Từ Vựng Tiếng Nhật Tại Ryokan – Bài 4: Đồ Dùng Trong Phòng Khách Và Vật Dụng Cho Khách

Đây là bài thứ tư trong series Ryokan Vocabulary Handbook, tập trung vào các đồ dùng trong phòng khách và những vật dụng khách thường sử dụng khi lưu trú tại ryokan.

Nội dung bài này giúp thực tập sinh mới nhận biết các vật dụng thường gặp khi kiểm tra phòng, chuẩn bị phòng, bổ sung amenities hoặc hỗ trợ khách trong thời gian lưu trú.

Bài 4: Đồ Dùng Trong Phòng Khách Và Vật Dụng Cho Khách

Trong công việc tại ryokan, staff thường xuyên phải kiểm tra, chuẩn bị và bổ sung các vật dụng trong phòng khách như khăn, yukata, futon, trà, cà phê, amenities, đồ dùng trong nhà vệ sinh và các vật dụng khách dùng khi đi onsen.

Một số câu thường nghe:

  • タオルを補充してください – Hãy bổ sung khăn.
  • 浴衣を用意してください – Hãy chuẩn bị yukata.
  • アメニティを補充してください – Hãy bổ sung amenities.
  • 障子を確認してください – Hãy kiểm tra cửa shoji.
  • ドライヤーを確認してください – Hãy kiểm tra máy sấy tóc.

Bài này tập trung vào nhóm từ vựng về đồ dùng trong phòng khách và vật dụng cho khách.

Đồ Dùng Trong Phòng Khách Và Vật Dụng Cho Khách

Đây là nhóm từ thường gặp khi kiểm tra phòng, chuẩn bị phòng cho khách mới, bổ sung amenities hoặc hướng dẫn khách sử dụng các vật dụng trong ryokan.

日本語よみかたEnglishTiếng Việt
タオルTowelKhăn
ハンドタオルHand towelKhăn tay
バスタオルBath towelKhăn tắm
フェイスタオルFace towelKhăn mặt
浴衣ゆかたYukataÁo yukata
羽織はおりHaori jacketÁo khoác mặc ngoài yukata
おびBelt / sashDây obi / dây thắt yukata
足袋たびTabi socksVớ tabi
スリッパSlippersDép đi trong nhà
下駄げたGeta sandalsGuốc geta
かさUmbrellaDù / ô
温泉バッグおんせんバッグOnsen bagTúi đi onsen
湯かごゆかごOnsen basketGiỏ đi onsen
ハンガーHangerMóc treo quần áo
布団ふとんFutonNệm futon
掛け布団かけぶとんComforter / duvetChăn
敷布団しきぶとんFuton mattressNệm lót futon
まくらPillowGối
シーツSheetGa giường
枕カバーまくらカバーPillowcaseVỏ gối
毛布もうふBlanketChăn mỏng / mền
押入れおしいれJapanese closet / futon closetTủ/hộc để futon, chăn nệm
座布団ざぶとんFloor cushionĐệm ngồi
低いテーブルひくいテーブルLow tableBàn thấp
たたみTatami matChiếu tatami
畳の床たたみのゆかTatami floorSàn chiếu tatami
まどWindowCửa sổ
ベランダBalconyBan công
カーテンCurtainRèm cửa
障子しょうじShoji paper sliding doorCửa kéo giấy kiểu Nhật
テレビTVTivi
リモコンRemote controlĐiều khiển
エアコンAir conditionerMáy lạnh / điều hòa
冷蔵庫れいぞうこRefrigeratorTủ lạnh
ミニ冷蔵庫ミニれいぞうこMini fridgeTủ lạnh mini
金庫きんこSafeKét an toàn / safety box
電気ケトルでんきケトルElectric kettleẤm điện
湯のみゆのみJapanese teacupLy trà kiểu Nhật
コップCupLy / cốc
グラスGlassLy thủy tinh
コーヒーカップCoffee cupLy/tách cà phê
コーヒーバッグCoffee bagGói cà phê
お茶おちゃTeaTrà
お茶セットおちゃセットTea setBộ trà
トレーTrayKhay
カップトレーCup trayKhay đựng ly/tách
ティッシュTissueKhăn giấy
ゴミ箱ごみばこTrash binThùng rác
ゴミ袋ごみぶくろGarbage bagTúi rác
読書灯どくしょとうReading lampĐèn đọc sách
ベッドライトBedside lightĐèn ngủ / đèn đầu giường
アメニティAmenitiesĐồ amenities
歯ブラシはブラシToothbrushBàn chải đánh răng
くしCombLược
ブラシBrushLược chải / bàn chải
ヘアブラシHairbrushLược chải tóc
ヘアゴムHair tieDây buộc tóc
綿棒めんぼうCotton swabTăm bông / bông ngoáy tai
カミソリRazorDao cạo râu
コットンCotton padBông tẩy trang
シャワーキャップShower capMũ tắm
トイレットペーパーToilet paperGiấy vệ sinh
サニタリーバッグSanitary bagTúi vệ sinh / túi sanitary
洗面台せんめんだいWashbasin / sinkBồn rửa mặt
かがみMirrorGương
ドライヤーHair dryerMáy sấy tóc
タオル掛けタオルかけTowel rackGiá treo khăn
ハンドソープHand soapNước rửa tay

Ghi Chú Thực Tế Khi Làm Việc Tại Ryokan

1. Yukata, haori và đồ khách mặc trong ryokan

Trong ryokan, khách thường sử dụng 浴衣(ゆかた), 羽織(はおり), 帯(おび), 足袋(たび), スリッパ hoặc 下駄(げた).

