📝 TRY N3 – Ngữ Pháp 17–20: Diễn Tả Cố Gắng, Thói Quen, Và Cảm Giác Bị Làm Phiền
🎯 Mục tiêu bài học
Bài học này tiếp tục hệ thống hóa các mẫu câu từ giáo trình TRY N3, tập trung vào những cách diễn đạt ý chí, thói quen, trạng thái bị động mang cảm xúc và hành động giữ nguyên trạng. Các ví dụ đều bám sát môi trường làm việc tại ryokan, nhà hàng, hoặc trong bối cảnh du lịch – dịch vụ.
17. Vよう+とする – Định làm gì / Cố gắng làm gì / Vừa định làm thì…
🔹 Ý nghĩa:
- Diễn tả ý chí, hành động sắp làm hoặc cố gắng thực hiện
- Thể phủ định: Diễn tả việc ai đó không chịu làm gì đó, mang hàm ý nhắc nhở hoặc trách nhẹ
- Dùng để mô tả chuyện xảy ra ngoài mong đợi ngay trước khi định làm gì
🔹 Cấu trúc:
Vよう + とする/としない
🔹 Ví dụ:
- 正社員になるために、今は研修中の仕事を一生懸命やろうとしています。 → Tôi đang cố gắng hết sức làm tốt công việc trong thời gian thử việc để trở thành nhân viên chính thức tại ryokan.
- 子どもはなかなか寝ようとしません。 → Đứa trẻ mãi mà không chịu ngủ.
- お客様に説明しようとしたら、別のスタッフが先に対応していました。→ Tôi vừa định giải thích cho khách thì nhân viên khác đã xử lý trước rồi。
- ドアを開けようとしたとき、電話が鳴った。→ Vừa định mở cửa thì điện thoại reo。
🧠 Ghi nhớ:
Là mẫu câu thể hiện ý định rõ ràng, hay dùng để mô tả hành động “đang cố làm gì đó” hoặc “vừa mới định làm”. Thể phủ định mang ý phê bình nhẹ.
18. Vる・Vない+ことがある/こともある – Thỉnh thoảng / Có khi…
🔹 Ý nghĩa:
Diễn tả những hành động, sự việc thi thoảng xảy ra, không phải là thường xuyên, nhưng vẫn có khả năng xảy ra.
🔹 Cấu trúc:
Vる・Vない + ことがある/こともある
🔹 Ví dụ:
- チェックアウトの時間(10時)を過ぎてもお客様が出発しないことがあります。→ Thi thoảng có trường hợp khách check-out trễ sau 10 giờ như giờ quy định.
- 外国人のお客様に日本語で話しかけられることもあります。→ Cũng có khi bị khách nước ngoài nói tiếng Nhật với mình.
🧠 Ghi nhớ:
Mẫu này dùng để chia sẻ những chuyện không xảy ra thường xuyên, tạo cảm giác tự nhiên và thực tế.
19. ~させておく – Cứ để… như vậy
🔹 Ý nghĩa:
Mẫu câu thường dùng để mô tả tình trạng đã được cho phép hoặc quyết định giữ nguyên. Đặc biệt hữu ích khi bạn cần nói “cứ để nguyên như vậy”. Dạng trung tính không mang sắc thái ra lệnh như させておいてください.
🔹 Cấu trúc: Vさせて + おく
🔹 Ví dụ:
- お客様に少し休ませておくことにしました。 → Tôi đã quyết định để khách nghỉ ngơi thêm một chút.
- ドアを開けたままにさせておくのは、防犯上よくありません。 → Việc để cửa mở nguyên như vậy là không tốt về mặt an ninh.
🧠 Ghi nhớ: Thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ thị nội bộ hoặc hướng dẫn cách xử lý tình huống. Phân biệt với các mẫu tương tự:
- ~させておいてください: Yêu cầu người nghe cho phép ai đó tiếp tục hành động, tức là không can thiệp / giữ nguyên hành vi của bên thứ ba.Ví dụ: 清掃中のスタッフをそのまま掃除させておいてください。→ Cứ để nhân viên tiếp tục dọn dẹp.
- ~ておいてください: Yêu cầu người nghe tự mình làm trước / để nguyên điều gì đó.Ví dụ: 明日の会議の資料を準備しておいてください。→ Hãy chuẩn bị sẵn tài liệu cho cuộc họp ngày mai.
🔁 Tóm tắt so sánh nhanh:
| Mẫu ngữ pháp | Chủ ý | Hành động | Ý nghĩa | Tình huống dùng |
| ~させておく | Người nói mô tả trạng thái | Cho phép / giữ nguyên trạng thái | Thuyết minh, giải thích | Trình bày thực trạng |
| ~させておいてください | Người thứ ba làm, người nghe không can thiệp | Để tiếp tục / giữ nguyên | Yêu cầu người nghe cho phép / không cản trở | Ra lệnh gián tiếp |
| ~ておいてください | Người nghe thực hiện | Làm sẵn / giữ nguyên | Yêu cầu lịch sự | Chuẩn bị, xử lý tình huống |
20. ~られてしまう – Bị ai đó làm điều trái ý / Cảm thấy bị làm phiền
🔹 Ý nghĩa:
Mẫu bị động đặc biệt dùng để diễn đạt cảm giác khó chịu, tiếc nuối, hoặc bị làm phiền bởi hành động của người khác.
🔹 Cấu trúc: Vられて+ しまう
🔹 Ví dụ:
- お客様にキャンセルされてしまいました。→ Tôi bị khách hủy phòng (và thấy tiếc).
- 大事な説明のときに、途中で話しかけられてしまいました。→ Đang giải thích việc quan trọng thì bị chen ngang.
🧠 Ghi nhớ:
Dù là bị động, nhưng mang cảm xúc của người nói. Hay dùng để chia sẻ cảm giác “bị người khác làm điều mình không muốn”.

✅ Tiếp tục hành trình học N3 cùng Bean JP!
Nếu bạn thấy bài học hữu ích, đừng quên đăng ký theo dõi website Bean JP hoặc fanpage Bean JP để nhận thông báo khi có bài mới. Những bài tiếp theo sẽ tiếp tục hệ thống ngữ pháp N3 một cách dễ hiểu, thực tế và sát với công việc ngành dịch vụ – du lịch – khách sạn.
👉 Cùng học đều đặn, từng bước vững chắc, và ứng dụng vào thực tế mỗi ngày nhé!
© 2025 Bean JP. All rights reserved.