Tiếng Nhật Giao Tiếp: Chào Đón Khách Dùng Bữa Sáng Tại Nhà Hàng

Buổi sáng tại nhà hàng trong ryokan thường bắt đầu bằng nụ cười và lời chào nhẹ nhàng.

Trong bài học này, bạn sẽ cùng Bean JP học tiếng Nhật giao tiếp tại ryokan qua tình huống thực tế: chào đón khách dùng bữa sáng, hướng dẫn chỗ ngồi và phục vụ món.

Bài học kèm mẫu câu phục vụ nhà hàng buổi sáng giúp bạn luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên, dễ áp dụng ngay trong công việc hằng ngày.

👉 Nếu bạn muốn nhận thêm các bài học và tình huống giao tiếp thực tế khác, hãy đăng ký tại đây: Đăng ký bài học

🏨 Hội thoại 1 – Khách lưu trú 1 đêm

Buổi sáng, khách vừa đến nhà hàng dùng bữa. Nhân viên chào khách, xác nhận số phòng và hướng dẫn đến bàn đã được chuẩn bị sẵn.

Sau đó, nhân viên phục vụ đồ uống và bữa sáng, rồi xin phép giới thiệu thực đơn.

💬 一泊(いっぱく)のお客様の場合(Khách lưu trú 1 đêm)

スタッフ(Nhân viên):
おはようございます。お部屋(へや)番号(ばんごう)をお伺(うかが)いしてもよろしいでしょうか。

お客様(Khách):
おはようございます。203です。

スタッフ:
ありがとうございます。〇〇様(さま)ですね。お席(せき)までご案内(あんない)いたします。どうぞこちらへ。
(※Nhân viên dẫn khách đến bàn)

スタッフ:
本日(ほんじつ)の朝食(ちょうしょく)は和食(わしょく)セットでございます。最初(さいしょ)に温(あたた)かいお茶(ちゃ)をお持(も)ちいたしますね。
(※Mang trà xanh hoặc nước cam tuỳ thực đơn)

スタッフ:
お待(ま)たせいたしました。こちら、温(あたた)かいお茶(ちゃ)でございます。どうぞ。
(※Sau đó mang thức ăn ra)

スタッフ:
こちらがお客様(きゃくさま)の朝食(ちょうしょく)でございます。
テーブルに置(お)かせていただきますね。
(※Đặt khay thức ăn lên bàn)

スタッフ:
これより朝食(ちょうしょく)の内容(ないよう)を簡単(かんたん)にご説明(せつめい)いたします。
(※→ Kết thúc tại đây. Phần giới thiệu menu chi tiết sẽ được học trong bài kế tiếp)

🌿 Xem bản dịch tiếng Việt

Nhân viên: Chào buổi sáng ạ. Xin phép hỏi số phòng của quý khách được không ạ?
Khách: Chào buổi sáng. Phòng 203.
Nhân viên: Cảm ơn quý khách. Mời quý khách theo tôi đến bàn đã được chuẩn bị sẵn.
Nhân viên: Hôm nay quý khách dùng bữa sáng kiểu Nhật. Trước tiên, tôi xin phép mang trà nóng ra.
Nhân viên: Xin lỗi vì đã để quý khách phải đợi. Đây là trà nóng, xin mời dùng ạ.
Nhân viên: Đây là bữa sáng của quý khách, tôi xin phép đặt lên bàn.
Sau đây, tôi xin phép giới thiệu ngắn gọn về thực đơn buổi sáng hôm nay.

🏨 Hội thoại 2 – Khách lưu trú từ 2 đêm trở lên

Khi khách quay lại dùng bữa sáng ngày thứ hai, nhân viên tranh thủ trao đổi về hình thức dọn phòng trong ngày,

đồng thời hỏi giờ ăn sáng và menu cho ngày hôm sau để chuẩn bị chu đáo.

