📝 TRY N3 – Ngữ Pháp 51–56: Cảm Ơn – Trải Dài – Đồng Tình – Đánh Giá – Quan Điểm – Ảnh Hưởng
🎯 Mục tiêu bài học
Hiểu và sử dụng các mẫu ngữ pháp diễn tả lòng biết ơn, trải nghiệm kéo dài, đồng thuận, ấn tượng đại diện, nhận định về điều đúng đắn, và cách nhìn nhận từ một lập trường cụ thể.
51. ~おかげで/~おかげだ
🔹 Ý nghĩa:
Diễn tả sự biết ơn hoặc hài lòng vì một nguyên nhân nào đó đã mang lại kết quả tốt đẹp. Tạm dịch là “nhờ vào… mà…”
🔹 Cấu trúc:
- PI(普通形)+ おかげで
- [Aな・N] の + おかげで/おかげだ
🔹 Ví dụ:
- 今年の夏は新しいエアコンのおかげで快適(かいてき)に過ごせた。
👉 Nhờ có điều hoà mới mà mùa hè năm nay rất thoải mái。 - 車で送っていただいたおかげで、約束の時間に間に合いました。
👉 Nhờ được đưa đi bằng ô tô nên tôi kịp giờ hẹn。 - 最近運動して息が切れなくなったのは、禁煙(きんえん)のおかげだと思います。
👉 Tôi nghĩ việc không bị hụt hơi gần đây là nhờ cai thuốc。
🔸 Ghi chú:
- Dùng được cả trong văn nói lịch sự lẫn trang trọng.
- Câu kết thúc thường mang cảm xúc tích cực, như biết ơn hoặc nhẹ nhõm.
52. ~を通じて/~を通して
🔹 Ý nghĩa:
Diễn tả sự việc xảy ra liên tục, kéo dài trong suốt một khoảng thời gian. Tạm dịch là “suốt…”, “trong suốt…”
🔹 Cấu trúc: [Thời gian] + を通(つう)じて/を通(とお)して
🔹 Ví dụ:
- 京都(きょうと)は一年を通じてたくさんの観光客(かんこうきゃく)が訪(おとず)れる。
👉 Kyoto đón nhiều khách du lịch quanh năm。 - 工場内(こうじょうない)は年間を通して、気温(きおん)・湿度(しつど)が一定に保(たも)たれている。
👉 Trong nhà máy, nhiệt độ và độ ẩm được duy trì ổn định suốt năm。 - 弟は中学の3年間を通して、無遅刻(むちこく)・無欠席(むけっせき)だった。
👉 Em trai tôi không đi muộn hay nghỉ học suốt 3 năm trung học.
🔹 Các từ vựng thường dùng về thời gian trong mẫu ~を通じて/~を通して. Dưới đây là bảng các danh từ thời gian thường đi kèm mẫu này:
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 一年(いちねん) | suốt 1 năm |
| 一生(いっしょう) | suốt đời |
| 一週間(いっしゅうかん) | suốt 1 tuần |
| 一日中(いちにちじゅう) | suốt cả ngày |
| 四季(しき) | suốt 4 mùa / quanh năm |
| 学生時代(がくせいじだい) | suốt thời học sinh/sinh viên |
| 3年間(さんねんかん) | suốt 3 năm |
| 年間(ねんかん) | trong vòng một năm |
| 数年間(すうねんかん) | trong vài năm |
📘 Ví dụ ứng dụng:
- 四季を通じて花が楽しめます。 👉 Có thể thưởng hoa suốt bốn mùa trong năm.
- 学生時代を通じて、ずっとアルバイトをしていました。 👉 Tôi làm thêm suốt thời sinh viên.
53. ~ませんか/~ないですか
🔹 Ý nghĩa: Mẫu câu hỏi dùng để bày tỏ ý kiến cá nhân và mong người nghe đồng tình. Thường mang nghĩa “Tôi nghĩ là…, bạn cũng nghĩ vậy đúng không?” hoặc “Bạn không thấy như thế sao?”
🔹 Cấu trúc:
- V-
ます+ ませんか - いA +
いく + ないですか - なA/N + じゃ + ありませんか
🔹 Ví dụ đối thoại:
- A:最近、自転車通勤する人が増えていませんか。
B:そうですね。前よりずっと多くなった気がします。 - A:ちょっと寒くないですか。
B:確かに。窓を閉めましょうか。 - A:この上着、誰のじゃありませんか。
B:佐藤さんのじゃないですか。さっきそこで脱いでましたよ。
🔸 Ghi chú:
- Mẫu này rất thường gặp trong hội thoại đời thường. Nam giới có thể dùng dạng ngắn: ~ないか。
- Khi muốn đồng tình/tán thành nhẹ nhàng, có thể dùng các cụm như:
- そうですね。→ Đúng vậy ha.
- たしかに。→ Chuẩn rồi.
- わかります。→ Tôi hiểu mà.
- 私もそう思います。→ Tôi cũng nghĩ vậy.
- 本当ですね。→ Thật vậy đó.
54. ~というと/~といえば/~といったら
🔹 Ý nghĩa:
Dùng khi muốn nói đến một điều gì đó tiêu biểu, nổi bật, gợi ra hình ảnh quen thuộc hoặc thường được nghĩ tới khi nhắc đến chủ đề đó.
