Business professionals engaged in a strategic meeting in a modern office setting with natural light.

📝 TRY N3 – Ngữ Pháp 72–78: Kính Ngữ & Khiêm Nhường Trong Dịch Vụ

🎯 Mục tiêu bài học

Nắm vững các mẫu kính ngữ/khiêm nhường thường dùng trong công việc dịch vụ (ryokan/nhà hàng): お/ご〜いただく・くださる, rút gọn 〜てます, các động từ khiêm nhường đặc biệt, mẫu おV-ますです/ごNです, câu hỏi lịch sự 〜でしょうか, tôn kính 〜ていらっしゃる/〜でいらっしゃる, và 〜させていただく.


72. お/ご〜いただく・くださる(「〜てもらう/〜てくれる」の lịch sự)

Ý nghĩa:

  • 〜ていただく: “mình (bên mình) nhận được” – khiêm nhường.
  • 〜てくださる: “(ai đó) làm cho” – tôn kính.

Cấu trúc:

  • お+V-ます(bỏ ます)+いただく/くださる
  • ご+N(danh từ của động từ する)+いただく/くださる Ví dụ danh từ する: ご紹介・ご連絡・ご協力・ご参加

Ví dụ (dịch vụ):

  1. 本日(ほんじつ)はお忙(いそが)しい中(なか)、お集(あつ)まりいただきありがとうございます。 → Cảm ơn quý vị đã dành thời gian đến dự.
  2. 先日(せんじつ)はご連絡(れんらく)くださり、誠(まこと)にありがとうございました。 → Chân thành cảm ơn anh/chị đã liên lạc.
  3. 明日(あした)の会議(かいぎ)でご説明(せつめい)いただけますか。 → Xin nhờ anh/chị trình bày ở buổi họp ngày mai được không ạ?
  4. 荷物(にもつ)はフロントでお受(う)け取りいただけます。 → Quý khách có thể nhận hành lý tại quầy lễ tân.

Ghi chú:

  • Thường dùng trong thông báo, email, MC, hướng dẫn. Nhưng trong thực tế, người Nhật trong công việc cũng thường chọn “いただく” hơn là “くださる”, vì nó vừa lịch sự, vừa tự nhiên, lại phù hợp văn hóa khiêm nhường.
  • Chọn cho động từ thuần Nhật (伺(うかが)う→お伺い) và cho danh từ Hán Nhật (ご案内・ご協力).
  • Khiêm nhường ngữ: いただく→ nhấn mạnh mình hạ thấp (謙譲語).
    • Dùng khi mình hoặc bên mình nhận từ người khác.
    • Đi với trợ từ に (ai đó にいただく → nhận từ ai đó).
    • 例: 先生(せんせい)に本(ほん)をいただきました。 → Tôi nhận được sách từ thầy.
  • Tôn kính ngữ: くださる → nhấn mạnh nâng đối phương lên (尊敬語).
    • Dùng khi đối phương (người trên, khách) làm gì đó cho mình.
    • Đi với trợ từ が (ai đó がくださる → ai đó cho mình).
    • 例: 部長(ぶちょう)が説明(せつめい)してくださいました。 → Trưởng phòng đã giải thích cho tôi.

👉 Xem thêm thông tin về くださる: Cách dùng くださる trong giao tiếp lịch sự và khi nào nên dùng いただく thay thế?


73. Các dạng rút gọn trong hội thoại (〜ている、〜てしまう, …)

🔹 Cách rút gọn trong hội thoại

  • 〜ている : diễn tả trạng thái đang diễn ra.
    • 〜ている → 〜てる/〜てます
  • 〜てしまう : diễn tả hành động đã hoàn tất hoặc lỡ làm điều gì.
    • 〜てしまう → 〜ちゃう/〜ちゃいます
    • 〜でしまう → 〜じゃう/〜じゃいます
Dạng chuẩnRút gọnVí dụ chuẩnVí dụ rút gọn
〜ている〜てる/〜てます今(いま)、雨(あめ)が降(ふ)っている今、雨が降ってる/ます
〜てしまう〜ちゃう/〜ちゃいます宿題(しゅくだい)を忘(わす)れてしまった宿題を忘れちゃった/ちゃいました

Ví dụ:

  1. ご予約(よやく)の山田(やまだ)様(さま)ですね。ロビーでお待ちしてました。 → Anh/chị Yamada ạ, chúng tôi đã chờ ở sảnh.
  2. お荷物(にもつ)はこちらでお預(あず)かりしてます。 → Hành lý của anh/chị hiện chúng tôi đang giữ tại đây.
  3. 失礼(しつれい)しました。鍵(かぎ)を間違(まちが)えて渡(わた)しちゃいました。 → Xin lỗi ạ, tôi lỡ giao nhầm chìa khóa.

