Bài 12 – Level 3 (Phần 6): Hán Tự Nâng Cao Trong Họ Người Nhật

Hán tự trong bài

早・広・丸・吉・永・清・光・正・細・立・黒・白・重


① 早(はや)

Ý nghĩa: Sớm, nhanh
Cách đọc trong họ: Kun- はや
Họ thường gặp: 早川(はやかわ), 早田(はやた), 早坂(はやさか), 早見(はやみ)
Cách đọc khác: On- そう
Ví dụ: 早朝(そうちょう), 早速(さっそく)
Ghi chú: Trong họ, 早 hầu như đọc là はや, không đọc theo âm On.


② 広(ひろ)

Ý nghĩa: Rộng
Cách đọc trong họ: Kun- ひろ
Họ thường gặp: 広田(ひろた), 広瀬(ひろせ), 広川(ひろかわ), 広岡(ひろおか)
Cách đọc khác: On- こう
Ví dụ: 広告(こうこく), 広場(ひろば)
Ghi chú: Khi đứng trong họ, 広 thường đọc là ひろ.


③ 丸(まる)

Ý nghĩa: Tròn
Cách đọc trong họ: Kun- まる
Họ thường gặp: 丸山(まるやま), 丸田(まるた), 丸川(まるかわ), 丸本(まるもと)
Cách đọc khác: Chỉ có 1 cách đọc là まる
Ví dụ: 丸い(まるい), 丸太(まるた)
Ghi chú: 丸 là chữ rất đặc trưng trong họ người Nhật.


④ 吉(よし/きち)

Ý nghĩa: Tốt lành
Cách đọc trong họ: Kun- よし
Họ thường gặp: 吉田(よしだ), 吉川(よしかわ), 吉本(よしもと), 吉岡(よしおか)
Cách đọc khác: On- きち
Ví dụ: 吉祥(きちじょう), 吉日(きちじつ)
Ghi chú: 吉 có thể đọc là よし hoặc きち tuỳ họ.


⑤ 永(なが)

Ý nghĩa: Lâu dài
Cách đọc trong họ: Kun- なが
Họ thường gặp: 永田(ながた), 永井(ながい), 永岡(ながおか), 永野(ながの)
Cách đọc khác: On- えい
Ví dụ: 永遠(えいえん), 永久(えいきゅう)
Ghi chú: 永 trong họ thường đọc là なが. Chữ này dễ bị nhầm với 氷(こおり – băng), nhưng 永 không có bộ thủy 氵.


⑥ 清(きよ)

Ý nghĩa: Trong sạch
Cách đọc trong họ: Kun- きよ
Họ thường gặp: 清水(きよみず), 清田(きよた), 清川(きよかわ), 清原(きよはら)
Cách đọc khác: On- せい
Ví dụ: 清潔(せいけつ), 清算(せいさん)
Ghi chú: 清 là chữ rất hay gặp trong họ, cần phân biệt với 青.


⑦ 光(みつ/ひかり)

Ý nghĩa: Ánh sáng
Cách đọc trong họ: Kun- みつ
Họ thường gặp: 光田(みつだ), 光本(みつもと), 光井(みつい), 光山(みつやま)
Cách đọc khác: Kun- ひかり
Ví dụ: 光景(こうけい), 日光(にっこう)
Ghi chú: 光 trong họ thường đọc là みつ.


⑧ 正(まさ)

Ý nghĩa: Đúng, chính
Cách đọc trong họ: Kun- まさ
Họ thường gặp: 正田(まさだ), 正木(まさき), 正岡(まさおか), 正村(まさむら)
Cách đọc khác: On- せい
Ví dụ: 正解(せいかい), 正式(せいしき)
Ghi chú: 正 là chữ xuất hiện rất nhiều trong họ người Nhật.


⑨ 細(ほそ)

Ý nghĩa: Nhỏ, mảnh
Cách đọc trong họ: Kun- ほそ
Họ thường gặp: 細川(ほそかわ), 細田(ほそだ), 細井(ほそい)
Cách đọc khác: On- さい
Ví dụ: 詳細(しょうさい), 細部(さいぶ)
Ghi chú: 細 trong họ thường đọc là ほそ.


⑩ 立(たて/たち)

Ý nghĩa: Đứng, dựng
Cách đọc trong họ: Kun- たち
Họ thường gặp: 立川(たちかわ), 立石(たていし), 立花(たちばな)
Cách đọc khác: On- りつ
Ví dụ: 立場(たちば), 独立(どくりつ)
Ghi chú: 立 có nhiều cách đọc trong họ, cần chú ý.


⑪ 黒(くろ)

Ý nghĩa: Màu đen
Cách đọc trong họ: Kun- くろ
Họ thường gặp: 黒田(くろだ), 黒川(くろかわ), 黒木(くろき)
Cách đọc khác: On- こく
Ví dụ: 黒板(こくばん), 黒字(くろじ)
Ghi chú: 黒 trong họ hầu như đọc là くろ.


⑫ 白(しろ/しら)

Ý nghĩa: Màu trắng
Cách đọc trong họ: Kun- しろ
Họ thường gặp: 白石(しろいし), 白川(しらかわ), 白井(しらい)
Cách đọc khác: On- はく
Ví dụ: 白紙(はくし), 白衣(はくい)
Ghi chú: 白 trong họ có thể đọc là しろ hoặc しら.


⑬ 重(しげ)

Ý nghĩa: Nặng, quan trọng
Cách đọc trong họ: Kun- しげ
Họ thường gặp: 重田(しげた), 重松(しげまつ), 重森(しげもり)
Cách đọc khác: On- じゅう
Ví dụ: 重要(じゅうよう), 重力(じゅうりょく)
Ghi chú: 重 trong họ thường đọc là しげ, dễ nhầm với âm On.


💬 Giao Tiếp Thực Tế – Check-out Tại Khách Sạn

Ngữ cảnh: Nhân viên lễ tân làm thủ tục check-out cho khách.

Nhân viên:

ご宿泊ありがとうございました。

こちらはご宿泊代はお支払い済みで、
お食事の際のお飲み物代のみで、合計 〇〇円 でございます。
ご確認をお願いいたします。

お支払いは 現金クレジットカード
どちらになさいますか?

―――

(お支払い完了後)

お支払いが完了いたしました。
こちらが領収書でございます。

ありがとうございました。
またのお越しをお待ちしております。


🎯 Lời Kết

Cảm ơn bạn đã theo dõi trọn bộ 12 bài trong series 120 Hán Tự Trong Họ Người Nhật.

Hy vọng với 120 Hán tự cốt lõi, series này giúp bạn tự tin hơn khi đọc và ghi nhớ họ người Nhật trong các tình huống thực tế như cầm danh thiếp, xem danh sách khách hay kiểm tra thông tin đặt chỗ.

Nếu bạn thấy nội dung hữu ích, hãy chia sẻ bài học tới những người cũng đang học tiếng Nhật. Toàn bộ series đã được tổng hợp tại 120 Hán Tự Trong Họ Người Nhật để tiện ôn tập và tra cứu khi cần.

Similar Posts