Bunpo App Review: Có đáng dùng để học JLPT N5–N1?
Review thực tế app Bunpo từ góc nhìn người đang học và sử dụng tiếng Nhật tại Nhật. App này phù hợp với ai, không phù hợp với ai và nên dùng như thế nào để hiệu quả.
Review thực tế app Bunpo từ góc nhìn người đang học và sử dụng tiếng Nhật tại Nhật. App này phù hợp với ai, không phù hợp với ai và nên dùng như thế nào để hiệu quả.
Bài học tổng hợp 8 mẫu ngữ pháp N3 (99–106) trong TRY! N3 – 気味・なんかいられない・さえ・くらい・っぱなし・だらけ・たりして・らしい. Toàn là những mẫu thường dùng trong hội thoại đời thường.
Bài học tổng hợp 5 mẫu ngữ pháp N3 quan trọng: ことといったら・くせに・っぽい・せいで・ことだから. Đây đều là những mẫu thường dùng trong hội thoại tự nhiên giúp bạn diễn đạt cảm xúc, nguyên nhân và suy luận như người Nhật.
Bài học tổng hợp 7 mẫu ngữ pháp quan trọng trong TRY N3 (87–93): わけがない、しかない、からこそ、なんか/なんて、っこない、からといって、とは限らない — kèm ví dụ thực tế, dễ hiểu, giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên hơn trong học tập và công việc.
Bài học TRY N3 (84–86) tổng hợp 3 mẫu ngữ pháp quan trọng: 最中に, かける, ずにはいられない — giúp bạn diễn tả tình huống xảy ra giữa chừng, hành động còn dang dở và cảm xúc không thể kìm nén. Có ví dụ thực tế trong giao tiếp và công việc dịch vụ tại Nhật.
79. 〜てからでなければ/〜てからでないと 🔹 Ý nghĩa: 🔹 Cấu trúc: 🔹 Ví dụ: 🔹 Mẹo nhớ: “Xong A rồi mới có thể làm B” → nếu chưa có A thì B là không thể. 80. 〜かのように/〜かのような/〜かのようだ 🔹 Ý nghĩa: 🔹 Cấu trúc: 🔹 Ví dụ: 81. 〜うちに 🔹 Ý nghĩa: 🔹 Cấu trúc: 🔹 Ví dụ: 82….
🎯 Mục tiêu bài học Nắm vững các mẫu kính ngữ/khiêm nhường thường dùng trong công việc dịch vụ (ryokan/nhà hàng): お/ご〜いただく・くださる, rút gọn 〜てます, các động từ khiêm nhường đặc biệt, mẫu おV-ますです/ごNです, câu hỏi lịch sự 〜でしょうか, tôn kính 〜ていらっしゃる/〜でいらっしゃる, và 〜させていただく. 72. お/ご〜いただく・くださる(「〜てもらう/〜てくれる」の lịch sự) Ý nghĩa: Cấu trúc: Ví dụ (dịch…
🎯 Ý nghĩa 🔹 Cấu trúc 🔹 Ví dụ Khiêm nhường trang trọng (〜いたします/〜しております) 1. 〜いたします 📌 Ví dụ: 2. 〜しております 📌 Ví dụ: 📌 Khiêm nhường ngữ hay gặp trong dịch vụ Mỗi cụm có 2 phiên bản: lịch sự chuẩn (〜します) và khiêm nhường trang trọng (〜いたします/〜しております). Động từ gốc Lịch sự chuẩn…
くださる là một động từ đặc biệt (特殊動詞), không theo đúng nhóm 1 (五段) hay nhóm 2 (一段) thông thường. Vì vậy cách chia của nó cũng hơi đặc biệt một chút. Cấu trúc: Cách chia & ví dụ động từ くださる Thể Cách chia Ví dụ Dịch nghĩa Từ điển(辞書形) くださる 先生(せんせい)がわざわざ来(き)てくださるそうです。 Nghe nói…
🎯 Mục tiêu bài học Giúp người học phân biệt và ứng dụng linh hoạt 3 mẫu câu có liên quan đến hành động yêu cầu, sai khiến và xin phép trong tiếng Nhật, đồng thời hiểu cách nâng cấp mức độ lịch sự theo từng tình huống. Ghi rõ ai là người thực hiện…