Tiếng Nhật Giao Tiếp: Từ Vựng & Mẫu Câu Chọn Chỗ Ngồi (Nhà Hàng / Ryokan)
Học từ vựng và mẫu câu tiếng Nhật chọn chỗ ngồi trong nhà hàng, ryokan. Nội dung thực tế, dễ áp dụng ngay trong công việc phục vụ khách.
Học từ vựng và mẫu câu tiếng Nhật chọn chỗ ngồi trong nhà hàng, ryokan. Nội dung thực tế, dễ áp dụng ngay trong công việc phục vụ khách.
🎯 Mục tiêu bài học Nắm vững các mẫu kính ngữ/khiêm nhường thường dùng trong công việc dịch vụ (ryokan/nhà hàng): お/ご〜いただく・くださる, rút gọn 〜てます, các động từ khiêm nhường đặc biệt, mẫu おV-ますです/ごNです, câu hỏi lịch sự 〜でしょうか, tôn kính 〜ていらっしゃる/〜でいらっしゃる, và 〜させていただく. 72. お/ご〜いただく・くださる(「〜てもらう/〜てくれる」の lịch sự) Ý nghĩa: Cấu trúc: Ví dụ (dịch…
🎯 Ý nghĩa 🔹 Cấu trúc 🔹 Ví dụ Khiêm nhường trang trọng (〜いたします/〜しております) 1. 〜いたします 📌 Ví dụ: 2. 〜しております 📌 Ví dụ: 📌 Khiêm nhường ngữ hay gặp trong dịch vụ Mỗi cụm có 2 phiên bản: lịch sự chuẩn (〜します) và khiêm nhường trang trọng (〜いたします/〜しております). Động từ gốc Lịch sự chuẩn…
くださる là một động từ đặc biệt (特殊動詞), không theo đúng nhóm 1 (五段) hay nhóm 2 (一段) thông thường. Vì vậy cách chia của nó cũng hơi đặc biệt một chút. Cấu trúc: Cách chia & ví dụ động từ くださる Thể Cách chia Ví dụ Dịch nghĩa Từ điển(辞書形) くださる 先生(せんせい)がわざわざ来(き)てくださるそうです。 Nghe nói…