Bài 1 – Level 1 (Phần 1): Hán Tự Trong Họ Người Nhật
Hán tự trong bài: 山・田・川・本・中・木・藤・井・口・島
1️⃣ 山(やま)
Ý nghĩa: Núi
Cách đọc trong họ: Kun- やま
Họ thường gặp: 山田(やまだ), 山本(やまもと), 山口(やまぐち), 山崎(やまざき), 山下(やました), 山中(やまなか)
Cách đọc khác: On- さん, ざん
Ví dụ: 山頂(さんちょう), 山脈(さんみゃく), 山岳(さんがく), 登山(とざん), 火山(かざん)
Ghi chú: Trong họ gần như luôn đọc là やま.
2️⃣ 田(た)
Ý nghĩa: Ruộng lúa
Cách đọc trong họ: Kun- た, だ
Họ thường gặp: 田中(たなか), 山田(やまだ), 中田(なかた), 上田(うえだ), 下田(しもだ), 田村(たむら)
Cách đọc khác: On- でん
Ví dụ: 田園(でんえん), 田園風景(でんえんふうけい), 田園都市(でんえんとし), 水田(すいでん), 水田地帯(すいでんちたい)
Ghi chú: Thường kết hợp với kanji chỉ vị trí như 中・上・下.
3️⃣ 川(かわ/がわ)
Ý nghĩa: Sông
Cách đọc trong họ: Kun- かわ, がわ
Họ thường gặp: 川口(かわぐち), 石川(いしかわ), 川上(かわかみ), 川島(かわしま), 大川(おおかわ), 中川(なかがわ)
Cách đọc khác: On- せん
Ví dụ: 川柳(せんりゅう), 川柳作家(せんりゅうさっか), 河川(かせん), 河川敷(かせんじき)
Ghi chú: Khi đứng sau kanji khác, rất hay chuyển thành がわ.
4️⃣ 本(もと)
Ý nghĩa: Gốc, nguồn
Cách đọc trong họ: Kun- もと / On- ほん(một số họ)
Họ thường gặp: 山本(やまもと), 岡本(おかもと), 松本(まつもと), 本田(ほんだ), 中本(なかもと)
Cách đọc khác: On- ぼん, ぽん(đếm số lượng)
Ví dụ: 一本(いっぽん), 三本(さんぼん)
Ghi chú: Trong họ, もと rất phổ biến; một số họ lại đọc ほん.
5️⃣ 中(なか)
Ý nghĩa: Ở giữa
Cách đọc trong họ: Kun- なか
Họ thường gặp: 田中(たなか), 中村(なかむら), 中山(なかやま), 中川(なかがわ), 中島(なかじま)
Cách đọc khác: On- ちゅう
Ví dụ: 中心(ちゅうしん), 中学(ちゅうがく), 中古(ちゅうこ), 中止(ちゅうし), 途中(とちゅう)
Ghi chú: Một trong những kanji xuất hiện nhiều nhất trong họ.
6️⃣ 木(き)
Ý nghĩa: Cây
Cách đọc trong họ: Kun- き
Họ thường gặp: 木村(きむら), 青木(あおき), 鈴木(すずき), 大木(おおき), 木下(きのした)
Cách đọc khác: On- もく, ぼく / Kun- こ
Ví dụ: 木曜日(もくようび), 木材(もくざい), 木製(もくせい), 大木(たいぼく), 木陰(こかげ)
Ghi chú: Trong họ thường đọc き; đây là chữ rất dễ gặp.
7️⃣ 藤(とう/ふじ)
Ý nghĩa: Cây tử đằng
Cách đọc trong họ: On- とう / Kun- ふじ
Họ thường gặp: 佐藤(さとう), 伊藤(いとう), 加藤(かとう), 斎藤(さいとう), 後藤(ごとう), 藤原(ふじわら)
Cách đọc khác: (ngoài họ, cũng gặp với とう/ふじ)
Ví dụ: 葛藤(かっとう), 藤色(ふじいろ), 藤棚(ふじだな), 藤の花(ふじのはな), 藤井(ふじい)
Ghi chú: Trong họ, khi đứng sau thường đọc là とう.
8️⃣ 井(い)
Ý nghĩa: Giếng
Cách đọc trong họ: Kun- い
Họ thường gặp: 井上(いのうえ), 中井(なかい), 石井(いしい), 井口(いぐち), 井田(いだ)
Cách đọc khác: On- せい / Kun- いど / (khác): じょう
Ví dụ: 井戸(いど), 井戸水(いどみず), 天井(てんじょう), 天井裏(てんじょううら), 井然(せいぜん)
Ghi chú: Thường đi kèm 上・中・下 khi tạo họ.
9️⃣ 口(くち/ぐち)
Ý nghĩa: Miệng, cửa
Cách đọc trong họ: Kun- くち, ぐち
Họ thường gặp: 山口(やまぐち), 川口(かわぐち), 井口(いぐち), 田口(たぐち), 出口(でぐち)
Cách đọc khác: On- こう / Kun- く
Ví dụ: 人口(じんこう), 口座(こうざ), 口頭(こうとう), 口内(こうない), 口述(こうじゅつ)
Ghi chú: Khi ghép trong họ rất hay thành ぐち.
🔟 島(しま/じま)
Ý nghĩa: Đảo
Cách đọc trong họ: Kun- しま, じま
Họ thường gặp: 島田(しまだ), 大島(おおしま), 中島(なかじま), 川島(かわしま), 福島(ふくしま)
Cách đọc khác: On- とう
Ví dụ: 列島(れっとう), 半島(はんとう), 群島(ぐんとう), 無人島(むじんとう), 離島(りとう)
Ghi chú: Khi ghép trong họ, dễ chuyển sang じま.
🗣️ Hỏi tên khách & xin nói lại khi nghe chưa rõ
Tại quầy lễ tân, bước đầu tiên luôn là hỏi tên khách để kiểm tra thông tin đặt phòng. Bạn có thể mở đầu một cách đơn giản và tự nhiên:
お名前をお願いいたします。
Trong trường hợp nghe chưa rõ cách đọc, thay vì đoán hoặc xác nhận vội, cách an toàn và lịch sự nhất là xin khách nói lại tên:
失礼ですが、もう一度お名前をお願いしてもよろしいでしょうか。
Cách hỏi này rất tự nhiên trong tiếng Nhật, giúp bạn nghe lại cách phát âm chính xác trước khi đối chiếu với danh sách booking.
🔗 Tiếp tục học
👉 Xem toàn bộ series: 120 Hán Tự Trong Họ Người Nhật
👉 Bài tiếp theo: Bài 2 – Level 1: Hán Tự Cốt Lõi Trong Họ Người Nhật