Cách Đếm Ngày, Số Đêm Trong Tiếng Nhật(⽇・⽇間・泊)– Dùng Trong Đặt Phòng & Xin Nghỉ
Học cách đếm ngày, số đêm trong tiếng Nhật (日・日間・泊) qua các ví dụ thực tế trong đặt phòng và xin nghỉ tại ryokan. Bài học ngắn gọn, dễ hiểu, dùng được ngay.
Học cách đếm ngày, số đêm trong tiếng Nhật (日・日間・泊) qua các ví dụ thực tế trong đặt phòng và xin nghỉ tại ryokan. Bài học ngắn gọn, dễ hiểu, dùng được ngay.
Bài học tổng hợp 7 mẫu ngữ pháp quan trọng trong TRY N3 (87–93): わけがない、しかない、からこそ、なんか/なんて、っこない、からといって、とは限らない — kèm ví dụ thực tế, dễ hiểu, giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên hơn trong học tập và công việc.
Đây là bộ từ vựng chuyên sâu dành cho người học tiếng Nhật yêu thích du lịch, làm việc trong ngành dịch vụ – du lịch, hoặc muốn đọc hiểu các tài liệu du lịch Nhật Bản một cách tự nhiên và chính xác.
Bài học TRY N3 (84–86) tổng hợp 3 mẫu ngữ pháp quan trọng: 最中に, かける, ずにはいられない — giúp bạn diễn tả tình huống xảy ra giữa chừng, hành động còn dang dở và cảm xúc không thể kìm nén. Có ví dụ thực tế trong giao tiếp và công việc dịch vụ tại Nhật.
79. 〜てからでなければ/〜てからでないと 🔹 Ý nghĩa: 🔹 Cấu trúc: 🔹 Ví dụ: 🔹 Mẹo nhớ: “Xong A rồi mới có thể làm B” → nếu chưa có A thì B là không thể. 80. 〜かのように/〜かのような/〜かのようだ 🔹 Ý nghĩa: 🔹 Cấu trúc: 🔹 Ví dụ: 81. 〜うちに 🔹 Ý nghĩa: 🔹 Cấu trúc: 🔹 Ví dụ: 82….