⚠️ Trong các ví dụ 1 & 2 có sử dụng お/ご〜する là dạng khiêm nhường ngữ hay được sử dụng trong kinh doanh và dịch vụ. 👉 Xem thêm bài Ôn Tập Keigo: お/ご〜する – Khiêm Nhường Ngữ Trong Dịch Vụ.


74. Động từ khiêm nhường đặc biệt(謙譲語)

Bảng chuyển đổi thường gặp:

NghĩaKhiêm nhường語
会(あ)う (gặp)お目(め)にかかる
見(み)せる (cho xem)お目にかける
もらう (nhận)ちょうだいする
知(し)る (biết)存(ぞん)じ上(あ)げる(biết về người), 存(ぞん)じる(biết/ nghĩ)
思(おも)う (nghĩ)存(ぞん)じる

Ví dụ (dịch vụ):

  1. 明日(あした)担当(たんとう)の者(もの)がお目にかかります。 → Ngày mai phụ trách bên tôi sẽ đến gặp.
  2. こちらの資料(しりょう)をお目にかけます。 → Tôi xin phép trình cho anh/chị bộ tài liệu này.
  3. 山田様のお名前(なまえ)は存じ上げております。 → Tôi có nghe danh anh Yamada ạ.
  4. 少々(しょうしょう)ちょうだいしてもよろしいでしょうか。 → Xin phép nhận (mượn/lấy) một chút được không ạ?

75. おV-ますです/ごNです(tôn kính cho “〜ている/〜です”)

Ý nghĩa: Dùng khi lịch sự nói “ai đó đang ~ / là ~”.

Cấu trúc:

  • お+V-ます+です(お持(も)ちです, お使(つか)いです…)
  • ご+N+です(ご滞在(たいざい)です, ご担当(たんとう)です, ご在籍(ざいせき)です…)

Lưu ý: Không dùng với một số động từ ます-stem một âm tiết như 見(み)ます/い(居)ます v.v. (thay bằng いらっしゃいます/ご覧(らん)になります).

Ví dụ (dịch vụ):

  1. 作品(さくひん)はお持ちですか。 → Anh/chị có mang tác phẩm theo không ạ?
  2. 当(とう)ホテルには何泊(なんぱく)ご滞在ですか。 → Quý khách lưu trú mấy đêm ạ?
  3. 会員証(かいいんしょう)はお持ちですか。 → Anh/chị có thẻ hội viên không ạ?
  4. 先生(せんせい)は東京(とうきょう)校(こう)にご在籍です。 → Thầy đang công tác tại cơ sở Tokyo.

76. (丁寧疑問)〜でしょうか

Ý nghĩa: Hỏi/nhờ vả một cách rất lịch sự.

Cấu trúc:

Thể thường/lịch sự + でしょうか

“〜ですか” → trang trọng hơn: “〜でしょうか”

Thường đi với thể thường hoặc dạng phủ định để làm cho câu hỏi nghe mềm mại hơn. Ví dụ:

  1. 山(やま)に登(のぼ)る際(さい)、何(なに)か気(き)をつけることがあるでしょうか。 → Khi leo núi, có điều gì cần lưu ý không ạ?
  2. 先日(せんじつ)の報告書(ほうこくしょ)、誤(あやま)りはなかったでしょうか。 → Bản báo cáo hôm trước có sai sót gì không ạ?
  3. 税務(ぜいむ)アドバイスをお願いできませんでしょうか。 → Tôi có thể nhờ tư vấn thuế được không ạ?
  4. もう少(すこ)しお時間(じかん)をいただけませんでしょうか。 → Bạn có thể cho tôi thêm chút thời gian được không?