浴衣 là áo yukata khách mặc trong phòng, khi đi ăn hoặc đi tắm onsen. 羽織 là áo khoác mặc ngoài yukata. là dây thắt yukata. 下駄 là guốc gỗ thường dùng khi khách đi ra ngoài trong khu onsen.

Một số câu thường nghe:

  • 浴衣を用意してください。
    Hãy chuẩn bị yukata.
  • 羽織を確認してください。
    Hãy kiểm tra áo haori.
  • 帯を補充してください。
    Hãy bổ sung dây thắt yukata.
  • 下駄をそろえてください。
    Hãy xếp geta ngay ngắn.

2. Futon, chăn gối và 押入れ

Trong phòng kiểu Nhật, 布団(ふとん) thường được cất trong 押入れ(おしいれ).

Các từ cần nhớ trong nhóm này gồm 布団, 掛け布団, 敷布団, , シーツ, 枕カバー, 毛布押入れ.

押入れ là tủ/hộc kiểu Nhật dùng để cất futon, chăn, gối hoặc các đồ bedding khác. Đây là từ rất thực tế trong housekeeping vì staff thường phải lấy, cất hoặc kiểm tra futon trong phòng.

Một số câu thường nghe:

  • 布団を用意してください。
    Hãy chuẩn bị futon.
  • 布団を押入れに入れてください。
    Hãy cất futon vào tủ.
  • 枕カバーを交換してください。
    Hãy thay vỏ gối.
  • 毛布を確認してください。
    Hãy kiểm tra chăn/mền.

3. 障子(しょうじ)

Trong phòng kiểu Nhật, 障子(しょうじ) là cửa kéo khung gỗ bọc giấy.

Đây là vật dụng rất đặc trưng của phòng ryokan và cần được kiểm tra kỹ khi housekeeping, vì giấy shoji có thể bị rách. Nếu phát hiện 障子が破れています, staff cần báo lại để xử lý hoặc thay/dán mới.

Một số câu thường nghe:

  • 障子を確認してください。
    Hãy kiểm tra cửa shoji.
  • 障子が破れています。
    Cửa shoji bị rách.
  • 障子を直してください。
    Hãy sửa/dán lại cửa shoji.

4. Túi đi onsen, dù và vật dụng khi khách ra ngoài

Ở các khu onsen town như Kinosaki Onsen, khách thường mặc yukata, mang geta và cầm túi đi onsen khi ra ngoài.

Các từ nên nhớ gồm 温泉バッグ, 湯かご, 下駄.

温泉バッグ là túi đi onsen. 湯かご là giỏ đi onsen. là dù/ô, thường được chuẩn bị cho khách khi trời mưa.

Một số câu thường nghe:

  • 温泉バッグを補充してください。
    Hãy bổ sung túi đi onsen.
  • 湯かごをきれいにしてください。
    Hãy làm sạch giỏ đi onsen.
  • 傘を確認してください。
    Hãy kiểm tra dù.
  • 下駄をそろえてください。
    Hãy xếp geta ngay ngắn.

Ghi Chú Cuối Bài

Trong công việc tại ryokan, đồ dùng trong phòng khách và amenities là nhóm từ rất quan trọng. Staff thường xuyên phải kiểm tra xem các vật dụng đã đầy đủ, sạch sẽ và đúng vị trí hay chưa.

Khi nghe chỉ thị, hãy chú ý các động từ thường đi kèm với nhóm từ này:

  • 用意してください – Hãy chuẩn bị
  • 補充してください – Hãy bổ sung
  • 確認してください – Hãy kiểm tra
  • 交換してください – Hãy thay mới
  • 片付けてください – Hãy dọn / cất đi
  • 戻してください – Hãy trả lại chỗ cũ

Ví dụ:

  • 浴衣を用意してください。
    Hãy chuẩn bị yukata.
  • タオルを補充してください。
    Hãy bổ sung khăn.
  • ドライヤーを確認してください。
    Hãy kiểm tra máy sấy tóc.
  • 枕カバーを交換してください。
    Hãy thay vỏ gối.
  • コップを戻してください。
    Hãy trả ly/cốc về chỗ cũ.

Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ học nhóm từ vựng về housekeeping, dụng cụ vệ sinh và giặt ủi, giúp người mới hiểu rõ hơn các công việc như lau dọn, hút bụi, giặt khăn, xử lý linen và chuẩn bị lại phòng khách.

Bài viết này thuộc series Ryokan Vocabulary Handbook – bộ từ vựng tiếng Nhật thực tế theo từng tình huống làm việc tại ryokan.

👉 Xem toàn bộ series tại: Ryokan Vocabulary Handbook
👉 Đọc tiếp: Bài 5 – Housekeeping, Dụng Cụ Vệ Sinh Và Giặt Ủi


Tiếp tục học tiếng Nhật cùng Bean JP

Học từ vựng là một phần quan trọng, nhưng để sử dụng tiếng Nhật tự nhiên trong công việc và cuộc sống hằng ngày, bạn cũng cần hiểu cách các mẫu ngữ pháp được sử dụng trong thực tế.

Nếu bạn đang tìm một công cụ để ôn tập ngữ pháp JLPT từ N5 đến N1 một cách có hệ thống, mình đã chia sẻ trải nghiệm sử dụng Bunpo trong bài viết dưới đây:

👉 Bunpo App Review: Có Đáng Dùng Để Học JLPT N5–N1?

Trong bài mình sẽ chia sẻ:

  • Bunpo phù hợp với ai
  • Điểm mạnh và hạn chế của app
  • Cách mình sử dụng Bunpo để ôn tập ngữ pháp hiệu quả hơn

Similar Posts