Cách Đếm Ngày, Số Đêm Trong Tiếng Nhật(⽇・⽇間・泊)– Dùng Trong Đặt Phòng & Xin Nghỉ
Học cách đếm ngày, số đêm trong tiếng Nhật (日・日間・泊) qua các ví dụ thực tế trong đặt phòng và xin nghỉ tại ryokan. Bài học ngắn gọn, dễ hiểu, dùng được ngay.
Học cách đếm ngày, số đêm trong tiếng Nhật (日・日間・泊) qua các ví dụ thực tế trong đặt phòng và xin nghỉ tại ryokan. Bài học ngắn gọn, dễ hiểu, dùng được ngay.
Hướng dẫn cách xin nghỉ phép bằng tiếng Nhật trong công việc thông qua hội thoại thực tế, từ vựng cần thiết và mẫu câu chuẩn, giúp bạn giao tiếp tự nhiên và lịch sự với quản lý.
Bài 12 khép lại series 120 Hán Tự Trong Họ Người Nhật với 13 Hán tự nâng cao thường gặp trong họ người Nhật. Qua đó, người học có thể tự tin đọc tên trên danh thiếp, danh sách khách và áp dụng trực tiếp vào công việc thực tế.
Bài 11 – Level 3 (Phần 5) tập trung vào nhóm Hán tự liên quan đến ẩm thực và sinh hoạt như 米・酒・飯・塩・豆・油, thường xuất hiện trong họ người Nhật. Nội dung giúp người học đọc đúng tên khách, đặc biệt hữu ích trong môi trường khách sạn, ryokan và dịch vụ.
Bài 10 – Level 3 (Phần 4) giới thiệu nhóm Hán tự thường gặp trong họ người Nhật liên quan đến giao thông, địa danh và công trình như 船・道・関・倉・駅. Nội dung tập trung vào cách đọc thực tế trong họ, giúp người làm lễ tân và dịch vụ nhận diện tên khách nhanh và chính xác hơn.
Bài 9 – Level 3 giúp bạn nhận diện nhóm Hán tự liên quan đến nghề nghiệp, công việc và tổ chức thường xuất hiện trong họ người Nhật. Nội dung tập trung vào cách đọc thực tế, kèm ngữ cảnh giao tiếp tại quầy lễ tân để áp dụng ngay trong công việc.
Bài 8 – Level 3 (Phần 2) tập trung vào các Hán tự xuất hiện thực tế trong họ người Nhật như 神・寺・門・宮・城・里・町・園・屋. Bài học giúp người làm lễ tân, ryokan và dịch vụ đọc – xác nhận tên khách chính xác hơn, kèm hội thoại thực tế về hỏi giờ ăn tối và ăn sáng.
Bài 7 – Level 3 (Phần 1) giới thiệu nhóm Hán tự nâng cao thường gặp trong họ người Nhật, tập trung vào cách đọc thực tế, ví dụ quen mặt và hội thoại ứng dụng trong bối cảnh lễ tân khách sạn, ryokan.
Học 10 Hán tự mở rộng thường gặp trong họ người Nhật như 梅・柏・柳・水・福・秋・春・河・葉・日, kèm cách đọc trong họ, ví dụ thực tế và hội thoại lễ tân khi nhận lại hành lý sau check-out.
Bài 5 – Level 2 (Phần 3) tập trung vào các Hán tự phổ biến trong họ người Nhật như 青・高・大・松・竹・杉. Bài học giúp bạn nhận diện và đọc tên khách nhanh hơn trong tình huống thực tế tại quầy lễ tân, đồng thời kết hợp hội thoại xác nhận tên và hành lý gửi trước khi check-in.