💬 二泊(にはく)以上(いじょう)のお客様の場合(Khách lưu trú từ 2 đêm trở lên)

(※Trong lúc khách đang chờ trà buổi sáng)

スタッフ(Nhân viên):
失礼(しつれい)いたします。本日(ほんじつ)のお掃除(おそうじ)についてご案内(あんない)いたします。
お掃除(おそうじ)は「簡単(かんたん)掃除」と「フル掃除(そうじ)」の2種類(にしゅるい)がございます。
「簡単掃除(かんたんそうじ)」は、ごみの回収(かいしゅう)、トイレや洗面台(せんめんだい)の掃除(そうじ)、タオルとお飲(の)み物(もの)の交換(こうかん)をいたします。
お布団(ふとん)はそのままにさせていただきます。
「フル掃除(そうじ)」は、お部屋(へや)全体(ぜんたい)を整(ととの)え、お布団(ふとん)を片付(かたづ)けます。
どちらをご希望(きぼう)でしょうか。
(※ベッドのお部屋の場合は、シーツや枕(まくら)のカバーも新しいものに交換いたします。)

お客様(Khách):
フル掃除(そうじ)でお願いします。

スタッフ:
かしこまりました。ありがとうございます。


スタッフ:
また、明日(あした)の朝食(ちょうしょく)についてですが、本日(ほんじつ)と同(おな)じ8時30分からでよろしいですか。
それとも少(すこ)し早(はや)めにされますか。

お客様:
明日(あした)は電車(でんしゃ)が早(はや)いので、7時30分からお願いできますか。

スタッフ:
承知(しょうち)いたしました。7時30分からご用意(ようい)いたします。
メニューは本日(ほんじつ)と同(おな)じ和食(わしょく)でよろしいですか。

お客様:
はい、同じでお願いします。

スタッフ:
かしこまりました。ありがとうございます。

🌿 Xem bản dịch tiếng Việt

Nhân viên: Xin phép được làm phiền một chút ạ.
Tôi xin phép hướng dẫn về việc dọn phòng hôm nay.
Hiện có hai lựa chọn là dọn phòng đơn giản (簡単掃除)toàn bộ (フル掃除).

Với dọn phòng đơn giản, chúng tôi sẽ thu gom rác, vệ sinh khu vực toilet và bồn rửa,
đồng thời thay khăn tắm và bổ sung đồ uống mới.
Nệm futon sẽ được giữ nguyên để quý khách tiếp tục sử dụng.

Với dọn phòng toàn bộ, chúng tôi sẽ dọn sạch toàn bộ phòng và cất gọn futon.
(Đối với phòng có giường, chúng tôi sẽ thay toàn bộ ga giường và vỏ gối mới.)

Nhân viên: Quý khách muốn chọn hình thức nào ạ?
Khách: Cho tôi dọn phòng toàn bộ, làm ơn.
Nhân viên: Vâng, tôi hiểu rồi ạ. Cảm ơn quý khách.


Nhân viên: Ngoài ra, về bữa sáng ngày mai —
quý khách có muốn giữ nguyên thời gian và menu như hôm nay (8:30, món Nhật) không,
hay muốn thay đổi giờ hoặc đổi sang món Âu?

Khách: Mai tôi có chuyến tàu sớm, có thể ăn lúc 7:30 được không?
Nhân viên: Vâng, tôi hiểu rồi. Chúng tôi sẽ chuẩn bị bữa sáng từ 7:30.
Menu vẫn là món Nhật như hôm nay, có đúng không ạ?
Khách: Đúng vậy, xin giữ nguyên.
Nhân viên: Vâng, cảm ơn quý khách.

🗒️ Từ vựng & Mẫu câu luyện tập

Từ / Cụm từNghĩaGhi chú
お伺(うかが)いしてもよろしいでしょうかTôi xin phép hỏi…Cách nói lịch sự của 聞く, thường dùng khi hỏi khách
ご案内(あんない)いたしますTôi xin phép hướng dẫn…Dạng khiêm nhường của 案内する
お布団(ふとん)はそのままにさせていただきますChúng tôi sẽ để nguyên nệm futonCấu trúc 〜させていただきます thể hiện sự xin phép
〜でよろしいですかCó được không ạ / Quý khách muốn như vậy chứ ạ?Cách xác nhận lịch sự
かしこまりましたVâng, tôi hiểu rồi ạCâu phản hồi chuẩn khi nhận yêu cầu của khách

✨ Sẽ còn nhiều bài học tiếp theo:
🏯 Giới thiệu Set Menu Nhật
🍳 Giới thiệu Set Menu Âu

👉 Đăng ký để nhận bài mới nhất tại đây: Đăng ký bài học


© Bean JP – Tiếng Nhật Giao Tiếp
Học tiếng Nhật giao tiếp qua các tình huống thực tế tại Ryokan và đời sống hàng ngày.
Cùng Bean JP tự tin nói tiếng Nhật mỗi ngày.

Similar Posts