🎯 Ghi nhớ

  • Mẫu ngữ pháp này thường xuất hiện trong câu hỏi.
  • Khi dùng phủ định + でしょうか, sắc thái nghe nhẹ nhàng, ít áp đặt hơn so với câu hỏi trực tiếp. Ví dụ:
    • 「できますか」→ nghe hơi thẳng.
    • 「できませんでしょうか」→ nghe mềm mại, rất hay dùng trong business.

77. 〜ていらっしゃる/〜でいらっしゃる(尊敬語)

Ý nghĩa: Tôn kính nói về hành động/trạng thái của người khác.

Cấu trúc:

  • V-て + いらっしゃる(丁寧:いらっしゃいます)
  • なA/N + でいらっしゃる

Ví dụ (dịch vụ):

  1. 外国(がいこく)に住(す)んでいらっしゃる方(かた)にアンケートをお願いしました。 → Chúng tôi nhờ khảo sát những vị đang sống ở nước ngoài.
  2. 先生(せんせい)がどう思(おも)っていらっしゃるか、よく分(わ)かりません。 → Tôi không rõ thầy đang nghĩ thế nào.
  3. 奥様(おくさま)は音楽(おんがく)の先生でいらっしゃいます。 → Phu nhân là giáo viên âm nhạc.
  4. お客様(きゃくさま)はあちらのお席(せき)でいらっしゃいます。 → Quý khách ở bàn đằng kia ạ.

78. 〜させていただく(「〜させてもらう」の khiêm nhường)

Ý nghĩa: Lịch sự xin/được phép để mình làm việc gì (đã/được cho phép, làm vì lợi ích người nghe).

Cấu trúc: Thể sai khiến (使役形) của động từ đưa về て-form để gắn với いただく/くださる.

  • V-させ ていただく(khiêm nhường)/くださる(tôn kính)- Xem thêm
  • Cùng một hành động, nhưng:
    • 〜させていただく: mình (người nói) xin phép làm → khiêm nhường.
    • 〜させてくださる: đối phương (người trên, khách) cho phép làm → tôn kính.

Ví dụ (dịch vụ):

  1. 明日(あした)、会社(かいしゃ)の車(くるま)を使(つか)わせていただいてもよろしいでしょうか。 → Ngày mai cho phép tôi dùng xe của công ty được không ạ?
  2. 以上(いじょう)で説明(せつめい)を終(お)わらせていただきます。 → Tôi xin phép kết thúc phần trình bày tại đây.
  3. 後日(ごじつ)、改(あらた)めてご連絡(れんらく)させていただきます。 → Tôi xin phép sẽ liên lạc lại vào ngày khác.
  4. 少々(しょうしょう)こちらで待(ま)たせていただけますか。準備(じゅんび)いたします。 → Xin phép cho chúng tôi để quý khách chờ một lát, chúng tôi sẽ chuẩn bị ngay.

🎯 Lưu ý sử dụng:

  • Trong thực tế, させていただく phổ biến hơn (khiêm nhường).
  • Còn させてくださる chủ yếu dùng khi muốn nhấn mạnh lòng tốt, sự cho phép của đối phương.

✅ Kết bài

Những mẫu ngữ pháp như 〜ております, お/ご〜する, 〜させていただく/くださる không chỉ xuất hiện trong sách vở, mà còn cực kỳ hữu ích trong giao tiếp thực tế với khách hàng, cấp trên hay trong môi trường dịch vụ như khách sạn, nhà hàng, công ty.

👉 Việc dùng đúng các mẫu kính ngữ/khiêm nhường này sẽ giúp bạn tạo ấn tượng chuyên nghiệp, thể hiện sự tôn trọng và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp trong công việc cũng như cuộc sống hàng ngày.

Hãy luyện đặt câu dựa trên các tình huống thật như: check-in, nhận hành lý, xác nhận qua điện thoại, gửi email báo cáo, hướng dẫn khách… để biến kiến thức thành kỹ năng tự nhiên.

📩 Theo dõi cập nhật bài học mới:

© 2025 Bean JP – Học tiếng Nhật thực tế, áp dụng ngay vào công việc và cuộc sống tại Nhật Bản.

Similar Posts