🔹 Cấu trúc:
- N + というと/といえば/といったら
🔹 Ví dụ:
- 日本の花といったら、桜(さくら)がすぐ頭に浮(う)かぶ。
👉 Nhắc đến hoa Nhật Bản thì lập tức nghĩ đến hoa anh đào。 - 外国人に人気のある観光地(かんこうち)といえば、やはり京都でしょう。
👉 Nhắc đến điểm du lịch nổi tiếng với người nước ngoài thì phải nói đến Kyoto。 - ファストフードといえば、何と言っても*ハンバーガーだろう。
👉 Nhắc đến fast food thì không thể không nhắc đến hamburger。
*何と言っても: là một cách nói quen thuộc mang nghĩa “dù nói gì thì cũng…”, “không gì bằng…”

55. ~べきだ
🔹 Ý nghĩa:
Diễn tả điều gì đó là đương nhiên, đúng đắn, nên làm theo. Mang sắc thái khuyên bảo, nhấn mạnh nghĩa vụ.
🔹 Cấu trúc:
- V-る + べきだ
- V-る + べき + N
- N + であるべきだ
🔹 Ví dụ:
- 上司に相談(そうだん)するべきかどうかが悩(なや)むことがある。
👉 Có những lúc tôi phân vân không biết có nên trao đổi với cấp trên hay không。 - 働(はたら)く人は責任(せきにん)を持(も)って仕事の連絡(れんらく)をするべきだと思う。
👉 Tôi nghĩ người đi làm nên có trách nhiệm trong việc báo cáo công việc。 - 試験(しけん)までに準備(じゅんび)をするべきです。
👉 Nên chuẩn bị kỹ lưỡng trước kỳ thi。 - 社会人として守(まも)るべきルールを理解(りかい)することが大切だ。
👉 Việc hiểu các quy tắc nên tuân thủ với tư cách người đi làm là rất quan trọng。 - 政治家(せいじか)は国民(こくみん)に正直(しょうじき)であるべきだ。
👉 Chính trị gia thì nên trung thực với người dân.
🔸 Ghi chú:
- Dùng khi muốn nêu ý kiến “nên làm điều đó là điều đương nhiên”
- Mẫu phủ định: ~べきではない → mang nghĩa: “không được phép làm việc đó” với sắc thái phê phán mạnh
📌 Ngoài ra có mẫu: ~べきだった → Dùng khi hối tiếc vì đã không làm điều đáng ra nên làm. Ví dụ:
- もっと早く準備をしておくべきだった。👉 Lẽ ra nên chuẩn bị sớm hơn.
56. ~にとって
🔹 Ý nghĩa: Dùng để nêu nhận định, đánh giá từ góc nhìn của một cá nhân hay một nhóm cụ thể. Mẫu này thường đi kèm với các từ thể hiện mức độ quan trọng, khó khăn, giá trị… nhưng mang tính khách quan hoặc phổ quát, không mang cảm xúc chủ quan rõ rệt.
🔹 Cấu trúc: N + にとって(は/も)
🔹 Ví dụ:
- 今回の旅行は私にとって忘れられない思い出になるだろう。
👉 Chuyến đi lần này sẽ trở thành kỷ niệm khó quên với tôi。 - 農業にとって天候(てんこう)の変化(へんか)は深刻(しんこく)な問題です。
👉 Với nông nghiệp, thời tiết thay đổi là vấn đề nghiêm trọng。 - 若者(わかもの)にとっては楽しいところだろう。
👉 Với giới trẻ, chắc là nơi này vui lắm。
🔸 Ghi chú:
- Vì「~にとって」mang sắc thái đánh giá khách quan hoặc phổ quát, nên cần tránh dùng với từ mang cảm xúc mạnh hoặc thiên kiến cá nhân như: 好き(thích)、嫌い(ghét)、賛成(tán thành)、反対(phản đối)、欲しい(muốn)… 📘 Ví dụ đúng:
- この仕事は私にとってやりがいがある。 👉 Với tôi, công việc này rất đáng làm。この問題は学生にとって難しいと思います。 👉 Với học sinh, bài này khá khó。
- 私にとってこの本が好きです。🚫 → Nói vậy không tự nhiên.
✅ Từ đánh giá thường dùng được với「~にとって」
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 大切(たいせつ) | quan trọng |
| 重要(じゅうよう) | quan trọng, thiết yếu |
| 必要(ひつよう) | cần thiết |
| 難しい(むずかしい) | khó khăn |
| やさしい/簡単(かんたん) | dễ dàng |
| 危険(きけん) | nguy hiểm |
| 深刻(しんこく) | nghiêm trọng |
| 面白い(おもしろい) | thú vị |
| 忘れられない | không thể quên |
| 意味がある | có ý nghĩa |
| 価値がある(かち) | có giá trị |
🚫 Từ đánh giá không nên dùng với「~にとって」
| Từ vựng | Lý do |
|---|---|
| 好き(すき) | cảm xúc chủ quan |
| 嫌い(きらい) | cảm xúc chủ quan |
| 欲しい(ほしい) | mong muốn cá nhân |
| 賛成(さんせい) | lập trường rõ rệt (tán thành) |
| 反対(はんたい) | lập trường rõ rệt (phản đối) |
| 興味がある | thiên về cảm xúc cá nhân |
| 嬉しい(うれしい) | cảm xúc vui mừng |
| 悲しい(かなしい) | cảm xúc buồn |
✅ Tiếp tục hành trình học N3 cùng Bean JP!
Nếu bạn thấy bài học hữu ích, đừng quên đăng ký theo dõi website Bean JP hoặc fanpage Bean JP để nhận thông báo khi có bài mới.
👉 Cùng học đều đặn, từng bước vững chắc, và ứng dụng vào thực tế mỗi ngày nhé!
📘 Bạn có thể mua sách Try N3 bản dịch tiếng Việt tại đây:
© 2025 Bean JP – Bài viết được biên soạn bởi Bean JP. Bạn có thể chia sẻ lại nội dung này để giúp nhiều người học hơn, vui lòng ghi rõ nguồn biên soạn để ủng hộ tác giả nhé!