Cách Đếm Ngày, Số Đêm Trong Tiếng Nhật(⽇・⽇間・泊)– Dùng Trong Đặt Phòng & Xin Nghỉ
1. Ngày trong tháng(〜日)
Các ngày đặc biệt (cần học thuộc)
1日(ついたち) / 2日(ふつか) / 3日(みっか) / 4日(よっか) / 5日(いつか)
6日(むいか) / 7日(なのか) / 8日(ようか) / 9日(ここのか) / 10日(とおか)
14日(じゅうよっか) / 20日(はつか) / 24日(にじゅうよっか)
Quy tắc chung
- Nhóm đặc biệt (cần học thuộc): 1–10, 14, 20, 24
- Nhóm có quy tắc: các ngày còn lại → số + にち(じゅういちにち、にじゅういちにち…)
- 例:11日(じゅういちにち)、13日(じゅうさんにち)、21日(にじゅういちにち)
- 17日: じゅうしちにち(phổ biến)/じゅうななにち(ít dùng hơn)
Ví dụ thực tế (dùng trong công việc)
- 5月3日(ごがつみっか)に予約があります。
→ Có đặt phòng vào ngày 3/5 - 10月14日(じゅうがつじゅうよっか)にチェックインされます。
→ Khách check-in ngày 14/10 - ご予約は20日(はつか)でよろしいでしょうか?
→ Xác nhận booking ngày 20 đúng không ạ?
2. Cách đếm số ngày & số đêm(⽇・⽇間・泊)
🔹 Số ngày(〜日 / 〜日間)
~日(ふつか・みっか…): ngắn gọn, tự nhiên
- 例:三日(みっか)休みます。→ Nghỉ 3 ngày
~日間(にちかん): nhấn mạnh khoảng thời gian, lịch sự hơn
- 例:三日間(みっかかん)休みます。→ Nghỉ trong 3 ngày
- 例:三日間(みっかかん)滞在します。→ Lưu trú 3 ngày
日 → số lượng ngày (count)
日間 → khoảng thời gian (duration)
🔹 Số đêm(〜泊)
Công thức: Số + 泊(はく)
- 1泊(いっぱく) / 2泊(にはく) / 3泊(さんぱく) / 4泊(よんはく)
👉 Đây là đơn vị bắt buộc trong khách sạn
Ví dụ thực tế (dùng trong công việc)
【日 → vận hành / policy】
- 三日(みっか)休みをいただきます。→ Tôi xin nghỉ 3 ngày
- 二日間(ふつかかん)休館日(きゅうかんび)とさせていただきます。→ Khách sạn sẽ đóng cửa trong 2 ngày
- 14日前(じゅうよっかまえ)までのキャンセルは無料でございます。→ Huỷ trước 14 ngày sẽ không mất phí
【泊 → lưu trú / booking】
- 2泊(にはく)でご予約いただいております。→ Quý khách đã đặt 2 đêm
- 207号室(にひゃくななごうしつ)のお客様はもう一泊(いっぱく)延泊(えんぱく)をご希望です。→ Khách phòng số 207 muốn gia hạn thêm 1 đêm nữa
- 3泊(さんぱく)2部屋(にへや)でご予約を承っております。→ Chúng tôi đã nhận booking 3 đêm cho 2 phòng
3. Ứng dụng thực tế: Đặt phòng & xin nghỉ(Ryokan)
Hội thoại đặt phòng
(Case 1: Còn phòng)
お客様:
5月10日から2泊で予約したいです。
スタッフ:
かしこまりました。空室(くうしつ)を確認(かくにん)いたしますので、少々(しょうしょう)お待(ま)ちください。
スタッフ:
お待たせいたしました。5月10日から2泊3日でご用意(ようい)可能(かのう)でございます。こちらでよろしいでしょうか?
お客様:
はい、お願いします。
(Case 2: Không còn phòng → đề xuất thay thế)
お客様:
5月10日から2泊で予約したいです。
スタッフ:
申し訳(もうしわけ)ございません。現在(げんざい)その日程(にってい)は満室(まんしつ)でございます。
スタッフ:
もしよろしければ、5月11日からでしたらご用意可能でございますが、いかがでしょうか?
お客様:
では、5月11日からでお願いします。
Hội thoại xin nghỉ phép
スタッフ:
来週(らいしゅう)、三日間(みっかかん)お休(やす)みをいただきたいのですが、よろしいでしょうか。
おかみさん:
そうだね、ちょっと日程(にってい)を確認(かくにん)するね。いつからにする?
スタッフ:
5月10日(ごがつとおか)から三日間です。
おかみさん:
うん、大丈夫だよ。その期間(きかん)はお休(やす)みで調整(ちょうせい)しておくね。
Ghi chú từ vựng chính (dùng trong hội thoại)
- 予約(よやく):đặt phòng
- 空室(くうしつ):phòng trống
- 満室(まんしつ):hết phòng
- ご用意可能(よういかのう):có thể chuẩn bị / còn phòng
- 宿泊(しゅくはく):lưu trú
- 延泊(えんぱく):gia hạn thêm đêm
- 部屋(へや):phòng
- 休み(やすみ):nghỉ
- 休館日(きゅうかんび):ngày đóng cửa
- 日程(にってい):lịch trình
- 期間(きかん):khoảng thời gian
- 調整(ちょうせい):điều chỉnh / sắp xếp
Chỉ cần nắm vững cách dùng 日・日間・泊 và luyện lại các hội thoại trên, bạn sẽ xử lý tự nhiên hơn các tình huống đặt phòng và xin nghỉ trong công việc.