Cách dùng くださる trong giao tiếp lịch sự và khi nào nên dùng いただく thay thế?
くださる là một động từ đặc biệt (特殊動詞), không theo đúng nhóm 1 (五段) hay nhóm 2 (一段) thông thường. Vì vậy cách chia của nó cũng hơi đặc biệt một chút.
- Là động từ tôn kính (尊敬語) của 「くれる/もらう」 = “ai đó làm cho mình (người nói)”.
- Chủ thể phải là người có địa vị cao hơn hoặc khách hàng, để bày tỏ sự kính trọng.
Cấu trúc:
- お+V-ます(bỏ ます)+くださる
- ご+N(danh từ của động từ する)+くださる Ví dụ danh từ する: ご紹介・ご連絡・ご協力・ご参加…
- Vて + くださる
Cách chia & ví dụ động từ くださる
| Thể | Cách chia | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Từ điển(辞書形) | くださる | 先生(せんせい)がわざわざ来(き)てくださるそうです。 | Nghe nói thầy sẽ đích thân đến. |
| Lịch sự | くださいます | お客様(きゃくさま)が後(のち)ほどお電話(でんわ)してくださいます。 | Quý khách sẽ gọi điện cho chúng ta sau. |
| Quá khứ | くださった | 昨日(きのう)、社長(しゃちょう)が丁寧(ていねい)に説明(せつめい)してくださった。 | Hôm qua giám đốc đã giải thích cặn kẽ cho tôi. |
| Phủ định | くださらない | 部長(ぶちょう)は理由(りゆう)を話(はな)してくださらない。 | Trưởng phòng không chịu nói lý do. |
| Quá khứ phủ định | くださらなかった | 担当者(たんとうしゃ)は最後(さいご)まで返事(へんじ)してくださらなかった。 | Người phụ trách đã không trả lời cho đến cuối cùng. |
| Thể て | くださって | ご連絡(れんらく)くださってありがとうございます。 | Cảm ơn anh/chị đã liên lạc cho tôi. |
| Điều kiện | くだされば | この件(けん)についてご意見(いけん)をお聞(き)かせくだされば、幸(さいわ)いです。 | Nếu anh/chị cho ý kiến về việc này thì thật quý. |
| Sai khiến(使役形)⚠️ Ít dùng | くださらせる | これは特別(とくべつ)な機会(きかい)ですので、ぜひ発表(はっぴょう)させてくださらせてください。 | Đây là dịp đặc biệt, xin vui lòng cho phép tôi được thuyết trình. |
| Bị động(受身形)⚠️ Tránh dùng | くださられる | 社長(しゃちょう)に直接(ちょくせつ)お言葉(ことば)をいただき、感動(かんどう)させてくださられました。 | Tôi thật sự cảm động vì đã được chính giám đốc dành lời khen. |
So sánh くださる vs. いただく
尊敬語(くださる)nhấn mạnh “đối phương sẽ làm” (tôn kính) → Khi muốn nói về hành động của khách, cấp trên với thái độ tôn kính.
謙譲語(いただく)nhấn mạnh “mình nhận được” (khiêm nhường) → Khi muốn nói từ phía mình/bên mình nhận được hành động, đặc biệt trong câu đề nghị, mong muốn (thường được ưu tiên hơn sử dụng)
➡️ Trong thực tế, đặc biệt là trong giao tiếp kinh doanh, người Nhật thường chọn cách hạ mình (謙譲語) thay vì quá nhấn mạnh tôn kính (尊敬語). Vì sao lại như vậy?
- Văn hóa khiêm nhường: Trong quan hệ công việc, việc hạ mình xuống nghe mềm mại và tự nhiên hơn là quá nhấn mạnh đối phương.
- Tránh cảm giác xa cách: Dùng 尊敬語 như 「くだされば」 đôi khi nghe quá “trịnh trọng, trang nghiêm”, tạo khoảng cách.
- ご意見をくだされば幸いです。 → (Nghe rất trang trọng, hơi kiểu “lễ nghi”)
- ご意見をいただければ幸いです。 → (Nghe mềm mại, tự nhiên, thường dùng trong email, thông báo)
- Tập quán email & tài liệu: Các mẫu câu chuẩn trong công ty, thư từ, thông báo hầu hết dùng いただく (ví dụ: ご連絡いただければ幸いです、確認いただけますでしょうか).
📌 Dưới đây là vài cặp ví dụ くださる và いただくcó thể dùng thay thế lẫn nhau, không làm thay đổi ý nghĩa của câu, trong một số tình huống cụ thể (chỉ khác nhau về góc nhìn và sắc thái trang trọng như đã giải thích ở trên)
Xin liên hệ:
- ご連絡くだされば、幸(さいわ)いです。
👉 Nếu anh/chị có thể liên lạc cho tôi thì tôi rất vui. - ご連絡いただければ、幸いです。
👉 Nếu tôi nhận được liên lạc từ anh/chị thì tôi rất vui.
Góp ý:
- この件(けん)についてご意見くだされば助(たす)かります。
👉 Nếu anh/chị cho ý kiến thì sẽ giúp ích cho tôi. - この件についてご意見いただければ助かります。
👉 Nếu tôi nhận được ý kiến từ anh/chị thì sẽ giúp ích cho tôi.
Liên lạc lại:
- 後日(ごじつ)、改(あらた)めてご連絡くださると助かります。
👉 Nếu anh/chị vui lòng liên lạc lại thì sẽ giúp cho tôi. - 後日、改めてご連絡いただけると助かります。
👉 Nếu tôi nhận được liên lạc lại từ anh/chị thì sẽ giúp cho tôi.
Tham gia:
- ミーティングにご参加くだされば幸いです。
👉 Nếu anh/chị tham dự cuộc họp thì tôi rất vui. - ミーティングにご参加いただければ幸いです。
👉 Nếu tôi nhận được sự tham dự của anh/chị thì tôi rất vui.
Hợp tác:
- 今後(こんご)ともご協力くださいますようお願い申し上げます。
👉 Rất mong anh/chị tiếp tục hợp tác. - 今後ともご協力いただけますようお願い申し上げます。
👉 Rất mong tiếp tục nhận được sự hợp tác của anh/chị.
Hiểu rõ sự khác biệt giữa くださる và いただく không chỉ giúp bạn sử dụng kính ngữ đúng trong tiếng Nhật, mà còn tạo ấn tượng tốt trong các tình huống giao tiếp công việc và đời sống hằng ngày. Dù cả hai đều diễn tả hành động “được ai đó làm gì cho mình”, nhưng góc nhìn, sắc thái tôn trọng và văn hóa sử dụng là hoàn toàn khác biệt.
Nếu bạn đang học JLPT N3 hoặc muốn giao tiếp tự nhiên, lịch sự hơn với người Nhật, hãy luyện tập thường xuyên qua các mẫu câu thực tế như đã chia sẻ trong bài viết này nhé!

Bạn đang học ngữ pháp N3 theo sách TRY! N3?
📌 Đừng quên lưu bài viết này và tiếp tục theo dõi các điểm ngữ pháp tiếp theo tại chuyên mục:
🔗 Ngữ pháp N3 – Tổng hợp theo sách Try! N3
📬 Nếu có câu hỏi hoặc cần góp ý, đừng ngần ngại liên hệ với mình tại đây: