Tiếng Nhật Giao Tiếp: Từ Vựng & Mẫu Câu Chọn Chỗ Ngồi (Nhà Hàng / Ryokan)
Trong môi trường nhà hàng, quán café hay ryokan, việc hướng dẫn và xác nhận vị trí ghế ngồi là một trong những tình huống giao tiếp xảy ra thường xuyên nhất.
Chỉ cần nắm vững một số từ vựng và mẫu câu cơ bản, bạn có thể:
- Hỏi khách về vị trí mong muốn
- Gợi ý chỗ ngồi phù hợp
- Xử lý các yêu cầu đặc biệt (view, riêng tư, ngoài trời…)
Đây là bộ từ vựng mang tính thực tế cao, có thể áp dụng ngay trong công việc hằng ngày.
1. TỪ VỰNG THEO VỊ TRÍ GHẾ NGỒI
🌿 Theo vị trí trong không gian
窓際(まどぎわ): gần cửa sổ
窓際の席 → Ghế cạnh cửa sổ
窓側(まどがわ)の席 → Ghế phía cửa sổ (cách nói khác)
奥(おく): phía trong / sâu
奥の席 → Ghế phía trong / phía sâu
手前(てまえ): phía trước / gần
手前の席 → Ghế phía trước / gần
入口(いりぐち)近くの席 → Ghế gần cửa ra vào
通路側(つうろがわ): phía lối đi
通路側の席 → Ghế phía lối đi
🔥 Theo loại ghế / khu vực
テーブル席 → Ghế bàn thường
カウンター席 → Ghế quầy bar
ソファ席 → Ghế sofa
個室(こしつ) → Phòng riêng
半個室(はんこしつ) → Khu bàn có vách ngăn
団体(だんたい): nhóm
団体席 → Ghế cho nhóm đông
🌸 Theo kiểu ngồi (rất quan trọng)
座敷(ざしき) → Ngồi tatami (ngồi bệt)
掘りごたつ(ほりごたつ): kiểu bàn có hố
掘りごたつ席 → Ghế tatami có hố để chân
🌞 Theo view / trải nghiệm
景色(けしき)が見える席 → Ghế có view
庭(にわ)が見える席 → Ghế nhìn ra vườn
川側(かわがわ)の席 → Ghế phía sông
日当たり(ひあたり): ánh nắng
日当たりがいい席 → Ghế có ánh nắng tốt
静か(しずか): yên tĩnh
静かな席 → Ghế yên tĩnh
🌿 Khu vực ngoài trời
テラス席 → Ghế ngoài trời (terrace)
屋外(おくがい)の席 → Ghế ngoài trời (formal)
外(そと)の席 → Ghế bên ngoài
オープンテラス → Khu terrace mở
屋根付き(やねつき): có mái che
屋根付きテラス席 → Terrace có mái che
🚭 Theo quy định / nhu cầu khách
禁煙(きんえん): không hút thuốc
禁煙席 → Ghế không hút thuốc
喫煙(きつえん): hút thuốc
喫煙席 → Ghế hút thuốc
予約(よやく): đặt trước
予約席 → Ghế đã đặt trước
相席(あいせき) → Ngồi chung bàn
空席(くうせき) → Ghế trống
満席(まんせき) → Hết chỗ
💡 Thường dùng trong thông báo trạng thái (満席となっております)
👨👩👧 Theo số người / nhu cầu đặc biệt
2名(にめい): 2 người
2名席 → Bàn 2 người
4名(よんめい): 4 người
4名席 → Bàn 4 người
お一人様(おひとりさま) → Khách đi một mình
お子様用の椅子(おこさまよう) → Ghế trẻ em
ベビーチェア → Ghế em bé
バリアフリー席 → Ghế phù hợp người khuyết tật
ペット同伴(どうはん): đi cùng thú cưng
ペット同伴席 → Khu cho phép mang thú cưng
2. MẪU CÂU THEO TÌNH HUỐNG (LUYỆN ÁP DỤNG)
💡 Hãy thử thay thế các từ vựng ở phần trên vào những mẫu câu dưới đây để luyện tập.
🔹 Hỏi nhu cầu chỗ ngồi
お席のご希望はございますか?
→ Quý khách có yêu cầu về chỗ ngồi không?
窓際のお席がよろしいですか?
→ Quý khách muốn ngồi gần cửa sổ không?
店内とテラス席、どちらがよろしいですか?
→ Quý khách muốn ngồi trong nhà hay ngoài trời?
🔹 Xác nhận & dẫn khách
こちらのお席へご案内いたします。
→ Em xin phép dẫn quý khách tới chỗ ngồi này.
奥のお席にご案内いたします。
→ Em sẽ dẫn quý khách vào chỗ phía trong.
テラス席へご案内いたします。
→ Em sẽ dẫn quý khách ra khu ngoài trời.
🔹 Đề xuất (khi khách chưa quyết định)
静かなお席もご用意できますが、いかがでしょうか?
→ Bên em có chỗ yên tĩnh, quý khách thấy sao ạ?
日当たりの良いお席もおすすめでございます。
→ Bên em cũng có chỗ nhiều ánh sáng, rất phù hợp ạ.
🔹 Khi không đáp ứng được (quan trọng)
窓際のお席は満席となっております。申し訳ありません。
→ Ghế cửa sổ đã hết, rất xin lỗi.
本日はテラス席はご利用いただけません。
→ Không thể sử dụng khu ngoài trời.
個室は現在ご利用いただけません。
→ Hiện tại không thể sử dụng phòng riêng.
🔹 Đổi chỗ / thay đổi yêu cầu
お席のご変更は可能でございます。
→ Quý khách có thể đổi chỗ ngồi ạ.
🔹 Đề xuất phương án thay thế
奥のお席でもよろしいでしょうか?
→ Chỗ phía trong có được không ạ?
テーブル席をご案内してもよろしいでしょうか?
→ Em xin phép dẫn quý khách tới bàn thường nhé?
💡 3. GHI CHÚ QUAN TRỌNG
- 「席」 → cách nói bình thường
- 「お席」 → cách nói lịch sự (nên dùng với khách)
- 「〜となっております」 → dùng khi nói về quy định / trạng thái (rất phổ biến trong service)
Ví dụ:
満席となっております → Hiện tại đã hết chỗ
Mục tiêu của bài học này là:
- Ghi nhớ từ vựng về vị trí ghế ngồi
- Áp dụng trực tiếp qua các mẫu câu giao tiếp ngắn
Chỉ cần nắm vững:
- お席のご希望はございますか?
- 店内とテラス席、どちらがよろしいですか?
- 奥のお席にご案内いたします
Kết hợp với:
- 申し訳ありません(xin lỗi)
- 〜となっております(trạng thái / quy định)
Bạn đã có thể xử lý phần lớn tình huống liên quan đến chỗ ngồi trong nhà hàng hoặc ryokan.
📚 Xem thêm các bài học trong series Tiếng Nhật Giao Tiếp để luyện tập và áp dụng trong công việc hằng ngày:
👉 Xem tất cả bài học tại đây