)
- 約〜年(やく〜ねん) – khoảng ~ năm
- 分からないこと – những điều chưa biết
- ご指導(しどう) – sự hướng dẫn, chỉ dạy
- 頑張ります(がんばります) – tôi sẽ cố gắng
Nhóm 2: Từ vựng chuyên ngành
- 旅館(りょかん) – ryokan, nhà trọ kiểu Nhật
- 館内(かんない) – bên trong khu ryokan
- 業務(ぎょうむ) – công việc, nghiệp vụ
- 流れ(ながれ) – quy trình, luồng công việc
- 案内する(あんないする) – hướng dẫn
- 清掃(せいそう) – dọn vệ sinh
- お部屋の準備(おへやのじゅんび) – chuẩn bị phòng
- チェックイン – check-in
- 荷物を運ぶ(にもつをはこぶ) – mang hành lý
- 夕食サービス(ゆうしょくサービス) – phục vụ bữa tối
- 食事処(しょくじどころ) – khu vực dùng bữa
- 準備(じゅんび) – chuẩn bị (setup)
- フロント – quầy lễ tân
Nhóm 3: Từ khó – dễ nhầm trong giao tiếp
- 承知しました(しょうちしました) – tôi đã rõ ạ
- 遠慮なく(えんりょなく) – đừng ngại
- 落ち着く(おちつく) – bớt đông, ổn định
- 把握する(はあくする) – nắm bắt, hiểu tổng quan
- 流れを説明する(ながれをせつめいする) – giải thích quy trình
- サポートに入る – vào hỗ trợ
Điểm ngữ pháp nổi bật cần nhớ
① ~と申します(〜ともうします)
Ý nghĩa: Cách khiêm nhường để giới thiệu tên (lịch sự hơn ~です/~といいます).
Ví dụ:
ビンと申します。
→ Tôi là Bean。
② ~ていただければ嬉しいです
Ý nghĩa: Cách xin sự hỗ trợ/hướng dẫn một cách rất lịch sự và mềm.
Ví dụ:
ご指導いただければ嬉しいです。
→ Nếu được mọi người hướng dẫn thì mình rất vui。
③ ~ように頑張ります
Ý nghĩa: “Tôi sẽ cố gắng để…” – mẫu câu thể hiện quyết tâm trong công việc.
Ví dụ:
早く仕事に慣れるように頑張ります。
→ Mình sẽ cố gắng để nhanh chóng quen với công việc。
④ ~ことも多
Ý nghĩa: “Có nhiều việc / nhiều lúc…” – diễn tả sự chưa quen hoặc điều xảy ra thường xuyên.
Ví dụ:
まだ分からないことも多いです。
→ Vẫn còn nhiều điều mình chưa biết。
Hy vọng bài hội thoại này giúp bạn hiểu rõ hơn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật trong môi trường làm việc thực tế, đặc biệt là tại ryokan.
Bạn có thể luyện tập bằng cách đọc lại nhiều lần, ghi âm giọng nói của mình và tự điều chỉnh cho tự nhiên hơn mỗi ngày.
👉 Nếu bạn thích những bài học kiểu thực tế – dễ áp dụng này, mời bạn xem thêm các bài khác trong chuyên mục:
Tiếng Nhật Giao Tiếp – Cùng Bean JP
Chúc bạn học tốt và sớm tự tin giao tiếp tiếng Nhật trong công việc!
Các bài học liên quan về kính ngữ giao tiếp trong công việc:
- Ôn tập Khiêm Nhường Ngữ – Keigo Cơ Bản
- Ôn tập Keigo「〜お/ご〜する」trong Dịch Vụ
- Ngữ pháp「〜てください/〜させる」trong yêu cầu – chỉ thị công việc
© 2025 Bean JP.
Nội dung được biên soạn dựa trên trải nghiệm thực tế trong công việc, nhằm hỗ trợ việc tự học tiếng Nhật và thực hành mỗi ngày.
Vui lòng không sao chép hoặc sử dụng lại nội dung khi chưa có sự cho phép.